Trường : THPT Đa Phúc
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 07/09/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12D1 12D2 12D3 12D4 12D5 12D6 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8 10A9 10D8 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8 11A9 11D1 11D2 11D3 11D4 11D5 11D6 10D1 10D2 10D3 10D4 10D5 10D6 10D7 10D1.I1 10D1.I2 10D2.I1 10D3.I1 10D3.I2
T.2 1 Chào cờ
Quang_T
Chào cờ
H.Giang_S
Chào cờ
T.Giang_S
Chào cờ
Lương_H
Chào cờ
A.My_A
Chào cờ
Hồng_T
Chào cờ
Oanh_A
Chào cờ
Hường_Đ
Chào cờ
Dũng_CN
Chào cờ
Thủy_A
Chào cờ
Hiệp_Đ
Chào cờ
Đ.Hương_V
Chào cờ
Hảo_H
Chào cờ
Sâm_A
Chào cờ
Hà_A
Chào cờ
M.Anh_T
Chào cờ
Len_T
Chào cờ
Hạnh_H
Chào cờ
Châm_A
Chào cờ
Hạnh_L
Chào cờ
V.Anh_H
Chào cờ
L.Anh_TD
    Tin học
Thịnh_T
Giáo dục thể chất
Lẫy_TD
    Giáo dục thể chất
Linh_HD_TD
    Giáo dục thể chất
Hùng_TD
  Công nghệ
Nội_CN
Vật lí
Hà_L
    Vật lí
Thủy_L
                     
2 Ngoại ngữ 1
A.My_A
Hóa học
Hạnh_H
Ngoại ngữ 1
Huyền_A
Hóa học
Lương_H
GDQP-AN
Vân_QP
Hóa học
Hảo_H
Ngoại ngữ 1
Oanh_A
Địa lí
Hường_Đ
Lịch sử
Mai_Sử
Ngoại ngữ 1
Thủy_A
Địa lí
Hiệp_Đ
Ngữ Văn
Đ.Hương_V
Vật lí
Hải_L
Ngoại ngữ 1
Sâm_A
Ngoại ngữ 1
Hà_A
Toán
M.Anh_T
Toán
Len_T
Toán
Hằng_T
Ngoại ngữ 1
Châm_A
Hóa học
Huyền_H
Hóa học
V.Anh_H
Địa lí
Hằng_Đ
    Tin học
Thịnh_T
Giáo dục thể chất
Lẫy_TD
    Giáo dục thể chất
Linh_HD_TD
  GDQP-AN
Thủy_QP
Giáo dục thể chất
Hùng_TD
  Công nghệ
Nội_CN
Vật lí
Hà_L
    Vật lí
Thủy_L
      GDĐP
Phượng_CD
        IELTS
IELTS3
IELTS
IELTS1
IELTS
IELTS2
3 Hóa học
Lương_H
Ngoại ngữ 1
Thủy_A
Vật lí
Hạnh_L
Ngoại ngữ 1
Huyền_A
Ngoại ngữ 1
A.My_A
Vật lí
Hà_L
Địa lí
Hiệp_Đ
Lịch sử
Mai_Sử
GDQP-AN
Vân_QP
GDKT&PL
Phượng_CD
GDQP-AN
Trưởng_TD
Địa lí
Hường_Đ
Ngoại ngữ 1
Oanh_A
Ngữ Văn
Đ.Hương_V
Toán
Quang_T
Vật lí
Hải_L
Vật lí
Thủy_L
Ngoại ngữ 1
Hà_A
Vật lí
Sỹ_L
Hóa học
Huyền_H
GDQP-AN
Thủy_QP
Toán
Len_T
    Giáo dục thể chất
Lẫy_TD
Tin học
Hồng_T
    Tin học
Thịnh_T
  Giáo dục thể chất
Linh_HD_TD
    Giáo dục thể chất
Hùng_TD
Công nghệ
Nội_CN
    Giáo dục thể chất
L.Anh_TD
      Vật lí
Hiệu_L
        IELTS
IELTS3
IELTS
IELTS1
IELTS
IELTS2
4 Toán
Quang_T
Vật lí
Sỹ_L
Hóa học
Lương_H
Vật lí
Hạnh_L
Vật lí
Hải_L
GDQP-AN
Vân_QP
Toán
Len_T
Ngoại ngữ 1
Oanh_A
GDKT&PL
Phượng_CD
GDQP-AN
Trưởng_TD
Địa lí
Hiệp_Đ
Lịch sử
Mai_Sử
Hóa học
Hảo_H
Ngữ Văn
Đ.Hương_V
Ngoại ngữ 1
Hà_A
Ngoại ngữ 1
Huyền_A
Hóa học
Hạnh_H
Toán
Hằng_T
Ngoại ngữ 1
Châm_A
GDQP-AN
Thủy_QP
Ngoại ngữ 1
Thủy_A
Địa lí
Hằng_Đ
    Giáo dục thể chất
Lẫy_TD
Tin học
Hồng_T
    Tin học
Thịnh_T
  Giáo dục thể chất
Linh_HD_TD
    Giáo dục thể chất
Hùng_TD
Công nghệ
Nội_CN
    Giáo dục thể chất
L.Anh_TD
      Vật lí
Hiệu_L
        IELTS
IELTS3
IELTS
IELTS1
IELTS
IELTS2
5                                                                                                  
T.3 1 Vật lí
Vụ_L
Toán
Thủy_T
Toán
Hoa_T
Ngữ Văn
Sâm_V
Ngoại ngữ 1
A.My_A
Ngoại ngữ 1
Hồng_A
GDQP-AN
Vân_QP
GDKT&PL
Phượng_CD
Ngữ Văn
Hằng_V
Địa lí
Hường.HĐ_Đ
Ngữ Văn
T.Hương_V
GDQP-AN
Trưởng_TD
Ngoại ngữ 1
Oanh_A
Toán
M.Anh_T
Ngữ Văn
Huyền_V
Ngoại ngữ 1
Huyền_A
Ngữ Văn
Nhung_V
Ngữ Văn
Huế_V
Ngữ Văn
Thủy_V
Toán
Huế_T
Vật lí
Sỹ_L
Toán
Len_T
        Tin học
Dương_T
Giáo dục thể chất
Linh_HD_TD
    Sinh học
Hồng_S
      Giáo dục thể chất
Hùng_TD
    GDĐP
Hoàn_S
          Công nghệ
Nghị_CN
         
2 Ngoại ngữ 1
A.My_A
Toán
Thủy_T
Toán
Hoa_T
Ngữ Văn
Sâm_V
Toán
Đường_T
Vật lí
Hà_L
GDKT&PL
Phượng_CD
GDQP-AN
Vân_QP
Địa lí
Hường.HĐ_Đ
Ngữ Văn
Nhung_V
Ngữ Văn
T.Hương_V
Ngoại ngữ 1
Huyền_A
GDQP-AN
Mạnh_TD
Toán
M.Anh_T
Ngữ Văn
Huyền_V
Hóa học
Huyền_H
Ngoại ngữ 1
Oanh_A
Ngữ Văn
Huế_V
Ngữ Văn
Thủy_V
Toán
Huế_T
Vật lí
Sỹ_L
Toán
Len_T
GDĐP
Dũng_T
      Tin học
Dương_T
Giáo dục thể chất
Linh_HD_TD
    Sinh học
Hồng_S
  Vật lí
Hải_L
  Giáo dục thể chất
Hùng_TD
                Công nghệ
Nghị_CN
IELTS
IELTS1
IELTS
IELTS2
     
3 Vật lí
Vụ_L
GDQP-AN
Trưởng_TD
Vật lí
Hạnh_L
GDQP-AN
Vân_QP
Hóa học
Nguyệt_H
Toán
Ngọ_T
Ngữ Văn
Thủy_V
Toán
Đường_T
Ngữ Văn
Hằng_V
Toán
Cường
Ngoại ngữ 1
Hồng_A
Toán
Hoa_T
Ngoại ngữ 1
Oanh_A
Vật lí
Sỹ_L
Vật lí
Hà_L
HĐTN2
M.Anh_T
Toán
Len_T
HĐTN2
Hạnh_H
Hóa học
Huyền_H
Ngoại ngữ 1
Huyền_A
Ngữ Văn
Huyền_V
Ngữ Văn
Huế_V
Sinh học
Hồng_S
      Giáo dục thể chất
Lẫy_TD
Tin học
Dương_T
Sinh học
Hoàn_S
  GDĐP
Dũng_T
  Vật lí
Hải_L
    Giáo dục thể chất
Linh_HD_TD
              GDĐP
Phượng_CD
IELTS
IELTS1
IELTS
IELTS2
     
4 GDQP-AN
Trưởng_TD
Vật lí
Sỹ_L
Ngữ Văn
Nhung_V
Toán
Thủy_T
Vật lí
Hải_L
Toán
Ngọ_T
Ngữ Văn
Thủy_V
Toán
Đường_T
Ngoại ngữ 1
Hồng_A
Địa lí
Hường.HĐ_Đ
Toán
Cường
Ngoại ngữ 1
Huyền_A
Toán
Hoa_T
GDQP-AN
Mạnh_TD
Hóa học
Huyền_H
Ngữ Văn
Huế_V
Ngoại ngữ 1
Oanh_A
Hóa học
Hạnh_H
Toán
Dũng_T
Vật lí
Hạnh_L
Ngữ Văn
Huyền_V
Ngoại ngữ 1
P.Lan_A
Sinh học
Hồng_S
      Giáo dục thể chất
Lẫy_TD
Tin học
Dương_T
Sinh học
Hoàn_S
            Giáo dục thể chất
Linh_HD_TD
                IELTS
IELTS1
IELTS
IELTS2
     
5                                                                                                  
T.4 1 Ngữ Văn
Đ.Hương_V
Ngữ Văn
Tuyến_V
Hóa học
Lương_H
Vật lí
Hạnh_L
Ngữ Văn
Hạnh_V
Toán
Ngọ_T
Toán
Len_T
Ngoại ngữ 1
Oanh_A
Ngữ Văn
Hằng_V
Ngữ Văn
Nhung_V
Lịch sử
Yến_Sử
Ngoại ngữ 1
Huyền_A
Toán
Hoa_T
Ngoại ngữ 1
Sâm_A
Toán
Quang_T
GDQP-AN
Trưởng_TD
Vật lí
Thủy_L
Hóa học
Hạnh_H
Toán
Dũng_T
Hóa học
Huyền_H
Vật lí
Sỹ_L
Lịch sử
D.Hằng_Sử
Tin học
Hiền_T
Giáo dục thể chất
Lẫy_TD
    Sinh học
Tuyến_S
    Giáo dục thể chất
Linh_HD_TD
    Giáo dục thể chất
Hùng_TD
          GDĐP
Hoàn_S
GDĐP
Dung_CD
Công nghệ
Nghị_CN
  HĐTN2
Thìn_CD
           
2 Ngữ Văn
Đ.Hương_V
Ngữ Văn
Tuyến_V
Ngữ Văn
Nhung_V
Ngoại ngữ 1
Huyền_A
Ngữ Văn
Hạnh_V
Toán
Ngọ_T
Toán
Len_T
Toán
Đường_T
Ngữ Văn
Hằng_V
Toán
Cường
Ngoại ngữ 1
Hồng_A
GDKT&PL
Thìn_CD
Toán
Hoa_T
Vật lí
Sỹ_L
Ngoại ngữ 1
Hà_A
Hóa học
Huyền_H
GDQP-AN
Trưởng_TD
Toán
Hằng_T
Toán
Dũng_T
Vật lí
Hạnh_L
Ngoại ngữ 1
Thủy_A
Ngoại ngữ 1
P.Lan_A
Tin học
Hiền_T
Giáo dục thể chất
Lẫy_TD
    Sinh học
Tuyến_S
    Giáo dục thể chất
Linh_HD_TD
    Giáo dục thể chất
Hùng_TD
Vật lí
Thủy_L
  GDĐP
Dung_CD
        Công nghệ
Nghị_CN
  GDĐP
Phượng_CD
      IELTS
IELTS3
IELTS
IELTS1
IELTS
IELTS2
3 Toán
Quang_T
Vật lí
Sỹ_L
Ngữ Văn
Nhung_V
Hóa học
Lương_H
Hóa học
Nguyệt_H
Ngoại ngữ 1
Hồng_A
Ngoại ngữ 1
Oanh_A
Toán
Đường_T
Toán
Thương_T
Lịch sử
Yến_Sử
Toán
Cường
Ngữ Văn
Đ.Hương_V
Hóa học
Hảo_H
Ngoại ngữ 1
Sâm_A
GDQP-AN
Trưởng_TD
Vật lí
Hải_L
Hóa học
Hạnh_H
Toán
Hằng_T
Hóa học
Huyền_H
Ngoại ngữ 1
Huyền_A
Toán
Hạnh_T
Lịch sử
D.Hằng_Sử
Giáo dục thể chất
Lẫy_TD
Tin học
Hiền_T
  Sinh học
Hoàn_S
      HĐTN2
Hằng_V
    GDĐP
Dung_CD
Vật lí
Thủy_L
  Công nghệ
Tuyến_S
Giáo dục thể chất
Hùng_TD
      GDĐP
Phượng_CD
    Giáo dục thể chất
Linh_HD_TD
    IELTS
IELTS3
IELTS
IELTS1
IELTS
IELTS2
4 Hóa học
Lương_H
Hóa học
Hạnh_H
GDQP-AN
Trưởng_TD
Vật lí
Hạnh_L
Toán
Đường_T
Hóa học
Hảo_H
Lịch sử
Yến_Sử
Ngữ Văn
Tuyến_V
Toán
Thương_T
Ngoại ngữ 1
Thủy_A
Toán
Cường
Toán
Hoa_T
Vật lí
Hải_L
Ngữ Văn
Đ.Hương_V
Hóa học
Huyền_H
Ngoại ngữ 1
Huyền_A
Vật lí
Thủy_L
Ngoại ngữ 1
Hà_A
Vật lí
Sỹ_L
HĐTN2
Hằng_T
Toán
Hạnh_T
GDKT&PL
Thìn_CD
Giáo dục thể chất
Lẫy_TD
Tin học
Hiền_T
  Sinh học
Hoàn_S
              GDĐP
Dung_CD
  Công nghệ
Tuyến_S
Giáo dục thể chất
Hùng_TD
            Giáo dục thể chất
Linh_HD_TD
    IELTS
IELTS3
IELTS
IELTS1
IELTS
IELTS2
5                                                                                                  
T.5 1 Toán
Quang_T
Toán
Thủy_T
Toán
Hoa_T
Hóa học
Lương_H
Vật lí
Hải_L
Ngữ Văn
Sâm_V
GDKT&PL
Phượng_CD
Ngữ Văn
Tuyến_V
Địa lí
Hường.HĐ_Đ
Ngữ Văn
Nhung_V
Địa lí
Hiệp_Đ
GDKT&PL
Thìn_CD
Ngữ Văn
Đ.Hương_V
Hóa học
V.Anh_H
Ngữ Văn
Huyền_V
Ngữ Văn
Huế_V
Toán
Len_T
GDQP-AN
Thủy_QP
Ngữ Văn
Thủy_V
Ngoại ngữ 1
Huyền_A
Toán
Hạnh_T
Địa lí
Hằng_Đ
    Sinh học
Tuyến_S
  HĐTN2
Huế_T
GDQP-AN
Mạnh_TD
GDĐP
Dũng_T
Sinh học
Hồng_S
  HĐTN2
Hạnh_V
Công nghệ
Nội_CN
  HĐTN2
Hằng_V
  GDĐP
Dung_CD
  Vật lí
Thủy_L
Vật lí
Sỹ_L
Giáo dục thể chất
Lẫy_TD
Công nghệ
Nghị_CN
Giáo dục thể chất
Linh_HD_TD
  IELTS
IELTS1
IELTS
IELTS2
     
2 Toán
Quang_T
Toán
Thủy_T
Hóa học
Lương_H
Ngoại ngữ 1
Huyền_A
Hóa học
Nguyệt_H
Ngữ Văn
Sâm_V
Ngữ Văn
Thủy_V
Ngữ Văn
Tuyến_V
GDKT&PL
Phượng_CD
Ngữ Văn
Nhung_V
GDKT&PL
Thìn_CD
Địa lí
Hường_Đ
Ngữ Văn
Đ.Hương_V
Toán
M.Anh_T
Vật lí
Hà_L
Ngữ Văn
Huế_V
Toán
Len_T
Vật lí
Hạnh_L
GDQP-AN
Thủy_QP
Ngữ Văn
Huyền_V
Toán
Hạnh_T
Ngoại ngữ 1
P.Lan_A
    Sinh học
Tuyến_S
  HĐTN3
Huế_T
GDĐP
Dũng_T
GDQP-AN
Mạnh_TD
Sinh học
Hồng_S
  HĐTN3
Hạnh_V
Công nghệ
Nội_CN
HĐTN2
Cường
HĐTN3
Hằng_V
  Vật lí
Hải_L
  Vật lí
Thủy_L
Vật lí
Sỹ_L
Giáo dục thể chất
Lẫy_TD
Công nghệ
Nghị_CN
Giáo dục thể chất
Linh_HD_TD
  IELTS
IELTS1
IELTS
IELTS2
     
3 Ngữ Văn
Đ.Hương_V
Ngữ Văn
Tuyến_V
Ngoại ngữ 1
Huyền_A
Toán
Thủy_T
Ngữ Văn
Hạnh_V
Vật lí
Hà_L
Địa lí
Hiệp_Đ
GDKT&PL
Phượng_CD
Ngoại ngữ 1
Hồng_A
Địa lí
Hường.HĐ_Đ
Toán
Cường
Toán
Hoa_T
HĐTN2
Lương_H
Hóa học
V.Anh_H
Toán
Quang_T
Toán
M.Anh_T
Ngữ Văn
Nhung_V
Ngữ Văn
Huế_V
Vật lí
Sỹ_L
Toán
Huế_T
Ngoại ngữ 1
Thủy_A
GDQP-AN
Thủy_QP
  Sinh học
Hồng_S
    GDĐP
Dũng_T
Sinh học
Tuyến_S
HĐTN2
Hoàn_S
GDQP-AN
Mạnh_TD
  Công nghệ
Nội_CN
HĐTN2
Hằng_Đ
HĐTN3
Sâm_V
GDĐP
Dung_CD
  Vật lí
Hải_L
  Công nghệ
Dũng_CN
Giáo dục thể chất
Lẫy_TD
  Giáo dục thể chất
Linh_HD_TD
Công nghệ
Nghị_CN
  IELTS
IELTS1
IELTS
IELTS2
     
4 Hóa học
Lương_H
Ngoại ngữ 1
Thủy_A
Ngoại ngữ 1
Huyền_A
Toán
Thủy_T
HĐTN2
Hạnh_V
Ngoại ngữ 1
Hồng_A
Toán
Len_T
Địa lí
Hường_Đ
Địa lí
Hường.HĐ_Đ
GDKT&PL
Phượng_CD
GDKT&PL
Thìn_CD
Toán
Hoa_T
Vật lí
Hải_L
Vật lí
Sỹ_L
Toán
Quang_T
Toán
M.Anh_T
Ngữ Văn
Nhung_V
Vật lí
Hạnh_L
Toán
Dũng_T
Toán
Huế_T
Hóa học
V.Anh_H
Ngữ Văn
Huế_V
  Sinh học
Hồng_S
    GDQP-AN
Thủy_QP
Sinh học
Tuyến_S
HĐTN3
Hoàn_S
    Công nghệ
Nội_CN
HĐTN3
Hằng_Đ
          Công nghệ
Dũng_CN
Giáo dục thể chất
Lẫy_TD
  Giáo dục thể chất
Linh_HD_TD
Công nghệ
Nghị_CN
           
5                                                                                                  
T.6 1 Vật lí
Vụ_L
Ngoại ngữ 1
Thủy_A
Toán
Hoa_T
Toán
Thủy_T
Toán
Đường_T
Ngữ Văn
Sâm_V
Ngữ Văn
Thủy_V
Ngữ Văn
Tuyến_V
Toán
Thương_T
Toán
Cường
Ngữ Văn
T.Hương_V
Địa lí
Hường_Đ
Ngữ Văn
Đ.Hương_V
Hóa học
V.Anh_H
Hóa học
Huyền_H
Toán
M.Anh_T
Ngoại ngữ 1
Oanh_A
Hóa học
Hạnh_H
HĐTN2
Nội_CN
Vật lí
Hạnh_L
Ngữ Văn
Huyền_V
Toán
Len_T
  HĐTN2
Ngọ_T
GDQP-AN
Vân_QP
GDĐP
Dũng_T
  HĐTN2
Tuyến_S
  Tin học
Thịnh_T
HĐTN2
Hồng_S
GDĐP
Giang_CD
      HĐTN2
Nga_CD
HĐTN2
Hiếu_V
HĐTN2
Hạnh_T
Giáo dục thể chất
Lẫy_TD
Công nghệ
Nghị_CN
HĐTN3
Mẫn_A
  Vật lí
Hiệu_L
HĐTN2
C.Hương_V
         
2 Ngoại ngữ 1
A.My_A
Hóa học
Hạnh_H
Vật lí
Hạnh_L
Ngữ Văn
Sâm_V
Toán
Đường_T
Hóa học
Hảo_H
Ngoại ngữ 1
Oanh_A
Địa lí
Hường_Đ
Ngoại ngữ 1
Hồng_A
Toán
Cường
Ngữ Văn
T.Hương_V
Ngữ Văn
Đ.Hương_V
Toán
Hoa_T
Toán
M.Anh_T
Vật lí
Hà_L
Vật lí
Hải_L
HĐTN2
Len_T
Ngoại ngữ 1
Hà_A
Hóa học
Huyền_H
Ngữ Văn
Huyền_V
HĐTN2
Lương_H
GDKT&PL
Thìn_CD
GDQP-AN
Vân_QP
HĐTN3
Ngọ_T
GDĐP
Dũng_T
HĐTN2
Thương_T
  HĐTN3
Tuyến_S
  Tin học
Thịnh_T
HĐTN3
Hồng_S
Vật lí
Vụ_L
      HĐTN3
Nga_CD
HĐTN3
Hiếu_V
Công nghệ
Dũng_CN
Giáo dục thể chất
Lẫy_TD
Công nghệ
Nghị_CN
HĐTN2
Hạnh_T
  Vật lí
Hiệu_L
HĐTN3
C.Hương_V
         
3 HĐTN2
Quang_T
HĐTN2
H.Giang_S
HĐTN2
T.Giang_S
HĐTN2
Lương_H
Ngoại ngữ 1
A.My_A
HĐTN2
Hồng_T
Địa lí
Hiệp_Đ
Ngoại ngữ 1
Oanh_A
Toán
Thương_T
Ngoại ngữ 1
Thủy_A
Ngoại ngữ 1
Hồng_A
Ngữ Văn
Đ.Hương_V
Hóa học
Hảo_H
HĐTN2
Sâm_A
HĐTN2
Hà_A
Hóa học
Huyền_H
Hóa học
Hạnh_H
Vật lí
Hạnh_L
Ngoại ngữ 1
Châm_A
Ngữ Văn
Huyền_V
Hóa học
V.Anh_H
Ngữ Văn
Huế_V
HĐTN2
Hiếu_V
GDQP-AN
Vân_QP
HĐTN2
Thủy_T
HĐTN3
T.Hương_V
      GDĐP
Dũng_T
Tin học
Thịnh_T
Vật lí
Vụ_L
      Vật lí
Hải_L
Công nghệ
Tuyến_S
Công nghệ
Dũng_CN
HĐTN2
Thủy_V
HĐTN2
Tuyến_V
Vật lí
Sỹ_L
HĐTN2
Giang_CD
HĐTN3
Thìn_CD
Vật lí
Hiệu_L
         
4 HĐTN3
Quang_T
HĐTN3
H.Giang_S
HĐTN3
T.Giang_S
HĐTN3
Lương_H
HĐTN3
A.My_A
HĐTN3
Hồng_T
HĐTN3
Oanh_A
HĐTN3
Hường_Đ
HĐTN3
Dũng_CN
HĐTN3
Thủy_A
HĐTN3
Hiệp_Đ
HĐTN3
Đ.Hương_V
HĐTN3
Hảo_H
HĐTN3
Sâm_A
HĐTN3
Hà_A
HĐTN3
M.Anh_T
HĐTN3
Len_T
HĐTN3
Hạnh_H
HĐTN3
Châm_A
HĐTN3
Hạnh_L
HĐTN3
V.Anh_H
Ngữ Văn
Huế_V
HĐTN3
Hà_L
GDĐP
Dũng_T
HĐTN3
Thủy_T
GDQP-AN
Vân_QP
      HĐTN3
Vụ_L
Tin học
Thịnh_T
        Vật lí
Hải_L
Công nghệ
Tuyến_S
HĐTN3
Nga_A
HĐTN3
Thủy_V
HĐTN3
Tuyến_V
Vật lí
Sỹ_L
HĐTN3
Giang_CD
  Vật lí
Hiệu_L
         
5                                                                                                  
T.7 1                                                                                                  
2                                                                                                  
3                                                                                                  
4                                                                                                  
5                                                                                                  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by School Timetable System 4.5 on 05-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn