| TT | SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP cũ |
LỚP MỚI |
| 1 | 780274 | Bùi Văn Hoàn | 29/7/2005 | 10D1 | |
| 2 | 780267 | Nguyễn Thị Hoa | 02/11/2005 | 10A1 | 10A2 |
| 3 | 780188 | Nguyễn Trung Đức | 13/01/2005 | 10A4 | 10A1 |
| 4 | 781002 | Nguyễn Quang Linh | 01/12/2005 | 10D6 | 10A2 |
| 5 | 780020 | Nguyễn Hoàng Anh | 28/06/2005 | 10D5 | 10D6 |
| 6 | 780032 | Lê Ngọc Anh | 06/06/2005 | 10A2 | 10A4 |
| 7 | 780081 | Lê Trần Gia Bảo | 18/06/2005 | 10D5 | 10A2 |
| 8 | 780166 | Nguyễn Tiến Đạt | 26/08/2005 | 10A5 | 10A2 |
| 9 | 780252 | Khổng Minh Hiếu | 10/08/2005 | 10A5 | 10A6 |
| 10 | 781016 | Tạ Thị Nhật Linh | 17/10/2005 | 10D5 | 10D6 |
| 11 | 781105 | Lê Trung Nghĩa | 14/09/2005 | 10A6 | 10D4 |
| 12 | 781109 | Đỗ Lâm Ngọc | 01/01/2005 | 10D8 | 10D5 |
| 13 | 781135 | Nguyễn Yến Nhi | 12/06/2005 | 10D6 | 10A5 |
| 14 | 781157 | Nguyễn Minh Phương | 22/03/2005 | 10A2 | 10A5 |
| 15 | 781258 | Nguyễn Thị Thủy | 19/01/2005 | 10D9 | 10D5 |
| 16 | 781265 | Nguyễn Phương Thư | 10/07/2005 | 10D9 | 10D5 |
| 17 | 781297 | Nguyễn Đức Trường | 31/08/2005 | 10D5 | 10A5 |
TKB HK1 năm học 2026 -2027 LẦN 2.1
TKB HK1 năm học 2026 -2027 LẦN 1.2
TKB HK1 năm học 2026 -2027 LẦN 1.1
TKB HK1 năm học 2026 -2027 LẦN 2.1
TKB HK1 năm học 2026 -2027 LẦN 1.2
TKB HK1 năm học 2026 -2027 LẦN 1.1
Ý kiến bạn đọc