Thông báo: Về việc phân lớp cho học sinh lớp 10 năm học 2020-2021.
- Thứ năm - 20/08/2020 23:04
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, nhà trường (điều chỉnh, so với dự kiến) cho học sinh lớp 10 như sau: - Chỉ tập trung học sinh (Không tổ chức họp CMHS) theo đơn vị lớp ở các phòng học (có sơ đồ Thông báo ở trường). - Thời gian: 7h30', ngày 22/8/2020 (Thứ 7). - Khi đến trường học sinh thực hiện các biện pháp phòng chống dịch theo quy định của Bộ Y tế (Đeo khẩu trang khi đến trường,...).
DANH SÁCH GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM LỚP 10
NĂM HỌC 2020-2021
PHẦN THÔNG BÁO
NĂM HỌC 2020-2021
NĂM HỌC 2020-2021
| STT | Tên lớp | Ban | Sỹ số | Ghi chú | GVCN |
| 1 | 10A1 | A | 45 | Chọn | Nguyễn Thị Len |
| 2 | 10A2 | A | 43 | Chọn | Đỗ Thị Hiền |
| 3 | 10A3 | A1 | 45 | Chọn | Khổng Thị Sâm |
| 4 | 10A4 | A1 | 45 | Chọn | Trần Minh Mẫn |
| 5 | 10A5 | A | 45 | Thường | Nguyễn Thị Bích Hường |
| 6 | 10A6 | A1 | 46 | Thường | Lê Đình Cường |
| 7 | 10D1 | D | 43 | Chọn | Dương Thị Thu Nga |
| 8 | 10D2 | D | 45 | Chọn | Bùi Thị Thủy |
| 9 | 10D3 | D | 44 | Chọn | Nguyễn Thị Tuyến |
| 10 | 10D4 | D | 46 | Thường | Nguyễn Thị Bích Nhung |
| 11 | 10D5 | D | 45 | Thường | Đỗ Thị Hải Yến |
| 12 | 10D6 | D | 44 | Thường | Chu Thị Thu Hương |
| 13 | 10D7 | D | 45 | Thường | Nguyễn Thị Hiệp |
| 14 | 10D8 | D | 45 | Thường | Nguyễn Thị Xuân Mùi |
| 15 | 10D9 | D | 46 | Thường | Trần Thu Hương |
PHẦN THÔNG BÁO
Do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, nhà trường (điều chỉnh, so với dự kiến) lịch cho học sinh lớp 10 như sau:
- Chỉ tập trung học sinh (Không tổ chức họp CMHS) theo đơn vị lớp ở các phòng học (có sơ đồ Thông báo ở trường).
- Thời gian: 7h30', ngày 22/8/2020 (Thứ 7).
- Khi đến trường học sinh thực hiện các biện pháp phòng chống dịch theo quy định của Bộ Y tế (Đeo khẩu trang khi đến trường,...).
DANH SÁCH PHÂN LỚP - HỌC SINH LỚP 10- Chỉ tập trung học sinh (Không tổ chức họp CMHS) theo đơn vị lớp ở các phòng học (có sơ đồ Thông báo ở trường).
- Thời gian: 7h30', ngày 22/8/2020 (Thứ 7).
- Khi đến trường học sinh thực hiện các biện pháp phòng chống dịch theo quy định của Bộ Y tế (Đeo khẩu trang khi đến trường,...).
NĂM HỌC 2020-2021
| TT | SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP |
| 1 | 780001 | Nguyễn Hoài An | 04/02/2005 | 10D8 |
| 2 | 780002 | Nguyễn Hoài An | 19/09/2005 | 10D3 |
| 3 | 780003 | Tô Ngọc An | 02/03/2005 | 10D3 |
| 4 | 780004 | Trần Thị An | 14/05/2005 | 10D8 |
| 5 | 780005 | Nguyễn Văn An | 26/08/2005 | 10D9 |
| 6 | 780006 | Trần Văn An | 05/02/2005 | 10D4 |
| 7 | 780007 | Nguyễn Bá Duy Anh | 19/10/2005 | 10A2 |
| 8 | 780008 | Nguyễn Bảo Anh | 01/09/2005 | 10D5 |
| 9 | 780009 | Nghiêm Bảo Phương Anh | 28/06/2005 | 10D8 |
| 10 | 780010 | Đào Duy Anh | 07/12/2005 | 10A1 |
| 11 | 780011 | Ngô Duy Việt Anh | 05/01/2005 | 10D1 |
| 12 | 780013 | Lê Đức Anh | 22/12/2005 | 10A3 |
| 13 | 780014 | Nguyễn Đức Anh | 08/06/2005 | 10A2 |
| 14 | 780016 | Nguyễn Hoài Anh | 07/01/2005 | 10D4 |
| 15 | 780017 | Trần Hoài Anh | 04/04/2005 | 10A1 |
| 16 | 780018 | Đoàn Hoàng Anh | 05/12/2005 | 10A1 |
| 17 | 780019 | Đỗ Hoàng Hà Anh | 28/08/2005 | 10A4 |
| 18 | 780020 | Nguyễn Hoàng Anh | 28/06/2005 | 10D5 |
| 19 | 780021 | Trần Hồng Anh | 07/03/2005 | 10D1 |
| 20 | 780022 | Bùi Huy Hoàng Anh | 23/07/2005 | 10A3 |
| 21 | 780023 | Lương Huyền Anh | 10/01/2005 | 10D4 |
| 22 | 780024 | Bùi Lan Anh | 02/12/2005 | 10A1 |
| 23 | 780025 | Vũ Lê Phương Anh | 22/10/2005 | 10A6 |
| 24 | 780026 | Hoàng Minh Anh | 22/01/2005 | 10D4 |
| 25 | 780027 | Nguyễn Minh Anh | 19/08/2005 | 10A1 |
| 26 | 780029 | Đỗ Nam Anh | 18/03/2005 | 10A3 |
| 27 | 780030 | Phạm Nam Anh | 13/11/2005 | 10D9 |
| 28 | 780031 | Hoa Ngọc Anh | 01/09/2005 | 10A6 |
| 29 | 780032 | Lê Ngọc Anh | 06/06/2005 | 10A2 |
| 30 | 780033 | Nguyễn Ngọc Mai Anh | 29/12/2005 | 10D2 |
| 31 | 780034 | Ngô Nguyễn Phong Anh | 19/12/2005 | 10D3 |
| 32 | 780035 | Đỗ Nguyễn Phương Anh | 17/08/2005 | 10D1 |
| 33 | 780037 | Nguyễn Phan Anh | 12/01/2005 | 10D7 |
| 34 | 780038 | Đỗ Phương Anh | 27/03/2005 | 10A2 |
| 35 | 780039 | Đỗ Phương Anh | 22/10/2005 | 10D4 |
| 36 | 780040 | Nguyễn Phương Anh | 28/01/2005 | 10D8 |
| 37 | 780041 | Nguyễn Phương Anh | 05/10/2005 | 10D2 |
| 38 | 780042 | Nguyễn Phương Anh | 09/08/2005 | 10D5 |
| 39 | 780043 | Nguyễn Quang Anh | 30/06/2005 | 10A1 |
| 40 | 780044 | Trần Quang Anh | 29/07/2005 | 10A5 |
| 41 | 780045 | Khổng Quốc Anh | 11/11/2005 | 10A1 |
| 42 | 780046 | Ngô Quỳnh Anh | 01/10/2005 | 10D7 |
| 43 | 780047 | Phạm Quỳnh Anh | 31/05/2005 | 10D2 |
| 44 | 780048 | Tăng Quỳnh Anh | 15/08/2005 | 10D2 |
| 45 | 780049 | Nguyễn Thái Anh | 06/09/2005 | 10A2 |
| 46 | 780050 | Hoàng Thị Hải Anh | 07/06/2005 | 10D2 |
| 47 | 780051 | Trần Thị Hải Anh | 04/06/2005 | 10D7 |
| 48 | 780052 | Hoàng Thị Lan Anh | 09/01/2005 | 10D2 |
| 49 | 780053 | Nguyễn Thị Mai Anh | 03/02/2005 | 10D5 |
| 50 | 780054 | Hoàng Thị Ngọc Anh | 07/06/2005 | 10D2 |
| 51 | 780055 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 01/10/2004 | 10D8 |
| 52 | 780056 | Nguyễn Thị Phương Anh | 11/03/2005 | 10A1 |
| 53 | 780058 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 10/03/2005 | 10A2 |
| 54 | 780059 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 12/05/2005 | 10D7 |
| 55 | 780060 | Trịnh Thị Quỳnh Anh | 03/09/2005 | 10D9 |
| 56 | 780061 | Lê Thị Vân Anh | 19/12/2005 | 10D2 |
| 57 | 780064 | Nguyễn Tuấn Anh | 24/10/2005 | 10A5 |
| 58 | 780065 | Nguyễn Tuấn Anh | 12/10/2005 | 10A3 |
| 59 | 780066 | Nguyễn Vân Anh | 28/01/2005 | 10D6 |
| 60 | 780067 | Trương Vân Anh | 22/04/2005 | 10D7 |
| 61 | 780068 | Diêm Việt Anh | 17/03/2005 | 10A5 |
| 62 | 780070 | Lê Minh Ánh | 23/12/2005 | 10D2 |
| 63 | 780071 | Lương Minh Ánh | 05/03/2005 | 10A1 |
| 64 | 780072 | Hoàng Ngọc Ánh | 27/05/2005 | 10A1 |
| 65 | 780073 | Nghiêm Ngọc Ánh | 08/08/2005 | 10D4 |
| 66 | 780074 | Nguyễn Ngọc Ánh | 02/05/2005 | 10D6 |
| 67 | 780075 | La Thị Minh Ánh | 21/11/2005 | 10D7 |
| 68 | 780076 | Nguyễn Thị Minh Ánh | 18/01/2005 | 10D1 |
| 69 | 780077 | Nguyễn Thị Minh Ánh | 15/04/2005 | 10D1 |
| 70 | 780079 | Nguyễn Anh Bá | 24/10/2005 | 10A5 |
| 71 | 780080 | Vũ Đàm Thái Bảo | 14/07/2005 | 10A2 |
| 72 | 780081 | Lê Trần Gia Bảo | 18/06/2005 | 10D5 |
| 73 | 780082 | Nguyễn Ánh Băng | 11/05/2005 | 10D1 |
| 74 | 780083 | Trần Thị Sao Băng | 10/09/2005 | 10D8 |
| 75 | 780084 | Trần Thị Hồng Bích | 18/02/2005 | 10D4 |
| 76 | 780085 | Nguyễn Thị Thu Biền | 01/04/2005 | 10D4 |
| 77 | 780086 | Trần Gia Bình | 01/08/2005 | 10A4 |
| 78 | 780087 | Đỗ Lưu Bình | 21/10/2005 | 10D5 |
| 79 | 780088 | Nguyễn Quốc Bình | 29/08/2005 | 10D8 |
| 80 | 780089 | Đặng Văn Bình | 08/06/2005 | 10D9 |
| 81 | 780090 | Tô Chí Cao | 01/06/2005 | 10A3 |
| 82 | 780092 | Nguyễn Bảo Châu | 27/12/2005 | 10D8 |
| 83 | 780093 | Nguyễn Thị Diệu Châu | 21/12/2005 | 10A1 |
| 84 | 780094 | Đặng Thị Minh Châu | 28/07/2005 | 10A2 |
| 85 | 780095 | Dương Khánh Chi | 09/05/2005 | 10D2 |
| 86 | 780096 | Nguyễn Linh Chi | 29/01/2005 | 10D7 |
| 87 | 780097 | Nguyễn Linh Chi | 17/07/2005 | 10A6 |
| 88 | 780098 | Nguyễn Linh Chi | 12/05/2005 | 10A4 |
| 89 | 780099 | Phạm Linh Chi | 15/08/2005 | 10D4 |
| 90 | 780101 | Nguyễn Thảo Chi | 11/08/2005 | 10A6 |
| 91 | 780102 | Nguyễn Thị Kim Chi | 28/02/2005 | 10D4 |
| 92 | 780103 | Nguyễn Thị Kim Chi | 30/06/2005 | 10D6 |
| 93 | 780105 | Nguyễn Văn Chính | 13/02/2005 | 10A6 |
| 94 | 780106 | Nguyễn Thị Chúc | 08/07/2005 | 10D9 |
| 95 | 780108 | Nguyễn Thị Thanh Chúc | 27/03/2005 | 10D3 |
| 96 | 780109 | Dương Thành Chung | 19/01/2005 | 10A1 |
| 97 | 780110 | Nguyễn Chiến Công | 31/01/2005 | 10A5 |
| 98 | 780111 | Hoàng Thành Công | 21/07/2005 | 10D6 |
| 99 | 780112 | Ngô Tiến Công | 30/12/2005 | 10D7 |
| 100 | 780113 | Nguyễn Trọng Công | 15/12/2005 | 10D5 |
| 101 | 780114 | Dương Văn Công | 25/08/2005 | 10D9 |
| 102 | 780115 | Nguyễn Thị Kim Cúc | 03/06/2005 | 10A6 |
| 103 | 780116 | Phan Huy Cường | 05/10/2005 | 10A3 |
| 104 | 780117 | Nguyễn Kiên Cường | 04/03/2005 | 10A6 |
| 105 | 780118 | Trần Việt Cường | 06/07/2005 | 10A2 |
| 106 | 780119 | Đỗ Vũ Cường | 15/08/2005 | 10A5 |
| 107 | 780120 | Nguyễn Ngọc Diễm | 11/01/2005 | 10D3 |
| 108 | 780121 | Nguyễn Thị Diễm | 15/06/2005 | 10D9 |
| 109 | 780122 | Ngô Ngọc Diệp | 04/03/2005 | 10D2 |
| 110 | 780123 | Đinh Thị Dịu | 06/04/2005 | 10D3 |
| 111 | 780125 | Nguyễn Bá Hoàng Dung | 15/03/2005 | 10D3 |
| 112 | 780126 | Ngô Thị Thuỳ Dung | 03/06/2005 | 10D4 |
| 113 | 780127 | Nguyễn Thuỳ Dung | 12/04/2005 | 10D4 |
| 114 | 780128 | Lê Đức Dũng | 23/10/2005 | 10A1 |
| 115 | 780129 | Nguyễn Mạnh Dũng | 26/09/2005 | 10D5 |
| 116 | 780130 | Trần Mạnh Dũng | 12/06/2005 | 10A6 |
| 117 | 780131 | Nguyễn Tiến Dũng | 26/03/2005 | 10A2 |
| 118 | 780132 | Trần Việt Dũng | 20/06/2005 | 10A3 |
| 119 | 780133 | Đàm Khánh Duy | 01/06/2005 | 10A4 |
| 120 | 780134 | Nguyễn Khương Duy | 19/07/2005 | 10D6 |
| 121 | 780135 | Nguyễn Phương Duy | 11/12/2005 | 10D7 |
| 122 | 780136 | Nguyễn Văn Duy | 19/09/2005 | 10A3 |
| 123 | 780137 | Phạm Mỹ Duyên | 20/06/2005 | 10D8 |
| 124 | 780138 | Quách Thị Hồng Duyên | 24/01/2005 | 10D1 |
| 125 | 780139 | Vũ Bình Dương | 01/09/2005 | 10D4 |
| 126 | 780140 | Đào Đăng Dương | 04/10/2005 | 10A1 |
| 127 | 780141 | Nguyễn Đăng Dương | 28/06/2005 | 10A1 |
| 128 | 780142 | Trần Đăng Dương | 02/03/2005 | 10A4 |
| 129 | 780145 | Đỗ Nam Dương | 02/05/2005 | 10D4 |
| 130 | 780146 | Đỗ Thị Thùy Dương | 01/02/2005 | 10D8 |
| 131 | 780147 | Bùi Thùy Dương | 01/08/2005 | 10D3 |
| 132 | 780148 | Đinh Thùy Dương | 14/06/2005 | 10D7 |
| 133 | 780149 | Ngô Thùy Dương | 06/06/2005 | 10A2 |
| 134 | 780150 | Vũ Tùng Dương | 15/08/2005 | 10A5 |
| 135 | 780151 | Lê Việt Dương | 11/06/2005 | 10A5 |
| 136 | 780152 | Nguyễn Văn Dưỡng | 20/02/2005 | 10D6 |
| 137 | 780153 | Nguyễn Hà Linh Đan | 14/04/2005 | 10A1 |
| 138 | 780154 | Tạ Linh Đan | 08/01/2005 | 10D6 |
| 139 | 780155 | Nguyễn Thị Đan | 22/06/2005 | 10D5 |
| 140 | 780156 | Nguyễn Anh Đào | 11/02/2005 | 10A5 |
| 141 | 780157 | Nguyễn Đức Đạt | 09/02/2005 | 10D8 |
| 142 | 780158 | Phạm Quang Đạt | 15/08/2005 | 10A1 |
| 143 | 780159 | Nguyễn Quốc Đạt | 05/03/2005 | 10A3 |
| 144 | 780161 | Nguyễn Thành Đạt | 03/04/2005 | 10D4 |
| 145 | 780162 | Nguyễn Thành Đạt | 25/09/2005 | 10D4 |
| 146 | 780163 | Đặng Tiến Đạt | 24/01/2005 | 10D7 |
| 147 | 780164 | Lê Tiến Đạt | 07/09/2005 | 10A6 |
| 148 | 780165 | Nguyễn Tiến Đạt | 23/04/2005 | 10A3 |
| 149 | 780166 | Nguyễn Tiến Đạt | 26/08/2005 | 10A5 |
| 150 | 780167 | Nguyễn Tiến Đạt | 10/03/2005 | 10A5 |
| 151 | 780168 | Nguyễn Tiến Đạt | 12/01/2005 | 10D9 |
| 152 | 780169 | Nguyễn Tuấn Đạt | 11/06/2005 | 10D1 |
| 153 | 780170 | Lương Văn Đạt | 05/08/2005 | 10A5 |
| 154 | 780171 | Nguyễn Văn Phúc Đạt | 22/01/2005 | 10A4 |
| 155 | 780172 | Tạ Văn Đạt | 29/06/2005 | 10D4 |
| 156 | 780173 | Nguyễn Văn Tiến Đạt | 27/01/2005 | 10A3 |
| 157 | 780174 | Hán Hữu Đăng | 22/06/2005 | 10A3 |
| 158 | 780175 | Lê Nguyễn Hải Đăng | 26/04/2005 | 10D2 |
| 159 | 780176 | Lê Việt Đăng | 21/05/2005 | 10A2 |
| 160 | 780177 | Trịnh Vũ Điệp | 17/09/2005 | 10A5 |
| 161 | 780178 | Nguyễn Anh Đoàn | 08/05/2005 | 10D6 |
| 162 | 780179 | Phạm Khắc Đô | 01/11/2005 | 10A2 |
| 163 | 780180 | Đàm Quang Đô | 26/10/2005 | 10A2 |
| 164 | 780181 | Dương Thế Đông | 12/10/2005 | 10D7 |
| 165 | 780182 | Lê Hữu Đức | 08/06/2005 | 10A6 |
| 166 | 780183 | Nguyễn Hữu Minh Đức | 20/12/2005 | 10A5 |
| 167 | 780185 | Nguyễn Minh Đức | 03/06/2005 | 10A4 |
| 168 | 780186 | Nguyễn Minh Đức | 29/10/2005 | 10A1 |
| 169 | 780187 | Trần Minh Đức | 06/04/2005 | 10A4 |
| 170 | 780188 | Nguyễn Trung Đức | 13/01/2005 | 10A4 |
| 171 | 780189 | Phạm Trung Đức | 06/09/2005 | 10A6 |
| 172 | 780190 | Dương Đức Được | 19/07/2005 | 10D6 |
| 173 | 780191 | Hoàng Tiến Được | 09/09/2005 | 10D6 |
| 174 | 780193 | Nguyễn Thị Gần | 09/09/2005 | 10A1 |
| 175 | 780194 | Nguyễn Hà Giang | 02/12/2005 | 10D3 |
| 176 | 780195 | Nguyễn Hương Giang | 13/04/2005 | 10D2 |
| 177 | 780196 | Nguyễn Hương Giang | 25/05/2005 | 10A2 |
| 178 | 780198 | Phạm Hương Giang | 31/10/2005 | 10D7 |
| 179 | 780200 | Nguyễn Mạnh Giang | 14/07/2005 | 10A2 |
| 180 | 780201 | Đàm Quỳnh Giang | 15/11/2005 | 10D1 |
| 181 | 780202 | Nguyễn Quỳnh Giang | 09/07/2005 | 10D5 |
| 182 | 780203 | Lê Thị Hương Giang | 26/05/2005 | 10A3 |
| 183 | 780204 | Lê Thị Hương Giang | 26/09/2005 | 10A6 |
| 184 | 780205 | Nguyễn Thị Giang | 07/05/2005 | 10D4 |
| 185 | 780206 | Nguyễn Trà Giang | 17/04/2005 | 10D2 |
| 186 | 780207 | Nguyễn Trường Giang | 17/01/2005 | 10A6 |
| 187 | 780208 | Lương Vân Giang | 28/08/2005 | 10D5 |
| 188 | 780209 | Trần Đỗ Hải Hà | 18/11/2005 | 10D4 |
| 189 | 780210 | Nguyễn Kiều Ngân Hà | 24/04/2005 | 10D2 |
| 190 | 780211 | Lương Ngọc Hà | 15/11/2005 | 10D3 |
| 191 | 780212 | Nguyễn Thị Hà | 24/01/2005 | 10D1 |
| 192 | 780213 | Dương Thị Thu Hà | 23/02/2005 | 10D8 |
| 193 | 780214 | Ngô Thị Thu Hà | 01/10/2005 | 10D8 |
| 194 | 780215 | Nguyễn Thị Vân Hà | 16/01/2005 | 10D1 |
| 195 | 780216 | Nguyễn Thu Hà | 21/05/2005 | 10D8 |
| 196 | 780218 | Nguyễn Thu Hà | 28/09/2005 | 10A3 |
| 197 | 780221 | Phạm Trần Thanh Hà | 02/11/2005 | 10D1 |
| 198 | 780222 | Đào Trịnh Ngân Hà | 30/08/2005 | 10D1 |
| 199 | 780223 | Bùi Lê Nhật Hạ | 02/01/2005 | 10A4 |
| 200 | 780224 | Lê Hoàng Hải | 12/06/2005 | 10D7 |
| 201 | 780225 | Trần Mạnh Hải | 17/10/2005 | 10A3 |
| 202 | 780226 | Ngô Sơn Hải | 07/07/2005 | 10D6 |
| 203 | 780227 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 11/03/2005 | 10D9 |
| 204 | 780229 | Lê Minh Hằng | 12/07/2005 | 10D9 |
| 205 | 780230 | Lê Phương Hằng | 13/01/2005 | 10D6 |
| 206 | 780231 | Nguyễn Thị Bích Hằng | 11/05/2005 | 10A6 |
| 207 | 780232 | Hoa Thị Hằng | 07/09/2005 | 10D6 |
| 208 | 780233 | Nguyễn Thị Hằng | 03/05/2005 | 10D5 |
| 209 | 780234 | Nguyễn Thị Hằng | 27/06/2005 | 10D5 |
| 210 | 780235 | Ngô Thị Thanh Hằng | 22/09/2005 | 10D7 |
| 211 | 780236 | Đỗ Bá Hân | 05/09/2005 | 10D6 |
| 212 | 780237 | Trịnh Gia Hân | 08/07/2005 | 10D1 |
| 213 | 780240 | Mẫn Thị Hiên | 05/04/2005 | 10D6 |
| 214 | 780242 | Nguyễn Thu Hiền | 25/07/2005 | 10D3 |
| 215 | 780243 | Nguyễn Thuý Hiền | 16/05/2005 | 10A1 |
| 216 | 780244 | Nguyễn Duy Hiển | 29/08/2005 | 10A1 |
| 217 | 780245 | Nguyễn Bá Trung Hiếu | 28/02/2005 | 10A6 |
| 218 | 780246 | Lưu Chí Hiếu | 12/11/2005 | 10A6 |
| 219 | 780247 | Nguyễn Duy Hiếu | 18/12/2005 | 10D6 |
| 220 | 780248 | Vũ Duy Hiếu | 01/05/2005 | 10D1 |
| 221 | 780249 | Nguyễn Đỗ Đức Hiếu | 19/01/2005 | 10A1 |
| 222 | 780250 | Đỗ Đức Hiếu | 25/05/2005 | 10D3 |
| 223 | 780251 | Đàm Khắc Hiếu | 22/04/2005 | 10A6 |
| 224 | 780252 | Khổng Minh Hiếu | 08/10/2005 | 10A5 |
| 225 | 780253 | Nguyễn Minh Hiếu | 21/05/2005 | 10A5 |
| 226 | 780254 | Nguyễn Minh Hiếu | 09/11/2005 | 10A1 |
| 227 | 780255 | Trần Minh Hiếu | 16/02/2005 | 10D5 |
| 228 | 780256 | Trịnh Minh Hiếu | 11/02/2005 | 10D5 |
| 229 | 780257 | Vũ Minh Hiếu | 01/10/2005 | 10A6 |
| 230 | 780258 | Phạm Ngọc Hiếu | 19/07/2005 | 10A2 |
| 231 | 780259 | Đào Trung Hiếu | 29/12/2005 | 10A5 |
| 232 | 780261 | Phạm Trung Hiếu | 21/01/2005 | 10D6 |
| 233 | 780262 | Trần Trung Hiếu | 26/06/2005 | 10D9 |
| 234 | 780263 | Lưu Văn Hiếu | 18/06/2005 | 10D8 |
| 235 | 780264 | Phạm Hồng Hoa | 02/02/2005 | 10D7 |
| 236 | 780265 | Lương Thị Hoa | 21/11/2005 | 10D6 |
| 237 | 780266 | Nguyễn Thị Hoa | 19/02/2005 | 10D7 |
| 238 | 780267 | Nguyễn Thị Hoa | 11/02/2005 | 10A1 |
| 239 | 780269 | Nguyễn Thị Hòa | 23/09/2005 | 10A4 |
| 240 | 780270 | Nguyễn Thị Thanh Hoài | 08/03/2005 | 10D3 |
| 241 | 780271 | Nguyễn Thị Thu Hoài | 24/05/2005 | 10D9 |
| 242 | 780272 | Đỗ Thu Hoài | 13/09/2005 | 10A6 |
| 243 | 780273 | Nguyễn Vũ Thanh Hoài | 13/08/2005 | 10D8 |
| 244 | 780275 | Nguyễn Hoàng | 23/07/2005 | 10D5 |
| 245 | 780276 | Thái Bá Hoàng | 12/07/2005 | 10A3 |
| 246 | 780277 | Nguyễn Duy Hoàng | 29/03/2005 | 10A2 |
| 247 | 780278 | Nguyễn Huy Hoàng | 03/04/2005 | 10A5 |
| 248 | 780279 | Nguyễn Huy Hoàng | 21/08/2005 | 10D8 |
| 249 | 780280 | Nguyễn Huy Hoàng | 12/03/2005 | 10D5 |
| 250 | 780281 | Tạ Huy Hoàng | 30/04/2005 | 10A3 |
| 251 | 780282 | Trần Hữu Hoàng | 17/07/2005 | 10A3 |
| 252 | 780283 | Vương Nguyễn Hoàng | 04/02/2005 | 10A6 |
| 253 | 780284 | Nguyễn Sĩ Minh Hoàng | 11/08/2005 | 10A3 |
| 254 | 780286 | Nguyễn Thanh Hoàng | 21/01/2005 | 10A1 |
| 255 | 780288 | Nguyễn Việt Hoàng | 19/05/2005 | 10A6 |
| 256 | 780289 | Nguyễn Thanh Hồng | 18/09/2005 | 10D8 |
| 257 | 780290 | Nguyễn Thị Thu Hồng | 10/04/2005 | 10A3 |
| 258 | 780291 | Trần Thị Thu Hồng | 26/05/2005 | 10A3 |
| 259 | 780292 | Nguyễn Thị Huế | 18/04/2005 | 10D7 |
| 260 | 780293 | Nguyễn Thị Minh Huệ | 18/11/2005 | 10D8 |
| 261 | 780294 | Vũ Thu Huệ | 10/06/2005 | 10D9 |
| 262 | 780295 | Nguyễn Đình Hùng | 01/02/2005 | 10D8 |
| 263 | 780296 | Tạ Đức Hùng | 20/09/2005 | 10A6 |
| 264 | 780297 | Nguyễn Mạnh Hùng | 23/04/2005 | 10D5 |
| 265 | 780298 | Nguyễn Mạnh Hùng | 14/11/2005 | 10D8 |
| 266 | 780299 | Nguyễn Minh Hùng | 13/09/2005 | 10A2 |
| 267 | 780300 | Nông Phi Hùng | 17/02/2005 | 10D5 |
| 268 | 780301 | Nguyễn Quốc Hùng | 15/08/2005 | 10A4 |
| 269 | 780302 | Trần Quốc Hùng | 30/11/2005 | 10A1 |
| 270 | 780303 | Nguyễn Trần Hùng | 22/12/2005 | 10A1 |
| 271 | 780304 | Hoàng Văn Hùng | 05/02/2005 | 10A4 |
| 272 | 780305 | Ngô Đức Huy | 06/05/2005 | 10A2 |
| 273 | 780306 | Nguyễn Đức Huy | 01/05/2005 | 10A2 |
| 274 | 780307 | Nguyễn Mạnh Huy | 08/02/2005 | 10D4 |
| 275 | 780308 | Phạm Ngọc Huy | 11/09/2005 | 10A6 |
| 276 | 780310 | Nguyễn Quang Huy | 07/04/2005 | 10A1 |
| 277 | 780311 | Nguyễn Quang Huy | 27/12/2005 | 10D5 |
| 278 | 780312 | Nguyễn Tiến Huy | 27/09/2005 | 10D7 |
| 279 | 780313 | Dương Khánh Huyền | 18/07/2005 | 10D6 |
| 280 | 780314 | Nguyễn Khánh Huyền | 10/07/2005 | 10A2 |
| 281 | 780315 | Trần Khánh Huyền | 01/06/2005 | 10D1 |
| 282 | 780316 | Vũ Khánh Huyền | 06/05/2005 | 10D4 |
| 283 | 780317 | Dương Ngọc Huyền | 19/04/2005 | 10D9 |
| 284 | 780318 | Nguyễn Ngọc Huyền | 23/07/2005 | 10D5 |
| 285 | 780319 | Lê Thị Huyền | 18/11/2005 | 10D9 |
| 286 | 780320 | Đào Thị Thu Huyền | 22/10/2005 | 10D8 |
| 287 | 780321 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 09/01/2005 | 10D8 |
| 288 | 780322 | Nguyễn Thu Huyền | 16/01/2005 | 10D2 |
| 289 | 780323 | Nguyễn Thu Huyền | 31/07/2005 | 10D1 |
| 290 | 780324 | Nguyễn Tiến Hưng | 08/06/2005 | 10A4 |
| 291 | 780325 | La Trung Hưng | 26/04/2005 | 10A4 |
| 292 | 780326 | Nguyễn Tuấn Hưng | 24/11/2005 | 10A6 |
| 293 | 780327 | Vũ Diệu Mai Hương | 05/11/2005 | 10A3 |
| 294 | 780328 | Nguyễn Diệu Hương | 07/01/2005 | 10A3 |
| 295 | 780329 | Nguyễn Diệu Hương | 23/08/2005 | 10A1 |
| 296 | 780330 | Giang Lan Hương | 31/10/2005 | 10D6 |
| 297 | 780331 | Vũ Quỳnh Hương | 10/02/2005 | 10D1 |
| 298 | 780332 | Nguyễn Thị Mai Hương | 31/01/2005 | 10D8 |
| 299 | 780333 | Nguyễn Thị Minh Hương | 31/07/2005 | 10D3 |
| 300 | 780334 | Nguyễn Thị Hương | 08/05/2005 | 10D4 |
| 301 | 780335 | Lê Thu Hương | 29/09/2005 | 10D2 |
| 302 | 780336 | Nguyễn Thu Hương | 11/12/2005 | 10D9 |
| 303 | 780337 | Nguyễn Thu Hương | 13/11/2005 | 10D4 |
| 304 | 780338 | Phùng Thu Hương | 20/03/2005 | 10D6 |
| 305 | 780339 | Nguyễn Thu Hường | 09/03/2005 | 10D1 |
| 306 | 780340 | Nguyễn Thuý Hường | 30/09/2005 | 10A4 |
| 307 | 780341 | Nguyễn Thúy Hường | 09/05/2005 | 10D4 |
| 308 | 780342 | Nguyễn Thuý Hường | 28/12/2005 | 10A5 |
| 309 | 780343 | Nguyễn Công Hưởng | 07/12/2005 | 10A5 |
| 310 | 780344 | Trần Văn Hưởng | 20/04/2005 | 10A4 |
| 311 | 780345 | Nguyễn Văn Khá | 23/12/2005 | 10D9 |
| 312 | 780346 | Đào Văn Khải | 11/09/2005 | 10D8 |
| 313 | 780347 | Đặng Tuấn Khanh | 22/08/2005 | 10A6 |
| 314 | 780348 | Đàm Duy Khánh | 19/02/2005 | 10D2 |
| 315 | 780349 | Nguyễn Quốc Khánh | 31/08/2005 | 10A3 |
| 316 | 780352 | Nguyễn Vân Khánh | 09/02/2005 | 10D2 |
| 317 | 780353 | Nguyễn Xuân Khánh | 10/06/2005 | 10A2 |
| 318 | 780354 | Lê Anh Khôi | 09/08/2005 | 10A6 |
| 319 | 780355 | Tạ Lê Khôi | 07/11/2005 | 10D9 |
| 320 | 780356 | Trần Quang Khôi | 21/05/2005 | 10D2 |
| 321 | 780357 | Dương Minh Khương | 30/05/2005 | 10A4 |
| 322 | 780358 | Nguyễn Đăng Kiên | 15/08/2005 | 10A5 |
| 323 | 780359 | Đỗ Ngọc Kiên | 18/01/2005 | 10D9 |
| 324 | 780360 | Nguyễn Trần Kiên | 18/11/2005 | 10D4 |
| 325 | 780361 | Đinh Trung Kiên | 14/12/2005 | 10A1 |
| 326 | 780362 | Lê Trung Kiên | 24/10/2005 | 10D1 |
| 327 | 780363 | Nguyễn Trung Kiên | 25/12/2005 | 10D4 |
| 328 | 780364 | Tạ Trung Kiên | 20/01/2005 | 10A5 |
| 329 | 780365 | Vũ Trung Kiên | 13/09/2005 | 10D5 |
| 330 | 780366 | Lê Hồng Kông | 03/08/2005 | 10A2 |
| 331 | 780367 | Nguyễn Văn Kỳ | 14/02/2005 | 10A5 |
| 332 | 780368 | Lê Hải Lam | 28/02/2005 | 10D8 |
| 333 | 780369 | Đỗ Thị Lan | 13/10/2005 | 10A1 |
| 334 | 780370 | Nguyễn Thị Hương Lan | 30/03/2005 | 10A4 |
| 335 | 780371 | Lê Thị Lan | 21/03/2005 | 10D2 |
| 336 | 780372 | Lê Thị Ngọc Lan | 16/01/2005 | 10D6 |
| 337 | 780373 | Nguyễn Thị Lan | 27/08/2005 | 10D5 |
| 338 | 780374 | Nguyễn Thị Lan | 21/10/2005 | 10D9 |
| 339 | 780375 | Tạ Thị Lan | 12/06/2005 | 10D9 |
| 340 | 780377 | Nguyễn Bảo Lâm | 02/03/2005 | 10A1 |
| 341 | 780379 | Phó Mạnh Đường Lâm | 22/11/2005 | 10D4 |
| 342 | 780380 | Vũ Quý Lâm | 02/01/2005 | 10A6 |
| 343 | 780382 | Đàm Nhật Lệ | 10/09/2005 | 10D8 |
| 344 | 780383 | Hoàng Bích Liên | 04/09/2005 | 10D2 |
| 345 | 780384 | La Hồng Liên | 05/11/2005 | 10D5 |
| 346 | 780385 | Nguyễn Thị Mai Liên | 24/02/2005 | 10A6 |
| 347 | 780386 | Phạm Thị Liên | 11/02/2005 | 10D5 |
| 348 | 780387 | Nguyễn Doãn Ngọc Linh | 30/04/2005 | 10D3 |
| 349 | 780388 | Đỗ Hà Linh | 31/12/2005 | 10D2 |
| 350 | 780389 | Vũ Hà Linh | 08/08/2005 | 10D4 |
| 351 | 780390 | Nguyễn Hoàng Diệu Linh | 27/07/2005 | 10A1 |
| 352 | 780391 | Nguyễn Hương Ngọc Linh | 18/07/2005 | 10D5 |
| 353 | 780392 | Lương Khánh Linh | 21/08/2005 | 10D2 |
| 354 | 780393 | Mai Khánh Linh | 21/10/2005 | 10D2 |
| 355 | 780394 | Ngô Khánh Linh | 03/07/2005 | 10D6 |
| 356 | 780395 | Nguyễn Khánh Linh | 07/09/2005 | 10A1 |
| 357 | 780396 | Nguyễn Khánh Linh | 10/04/2005 | 10A4 |
| 358 | 780397 | Nguyễn Khánh Linh | 11/10/2005 | 10D6 |
| 359 | 780398 | Trần Khánh Linh | 21/06/2005 | 10D3 |
| 360 | 780399 | Triệu Khánh Linh | 28/09/2005 | 10D1 |
| 361 | 780400 | Vũ Khánh Linh | 29/06/2005 | 10D1 |
| 362 | 780401 | Hoàng Ngọc Linh | 23/09/2005 | 10A5 |
| 363 | 780402 | Ngô Ngọc Linh | 08/01/2005 | 10D7 |
| 364 | 780403 | Nguyễn Ngọc Linh | 06/10/2005 | 10D2 |
| 365 | 780404 | Đinh Nguyễn Ngọc Linh | 23/08/2005 | 10D8 |
| 366 | 780405 | Nguyễn Nhật Linh | 12/01/2005 | 10D1 |
| 367 | 780406 | Lại Phan Ngọc Linh | 12/03/2005 | 10D1 |
| 368 | 780407 | Nguyễn Phương Linh | 29/05/2005 | 10D6 |
| 369 | 780408 | Phạm Phương Linh | 22/12/2005 | 10A2 |
| 370 | 781001 | Trần Phương Linh | 23/07/2005 | 10D9 |
| 371 | 781002 | Nguyễn Quang Linh | 12/01/2005 | 10D6 |
| 372 | 781003 | Nguyễn Qúi Linh | 15/12/2005 | 10D9 |
| 373 | 781004 | Đàm Thảo Linh | 18/06/2005 | 10D1 |
| 374 | 781005 | Đàm Thị Hương Linh | 14/12/2005 | 10A6 |
| 375 | 781006 | Nghiêm Thị Hương Linh | 27/02/2005 | 10D6 |
| 376 | 781007 | Đỗ Thị Khánh Linh | 21/02/2005 | 10D8 |
| 377 | 781008 | Lê Thị Khánh Linh | 13/10/2005 | 10D6 |
| 378 | 781009 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 08/04/2005 | 10D1 |
| 379 | 781011 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 04/06/2005 | 10D8 |
| 380 | 781013 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 10/12/2005 | 10A3 |
| 381 | 781015 | Nguyễn Thị Linh | 11/12/2005 | 10D7 |
| 382 | 781016 | Tạ Thị Nhật Linh | 17/10/2005 | 10D5 |
| 383 | 781017 | Lê Thị Phương Linh | 08/10/2005 | 10A5 |
| 384 | 781018 | Ngô Thị Phương Linh | 30/09/2005 | 10A4 |
| 385 | 781019 | Đào Thị Thùy Linh | 07/07/2005 | 10D3 |
| 386 | 781020 | Nguyễn Thùy Linh | 21/03/2005 | 10D1 |
| 387 | 781021 | Phạm Thùy Linh | 09/06/2005 | 10D7 |
| 388 | 781022 | Nguyễn Thị Loan | 02/09/2005 | 10D9 |
| 389 | 781023 | Đào Duy Long | 16/05/2005 | 10D9 |
| 390 | 781024 | Nguyễn Đình Long | 08/09/2005 | 10A5 |
| 391 | 781025 | Nguyễn Đoàn Phi Long | 27/07/2005 | 10A1 |
| 392 | 781026 | Nguyễn Đức Bảo Long | 21/08/2005 | 10A5 |
| 393 | 781027 | Nguyễn Đức Long | 02/11/2005 | 10D3 |
| 394 | 781028 | Đỗ Thành Long | 01/02/2005 | 10A3 |
| 395 | 781029 | Tạ Việt Long | 24/07/2005 | 10D9 |
| 396 | 781031 | Lâm Đàm Tiến Lợi | 18/12/2005 | 10D4 |
| 397 | 781032 | Nguyễn Đức Lương | 16/10/2005 | 10D9 |
| 398 | 781033 | Trần Đức Lương | 28/04/2005 | 10D1 |
| 399 | 781034 | Phạm Cẩm Ly | 06/12/2005 | 10A4 |
| 400 | 781035 | Trần Hoài Khánh Ly | 09/02/2005 | 10D2 |
| 401 | 781036 | Hoàng Khánh Ly | 26/12/2005 | 10D8 |
| 402 | 781037 | Hoàng Thảo Ly | 23/09/2005 | 10A2 |
| 403 | 781038 | Nguyễn Thị Phương Ly | 26/09/2005 | 10A6 |
| 404 | 781039 | Nguyễn Thị Thảo Ly | 25/02/2005 | 10D3 |
| 405 | 781040 | Đặng Thị Lý | 14/04/2005 | 10D5 |
| 406 | 781041 | Ngô Ngọc Mai | 08/01/2005 | 10A3 |
| 407 | 781042 | Hoàng Nhật Mai | 14/11/2005 | 10D4 |
| 408 | 781046 | Nguyễn Thị Xuân Mai | 01/01/2005 | 10D2 |
| 409 | 781047 | Hoàng Trúc Mai | 30/06/2005 | 10D2 |
| 410 | 781048 | Bùi Duy Mạnh | 12/12/2005 | 10A1 |
| 411 | 781049 | Quách Duy Mạnh | 13/06/2005 | 10D7 |
| 412 | 781050 | Nguyễn Đức Mạnh | 24/02/2005 | 10D8 |
| 413 | 781051 | Nguyễn Đức Mạnh | 08/06/2005 | 10A3 |
| 414 | 781053 | Nguyễn Bá Minh | 21/01/2005 | 10A3 |
| 415 | 781054 | Trần Đức Hiếu Minh | 12/03/2005 | 10D2 |
| 416 | 781055 | Nguyễn Hải Minh | 30/03/2005 | 10D6 |
| 417 | 781056 | Nguyễn Hải Minh | 26/06/2005 | 10D3 |
| 418 | 781057 | Lê Hoàng Minh | 30/09/2005 | 10A3 |
| 419 | 781058 | Đỗ Mạnh Minh | 27/09/2005 | 10D9 |
| 420 | 781059 | Nguyễn Ngọc Minh | 25/05/2005 | 10D7 |
| 421 | 781060 | Trần Nhật Minh | 27/08/2005 | 10A5 |
| 422 | 781061 | Đinh Quang Minh | 12/02/2005 | 10D3 |
| 423 | 781062 | Nguyễn Quang Minh | 13/12/2005 | 10A4 |
| 424 | 781064 | Nguyễn Thanh Minh | 06/03/2005 | 10D4 |
| 425 | 781065 | Đỗ Thị Minh | 31/07/2005 | 10A2 |
| 426 | 781066 | Trần Thị Minh | 29/04/2005 | 10D3 |
| 427 | 781067 | Lê Trần Quang Minh | 21/11/2005 | 10A3 |
| 428 | 781068 | Trần Tuấn Minh | 27/10/2005 | 10A3 |
| 429 | 781069 | Nguyễn Văn Minh | 10/06/2005 | 10D9 |
| 430 | 781071 | Nguyễn Hà My | 16/09/2005 | 10D8 |
| 431 | 781072 | Nguyễn Thảo My | 12/06/2005 | 10D5 |
| 432 | 781074 | Đoàn Thị Kiều My | 12/10/2005 | 10A2 |
| 433 | 781075 | Hoàng Thị Trà My | 21/03/2005 | 10D5 |
| 434 | 781077 | Lê Trà My | 13/04/2005 | 10D4 |
| 435 | 781078 | Lê Trang Hà My | 12/07/2005 | 10D9 |
| 436 | 781079 | Lê Thị Hoàn Mỹ | 26/10/2005 | 10D4 |
| 437 | 781080 | Trần Bình Phương Nam | 09/08/2005 | 10A4 |
| 438 | 781081 | Hoàng Hải Nam | 13/05/2005 | 10A2 |
| 439 | 781082 | Lê Hải Nam | 14/03/2005 | 10A2 |
| 440 | 781083 | Lê Hoài Nam | 14/03/2005 | 10A3 |
| 441 | 781085 | Trần Mạnh Nam | 17/10/2005 | 10A6 |
| 442 | 781086 | Quách Nguyễn Khánh Nam | 11/11/2005 | 10D6 |
| 443 | 781087 | Lê Nhật Nam | 24/08/2005 | 10A4 |
| 444 | 781088 | Hà Tiến Nam | 11/07/2005 | 10D4 |
| 445 | 781090 | Bùi Quỳnh Nga | 27/06/2005 | 10D3 |
| 446 | 781091 | Nguyễn Thanh Nga | 23/03/2005 | 10A2 |
| 447 | 781092 | Đào Thị Thuý Nga | 11/12/2005 | 10D4 |
| 448 | 781093 | Nguyễn Vương Nhật Nga | 29/12/2005 | 10A2 |
| 449 | 781094 | Nguyễn Hoàng Ngân | 20/10/2005 | 10A3 |
| 450 | 781095 | Nguyễn Kim Ngân | 12/02/2005 | 10D3 |
| 451 | 781096 | Nguyễn Thanh Ngân | 21/02/2005 | 10A2 |
| 452 | 781097 | Giang Thị Ngân | 02/01/2005 | 10D7 |
| 453 | 781098 | Mai Thị Kim Ngân | 12/03/2005 | 10D1 |
| 454 | 781099 | Nguyễn Thị Ngân | 16/04/2005 | 10D7 |
| 455 | 781100 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 12/12/2005 | 10D5 |
| 456 | 781102 | Lương Thu Ngân | 13/07/2005 | 10D7 |
| 457 | 781103 | Nguyễn Thu Ngân | 30/09/2005 | 10D4 |
| 458 | 781104 | Đàm Đinh Quang Nghĩa | 09/01/2005 | 10A4 |
| 459 | 781105 | Lê Trung Nghĩa | 14/09/2005 | 10A6 |
| 460 | 781106 | Hoàng Doanh Nghiệp | 21/05/2005 | 10A6 |
| 461 | 781107 | Trương Thị Hồng Ngoan | 27/06/2005 | 10D3 |
| 462 | 781108 | Nguyễn Bảo Ngọc | 19/11/2005 | 10D5 |
| 463 | 781109 | Đỗ Lâm Ngọc | 01/01/2005 | 10D8 |
| 464 | 781110 | Nguyễn Mỹ Như Ngọc | 18/12/2005 | 10D8 |
| 465 | 781111 | Nguyễn Như Ngọc | 27/01/2005 | 10D1 |
| 466 | 781112 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 21/04/2005 | 10A1 |
| 467 | 781113 | Phan Thị Bích Ngọc | 17/03/2005 | 10A1 |
| 468 | 781114 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 10/07/2005 | 10D9 |
| 469 | 781115 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 20/11/2005 | 10A6 |
| 470 | 781116 | Nguyễn Thị Ngọc | 20/06/2005 | 10D2 |
| 471 | 781118 | Nguyễn Đỗ Hồng Nguyên | 05/04/2005 | 10A4 |
| 472 | 781119 | Nguyễn Thị Trang Nguyên | 11/01/2005 | 10A2 |
| 473 | 781120 | Lê Trung Nguyên | 29/10/2005 | 10D3 |
| 474 | 781121 | Trịnh Văn Nguyên | 07/06/2005 | 10D5 |
| 475 | 781122 | Nguyễn Ánh Nguyệt | 30/01/2005 | 10D3 |
| 476 | 781123 | Nguyễn Minh Nguyệt | 18/02/2005 | 10D6 |
| 477 | 781124 | Dương Thị Minh Nguyệt | 11/06/2005 | 10D2 |
| 478 | 781126 | Lê Thu Ánh Nguyệt | 19/08/2005 | 10D8 |
| 479 | 781127 | Nguyễn Hiển Nhân | 26/05/2005 | 10A6 |
| 480 | 781129 | Trần Sỹ Nhật | 02/04/2005 | 10A3 |
| 481 | 781130 | Nguyễn Thị Hiền Nhi | 18/06/2005 | 10D3 |
| 482 | 781132 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 12/05/2005 | 10D1 |
| 483 | 781133 | Trương Thị Yến Nhi | 27/10/2005 | 10A1 |
| 484 | 781134 | Hoàng Yến Nhi | 03/08/2005 | 10A4 |
| 485 | 781135 | Nguyễn Yến Nhi | 06/12/2005 | 10D6 |
| 486 | 781136 | Trần Yến Nhi | 14/02/2005 | 10D7 |
| 487 | 781137 | Nguyễn Hương Nhung | 11/10/2005 | 10D7 |
| 488 | 781138 | Hà Quỳnh Như | 18/04/2005 | 10D7 |
| 489 | 781139 | Đặng Ni Ni | 05/03/2005 | 10D6 |
| 490 | 781140 | Nguyễn Thị Hà Ninh | 18/12/2005 | 10D9 |
| 491 | 781143 | Lê Thị Oanh | 12/08/2005 | 10D4 |
| 492 | 781144 | Lê Thị Mai Oanh | 04/10/2005 | 10D7 |
| 493 | 781145 | La Thị Ngọc Oanh | 27/05/2005 | 10D2 |
| 494 | 781146 | Lê Thị Phương Oanh | 22/09/2005 | 10A1 |
| 495 | 781147 | Chu Đức Phát | 30/12/2005 | 10A4 |
| 496 | 781148 | Lê Hoàng Phát | 08/10/2005 | 10A3 |
| 497 | 781149 | Nguyễn Đức Phong | 02/04/2005 | 10A3 |
| 498 | 781150 | Nguyễn Đức Phong | 18/09/2005 | 10D7 |
| 499 | 781151 | Vũ Tuấn Phong | 15/10/2005 | 10A2 |
| 500 | 781152 | Đoàn Trọng Phú | 15/06/2005 | 10D6 |
| 501 | 781153 | Phạm Vũ Hồng Phúc | 12/07/2005 | 10D4 |
| 502 | 781155 | Đào Khánh Phương | 09/02/2005 | 10D8 |
| 503 | 781156 | Nguyễn Linh Phương | 06/06/2005 | 10D6 |
| 504 | 781157 | Nguyễn Minh Phương | 22/03/2005 | 10A2 |
| 505 | 781158 | Ngô Thị Hoài Phương | 22/06/2005 | 10D5 |
| 506 | 781159 | Trần Thị Thu Phương | 17/06/2005 | 10D7 |
| 507 | 781161 | Dương Văn Phượng | 24/03/2005 | 10D4 |
| 508 | 781162 | Nguyễn Minh Quang | 07/05/2005 | 10D3 |
| 509 | 781163 | Trần Minh Quang | 07/06/2005 | 10D4 |
| 510 | 781165 | Nguyễn Hồng Quân | 19/09/2005 | 10A6 |
| 511 | 781166 | Quách Minh Quân | 01/11/2005 | 10D5 |
| 512 | 781167 | Trần Minh Quân | 05/08/2005 | 10A1 |
| 513 | 781168 | Vương Minh Quân | 17/09/2005 | 10D2 |
| 514 | 781169 | Trần Thị Hương Quế | 05/12/2005 | 10D5 |
| 515 | 781170 | Vũ Trọng Quý | 04/08/2005 | 10A4 |
| 516 | 781171 | Nguyễn Xuân Quý | 20/10/2005 | 10A2 |
| 517 | 781172 | Nguyễn Hồng Quyên | 31/07/2005 | 10D8 |
| 518 | 781173 | Đỗ Thị Hồng Quyên | 30/03/2005 | 10D1 |
| 519 | 781174 | Đặng Thị Lệ Quyên | 27/09/2005 | 10A6 |
| 520 | 781175 | Nguyễn Thị Lệ Quyên | 23/02/2005 | 10A4 |
| 521 | 781176 | Phan Văn Quyến | 12/04/2005 | 10D9 |
| 522 | 781177 | Nguyễn Trung Quyết | 14/02/2005 | 10A2 |
| 523 | 781178 | Đinh Mạnh Quỳnh | 14/05/2005 | 10D8 |
| 524 | 781179 | Nguyễn Như Quỳnh | 23/01/2005 | 10D9 |
| 525 | 781180 | Nguyễn Như Quỳnh | 23/07/2005 | 10A4 |
| 526 | 781181 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 28/06/2005 | 10D4 |
| 527 | 781182 | Nguyễn Thị Phương Quỳnh | 24/09/2005 | 10D5 |
| 528 | 781183 | Nguyễn Ngọc Rô | 21/06/2005 | 10A4 |
| 529 | 781184 | Dương Minh Sáng | 03/12/2005 | 10A4 |
| 530 | 781185 | Nguyễn Minh Sáng | 28/12/2005 | 10A5 |
| 531 | 781188 | Nguyễn Thành Sim | 17/10/2005 | 10D4 |
| 532 | 781189 | Phạm Anh Sơn | 03/06/2005 | 10A4 |
| 533 | 781190 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 08/04/2005 | 10D9 |
| 534 | 781191 | Nguyễn Thái Sơn | 28/06/2005 | 10A5 |
| 535 | 781193 | Tạ Thúc Sơn | 24/05/2005 | 10D6 |
| 536 | 781196 | Quách Quang Tài | 11/07/2005 | 10A6 |
| 537 | 781197 | Tạ Văn Tam | 26/01/2005 | 10A5 |
| 538 | 781198 | Đàm Thị Tâm | 27/06/2005 | 10A5 |
| 539 | 781199 | Nguyễn Văn Tâm | 16/04/2005 | 10A1 |
| 540 | 781200 | Trần Quang Thái | 31/10/2005 | 10A3 |
| 541 | 781202 | Nguyễn Lê Phương Thanh | 18/12/2005 | 10D7 |
| 542 | 781203 | Nguyễn Thị Hoài Thanh | 21/06/2005 | 10D6 |
| 543 | 781204 | Nguyễn Thị Phương Thanh | 25/10/2005 | 10D9 |
| 544 | 781205 | Ngô Thu Thanh | 03/05/2005 | 10D2 |
| 545 | 781206 | Nguyễn Duy Thành | 23/04/2005 | 10D8 |
| 546 | 781207 | Lê Ngọc Thành | 24/04/2005 | 10D3 |
| 547 | 781210 | Phạm Tuấn Thành | 12/01/2005 | 10A2 |
| 548 | 781212 | Hoàng Phương Thảo | 28/12/2005 | 10D9 |
| 549 | 781213 | Ngô Phương Thảo | 01/07/2005 | 10D9 |
| 550 | 781214 | Nguyễn Phương Thảo | 07/10/2005 | 10D5 |
| 551 | 781215 | Nguyễn Phương Thảo | 07/08/2005 | 10D1 |
| 552 | 781216 | Nguyễn Phương Thảo | 19/09/2005 | 10A6 |
| 553 | 781217 | Nguyễn Phương Thảo | 12/03/2005 | 10D7 |
| 554 | 781218 | Phan Phương Thảo | 24/08/2005 | 10D7 |
| 555 | 781219 | Nguyễn Thanh Thảo | 22/09/2005 | 10D3 |
| 556 | 781220 | Chu Thị Thảo | 26/07/2005 | 10D3 |
| 557 | 781221 | Hoàng Thị Thảo | 18/01/2005 | 10D5 |
| 558 | 781222 | Lưu Thị Thảo | 25/02/2005 | 10D5 |
| 559 | 781223 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 18/08/2005 | 10D2 |
| 560 | 781224 | Lê Thị Thanh Thảo | 24/05/2005 | 10D6 |
| 561 | 781225 | Ngô Thị Thanh Thảo | 22/07/2005 | 10D7 |
| 562 | 781226 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 06/04/2005 | 10A1 |
| 563 | 781227 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 28/12/2005 | 10A3 |
| 564 | 781228 | Dương Thị Thu Thảo | 02/03/2005 | 10D7 |
| 565 | 781229 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 09/12/2005 | 10D2 |
| 566 | 781230 | Lê Thu Thảo | 23/03/2005 | 10D8 |
| 567 | 781231 | Tăng Thu Thảo | 27/09/2005 | 10D1 |
| 568 | 781232 | Dương Quang Thắng | 29/05/2005 | 10D2 |
| 569 | 781235 | Vương Quang Thắng | 11/03/2005 | 10A2 |
| 570 | 781236 | Nguyễn Toàn Thắng | 16/03/2005 | 10A4 |
| 571 | 781238 | Nguyễn Xuân Thắng | 28/09/2005 | 10A5 |
| 572 | 781239 | Hoàng Xuân Thiên | 07/12/2005 | 10A5 |
| 573 | 781240 | Lê Mạnh Thiện | 08/11/2005 | 10A3 |
| 574 | 781241 | Đỗ Lưu Thiệu | 16/04/2005 | 10D6 |
| 575 | 781242 | Nguyễn Đức Thịnh | 09/05/2005 | 10D2 |
| 576 | 781243 | Vũ Văn Thịnh | 04/04/2005 | 10D3 |
| 577 | 781244 | Nguyễn Thị Anh Thơ | 24/12/2005 | 10D6 |
| 578 | 781245 | Nông Huyền Thu | 08/07/2005 | 10D7 |
| 579 | 781246 | Ngô Minh Thu | 31/08/2005 | 10D2 |
| 580 | 781247 | Trương Minh Thu | 22/01/2005 | 10D3 |
| 581 | 781248 | Vũ Minh Thu | 15/09/2005 | 10D2 |
| 582 | 781249 | Lê Phương Thu | 29/01/2005 | 10A4 |
| 583 | 781250 | Nguyễn Thanh Thu | 04/02/2005 | 10D6 |
| 584 | 781251 | Lê Thị Hoài Thu | 28/09/2005 | 10D7 |
| 585 | 781252 | Nguyễn Thị Minh Thu | 12/09/2005 | 10D8 |
| 586 | 781253 | Trần Thị Ngọc Thu | 13/09/2005 | 10D1 |
| 587 | 781254 | Nguyễn Thị Thu | 09/06/2005 | 10D7 |
| 588 | 781255 | Trịnh Thị Thu | 14/09/2005 | 10D9 |
| 589 | 781256 | Nguyễn Hải Thuỳ | 10/05/2005 | 10D9 |
| 590 | 781257 | Lương Thị Kim Thuỳ | 03/03/2005 | 10A2 |
| 591 | 781258 | Nguyễn Thị Thủy | 19/01/2005 | 10D9 |
| 592 | 781259 | Nguyễn Thị Thuỷ | 02/03/2005 | 10D5 |
| 593 | 781260 | Trần Thị Thanh Thủy | 28/07/2005 | 10D5 |
| 594 | 781261 | Tạ Thu Thủy | 08/12/2005 | 10D2 |
| 595 | 781262 | Trần Thị Thanh Thuý | 19/04/2005 | 10D6 |
| 596 | 781263 | Lê Anh Thư | 04/09/2005 | 10A4 |
| 597 | 781264 | Phạm Ngọc Anh Thư | 02/05/2005 | 10D3 |
| 598 | 781265 | Nguyễn Phương Thư | 07/10/2005 | 10D9 |
| 599 | 781266 | Nguyễn Thị Hoài Thương | 16/11/2005 | 10A5 |
| 600 | 781267 | Đinh Thị Xuân Thương | 08/01/2005 | 10D9 |
| 601 | 781268 | Hoàng Hữu Thưởng | 28/01/2005 | 10A4 |
| 602 | 781270 | Kiều Việt Tiến | 16/08/2005 | 10A3 |
| 603 | 781271 | Trần Minh Toàn | 20/12/2005 | 10A3 |
| 604 | 781272 | Tạ Văn Toàn | 04/11/2005 | 10A5 |
| 605 | 781273 | Nguyễn Xuân Toàn | 03/11/2005 | 10A5 |
| 606 | 781274 | Nguyễn Hương Trà | 27/02/2005 | 10A6 |
| 607 | 781276 | Lê Hà Trang | 11/02/2005 | 10D5 |
| 608 | 781277 | Đỗ Huyền Trang | 05/11/2005 | 10A6 |
| 609 | 781278 | Phạm Huyền Trang | 07/09/2005 | 10D1 |
| 610 | 781279 | Vũ Huyền Trang | 28/09/2005 | 10D2 |
| 611 | 781280 | Vũ Huyền Trang | 13/11/2005 | 10D3 |
| 612 | 781281 | Vương Kiều Trang | 13/02/2005 | 10D1 |
| 613 | 781282 | Nguyễn Thị Kiều Trang | 07/03/2005 | 10A4 |
| 614 | 781284 | Nguyễn Thị Trang | 01/05/2005 | 10D4 |
| 615 | 781285 | Nguyễn Thị Trang | 23/10/2005 | 10D6 |
| 616 | 781287 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 04/04/2005 | 10D7 |
| 617 | 781288 | Lê Thu Trang | 17/01/2005 | 10D6 |
| 618 | 781291 | Quách Thu Trang | 05/03/2005 | 10A4 |
| 619 | 781292 | Nguyễn Huyền Trân | 01/06/2005 | 10D1 |
| 620 | 781293 | Nguyễn Văn Phát Triển | 22/09/2005 | 10A4 |
| 621 | 781294 | Vương Tuyết Trinh | 20/11/2005 | 10D8 |
| 622 | 781295 | Trần Thị Thanh Trúc | 19/06/2005 | 10D3 |
| 623 | 781296 | Nguyễn Thành Trung | 23/08/2005 | 10A4 |
| 624 | 781297 | Nguyễn Đức Trường | 31/08/2005 | 10D5 |
| 625 | 781298 | Nguyễn Văn Trường | 23/03/2005 | 10D4 |
| 626 | 781299 | Lương Vũ Trường | 25/01/2005 | 10D4 |
| 627 | 781300 | Đào Anh Tú | 07/11/2005 | 10A6 |
| 628 | 781301 | Giang Anh Tú | 22/12/2005 | 10A5 |
| 629 | 781303 | Phạm Cẩm Tú | 02/03/2005 | 10D3 |
| 630 | 781304 | Mẫn Hương Tú | 03/09/2005 | 10D7 |
| 631 | 781305 | Nguyễn Thị Thanh Tú | 13/01/2005 | 10D4 |
| 632 | 781306 | Nguyễn Hữu Tuân | 24/07/2005 | 10A5 |
| 633 | 781307 | Đào Anh Tuấn | 01/07/2005 | 10D3 |
| 634 | 781309 | Nguyễn Văn Tuấn | 21/09/2005 | 10D9 |
| 635 | 781310 | Nguyễn Hoàng Tùng | 01/08/2005 | 10D3 |
| 636 | 781311 | Nguyễn Thanh Tùng | 02/03/2005 | 10D3 |
| 637 | 781312 | Nguyễn Xuân Tùng | 26/08/2005 | 10A5 |
| 638 | 781314 | Dương Ánh Tuyết | 11/08/2005 | 10D1 |
| 639 | 781315 | Lê Ánh Tuyết | 29/03/2005 | 10A6 |
| 640 | 781316 | Lê Ánh Tuyết | 07/06/2005 | 10D2 |
| 641 | 781317 | Đào Thị Phương Uyên | 19/01/2005 | 10A6 |
| 642 | 781318 | Phạm Thị Phương Uyên | 03/09/2005 | 10D3 |
| 643 | 781321 | Nguyễn Hồng Vân | 06/07/2005 | 10A5 |
| 644 | 781322 | Đỗ Nguyễn Hải Vân | 04/09/2005 | 10D2 |
| 645 | 781323 | Nguyễn Thị Vân | 17/09/2005 | 10A3 |
| 646 | 781324 | Nguyễn Thị Mai Vi | 29/10/2005 | 10D3 |
| 647 | 781326 | Nguyễn Hoàng Việt | 18/05/2005 | 10A1 |
| 648 | 781327 | Nguyễn Hoàng Việt | 20/08/2005 | 10A4 |
| 649 | 781328 | Phạm Hoàng Việt | 20/06/2005 | 10A5 |
| 650 | 781329 | Lại Quốc Việt | 17/12/2005 | 10A3 |
| 651 | 781331 | Hoàng Quang Vinh | 11/02/2005 | 10A5 |
| 652 | 781333 | Lê Vũ | 16/12/2005 | 10D9 |
| 653 | 781334 | Nguyễn Duy Vũ | 18/02/2005 | 10A5 |
| 654 | 781335 | Phan Tiến Tuấn Vũ | 16/09/2005 | 10D3 |
| 655 | 781336 | Nguyễn Văn Vũ | 03/01/2005 | 10A6 |
| 656 | 781337 | Trần Lê Vương | 07/12/2005 | 10A5 |
| 657 | 781338 | Nguyễn Văn Vương | 12/02/2005 | 10D7 |
| 658 | 781339 | Lê Khánh Vy | 12/05/2005 | 10D7 |
| 659 | 781340 | Nguyễn Thị Huyền Vy | 26/08/2005 | 10D9 |
| 660 | 781341 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | 06/07/2005 | 10D8 |
| 661 | 781342 | Nguyễn Diệu Yến | 07/10/2005 | 10D8 |
| 662 | 781345 | Nguyễn Thị Hải Yến | 17/08/2005 | 10D5 |
| 663 | 781346 | Nguyễn Thị Hải Yến | 10/05/2005 | 10D1 |
| 664 | A10056 | Trần Diệu Anh | 20/05/2005 | 10D1 |
| 665 | A10276 | Hoàng Thị Ngọc Ánh | 22/03/2005 | 10D1 |
| 666 | A10408 | Bùi Kim Cương | 26/09/2005 | 10A2 |
| 667 | A10515 | Nguyễn Dương Đạt | 10/08/2005 | 10A3 |
| 668 | A10580 | Đỗ Hương Giang | 05/10/2005 | 10D1 |
| 669 | A20109 | Trần Phúc Hưng | 20/05/2005 | 10A4 |
| 670 | A30502 | Nguyễn Hà Trang | 05/08/2005 | 10A1 |
| 671 | Đỗ Nhật Minh | 15/03/2005 | 10A2 | |
| 672 | Nguyễn Thị Nga | 22/12/2005 | 10A6 |