Giới trẻ hiện nay, nhất là các bạn học sinh dễ bị mắc benh dau lung và bệnh thoai hoa cot song do ngồi học không đúng tư thế, chơi game hoặc ngồi vi tính quá nhiều!

Thư viện | Thống kê | RSS | Liên hệ
Trường THPT Đa Phúc gửi đến . (): Chào mừng năm học mới 2021-2022. (Lúc: 28.09.2017 11:54)                     

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 121
  • Khách viếng thăm: 81
  • Máy chủ tìm kiếm: 40
  • Hôm nay: 22423
  • Tháng hiện tại: 1346534
  • Tổng lượt truy cập: 35442673

Truy cập nhanh

Tổ nhóm chuyên môn

Giáo dục điện tử

Danh sách phân lớp cho học sinh lớp 10 (K59)

Đăng lúc: Thứ ba - 20/07/2021 06:20 - Người đăng bài viết: admincp
Danh sách phân lớp cho học sinh lớp 10 (K59)

Danh sách phân lớp cho học sinh lớp 10 (K59)

Danh sách phân lớp cho học sinh lớp 10 (K59) năm học 2021 - 2022.
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 (K59) NĂM HỌC 2021 - 2022

*Ghi chú:
Hiện nay nhà trường cho có lịch tập trung cho K59. Các em học sinh và CMHS theo dõi các thông báo của trường trên trang web.

STT Số báo danh Họ đệm Tên LỚP ĐK lớp
(C/T)
NV1 ban NV2 ban NV3 ban Ghi chú
1 TT PHẠM LÊ HOÀNG MINH 10D7 T D A    
2 124001 ĐỖ PHƯƠNG AN 10D5 T D D    
3 124002 NGÔ ĐỨC BÌNH AN 10D5 T D A1    
4 124003 NGUYỄN HỒNG AN 10A1 C A A1 A  
5 124004 NGUYỄN PHÚ AN 10A5 C A A1 A1  
6 124005 NGUYỄN QUỐC AN 10A8 T A1 D    
7 124006 NGUYỄN THÀNH AN 10D6 T D D    
8 124008 TRẦN DOÃN BẢO AN 10A8 T A1      
9 124009 TRẦN THANH AN 10A6 T A A    
10 124010 CHU THỊ VÂN ANH 10D2 C D D D  
11 124011 ĐÀM ĐỨC ANH 10A4 C A1 D A1  
12 124012 ĐẶNG PHƯƠNG ANH 10D3 C D D    
13 124013 ĐINH PHƯƠNG ANH 10A6 C A D A  
14 124014 ĐOÀN MAI ANH 10A2 C A1 D A1  
15 124015 ĐỖ VÂN ANH 10D7 T D D    
16 124016 GIANG THẾ ANH 10A6 T A A1    
17 124017 HOÀNG THỊ VÂN ANH 10A8 T A1 D    
18 124018 HOÀNG THỊ VÂN ANH 10A3 C A1 D    
19 124019 LA THỊ QUỲNH ANH 10D4 T D D    
20 124020 LÊ QUỲNH ANH 10D2 C D A1 D  
21 124021 LÊ THỊ QUỲNH ANH 10D6 T D D    
22 124022 LƯƠNG QUỲNH ANH 10D1 C D      
23 124023 LƯƠNG YẾN ANH 10D2 C D D D  
24 124024 MAI PHƯƠNG ANH 10A1 C A A1 A1  
25 124025 NGHIÊM HẢI ANH 10A2 C A1 D A1  
26 124026 NGÔ THỊ LAN ANH 10D7 T D D    
27 124027 NGUYỄN BẢO ANH 10A8 T A1      
28 124028 NGUYỄN DOÃN NHẬT ANH 10D5 T D D    
29 124030 NGUYỄN DƯƠNG PHƯƠNG ANH 10D1 C D D D  
30 124031 NGUYỄN ĐỖ CÁT ANH 10D3 C D A1 D  
31 124034 NGUYỄN HẢI ANH 10A7 T A1 A1    
32 124035 NGUYỄN HẢI ANH 10D1 C D A1 D  
33 124036 NGUYỄN HOA PHƯƠNG ANH 10A6 T A A    
34 124037 NGUYỄN HOÀI ANH 10D6 T D D    
35 124038 NGUYỄN HOÀNG ANH 10D6 T D      
36 124040 NGUYỄN HUY ANH 10A1 C A A A  
37 124041 NGUYỄN HUY ANH 10A4 C A1 A A1  
38 124042 NGUYỄN KIỀU ANH 10D4 T D D    
39 124043 NGUYỄN LAN ANH 10D3 C D D D  
40 124044 NGUYỄN LINH ANH 10D7 T D D    
41 124045 NGUYỄN MAI ANH 10A2 C A1 D A1  
42 124046 NGUYỄN NGỌC ANH 10D7 T D A1    
43 124048 NGUYỄN PHƯƠNG ANH 10D4 T D      
44 124049 NGUYỄN PHƯƠNG ANH 10A7 T A1 D    
45 124051 NGUYỄN PHƯƠNG ANH 10D1 C D A1 D  
46 124053 NGUYỄN THỊ DIỆU ANH 10D5 T D      
47 124054 NGUYỄN THỊ LAN ANH 10A8 C A1 A A1  
48 124055 NGUYỄN THỊ MAI ANH 10A8 C A1 D A1  
49 124057 NGUYỄN THỊ MINH ANH 10A3 C A1 D A1  
50 124058 NGUYỄN THỊ NGỌC ANH 10D7 T D A1    
51 124059 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH 10D3 C D D D  
52 124062 NGUYỄN THỊ TRUNG ANH 10A2 C A1 A A1  
53 124063 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 10A7 T A1 D    
54 124065 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 10D4 T D      
55 124067 NGUYỄN VŨ MAI ANH 10D3 C D A1 D  
56 124068 NGUYỄN VY THẢO ANH 10D3 C D A1 D  
57 124069 PHẠM MAI ANH 10D6 T D      
58 124070 PHẠM NGỌC ANH 10A5 T A D    
59 124071 PHẠM THỊ MAI ANH 10D5 T D      
60 124072 QUÁCH LAN ANH 10D7 T D      
61 124073 TẠ MAI ANH 10D1 C D A1    
62 124074 TẠ MINH ANH 10A7 C A1   A1  
63 124075 TRẦN DUY ANH 10A4 C A1   A1  
64 124076 TRẦN ĐỨC ANH 10A1 C A D A  
65 124077 TRẦN ĐỨC ANH 10A4 C A1 A1 A1  
66 124078 TRẦN ĐỨC HÙNG ANH 10A8 T A1 A    
67 124079 TRẦN HÀ ANH 10A3 C A1 D A  
68 124080 TRẦN LAN ANH 10D6 T D D    
69 124081 TRẦN LÊ KIỀU ANH 10A2 C A1 D A1  
70 124082 TRẦN MAI ANH 10D5 T D      
71 124087 VƯƠNG ĐỨC ANH 10A4 C A1 A1 A1  
72 124088 ĐỖ BÁ ÁNH 10A8 T A1 A    
73 124089 HỨA HỒNG ÁNH 10A5 T A A    
74 124090 LÊ NGỌC ÁNH 10D4 T D      
75 124091 LÊ NGỌC ÁNH 10A2 C A1 D A1  
76 124094 NGUYỄN NGỌC ÁNH 10D1 C D D D  
77 124095 NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH 10D1 C D A1 D  
78 124097 PHẠM ĐỨC ÁNH 10D6 T D      
79 124099 QUÁCH HOÀNG ÂN 10A3 C A1 A1 A1  
80 124100 VŨ HOÀNG ÂN 10A8 T A1 A    
81 124101 LÊ THỊ THU BA 10D1 C D A1 D  
82 124104 PHÙNG XUÂN BÁCH 10A6 T A A    
83 124105 LÊ GIA BẢO 10A1 C A A1    
84 124106 NGUYỄN ĐỨC BẢO 10A6 T A A1    
85 124107 NGUYỄN GIA BẢO 10A2 C A1 A1 A1  
86 124109 NGUYỄN THỊ BÍCH 10D4 T D D    
87 124110 NGUYỄN THANH BÌNH 10A3 C A1 A A1  
88 124114 NGUYỄN THỊ QUỲNH CHANG 10D5 T D D    
89 124115 NGUYỄN BẢO CHÂM 10D6 T D D    
90 124119 NGUYỄN THÙY CHÂM 10D7 T D D    
91 124120 VƯƠNG HÀ CHÂU 10A6 T A D    
92 124121 LÊ NGỌC LINH CHI 10A7 T A1 D    
93 124122 NGUYỄN KIM CHI 10A8 T A1 A1    
94 124124 NGUYỄN THỊ KIM CHI 10D4 T D D    
95 124125 NINH QUỲNH CHI 10A6 T A      
96 124126 TRẦN THỊ KIM CHI 10D6 T D      
97 124127 VŨ LINH CHI 10A2 C A1 D A1  
98 124128 ĐỖ LAN CHINH 10A5 T A      
99 124129 DƯƠNG VĂN CHÍ 10A3 C A1 A1 A1  
100 124130 CHU ĐỨC CHÍNH 10A1 C A A1 A  
101 124131 NGÔ VĂN CHUNG 10D6 T D      
102 124133 TẠ QUANG CHUNG 10A4 C A1 A A1  
103 124137 ĐINH VĂN THÀNH CÔNG 10D4 T D D    
104 124138 NGUYỄN THÀNH CÔNG 10D2 C D A D  
105 124139 NGUYỄN THÀNH CÔNG 10A8 T A1 D    
106 124140 TRẦN VĂN CÔNG 10D7 T D      
107 124142 LÊ HỮU CƯỜNG 10D4 T D      
108 124143 NGÔ MẠNH CƯỜNG 10D5 T D      
109 124144 NGUYỄN CHÍ CƯỜNG 10D7 T D D    
110 124145 NGUYỄN MẠNH CƯỜNG 10A8 C A1 D A1  
111 124146 TRẦN ĐỨC CƯỜNG 10D2 C D A1 D  
112 124149 NGUYỄN THỊ NGỌC DIỆP 10D1 C D D D  
113 124150 TRẦN QUANG DOANH 10D5 T D D    
114 124151 ĐỖ THỊ DUNG 10A1 C A A A  
115 124152 NGUYỄN THỊ MỸ DUNG 10D2 C D D D  
116 124155 ĐỖ ĐỨC DUY 10A7 T A1 A    
117 124156 ĐỖ HÀ DUY 10A1 C A D A  
118 124157 LƯƠNG KHÁNH DUY 10D2 C D D D  
119 124158 NGÔ KHÁNH DUY 10A3 C A1 D A1  
120 124159 NGUYỄN ĐÌNH DUY 10A6 T A A1    
121 124161 VŨ KHÁNH DUY 10D1 C D      
122 124162 LÊ THỊ DUYÊN 10D1 C D      
123 124163 NGUYỄN HỮU DŨNG 10A6 C A A1 A  
124 124164 NGUYỄN HỮU DŨNG 10A5 T A      
125 124165 NGUYỄN MẠNH DŨNG 10A5 C A D D  
126 124166 NGUYỄN QUANG DŨNG 10D3 C D A D  
127 124168 NGUYỄN TẤN DŨNG 10D4 T D      
128 124169 NGUYỄN TIẾN DŨNG 10A2 C A1 D A1  
129 124170 PHẠM NGỌC DŨNG 10A4 C A1 A1 A1  
130 124171 TRẦN MẠNH DŨNG 10A5 C A A1 A1  
131 124172 TRẦN VĂN DŨNG 10D7 T D D    
132 124173 VŨ TRUNG DŨNG 10A5 T A      
133 124174 VŨ VIỆT DŨNG 10A2 C A1 D A1  
134 124175 VƯƠNG XUÂN DŨNG 10A1 C A A    
135 124176 ĐẶNG THÙY DƯƠNG 10A6 C A A1 A  
136 124177 ĐỒNG MINH DƯƠNG 10A2 C A1 A A1  
137 124178 HOÀNG ĐĂNG DƯƠNG 10D3 C D D D  
138 124179 LÊ HOÀNG DƯƠNG 10D3 C D A1 A1  
139 124180 LÊ QUANG TRIỀU DƯƠNG 10A6 C A      
140 124181 NGUYỄN HOÀNG DƯƠNG 10A6 T A A1    
141 124182 NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG 10D6 T D D    
142 124183 NGUYỄN THÙY DƯƠNG 10D2 C D A1    
143 124184 NGUYỄN TÙNG DƯƠNG 10A5 T A A1    
144 124186 PHẠM ÁNH DƯƠNG 10D4 T D A1    
145 124187 TRẦN TÙNG DƯƠNG 10A2 C A1 A    
146 124189 ĐÀO THÀNH ĐẠT 10A2 C A1 A1 A1  
147 124190 NGÔ DUY ĐẠT 10D4 T D      
148 124191 NGUYỄN KHẮC ĐẠT 10D3 C D D D  
149 124192 NGUYỄN THÁI ĐẠT 10A7 T A1 A1   (ĐK NV1 ban D, bị chuyển sang NV2 ban A1)
150 124193 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 10A4 C A1 A A1  
151 124197 NGUYỄN VĂN ĐẠT 10A3 C A1 A A1  
152 124199 TRẦN TIẾN ĐẠT 10A6 C A A1 A  
153 124200 LÊ HẢI ĐĂNG 10A1 C A A1 A1  
154 124201 LÊ TRẦN HẢI ĐĂNG 10D1 C D A1 D  
155 124202 NGUYỄN HẢI ĐĂNG 10A2 C A1 A A1  
156 124204 ĐẶNG ĐÌNH ĐÌNH 10A2 C A1      
157 124206 NGUYỄN THÙY KHÁNH ĐOAN 10A8 T A1 D    
158 124207 HÀ TRUNG ĐỨC 10A5 T A A1    
159 124208 HOÀNG MINH ĐỨC 10A5 T A      
160 124209 LÊ ANH ĐỨC 10A8 T A1 D    
161 124210 LÊ MẠNH ĐỨC 10A3 C A1 D D  
162 124211 MAI DUY ĐỨC 10A8 T A1 D    
163 124212 NGÔ ANH ĐỨC 10A2 C A1 A A1  
164 124213 NGUYỄN MINH ĐỨC 10A7 T A1 A1    
165 124214 NGUYỄN MINH ĐỨC 10A3 C A1 A1 A1  
166 124216 ĐÀO THỊ HƯƠNG GIANG 10A4 C A1 A A1  
167 124217 LÊ ĐẶNG HƯƠNG GIANG 10A2 C A1      
168 124219 LÊ HƯƠNG GIANG 10A5 T A      
169 124220 LÊ TRÀ GIANG 10D1 C D A1 D  
170 124221 NGÔ THU GIANG 10A5 C A A A  
171 124222 NGUYỄN HƯƠNG GIANG 10A4 C A1 D A1  
172 124223 NGUYỄN HƯƠNG GIANG 10D7 T D      
173 124224 NGUYỄN HƯƠNG GIANG 10D1 C D A1 D  
174 124225 NGUYỄN NGÂN GIANG 10A2 C A1 D D  
175 124226 NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG GIANG 10D4 T D      
176 124227 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 10D2 C D A1 D  
177 124228 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 10D6 T D D    
178 124229 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 10A3 C A1 D A1  
179 124230 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 10D5 T D A1    
180 124231 PHẠM KHÁNH GIANG 10D1 C D A1 D  
181 124232 TRẦN THỊ TRÀ GIANG 10A4 C A1 D    
182 124233 HOÀNG NGỌC 10A1 C A   A  
183 124234 LÊ MINH 10A5 T A A   (ĐK NV1 D, bị chuyển sang NV2 A)
184 124235 NGUYỄN THANH 10D6 T D D    
185 124236 NGUYỄN THANH 10A1 C A A1 A  
186 124237 NGUYỄN THỊ HẢI 10A3 C A1 A A1  
187 124238 NGUYỄN THỊ NGÂN 10D6 T D      
188 124239 NGUYỄN THỊ NGÂN 10A1 C A A1 A1  
189 124240 NGUYỄN THỊ THÁI 10D5 T D      
190 124241 NGUYỄN THỊ THU 10A1 C A A A  
191 124242 NGUYỄN THU 10D3 C D D D  
192 124243 NGUYỄN THU 10D2 C D A1 D  
193 124245 NGUYỄN VIỆT 10D2 C D   D  
194 124246 PHẠM VIỆT 10A6 T A A1    
195 124247 TRẦN MẠNH HÀO 10A7 T A1      
196 124249 LƯU CÔNG HẢI 10A8 T A1 D    
197 124250 LƯU QUANG HẢI 10D7 T D D    
198 124252 NGUYỄN LƯU HOÀNG HẢI 10A1 C A A1 A  
199 124253 NGUYỄN NGỌC HẢI 10D7 T D      
200 124257 TRẦN HOÀNG HẢI 10A3 C A1 A A1  
201 124258 VƯƠNG TIẾN HẢI 10A3 C A1 D D  
202 124259 NGUYỄN THỊ HẠNH 10A2 C A1 A1 A1  
203 124261 NGUYỄN THỊ KIM HẠNH 10D4 T D A1    
204 124262 TRẦN HỒNG HẠNH 10D7 T D A1    
205 124264 TRẦN THỊ MỸ HẠNH 10D6 T D D    
206 124265 LÊ HẢI HẰNG 10A5 T A A   (ĐK NV1 D, bị chuyển sang NV2 A)
207 124266 NGUYỄN MINH HẰNG 10A8 T A1 D    
208 124267 NGUYỄN THỊ THANH HẰNG 10D4 T D D    
209 124268 HOÀNG THỊ HẬU 10A7 T A1 D    
210 124269 NGUYỄN THỊ HẬU 10A5 C A A1 A  
211 124270 DƯƠNG NGUYỄN TRUNG HIẾU 10D1 C D A1 D  
212 124271 HỒ QUANG HIẾU 10A7 T A1 A    
213 124272 LÊ NGUYỄN NGỌC HIẾU 10A3 C A1   A1  
214 124274 NGUYỄN DUY HIẾU 10A4 C A1 A1 A1  
215 124275 NGUYỄN ĐỨC HIẾU 10A5 C A A1 A  
216 124276 NGUYỄN TRUNG HIẾU 10A8 T A1 A1    
217 124277 NGUYỄN TRUNG HIẾU 10D7 T D A1    
218 124278 PHẠM TÀI HIẾU 10A4 C A1 A    
219 124279 TRỊNH XUÂN HIẾU 10D5 T D      
220 124280 NGUYỄN ĐÀO THU HIỀN 10D7 T D A1    
221 124281 NGUYỄN MINH HIỀN 10A3 C A1 D A1  
222 124282 NGUYỄN THỊ HIỀN 10D5 T D      
223 124283 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN 10D7 C D   D  
224 124284 NGUYỄN THỊ THU HIỀN 10D4 T D D    
225 124286 PHAN THANH HIỀN 10A2 C A1 A1 A1  
226 124287 PHẠM THANH HIỀN 10A6 C A D A  
227 124288 PHẠM THỊ NGỌC HIỀN 10D7 T D      
228 124289 ĐINH HOÀNG HIỆP 10A1 C A A1 A  
229 124291 NGUYỄN HỮU HIỆP 10A8 C A1   A1  
230 124292 NGUYỄN HUY HIỆU 10A5 C A   A  
231 124293 ĐỖ THANH HOA 10D7 T D D    
232 124295 DƯƠNG THU HOÀI 10D6 T D      
233 124296 HOÀNG THỊ HOÀI 10D4 T D      
234 124298 NGUYỄN THỊ THU HOÀI 10D7 T D      
235 124299 LÊ VŨ HOÀN 10D6 T D A1    
236 124300 HOÀNG 10D3 C D D D  
237 124302 NGUYỄN HUY HOÀNG 10A3 C A1 D A1  
238 124303 NGUYỄN MINH HOÀNG 10D7 T D      
239 124304 NGUYỄN VĂN HUY HOÀNG 10A4 C A1   A1  
240 124305 NGUYỄN VIỆT HOÀNG 10D4 T D A1    
241 124306 TẠ MINH HOÀNG 10A3 C A1 A    
242 124307 TRẦN HOÀNG 10A1 C A A1    
243 124308 NGÔ THẾ HÒA 10A6 T A      
244 124309 NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG 10A1 C A A1 A  
245 124312 NGUYỄN THỊ KIM HUỆ 10D5 T D D    
246 124313 DƯƠNG QUANG HUY 10D5 T D      
247 124314 ĐÀM ĐÌNH HUY 10A7 T A1 D    
248 124315 ĐÀM ĐÌNH QUANG HUY 10A7 T A1 D    
249 124317 LÊ ĐỨC HUY 10A1 C A A1 A  
250 124318 LƯƠNG QUỐC HUY 10D5 T D      
251 124319 NGÔ QUANG HUY 10D7 T D      
252 124320 NGUYỄN HỮU HUY 10A5 T A A   (ĐK NV1 D, bị chuyển sang NV2 A)
253 124321 NGUYỄN QUANG HUY 10A5 T A      
254 124322 NGUYỄN QUANG HUY 10A7 T A1 D    
255 124323 NGUYỄN QUANG HUY 10A8 T A1 A    
256 124324 NGUYỄN QUANG HUY 10A6 T A      
257 124325 NGUYỄN QUANG HUY 10D6 T D D    
258 124326 NGUYỄN QUỐC HUY 10A6 C A A1 A1  
259 124327 NGUYỄN VĂN HUY 10A1 C A A1 A  
260 124328 PHẠM VĂN HUY 10A1 C A A1 A  
261 124330 TRẦN ANH HUY 10D3 C D A1 D  
262 124331 BÙI PHƯƠNG HUYỀN 10D5 T D D    
263 124333 ĐỖ THỊ THANH HUYỀN 10D7 T D      
264 124334 HOÀNG NGỌC HUYỀN 10D3 C D D A1  
265 124335 LƯU THỊ KHÁNH HUYỀN 10D6 T D D    
266 124337 NGUYỄN THANH HUYỀN 10A4 C A1 D D  
267 124339 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN 10D5 T D      
268 124341 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN 10D7 T D D    
269 124342 VŨ NGỌC HUYỀN 10A2 C A1 D A1  
270 124343 DƯƠNG VIỆT HÙNG 10A4 C A1 A A1  
271 124345 HỒ TIẾN HÙNG 10A5 T A A    
272 124346 NGUYỄN MẠNH HÙNG 10A1 C A A1 A1  
273 124347 NGUYỄN NÔNG QUỐC HÙNG 10D6 T D D    
274 124348 NGUYỄN QUỐC HÙNG 10A5 T A A    
275 124349 NGUYỄN TUẤN HÙNG 10A4 C A1 A1 A1  
276 124351 NGUYỄN VIỆT HÙNG 10A6 C A A1 A  
277 124353 THÂN VŨ HÙNG 10A8 T A1 A1    
278 124354 VŨ TRẦN TUẤN HÙNG 10A7 T A1      
279 124355 NGÔ QUANG HƯNG 10D6 T D D    
280 124356 NGÔ QUANG HƯNG 10A4 C A1 A A1  
281 124357 NGUYỄN NGỌC HƯNG 10A8 T A1 A    
282 124359 ĐỖ THỊ THU HƯƠNG 10D4 T D D    
283 124360 HOA MAI HƯƠNG 10D1 C D A1 D  
284 124361 LƯƠNG LAN HƯƠNG 10D1 C D A1 D  
285 124362 NGÔ THỊ THU HƯƠNG 10D4 T D      
286 124363 NGUYỄN DIỄM HƯƠNG 10A5 T A A1    
287 124364 NGUYỄN DIỆU QUỲNH HƯƠNG 10A1 C A A1 A  
288 124365 NGUYỄN LAN HƯƠNG 10D1 C D D D  
289 124366 NGUYỄN NHƯ QUỲNH HƯƠNG 10D5 T D      
290 124368 NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG 10D1 C D A1 D  
291 124369 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 10D1 C D A1 D  
292 124370 NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG 10D4 T D D    
293 124371 NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG 10D5 T D      
294 124372 PHẠM MAI HƯƠNG 10D3 C D A1 D  
295 124374 TRỊNH TRẦN THU HƯƠNG 10D7 T D      
296 124376 LÊ THỊ HƯỜNG 10A7 T A1 D    
297 124377 NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG 10D4 T D      
298 124378 VƯƠNG THỊ THÚY HƯỜNG 10D2 C D D D  
299 124379 ĐÀO VƯƠNG CHÍ KHANG 10A1 C A A A  
300 124380 ĐINH QUANG KHÁNH 10A7 T A1 D    
301 124382 NGUYỄN QUANG KHÁNH 10A1 C A A1 A  
302 124383 NGUYỄN VĂN KHÁNH 10D6 T D D    
303 124384 VŨ BÁ QUỐC KHÁNH 10A2 C A1 A1    
304 124386 NGÔ QUANG KHẢI 10A7 T A1 A    
305 124387 NGUYỄN ĐỨC KHẢI 10A6 T A      
306 124388 ĐỖ ĐÌNH KHIÊM 10A3 C A1 A A1  
307 124389 TRẦN SỸ KHOA 10A2 C A1 A A1  
308 124390 NGUYỄN QUANG KHÔI 10D3 C D D D  
309 124392 HỒ TRUNG KIÊN 10A4 C A1 A1 A1  
310 124394 TRẦN TRÍ  KIÊN 10D7 T D      
311 124395 LÊ ANH KIỆT 10A3 C A1 D A1  
312 124396 LƯU TUẤN KIỆT 10D4 T D D    
313 124397 NGUYỄN GIA KIỆT 10A6 T A A    
314 124398 TRẦN BÁ KỲ 10A4 C A1 A A1  
315 124399 HOÀNG TÚ LAN 10D5 T D D    
316 124400 NGUYỄN NGỌC LAN 10A4 C A1 A1 A1  
317 124401 NGUYỄN THỊ NGỌC LAN 10D7 T D A1    
318 124402 NGUYỄN THỊ NGỌC LAN 10D5 T D A1    
319 124404 NGUYỄN HẢI LÂM 10A4 C A1 D A1  
320 124405 NGUYỄN THANH LÂM 10A5 T A D    
321 124407 NGUYỄN TÙNG LÂM 10A4 C A1 D A1  
322 124409 TRẦN NHẬT LỆ 10A7 T A1 D    
323 124410 NGUYỄN THỊ LIÊN 10D5 T D D    
324 124411 TRẦN THỊ LIỄU 10A3 C A1 A A1  
325 124412 CAO GIA LINH 10D1 C D A1 D  
326 124413 CHU THỊ NGỌC LINH 10D4 T D D    
327 124414 ĐẦU TUẤN LINH 10D7 T D A1    
328 124416 ĐỖ HUYỀN LINH 10A7 C A1 D A1  
329 124417 ĐỖ THỊ THÙY LINH 10D7 T D D    
330 124418 HOÀNG NHẬT LINH 10D2 C D A1 D  
331 124419 LÊ THỊ PHƯƠNG LINH 10D7 T D D    
332 124421 NGUYỄN DIỆU LINH 10D1 C D D D  
333 124422 NGUYỄN DIỆU LINH 10A2 C A1 D A1  
334 124423 NGUYỄN DIỆU LINH 10D6 T D      
335 124424 NGUYỄN HÀ LINH 10A5 C A D A  
336 124425 NGUYỄN HẢI LINH 10A2 C A1 D A1  
337 124426 NGUYỄN HOÀI LINH 10D2 C D A1 D  
338 124427 NGUYỄN KHÁNH LINH 10A2 C A1 A1    
339 124428 NGUYỄN LÊ PHƯƠNG LINH 10D6 T D      
340 124429 NGUYỄN MAI LINH 10D2 C D D D  
341 124430 NGUYỄN MAI LINH 10D1 C D A1 D  
342 124432 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG LINH 10A2 C A1 A A1  
343 124433 NGUYỄN NGỌC THÙY LINH 10A4 C A1 D A1  
344 124434 NGUYỄN PHƯƠNG LINH 10A7 C A1 D A1  
345 124435 NGUYỄN PHƯƠNG LINH 10D4 T D A1    
346 124436 NGUYỄN PHƯƠNG LINH 10D1 C D A1 D  
347 124437 NGUYỄN THỊ DIỆU LINH 10A2 C A1 A A1  
348 124438 NGUYỄN THỊ DIỆU LINH 10D6 T D A    
349 124439 NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH 10D5 T D D    
350 124440 NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH 10A1 C A D A  
351 124441 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH 10D6 T D      
352 124444 NGUYỄN THÚY LINH 10D6 T D      
353 124445 NGUYỄN THÙY LINH 10D2 C D D D  
354 124447 NGUYỄN VIỆT LINH 10D1 C D D D  
355 124448 PHAN PHƯƠNG LINH 10A7 C A1 D A1  
356 124449 PHẠM KHÁNH LINH 10D3 C D D D  
357 124451 TRẦN KHÁNH LINH 10D6 T D      
358 124452 TRẦN THỊ KHÁNH LINH 10D4 T D D    
359 124453 DƯƠNG PHÚC LONG 10D1 C D A1    
360 124454 HÀ ĐỨC LONG 10A7 C A1 D D  
361 124455 KHUẤT TIẾN LONG 10D4 T D A1    
362 124456 NGÔ THÀNH LONG 10A8 T A1      
363 124457 NGÔ THÀNH LONG 10A6 T A A1    
364 124458 NGUYỄN GIA LONG 10A6 T A A    
365 124459 NGUYỄN MINH LONG 10A8 T A1      
366 124462 NGUYỄN VĂN LONG 10A5 T A A1    
367 124463 NGUYỄN VẠN BẢO LỘC 10A4 C A1 A A1  
368 124465 NGUYỄN THỊ LƯỢNG 10A8 T A1 D    
369 124469 NGUYỄN KHÁNH LY 10D3 C D D D  
370 124470 NGUYỄN PHƯƠNG LY 10A3 C A1 D A1  
371 124472 NGUYỄN THỊ HƯƠNG LY 10A8 T A1 D    
372 124473 NGUYỄN THỊ KHÁNH LY 10A3 C A1 D A1  
373 124475 ĐOÀN NGỌC MAI 10D2 C D D D  
374 124477 LA THỊ THÚY MAI 10D1 C D D D  
375 124478 NGUYỄN NGỌC MAI 10A7 T A1 A    
376 124479 NGUYỄN QUỲNH MAI 10D7 T D D    
377 125001 NGUYỄN THỊ MAI 10A1 C A D A  
378 125002 VŨ HIỀN MAI 10D3 C D A1 D  
379 125004 NGÔ ĐỨC MẠNH 10D1 C D D D  
380 125005 NGUYỄN ĐỨC MẠNH 10D5 T D D    
381 125006 NGUYỄN ĐỨC MẠNH 10A7 T A1 D    
382 125007 ĐỖ QUANG MI 10A2 C A1 D A1  
383 125008 DƯƠNG ANH MINH 10A7 T A1 A1    
384 125009 ĐINH THỊ THU MINH 10D2 C D A1 A1  
385 125010 ĐỖ NHẬT MINH 10A3 C A1 A A1  
386 125012 ĐỖ THANH MINH 10A7 T A1      
387 125013 HOÀNG BÌNH MINH 10A7 T A1      
388 125015 MẪN NGUYỆT MINH 10A1 C A A1 A  
389 125016 MẪN QUANG MINH 10A7 T A1 D    
390 125017 NGUYỄN CÔNG MINH 10A7 T A1      
391 125018 NGUYỄN ĐỨC MINH 10A1 C A A A  
392 125019 NGUYỄN NHẬT MINH 10A8 T A1 A    
393 125020 NGUYỄN QUANG MINH 10D3 C D A1 D  
394 125021 NGUYỄN THẢO MINH 10D3 C D A1 D  
395 125022 NGUYỄN TIẾN MINH 10D7 T D D    
396 125023 PHẠM BÌNH MINH 10A2 C A1 A1    
397 125024 PHẠM TUẤN MINH 10A4 C A1 D A1  
398 125026 TẠ NHẬT MINH 10A3 C A1 A    
399 125027 VŨ ĐỨC MINH 10A5 C A A1 A  
400 125028 DƯƠNG TRÀ MY 10A3 C A1 D A1  
401 125029 LÊ TRẦN TRÀ MY 10D1 C D A1 D  
402 125030 NGÔ THỊ TRÀ MY 10D3 C D      
403 125031 NGUYỄN BÌNH MY 10A5 T A A1    
404 125032 NGUYỄN HÀ MY 10A5 T A A1    
405 125033 NGUYỄN TRÀ MY 10D5 T D D    
406 125034 PHẠM HÀ MY 10D2 C D      
407 125035 TRẦN TRÀ MY 10D2 C D D D  
408 125036 TRỊNH NGUYỄN TRÀ MY 10D1 C D A1 D  
409 125037 DƯƠNG DUY NAM 10A5 T A      
410 125038 DƯƠNG KHÁNH NAM 10A5 T A A1    
411 125040 ĐOÀN MINH NAM 10D4 T D      
412 125042 NGUYỄN ĐÌNH HẢI NAM 10A1 C A A1 A  
413 125044 NGUYỄN HOÀNG NAM 10D5 T D      
414 125045 NGUYỄN SƠN NAM 10A4 C A1 D A1  
415 125046 PHẠM ĐỨC NAM 10A2 C A1 A1 A1  
416 125047 TRẦN HOÀI NAM 10D4 T D D    
417 125048 VŨ ĐẠI NAM 10A1 C A A A  
418 125049 ĐẶNG QUỲNH NGA 10A6 T A      
419 125050 ĐẶNG THỊ TUYẾT NGA 10A8 T A1 A    
420 125051 HOÀNG THỊ THU NGA 10A5 T A D    
421 125053 PHẠM THANH NGA 10A6 T A A1    
422 125054 CAO HOÀNG NGÂN 10D3 C D D D  
423 125057 ĐỖ HỒNG NGÂN 10A1 C A A    
424 125058 ĐỖ THU NGÂN 10A8 T A1 A1    
425 125063 NGUYỄN THỊ THÚY NGÂN 10D2 C D A1 D  
426 125064 PHẠM KIM NGÂN 10D3 C D D D  
427 125065 TRẦN KIM NGÂN 10D2 C D A D  
428 125066 TRỊNH THU NGÂN 10D4 T D A1    
429 125068 LÊ THỊ NGOAN 10D6 T D      
430 125069 BÙI HỒNG NGỌC 10D6 T D A1    
431 125070 ĐỖ THỊ BẢO NGỌC 10A2 C A1 D D  
432 125072 NGUYỄN ÁNH NGỌC 10A7 T A1 D    
433 125074 NGUYỄN BÍCH NGỌC 10D3 C D D D  
434 125075 NGUYỄN HỒNG NGỌC 10D7 T D      
435 125078 NGUYỄN THỊ NGỌC 10D5 T D D    
436 125079 NGUYỄN THỊ ÁNH NGỌC 10D5 T D      
437 125080 TRẦN BẢO NGỌC 10D2 C D D D  
438 125081 LÊ THẢO NGUYÊN 10A6 T A D1    
439 125082 NGÔ QUANG NGUYÊN 10A4 C A1 A1 A1  
440 125083 NGUYỄN HUY NGUYÊN 10D1 C D A1 D  
441 125084 HÀ MINH NGUYỆT 10D2 C D D D  
442 125086 NGUYỄN THỊ NHƯ NGUYỆT 10A2 C A1 D A1  
443 125087 NGUYỄN THỊ XUÂN NGUYỆT 10D5 T D      
444 125088 TRẦN THỊ MINH NGUYỆT 10D5 T D D    
445 125089 NGUYỄN VĂN NHÃ 10A6 C A A1 A  
446 125090 NGÔ QUÍ NHÂN 10A3 C A1 A    
447 125091 ĐỖ MINH NHẬT 10D2 C D A1 D  
448 125092 NGUYỄN KHÁNH NHẬT 10A3 C A1 A A1  
449 125094 NGÔ YẾN NHI 10A4 C A1 A A  
450 125096 NGUYỄN YẾN NHI 10A7 T A1 D    
451 125097 TRẦN THỊ YẾN NHI 10D1 C D A1 D  
452 125098 TRẦN YẾN NHI 10D3 C D D D  
453 125100 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 10A3 C A1 A1 A1  
454 125101 NGUYỄN QUỲNH NHƯ 10D4 T D D    
455 125106 NGUYỄN THỊ NGỌC OANH 10D2 C D A1 D  
456 125107 NGUYỄN HOÀNG PHAN 10A8 T A1      
457 125108 TRẦN TẤN PHÁT 10D2 C D D D  
458 125109 NGUYỄN VĂN PHI 10A6 C A A A  
459 125110 BÙI ĐÌNH PHONG 10A3 C A1 A A1  
460 125111 LÊ HỒNG PHONG 10A7 T A1 A    
461 125113 NGUYỄN NAM PHONG 10D7 T D      
462 125114 NGUYỄN THÀNH PHONG 10A8 T A1 D    
463 125115 NGUYỄN VŨ PHONG 10A5 C A A1 A  
464 125117 LÊ HOÀNG PHÚC 10A8 T A1      
465 125118 LÊ XUÂN PHÚC 10D1 C D D D  
466 125119 NGUYỄN HOÀNG PHÚC 10A8 C A1   A1  
467 125120 NGUYỄN XUÂN PHÚC 10A6 T A A    
468 125121 VŨ ĐÌNH PHÚC 10D5 T D      
469 125122 ĐỖ ĐÌNH PHƯƠNG 10A5 T A A   (ĐK NV1 D, bị chuyển sang NV2 A)
470 125123 NGÔ THỊ PHƯƠNG 10D4 T D D    
471 125124 NGÔ THÙY PHƯƠNG 10A5 T A A1    
472 125125 NGUYỄN MAI PHƯƠNG 10D1 C D A1 D  
473 125126 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG 10D7 T D      
474 125127 NGUYỄN THỊ THANH PHƯƠNG 10D1 C D A1 D  
475 125129 TRẦN KHÁNH PHƯƠNG 10A1 C A A1 A  
476 125133 NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG 10D5 T D      
477 125134 NGUYỄN HỒNG QUANG 10A5 T A      
478 125135 NGUYỄN VĂN QUANG 10A6 T A      
479 125136 CHU VĂN QUÂN 10D2 C D D D  
480 125137 ĐỖ HỒNG QUÂN 10A4 C A1 A A1  
481 125139 LÊ MINH QUÂN 10D7 T D A1    
482 125141 NGUYỄN ĐỨC ANH QUÂN 10A5 T A      
483 125143 NGUYỄN VĂN QUÂN 10A5 T A A    
484 125144 NGUYỄN VĂN QUÂN 10D6 T D A1    
485 125146 TRIỆU ĐỨC QUÂN 10A7 T A1      
486 125147 ĐINH HẠNH QUYÊN 10A1 C A A A  
487 125148 NGUYỄN TÂM QUYÊN 10D4 T D D    
488 125150 ĐOÀN THỊ QUỲNH 10D5 T D      
489 125151 HOÀNG THỊ THÚY QUỲNH 10A5 C A A A (ĐK NV1 D bị chuyển thường A)
490 125153 LÊ NHƯ QUỲNH 10A7 T A1 A1   (ĐK NV1 D, bị chuyển sang NV2 A1)
491 125154 NGÔ THỊ QUỲNH 10D5 T D D    
492 125155 NGUYỄN DIỆU QUỲNH 10A3 C A1 A A1  
493 125156 NGUYỄN HƯƠNG QUỲNH 10A6 T A D    
494 125158 NGUYỄN NHƯ QUỲNH 10D3 C D D D  
495 125161 NGUYỄN THÚY QUỲNH 10D2 C D D D  
496 125163 TRỊNH THỊ NHƯ QUỲNH 10D2 C D D D  
497 125166 NGUYỄN ĐÌNH HOÀNG SƠN 10A3 C A1 A A1  
498 125167 NGUYỄN HOÀNG SƠN 10A1 C A A A  
499 125169 NGUYỄN XUÂN SƠN 10A3 C A1 D    
500 125170 TẠ TRƯỜNG SƠN 10A2 C A1 A1 A1  
501 125171 TRẦN HỒNG SƠN 10A3 C A1      
502 125172 ĐỖ THỊ THANH TÂM 10A6 T A      
503 125173 NGUYỄN MỸ TÂM 10D3 C D A1 D  
504 125175 NGUYỄN THỊ THANH TÂM 10D2 C D D D  
505 125176 NGUYỄN DUY TÂN 10A5 T A A    
506 125178 NGUYỄN THỊ THANH TÂN 10D2 C D D D  
507 125179 TRẦN NHẬT TÂN 10A3 C A1 A A1  
508 125180 NGUYỄN HUỲNH TẤN 10A7 T A1 A    
509 125181 NGUYỄN TRỌNG TẤN 10A1 C A A    
510 125182 NGUYỄN QUANG THANH 10A4 C A1 D    
511 125184 NGUYỄN XUÂN THANH 10A8 T A1      
512 125185 NGUYỄN HỮU THÁI 10A4 C A1 D A1  
513 125186 PHẠM DUY THÁI 10A8 T A1 D    
514 125187 VÕ ANH THÁI 10A3 C A1 D A1  
515 125188 CHU TIẾN THÀNH 10A3 C A1 A1 D  
516 125189 HOÀNG TRƯỜNG THÀNH 10A6 T A      
517 125190 NGUYỄN BÁ THÀNH 10A6 C A A1 A  
518 125192 NGUYỄN VĂN THÀNH 10D5 T D      
519 125193 PHẠM HỮU THÀNH 10D4 T D D    
520 125194 ĐINH PHƯƠNG THẢO 10D7 T D D    
521 125195 LÊ PHƯƠNG THẢO 10D6 T D A    
522 125196 LƯƠNG THỊ THẢO 10D2 C D D D  
523 125197 MAI PHƯƠNG THẢO 10D2 C D A1 D  
524 125198 NGÔ PHƯƠNG THẢO 10D4 T D      
525 125199 NGUYỄN NGỌC THẢO 10D3 C D A1 D  
526 125200 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 10D5 T D D    
527 125201 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 10A5 C A A1 A  
528 125202 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 10D4 T D D    
529 125203 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 10D3 C D D D  
530 125204 NGUYỄN THANH THẢO 10D6 T D      
531 125205 NGUYỄN THANH THẢO 10A8 C A1 A A1  
532 125207 NGUYỄN THỊ THẢO 10D3 C D D D  
533 125209 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 10A7 C A1 A1 A1 Đổi NV (ĐK NV1 D bị chuyển thường A1)
534 125210 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 10D2 C D A1 D  
535 125211 NGUYỄN THU THẢO 10A5 T A A   (ĐK NV1 D, bị chuyển sang NV2 A)
536 125212 PHAN PHƯƠNG THẢO 10D7 T D A1    
537 125213 PHẠM THỊ DIỆU THẢO 10A4 C A1 D A1  
538 125214 QUÁCH PHƯƠNG THẢO 10D2 C D A D  
539 125215 NGUYỄN THỊ THẮM 10D3 C D D D  
540 125217 ĐẶNG TOÀN THẮNG 10A4 C A1 A1    
541 125218 ĐẬU NGUYỄN CHIẾN THẮNG 10D4 T D      
542 125220 NGUYỄN ĐỨC THẮNG 10A3 C A1 D A1  
543 125221 NGUYỄN LÊ QUANG THẮNG 10D5 T D      
544 125223 TRẦN CÔNG THẮNG 10A4 C A1 A A1  
545 125224 TRẦN VĂN THẾ 10D5 T D      
546 125225 TRẦN THỊ KIM THI 10D4 T D A1    
547 125226 ĐẶNG ĐỨC THIÊN 10A1 C A A1 A  
548 125227 NGUYỄN MINH THIẾT 10A1 C A A1 A1  
549 125228 ĐÀO VĂN THỊNH 10D6 T D      
550 125229 NGUYỄN DUY THỊNH 10A6 C A D A  
551 125230 NGUYỄN THỊ THU 10A8 T A1 D    
552 125233 NGUYỄN THỊ THU 10D6 T D      
553 125234 NGUYỄN THỊ THU 10D1 C D D D  
554 125236 TRẦN HOÀI THU 10D2 C D D D  
555 125237 TRẦN THỊ THANH THU 10D6 T D D    
556 125239 NGUYỄN THỊ BÍCH THUẬN 10A6 T A D    
557 125241 NGUYỄN THỊ THÚY 10D6 T D A1    
558 125242 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÚY 10A1 C A A A  
559 125243 NGUYỄN THỊ THANH THÚY 10D6 C D A1 D  
560 125244 QUÁCH PHƯƠNG THÚY 10D3 C D A1 D  
561 125245 TRẦN THỊ THANH THÚY 10A4 C A1 D A1  
562 125246 LƯU GIA THÙY 10D2 C D A1 D  
563 125247 NGUYỄN PHƯƠNG THÙY 10A2 C A1 D D  
564 125248 NGUYỄN LÊ PHƯƠNG THỦY 10A3 C A1 A A1  
565 125249 NGUYỄN THỊ THỦY 10D4 T D      
566 125250 TRẦN SỸ THỦY 10D3 C D D    
567 125252 NGUYỄN MINH ANH THƯ 10D3 C D D    
568 125253 NGUYỄN NGỌC ANH THƯ 10D1 C D D D  
569 125254 NGUYỄN THỊ MINH THƯ 10A2 C A1 D D  
570 125255 TẠ ANH THƯ 10A6 T A A1    
571 125257 PHẠM THỊ MINH THƯƠNG 10A4 C A1 D A1  
572 125258 TRẦN THỊ AN THƯƠNG 10D1 C D D D  
573 125259 NGUYỄN ĐỨC TRI THỨC 10A4 C A1 D A1  
574 125261 LÊ HOA THỦY TIÊN 10A3 C A1 D A1  
575 125263 ĐỖ VĂN TIẾN 10A2 C A1 A1 A1  
576 125267 NGUYỄN THỊ TOAN 10A4 C A1 D A1  
577 125268 HOÀNG ĐỨC TOÀN 10A7 T A1 A    
578 125269 NGUYỄN ĐÌNH TOÀN 10A3 C A1 A A1  
579 125272 DƯƠNG THỊ THU TRANG 10D5 T D      
580 125273 ĐINH THỊ QUỲNH TRANG 10D1 C D A1 D  
581 125274 ĐINH THÙY TRANG 10A4 C A1 A1 A1  
582 125275 LÊ HUYỀN TRANG 10D6 T D D    
583 125277 LÊ THÙY TRANG 10D1 C D A1 D  
584 125279 NGÔ HUYỀN TRANG 10A8 C A1 D D  
585 125280 NGÔ THÙY TRANG 10D5 T D      
586 125281 NGUYỄN HUYỀN TRANG 10D7 T D D    
587 125283 NGUYỄN MINH TRANG 10A4 C A1 D A  
588 125284 NGUYỄN QUỲNH TRANG 10A3 C A1 D D  
589 125285 NGUYỄN QUỲNH TRANG 10D7 T D      
590 125287 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 10D7 T D D    
591 125288 NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG 10D5 T D      
592 125289 NGUYỄN THỊ THU TRANG 10D2 C D D D  
593 125290 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG 10D3 C D D D  
594 125291 NGUYỄN THÙY TRANG 10D3 C D   D  
595 125292 PHẠM THỊ THU TRANG 10A6 T A A1    
596 125293 PHẠM THÙY TRANG 10A1 C A D D  
597 125294 PHẠM VŨ THU TRANG 10A3 C A1 A A1  
598 125295 QUÁCH HUYỀN TRANG 10D1 C D D D  
599 125296 TRẦN THỊ KIỀU TRANG 10D3 C D D D  
600 125297 TRẦN THỊ THU TRANG 10D7 T D A1    
601 125299 TRỊNH THU TRANG 10A6 T A A1    
602 125300 HỒ THỊ THU TRÀ 10A6 T A A1    
603 125301 TẠ THU TRÀ 10A2 C A1 D A1  
604 125303 TẠ THÙY TRÂM 10A2 C A1 A A1  
605 125304 PHẠM NỮ BẢO TRÂN 10D3 C D D    
606 125305 TRƯƠNG VĂN TRẤN 10D5 T D D    
607 125306 ĐẶNG THÙY TRINH 10D4 T D      
608 125307 LÊ ĐỨC TRÍ 10A4 C A1 A1 A1  
609 125309 NGUYỄN QUỐC TRỊ 10D4 T D      
610 125310 ĐẶNG NHẬT TRỌNG 10A4 C A1 A    
611 125311 NGUYỄN ĐỨC TRỌNG 10D5 T D D    
612 125312 BÙI THẾ TRUNG 10A2 C A1 D A1  
613 125313 NGUYỄN BẢO TRUNG 10A8 T A1 A    
614 125314 NGUYỄN ĐỨC TRUNG 10A4 C A1 D D  
615 125316 VƯƠNG THÀNH TRUNG 10D3 C D A1 D  
616 125317 NGUYỄN THANH TRÚC 10D2 C D A1 D  
617 125318 NGUYỄN THANH TRÚC 10D3 C D D D  
618 125319 TRẦN THANH TRÚC 10D3 C D A1 D  
619 125320 LƯƠNG VĂN TRƯỜNG 10D4 T D D    
620 125321 TÔ XUÂN TRƯỞNG 10A6 T A A    
621 125322 NGUYỄN ĐỨC TUÂN 10D6 T D      
622 125324 HOÀNG MINH TUẤN 10A4 C A1 A1 A1  
623 125325 HUỲNH MINH TUẤN 10A2 C A1 D A1  
624 125327 NGUYỄN ANH TUẤN 10A5 T A D    
625 125328 NGUYỄN ANH TUẤN 10A1 C A A1 A  
626 125329 NGUYỄN ANH TUẤN 10A2 C A1 A1 A1  
627 125330 NGUYỄN MẠNH TUẤN 10A2 C A1 D    
628 125332 PHẠM MINH TUẤN 10A7 T D A    
629 125333 QUÁCH ANH TUẤN 10D2 C D A1 D  
630 125335 TRẦN ANH TUẤN 10A3 C A1 A1    
631 125336 NGUYỄN ÁNH TUYẾT 10D2 C D D D  
632 125338 VŨ THỊ ÁNH TUYẾT 10D4 T D D    
633 125339 ĐINH THANH 10A6 T A D    
634 125341 NGÔ QUANG 10A7 T A1 A1    
635 125342 NGÔ QUỐC 10A7 T A1 D    
636 125343 NGUYỄN ANH 10A8 T A1      
637 125344 NGUYỄN ANH 10A6 T A A    
638 125347 NGUYỄN MINH 10A2 C A1 A A1  
639 125348 NGUYỄN VŨ THANH 10D3 C D A1 D  
640 125350 ĐẶNG THANH TÙNG 10A8 T A1 A    
641 125351 HOÀNG MẠNH TÙNG 10A2 C A1 D A1  
642 125352 HOÀNG XUÂN TÙNG 10D6 T D      
643 125353 NGUYỄN DƯƠNG VIỆT TÙNG 10A5 C A D A  
644 125355 PHẠM QUANG TÙNG 10A7 T A1      
645 125357 ĐÀO THỊ THU UYÊN 10D1 C D D D  
646 125358 LÊ NGỌC PHƯƠNG UYÊN 10D3 C D D D  
647 125359 NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN 10D3 C D D D  
648 125360 NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN 10A1 C A A1 A  
649 125361 NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN 10D6 T D D    
650 125363 NGUYỄN THANH VÂN 10D1 C D D D  
651 125364 VŨ TƯỜNG VÂN 10D5 T D      
652 125365 ĐINH QUỐC VIỆT 10D6 T D D    
653 125366 LÊ HOÀNG VIỆT 10D2 C D D D  
654 125367 NGUYỄN LONG VIỆT 10A3 C A1 D A1  
655 125368 NGUYỄN QUỐC VIỆT 10D4 T D      
656 125369 NGUYỄN QUỐC VIỆT 10A7 T A1 D    
657 125371 NGUYỄN CÔNG VINH 10D6 T D      
658 125372 NGUYỄN THÀNH VINH 10A6 C A A1 A  
659 125373 TÔ XUÂN VINH 10A1 C A D A  
660 125374 VŨ THÀNH VINH 10A8 T A1 D    
661 125376 NGUYỄN HOÀNG 10D7 T D      
662 125377 NGUYỄN MINH 10A8 T A1 A    
663 125378 PHẠM QUANG 10A5 T A      
664 125379 ĐẶNG ÁI VY 10A2 C A1 D A1  
665 125380 HOÀNG LÊ PHƯƠNG VY 10D2 C D D D  
666 125381 MAI HÀ VY 10D1 C D D D  
667 125382 NGUYỄN HÀ VY 10D6 T D      
668 125383 NGUYỄN THỊ HƯƠNG XUÂN 10D7 T D D    
669 125385 NGUYỄN HẢI YẾN 10A7 T A1 D    
670 125387 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN 10A8 T A1      
671 125390 TRẦN THỊ YẾN 10A8 T A1 D    
672 125391 TRỊNH THỊ YẾN 10D4 T D D    
673 125393 QUÁCH NGỌC NHƯ Ý 10D2 C D   D  
674 171449 NGUYỄN HOÀNG DUY 10A1 C A A1 A  
675 178028 PHẠM QUỲNH TRANG 10A1 C A A1 A  

Tác giả bài viết: Admin
Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 29 trong 6 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Hệ thống QLHS trực tuyến trường THPT Đa Phúc

Tổ Xã hội

Hướng dẫn hoạt động chuyên môn bộ môn Lịch Sử THPT Năm 2012-2013
Sau đay là một số hướng dẫn cụ thể về hoạt động chuyên môn trong năm học 2011-2012. Các Tổ, nhóm trưởng vận dụng có sáng tạo cho phù hợp với điều kiện của đơn...

Hỗ trợ trực tuyến

1
Quản trị

Name: Vũ Thìn
Phone: 0858765577
vuthin@hanoiedu.vn
Kỹ thuật

Name: Vương Xuân Thủy

bạn đang cần tìm địa chỉ cho thuê thuê máy chủ ảoquần độn mông?

thiet ke biet thu-- thiet ke kien truc

sky a820l-- sky a830l

Bản quyền thuộc Trường THPT Đa Phúc
Địa chỉ: Thị trấn Sóc Sơn - Hà Nội
Điện thoại: 0438843430 - 0912769056 - Email: c3daphuc@hanoiedu.vn