Trường : THPT Đa Phúc
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 07/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
11A1 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) 19
11A2 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) 19
11A3 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) 19
11A4 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) 19
11A5 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) 19
11A6 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) 19
11A7 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) 19
11A8 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) 19
11A9 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) 19
11D1 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 19
11D2 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 19
11D3 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 19
11D4 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 19
11D5 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 19
11D6 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 19
10D1 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 19
10D2 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 19
10D3 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 19
10D4 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 19
10D5 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 19
10D6 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 19
10D7 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 19
12A1 Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12A2 Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12A3 Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12A4 Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12A5 Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12A6 Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12D1 HĐTN2(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12D2 HĐTN2(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12D3 HĐTN2(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12D4 HĐTN2(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12D5 HĐTN2(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12D6 HĐTN2(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
10A1 Sinh học(2), Lịch sử(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
10A2 Sinh học(2), Lịch sử(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
10A3 Sinh học(2), Lịch sử(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
10A4 Sinh học(2), Lịch sử(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
10A5 Sinh học(2), Lịch sử(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
10A6 Sinh học(2), Lịch sử(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
10A7 Sinh học(2), Lịch sử(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
10A8 Sinh học(2), Lịch sử(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
10A9 Sinh học(2), Lịch sử(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
10D8 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Vật lí(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), Âm nhạc(2) 9
10A1.I1 IELTS(6) 6
10A1.I2 IELTS(6) 6
10A2.I1 IELTS(6) 6
10A2.I2 IELTS(6) 6
10A3.I1 IELTS(6) 6
10A3.I2 IELTS(6) 6
10I IELTS(6) 6

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 05-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn