DANH SÁCH PHÒNG
| STT | Mã phòng | Tên phòng | Kiểu phòng | Ghi chú |
| 1 | P05-D2.1 | Phòng 05-D2.1 | Bộ môn | |
| 2 | P06-D2.2 | Phòng 06-D2.1 | Bộ môn | |
| 3 | P11-D3.1 | Phòng 11-D3.1 | Bộ môn | |
| 4 | P12-D3.2 | Phòng 12-D3.2 | Bộ môn | |
| 5 | P13-D3.3 | Phòng 13-D3.3 | Bộ môn | |
| 6 | P14-D3.5 | Phòng 14-D3.5 | Bộ môn | TH Vật Lý |
| 7 | P15-D3.6 | Phòng 15-D3.6 | Bộ môn | |
| 8 | P16-D3.7 | Phòng 16-D3.7 | Bộ môn | |
| 9 | P17-D4.4 | Phòng 17-D4.4 | Bộ môn | |
| 10 | P18-D4.5 | Phòng 18-D4.5 | Bộ môn | Chỉ học sáng Thứ 4 |
| 11 | P19-D4.8 | Phòng 19-D4.8 | Bộ môn | |
| 12 | P27-C.3.4 | Phòng 27-C.3.4 | Bộ môn | TH Hoá Học |
| 13 | PH-C.4.2 | Phòng-C.4.2 | Bộ môn | |
| 14 | PL-C.4.3 | Phòng-C.4.3 | Bộ môn | |
| 15 | P36-A.4.3 | Phòng 36-A.4.3 | Bộ môn | |
| 16 | P37-A.4.4 | Phòng 37-A.4.4 | Bộ môn | |
| 17 | P38-A.4.4 | Phòng 38-A.4.5 | Bộ môn | |
| 18 | PAN-A.4.6 | Ph Nhạc-A.4.6 | Bộ môn | |
| 19 | PTIN1 | Phòng tin1 | Bộ môn | |
| 20 | PTIN2 | Phòng tin 2 | Bộ môn | |
| 21 | P-IE1 | Phòng IELTS1-B3.6 | Bộ môn | |
| 22 | P_IE2 | Phòng IELTS2-B3.5 | Bộ môn | |
| 23 | P_IE3 | Phòng IELTS3-B3.3 | Bộ môn | |
| 24 | P_IE4 | Phòng IELTS4-A3.2 | Bộ môn | |
| 25 | DP | DP | Truyền thống |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Danh sách môn
Created by School Timetable System 4.5 on 05-09-2026 |