Trường : THPT Đa Phúc
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 07/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12A1 HĐTN3(1), Chào cờ(1), HĐTN2(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
12A2 HĐTN3(1), Chào cờ(1), HĐTN2(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
12A3 HĐTN3(1), Chào cờ(1), HĐTN2(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
12A4 HĐTN3(1), Chào cờ(1), HĐTN2(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
12A5 HĐTN3(1), Chào cờ(1), HĐTN2(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
12A6 HĐTN3(1), Chào cờ(1), HĐTN2(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
12D1 HĐTN3(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 20
12D2 HĐTN3(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 20
12D3 HĐTN3(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 20
12D4 HĐTN3(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 20
12D5 HĐTN3(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 20
12D6 HĐTN3(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 20
10A1 HĐTN3(1), Chào cờ(1), HĐTN2(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
10A2 HĐTN3(1), Chào cờ(1), HĐTN2(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
10A3 HĐTN3(1), Chào cờ(1), HĐTN2(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
10A4 HĐTN3(1), Chào cờ(1), HĐTN2(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
10A5 HĐTN3(1), Chào cờ(1), HĐTN2(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
10A6 HĐTN3(1), Chào cờ(1), HĐTN2(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
10A7 HĐTN3(1), Chào cờ(1), HĐTN2(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
10A8 HĐTN3(1), Chào cờ(1), HĐTN2(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
10A9 HĐTN3(1), Chào cờ(1), HĐTN2(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
10D8 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 20
11A1 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Sinh học(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
11A2 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Sinh học(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
11A3 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Sinh học(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
11A4 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Sinh học(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
11A5 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Sinh học(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
11A6 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Sinh học(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
11A7 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Sinh học(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
11A8 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Sinh học(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
11A9 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Sinh học(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
11D1 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
11D2 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
11D3 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
11D4 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
11D5 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
11D6 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
10D1 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
10D2 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
10D3 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
10D4 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
10D5 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
10D6 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
10D7 HĐTN3(1), HĐTN2(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
10D1.I1 IELTS(6) 6
10D1.I2 IELTS(6) 6
10D2.I1 IELTS(6) 6
10D3.I1 IELTS(6) 6
10D3.I2 IELTS(6) 6

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 05-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn