THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12D1 | 12D2 | 12D3 | 12D4 | 12D5 | 12D6 | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10D8 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11D1 | 11D2 | 11D3 | 11D4 | 11D5 | 11D6 | 10D1 | 10D2 | 10D3 | 10D4 | 10D5 | 10D6 | 10D7 | 10D1.I1 | 10D1.I2 | 10D2.I1 | 10D3.I1 | 10D3.I2 |
| T.2 | 1 | Chào cờ Quang_T |
Chào cờ H.Giang_S |
Chào cờ T.Giang_S |
Chào cờ Lương_H |
Chào cờ A.My_A |
Chào cờ Hồng_T |
Chào cờ Oanh_A |
Chào cờ Hường_Đ |
Chào cờ Dũng_CN |
Chào cờ Thủy_A |
Chào cờ Hiệp_Đ |
Chào cờ Đ.Hương_V |
Chào cờ Hảo_H |
Chào cờ Sâm_A |
Chào cờ Hà_A |
Chào cờ M.Anh_T |
Chào cờ Len_T |
Chào cờ Hạnh_H |
Chào cờ Châm_A |
Chào cờ Hạnh_L |
Chào cờ V.Anh_H |
Chào cờ L.Anh_TD |
Tin học Thịnh_T |
Giáo dục thể chất Lẫy_TD |
Giáo dục thể chất Linh_HD_TD |
Giáo dục thể chất Hùng_TD |
Công nghệ Nội_CN |
Vật lí Hà_L |
Vật lí Thủy_L |
||||||||||||||||||||
| 2 | Ngoại ngữ 1 A.My_A |
Hóa học Hạnh_H |
Ngoại ngữ 1 Huyền_A |
Hóa học Lương_H |
GDQP-AN Vân_QP |
Hóa học Hảo_H |
Ngoại ngữ 1 Oanh_A |
Địa lí Hường_Đ |
Lịch sử Mai_Sử |
Ngoại ngữ 1 Thủy_A |
Địa lí Hiệp_Đ |
Ngữ Văn Đ.Hương_V |
Vật lí Hải_L |
Ngoại ngữ 1 Sâm_A |
Ngoại ngữ 1 Hà_A |
Toán M.Anh_T |
Toán Len_T |
Toán Hằng_T |
Ngoại ngữ 1 Châm_A |
Hóa học Huyền_H |
Hóa học V.Anh_H |
Địa lí Hằng_Đ |
Tin học Thịnh_T |
Giáo dục thể chất Lẫy_TD |
Giáo dục thể chất Linh_HD_TD |
GDQP-AN Thủy_QP |
Giáo dục thể chất Hùng_TD |
Công nghệ Nội_CN |
Vật lí Hà_L |
Vật lí Thủy_L |
GDĐP Phượng_CD |
IELTS IELTS3 |
IELTS IELTS1 |
IELTS IELTS2 |
||||||||||||||||
| 3 | Hóa học Lương_H |
Ngoại ngữ 1 Thủy_A |
Vật lí Hạnh_L |
Ngoại ngữ 1 Huyền_A |
Ngoại ngữ 1 A.My_A |
Vật lí Hà_L |
Địa lí Hiệp_Đ |
Lịch sử Mai_Sử |
GDQP-AN Vân_QP |
GDKT&PL Phượng_CD |
GDQP-AN Trưởng_TD |
Địa lí Hường_Đ |
Ngoại ngữ 1 Oanh_A |
Ngữ Văn Đ.Hương_V |
Toán Quang_T |
Vật lí Hải_L |
Vật lí Thủy_L |
Ngoại ngữ 1 Hà_A |
Vật lí Sỹ_L |
Hóa học Huyền_H |
GDQP-AN Thủy_QP |
Toán Len_T |
Giáo dục thể chất Lẫy_TD |
Tin học Hồng_T |
Tin học Thịnh_T |
Giáo dục thể chất Linh_HD_TD |
Giáo dục thể chất Hùng_TD |
Công nghệ Nội_CN |
Giáo dục thể chất L.Anh_TD |
Vật lí Hiệu_L |
IELTS IELTS3 |
IELTS IELTS1 |
IELTS IELTS2 |
|||||||||||||||||
| 4 | Toán Quang_T |
Vật lí Sỹ_L |
Hóa học Lương_H |
Vật lí Hạnh_L |
Vật lí Hải_L |
GDQP-AN Vân_QP |
Toán Len_T |
Ngoại ngữ 1 Oanh_A |
GDKT&PL Phượng_CD |
GDQP-AN Trưởng_TD |
Địa lí Hiệp_Đ |
Lịch sử Mai_Sử |
Hóa học Hảo_H |
Ngữ Văn Đ.Hương_V |
Ngoại ngữ 1 Hà_A |
Ngoại ngữ 1 Huyền_A |
Hóa học Hạnh_H |
Toán Hằng_T |
Ngoại ngữ 1 Châm_A |
GDQP-AN Thủy_QP |
Ngoại ngữ 1 Thủy_A |
Địa lí Hằng_Đ |
Giáo dục thể chất Lẫy_TD |
Tin học Hồng_T |
Tin học Thịnh_T |
Giáo dục thể chất Linh_HD_TD |
Giáo dục thể chất Hùng_TD |
Công nghệ Nội_CN |
Giáo dục thể chất L.Anh_TD |
Vật lí Hiệu_L |
IELTS IELTS3 |
IELTS IELTS1 |
IELTS IELTS2 |
|||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 | 1 | Vật lí Vụ_L |
Toán Thủy_T |
Toán Hoa_T |
Ngữ Văn Sâm_V |
Ngoại ngữ 1 A.My_A |
Ngoại ngữ 1 Hồng_A |
GDQP-AN Vân_QP |
GDKT&PL Phượng_CD |
Ngữ Văn Hằng_V |
Địa lí Hường.HĐ_Đ |
Ngữ Văn T.Hương_V |
GDQP-AN Trưởng_TD |
Ngoại ngữ 1 Oanh_A |
Toán M.Anh_T |
Ngữ Văn Huyền_V |
Ngoại ngữ 1 Huyền_A |
Ngữ Văn Nhung_V |
Ngữ Văn Huế_V |
Ngữ Văn Thủy_V |
Toán Huế_T |
Vật lí Sỹ_L |
Toán Len_T |
Tin học Dương_T |
Giáo dục thể chất Linh_HD_TD |
Sinh học Hồng_S |
Giáo dục thể chất Hùng_TD |
GDĐP Hoàn_S |
Công nghệ Nghị_CN |
|||||||||||||||||||||
| 2 | Ngoại ngữ 1 A.My_A |
Toán Thủy_T |
Toán Hoa_T |
Ngữ Văn Sâm_V |
Toán Đường_T |
Vật lí Hà_L |
GDKT&PL Phượng_CD |
GDQP-AN Vân_QP |
Địa lí Hường.HĐ_Đ |
Ngữ Văn Nhung_V |
Ngữ Văn T.Hương_V |
Ngoại ngữ 1 Huyền_A |
GDQP-AN Mạnh_TD |
Toán M.Anh_T |
Ngữ Văn Huyền_V |
Hóa học Huyền_H |
Ngoại ngữ 1 Oanh_A |
Ngữ Văn Huế_V |
Ngữ Văn Thủy_V |
Toán Huế_T |
Vật lí Sỹ_L |
Toán Len_T |
GDĐP Dũng_T |
Tin học Dương_T |
Giáo dục thể chất Linh_HD_TD |
Sinh học Hồng_S |
Vật lí Hải_L |
Giáo dục thể chất Hùng_TD |
Công nghệ Nghị_CN |
IELTS IELTS1 |
IELTS IELTS2 |
|||||||||||||||||||
| 3 | Vật lí Vụ_L |
GDQP-AN Trưởng_TD |
Vật lí Hạnh_L |
GDQP-AN Vân_QP |
Hóa học Nguyệt_H |
Toán Ngọ_T |
Ngữ Văn Thủy_V |
Toán Đường_T |
Ngữ Văn Hằng_V |
Toán Cường |
Ngoại ngữ 1 Hồng_A |
Toán Hoa_T |
Ngoại ngữ 1 Oanh_A |
Vật lí Sỹ_L |
Vật lí Hà_L |
HĐTN2 M.Anh_T |
Toán Len_T |
HĐTN2 Hạnh_H |
Hóa học Huyền_H |
Ngoại ngữ 1 Huyền_A |
Ngữ Văn Huyền_V |
Ngữ Văn Huế_V |
Sinh học Hồng_S |
Giáo dục thể chất Lẫy_TD |
Tin học Dương_T |
Sinh học Hoàn_S |
GDĐP Dũng_T |
Vật lí Hải_L |
Giáo dục thể chất Linh_HD_TD |
GDĐP Phượng_CD |
IELTS IELTS1 |
IELTS IELTS2 |
||||||||||||||||||
| 4 | GDQP-AN Trưởng_TD |
Vật lí Sỹ_L |
Ngữ Văn Nhung_V |
Toán Thủy_T |
Vật lí Hải_L |
Toán Ngọ_T |
Ngữ Văn Thủy_V |
Toán Đường_T |
Ngoại ngữ 1 Hồng_A |
Địa lí Hường.HĐ_Đ |
Toán Cường |
Ngoại ngữ 1 Huyền_A |
Toán Hoa_T |
GDQP-AN Mạnh_TD |
Hóa học Huyền_H |
Ngữ Văn Huế_V |
Ngoại ngữ 1 Oanh_A |
Hóa học Hạnh_H |
Toán Dũng_T |
Vật lí Hạnh_L |
Ngữ Văn Huyền_V |
Ngoại ngữ 1 P.Lan_A |
Sinh học Hồng_S |
Giáo dục thể chất Lẫy_TD |
Tin học Dương_T |
Sinh học Hoàn_S |
Giáo dục thể chất Linh_HD_TD |
IELTS IELTS1 |
IELTS IELTS2 |
|||||||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.4 | 1 | Ngữ Văn Đ.Hương_V |
Ngữ Văn Tuyến_V |
Hóa học Lương_H |
Vật lí Hạnh_L |
Ngữ Văn Hạnh_V |
Toán Ngọ_T |
Toán Len_T |
Ngoại ngữ 1 Oanh_A |
Ngữ Văn Hằng_V |
Ngữ Văn Nhung_V |
Lịch sử Yến_Sử |
Ngoại ngữ 1 Huyền_A |
Toán Hoa_T |
Ngoại ngữ 1 Sâm_A |
Toán Quang_T |
GDQP-AN Trưởng_TD |
Vật lí Thủy_L |
Hóa học Hạnh_H |
Toán Dũng_T |
Hóa học Huyền_H |
Vật lí Sỹ_L |
Lịch sử D.Hằng_Sử |
Tin học Hiền_T |
Giáo dục thể chất Lẫy_TD |
Sinh học Tuyến_S |
Giáo dục thể chất Linh_HD_TD |
Giáo dục thể chất Hùng_TD |
GDĐP Hoàn_S |
GDĐP Dung_CD |
Công nghệ Nghị_CN |
HĐTN2 Thìn_CD |
||||||||||||||||||
| 2 | Ngữ Văn Đ.Hương_V |
Ngữ Văn Tuyến_V |
Ngữ Văn Nhung_V |
Ngoại ngữ 1 Huyền_A |
Ngữ Văn Hạnh_V |
Toán Ngọ_T |
Toán Len_T |
Toán Đường_T |
Ngữ Văn Hằng_V |
Toán Cường |
Ngoại ngữ 1 Hồng_A |
GDKT&PL Thìn_CD |
Toán Hoa_T |
Vật lí Sỹ_L |
Ngoại ngữ 1 Hà_A |
Hóa học Huyền_H |
GDQP-AN Trưởng_TD |
Toán Hằng_T |
Toán Dũng_T |
Vật lí Hạnh_L |
Ngoại ngữ 1 Thủy_A |
Ngoại ngữ 1 P.Lan_A |
Tin học Hiền_T |
Giáo dục thể chất Lẫy_TD |
Sinh học Tuyến_S |
Giáo dục thể chất Linh_HD_TD |
Giáo dục thể chất Hùng_TD |
Vật lí Thủy_L |
GDĐP Dung_CD |
Công nghệ Nghị_CN |
GDĐP Phượng_CD |
IELTS IELTS3 |
IELTS IELTS1 |
IELTS IELTS2 |
||||||||||||||||
| 3 | Toán Quang_T |
Vật lí Sỹ_L |
Ngữ Văn Nhung_V |
Hóa học Lương_H |
Hóa học Nguyệt_H |
Ngoại ngữ 1 Hồng_A |
Ngoại ngữ 1 Oanh_A |
Toán Đường_T |
Toán Thương_T |
Lịch sử Yến_Sử |
Toán Cường |
Ngữ Văn Đ.Hương_V |
Hóa học Hảo_H |
Ngoại ngữ 1 Sâm_A |
GDQP-AN Trưởng_TD |
Vật lí Hải_L |
Hóa học Hạnh_H |
Toán Hằng_T |
Hóa học Huyền_H |
Ngoại ngữ 1 Huyền_A |
Toán Hạnh_T |
Lịch sử D.Hằng_Sử |
Giáo dục thể chất Lẫy_TD |
Tin học Hiền_T |
Sinh học Hoàn_S |
HĐTN2 Hằng_V |
GDĐP Dung_CD |
Vật lí Thủy_L |
Công nghệ Tuyến_S |
Giáo dục thể chất Hùng_TD |
GDĐP Phượng_CD |
Giáo dục thể chất Linh_HD_TD |
IELTS IELTS3 |
IELTS IELTS1 |
IELTS IELTS2 |
|||||||||||||||
| 4 | Hóa học Lương_H |
Hóa học Hạnh_H |
GDQP-AN Trưởng_TD |
Vật lí Hạnh_L |
Toán Đường_T |
Hóa học Hảo_H |
Lịch sử Yến_Sử |
Ngữ Văn Tuyến_V |
Toán Thương_T |
Ngoại ngữ 1 Thủy_A |
Toán Cường |
Toán Hoa_T |
Vật lí Hải_L |
Ngữ Văn Đ.Hương_V |
Hóa học Huyền_H |
Ngoại ngữ 1 Huyền_A |
Vật lí Thủy_L |
Ngoại ngữ 1 Hà_A |
Vật lí Sỹ_L |
HĐTN2 Hằng_T |
Toán Hạnh_T |
GDKT&PL Thìn_CD |
Giáo dục thể chất Lẫy_TD |
Tin học Hiền_T |
Sinh học Hoàn_S |
GDĐP Dung_CD |
Công nghệ Tuyến_S |
Giáo dục thể chất Hùng_TD |
Giáo dục thể chất Linh_HD_TD |
IELTS IELTS3 |
IELTS IELTS1 |
IELTS IELTS2 |
||||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.5 | 1 | Toán Quang_T |
Toán Thủy_T |
Toán Hoa_T |
Hóa học Lương_H |
Vật lí Hải_L |
Ngữ Văn Sâm_V |
GDKT&PL Phượng_CD |
Ngữ Văn Tuyến_V |
Địa lí Hường.HĐ_Đ |
Ngữ Văn Nhung_V |
Địa lí Hiệp_Đ |
GDKT&PL Thìn_CD |
Ngữ Văn Đ.Hương_V |
Hóa học V.Anh_H |
Ngữ Văn Huyền_V |
Ngữ Văn Huế_V |
Toán Len_T |
GDQP-AN Thủy_QP |
Ngữ Văn Thủy_V |
Ngoại ngữ 1 Huyền_A |
Toán Hạnh_T |
Địa lí Hằng_Đ |
Sinh học Tuyến_S |
HĐTN2 Huế_T |
GDQP-AN Mạnh_TD |
GDĐP Dũng_T |
Sinh học Hồng_S |
HĐTN2 Hạnh_V |
Công nghệ Nội_CN |
HĐTN2 Hằng_V |
GDĐP Dung_CD |
Vật lí Thủy_L |
Vật lí Sỹ_L |
Giáo dục thể chất Lẫy_TD |
Công nghệ Nghị_CN |
Giáo dục thể chất Linh_HD_TD |
IELTS IELTS1 |
IELTS IELTS2 |
|||||||||||
| 2 | Toán Quang_T |
Toán Thủy_T |
Hóa học Lương_H |
Ngoại ngữ 1 Huyền_A |
Hóa học Nguyệt_H |
Ngữ Văn Sâm_V |
Ngữ Văn Thủy_V |
Ngữ Văn Tuyến_V |
GDKT&PL Phượng_CD |
Ngữ Văn Nhung_V |
GDKT&PL Thìn_CD |
Địa lí Hường_Đ |
Ngữ Văn Đ.Hương_V |
Toán M.Anh_T |
Vật lí Hà_L |
Ngữ Văn Huế_V |
Toán Len_T |
Vật lí Hạnh_L |
GDQP-AN Thủy_QP |
Ngữ Văn Huyền_V |
Toán Hạnh_T |
Ngoại ngữ 1 P.Lan_A |
Sinh học Tuyến_S |
HĐTN3 Huế_T |
GDĐP Dũng_T |
GDQP-AN Mạnh_TD |
Sinh học Hồng_S |
HĐTN3 Hạnh_V |
Công nghệ Nội_CN |
HĐTN2 Cường |
HĐTN3 Hằng_V |
Vật lí Hải_L |
Vật lí Thủy_L |
Vật lí Sỹ_L |
Giáo dục thể chất Lẫy_TD |
Công nghệ Nghị_CN |
Giáo dục thể chất Linh_HD_TD |
IELTS IELTS1 |
IELTS IELTS2 |
|||||||||||
| 3 | Ngữ Văn Đ.Hương_V |
Ngữ Văn Tuyến_V |
Ngoại ngữ 1 Huyền_A |
Toán Thủy_T |
Ngữ Văn Hạnh_V |
Vật lí Hà_L |
Địa lí Hiệp_Đ |
GDKT&PL Phượng_CD |
Ngoại ngữ 1 Hồng_A |
Địa lí Hường.HĐ_Đ |
Toán Cường |
Toán Hoa_T |
HĐTN2 Lương_H |
Hóa học V.Anh_H |
Toán Quang_T |
Toán M.Anh_T |
Ngữ Văn Nhung_V |
Ngữ Văn Huế_V |
Vật lí Sỹ_L |
Toán Huế_T |
Ngoại ngữ 1 Thủy_A |
GDQP-AN Thủy_QP |
Sinh học Hồng_S |
GDĐP Dũng_T |
Sinh học Tuyến_S |
HĐTN2 Hoàn_S |
GDQP-AN Mạnh_TD |
Công nghệ Nội_CN |
HĐTN2 Hằng_Đ |
HĐTN3 Sâm_V |
GDĐP Dung_CD |
Vật lí Hải_L |
Công nghệ Dũng_CN |
Giáo dục thể chất Lẫy_TD |
Giáo dục thể chất Linh_HD_TD |
Công nghệ Nghị_CN |
IELTS IELTS1 |
IELTS IELTS2 |
||||||||||||
| 4 | Hóa học Lương_H |
Ngoại ngữ 1 Thủy_A |
Ngoại ngữ 1 Huyền_A |
Toán Thủy_T |
HĐTN2 Hạnh_V |
Ngoại ngữ 1 Hồng_A |
Toán Len_T |
Địa lí Hường_Đ |
Địa lí Hường.HĐ_Đ |
GDKT&PL Phượng_CD |
GDKT&PL Thìn_CD |
Toán Hoa_T |
Vật lí Hải_L |
Vật lí Sỹ_L |
Toán Quang_T |
Toán M.Anh_T |
Ngữ Văn Nhung_V |
Vật lí Hạnh_L |
Toán Dũng_T |
Toán Huế_T |
Hóa học V.Anh_H |
Ngữ Văn Huế_V |
Sinh học Hồng_S |
GDQP-AN Thủy_QP |
Sinh học Tuyến_S |
HĐTN3 Hoàn_S |
Công nghệ Nội_CN |
HĐTN3 Hằng_Đ |
Công nghệ Dũng_CN |
Giáo dục thể chất Lẫy_TD |
Giáo dục thể chất Linh_HD_TD |
Công nghệ Nghị_CN |
||||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 | 1 | Vật lí Vụ_L |
Ngoại ngữ 1 Thủy_A |
Toán Hoa_T |
Toán Thủy_T |
Toán Đường_T |
Ngữ Văn Sâm_V |
Ngữ Văn Thủy_V |
Ngữ Văn Tuyến_V |
Toán Thương_T |
Toán Cường |
Ngữ Văn T.Hương_V |
Địa lí Hường_Đ |
Ngữ Văn Đ.Hương_V |
Hóa học V.Anh_H |
Hóa học Huyền_H |
Toán M.Anh_T |
Ngoại ngữ 1 Oanh_A |
Hóa học Hạnh_H |
HĐTN2 Nội_CN |
Vật lí Hạnh_L |
Ngữ Văn Huyền_V |
Toán Len_T |
HĐTN2 Ngọ_T |
GDQP-AN Vân_QP |
GDĐP Dũng_T |
HĐTN2 Tuyến_S |
Tin học Thịnh_T |
HĐTN2 Hồng_S |
GDĐP Giang_CD |
HĐTN2 Nga_CD |
HĐTN2 Hiếu_V |
HĐTN2 Hạnh_T |
Giáo dục thể chất Lẫy_TD |
Công nghệ Nghị_CN |
HĐTN3 Mẫn_A |
Vật lí Hiệu_L |
HĐTN2 C.Hương_V |
||||||||||||
| 2 | Ngoại ngữ 1 A.My_A |
Hóa học Hạnh_H |
Vật lí Hạnh_L |
Ngữ Văn Sâm_V |
Toán Đường_T |
Hóa học Hảo_H |
Ngoại ngữ 1 Oanh_A |
Địa lí Hường_Đ |
Ngoại ngữ 1 Hồng_A |
Toán Cường |
Ngữ Văn T.Hương_V |
Ngữ Văn Đ.Hương_V |
Toán Hoa_T |
Toán M.Anh_T |
Vật lí Hà_L |
Vật lí Hải_L |
HĐTN2 Len_T |
Ngoại ngữ 1 Hà_A |
Hóa học Huyền_H |
Ngữ Văn Huyền_V |
HĐTN2 Lương_H |
GDKT&PL Thìn_CD |
GDQP-AN Vân_QP |
HĐTN3 Ngọ_T |
GDĐP Dũng_T |
HĐTN2 Thương_T |
HĐTN3 Tuyến_S |
Tin học Thịnh_T |
HĐTN3 Hồng_S |
Vật lí Vụ_L |
HĐTN3 Nga_CD |
HĐTN3 Hiếu_V |
Công nghệ Dũng_CN |
Giáo dục thể chất Lẫy_TD |
Công nghệ Nghị_CN |
HĐTN2 Hạnh_T |
Vật lí Hiệu_L |
HĐTN3 C.Hương_V |
||||||||||||
| 3 | HĐTN2 Quang_T |
HĐTN2 H.Giang_S |
HĐTN2 T.Giang_S |
HĐTN2 Lương_H |
Ngoại ngữ 1 A.My_A |
HĐTN2 Hồng_T |
Địa lí Hiệp_Đ |
Ngoại ngữ 1 Oanh_A |
Toán Thương_T |
Ngoại ngữ 1 Thủy_A |
Ngoại ngữ 1 Hồng_A |
Ngữ Văn Đ.Hương_V |
Hóa học Hảo_H |
HĐTN2 Sâm_A |
HĐTN2 Hà_A |
Hóa học Huyền_H |
Hóa học Hạnh_H |
Vật lí Hạnh_L |
Ngoại ngữ 1 Châm_A |
Ngữ Văn Huyền_V |
Hóa học V.Anh_H |
Ngữ Văn Huế_V |
HĐTN2 Hiếu_V |
GDQP-AN Vân_QP |
HĐTN2 Thủy_T |
HĐTN3 T.Hương_V |
GDĐP Dũng_T |
Tin học Thịnh_T |
Vật lí Vụ_L |
Vật lí Hải_L |
Công nghệ Tuyến_S |
Công nghệ Dũng_CN |
HĐTN2 Thủy_V |
HĐTN2 Tuyến_V |
Vật lí Sỹ_L |
HĐTN2 Giang_CD |
HĐTN3 Thìn_CD |
Vật lí Hiệu_L |
||||||||||||
| 4 | HĐTN3 Quang_T |
HĐTN3 H.Giang_S |
HĐTN3 T.Giang_S |
HĐTN3 Lương_H |
HĐTN3 A.My_A |
HĐTN3 Hồng_T |
HĐTN3 Oanh_A |
HĐTN3 Hường_Đ |
HĐTN3 Dũng_CN |
HĐTN3 Thủy_A |
HĐTN3 Hiệp_Đ |
HĐTN3 Đ.Hương_V |
HĐTN3 Hảo_H |
HĐTN3 Sâm_A |
HĐTN3 Hà_A |
HĐTN3 M.Anh_T |
HĐTN3 Len_T |
HĐTN3 Hạnh_H |
HĐTN3 Châm_A |
HĐTN3 Hạnh_L |
HĐTN3 V.Anh_H |
Ngữ Văn Huế_V |
HĐTN3 Hà_L |
GDĐP Dũng_T |
HĐTN3 Thủy_T |
GDQP-AN Vân_QP |
HĐTN3 Vụ_L |
Tin học Thịnh_T |
Vật lí Hải_L |
Công nghệ Tuyến_S |
HĐTN3 Nga_A |
HĐTN3 Thủy_V |
HĐTN3 Tuyến_V |
Vật lí Sỹ_L |
HĐTN3 Giang_CD |
Vật lí Hiệu_L |
||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| T.7 | 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by School Timetable System 4.5 on 05-09-2026 |