Trường : THPT Đa Phúc
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 07/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Lê Đình Cường (0101499930) Toán 11D3(4), 11D6(4) 8 8
Ngô Quang Dũng (0101500256) Toán 10D5(4) 4 4
Nguyễn Huy Đường (0102216097) Toán 11A1(4) 4 4
Nguyễn Thị Hằng (0102216275) Toán 11D5(4), 10D6(4), 10D7(4) 12 12
Nguyễn Thị Hoa (0102216111) Toán 10D1(4) 4 4
Nguyễn Thị Huế (0102216115) Chào cờ 11A5(1) 9 9
Toán 11A5(4), 10D4(4)
Nguyễn Thị Len (0102216125) 0 0
Lã Thị Ngọ (0102216134) Chào cờ 11A2(1) 9 9
Toán 11A2(4), 11D1(4)
Nguyễn Ngọc Quang (0102216142) Toán 11A8(4) 4 4
Vũ Thìn (0102216154) 0 0
Nguyễn Văn Thương (0102216163) Toán 11A4(4), 11A7(4) 13 13
GDĐP 12D1(1), 12D2(1), 12D3(1), 12D4(1), 12D5(1)
Ngô Mai Thủy (0102864313) Chào cờ 11A3(1) 5 5
Toán 11A3(4)
Lê Thị Mai Anh (0142971918) Toán 11A9(4) 4 4
Trương Thị Mai Anh (0198771182) Toán 11A6(4), 11D2(4), 10D2(4), 10D3(4) 16 16
Phạm Hồng Hạnh (0134147840) Toán 11D4(4) 4 4
Đặng Thị Ngọc Hà (0102216035) Chào cờ 11A1(1) 11 11
Vật lí 11A1(3), 11A7(3), 12D4(2), 10D8(2)
Trần Đình Hải (0102864095) Vật lí 11A3(3), 11A9(3) 6 6
Bùi Thị Hồng Hạnh (0102216101) Vật lí 12D1(2), 12D3(2) 4 4
Đỗ Viết Sỹ (0102216045) Vật lí 12D6(2) 2 2
Nguyễn Phương Thảo (0102151912) 0 0
Vương Xuân Thủy (0102216159) Vật lí 11A2(3), 11A4(3), 11A6(3) 9 9
Ngô Quang Vụ (0102216049) Chào cờ 11A8(1) 11 11
Vật lí 11A5(3), 11A8(3), 12D2(2), 12D5(2)
Phạm Đức Hiệu (0102286906) 0 0
Trịnh Đình Dũng (0102216096) HĐTN2 12D3(1), 12D4(1) 8 8
Công nghệ 12D3(2), 12D4(2), 12D5(2)
Lê Thanh Nghị (0102216133) HĐTN2 12D1(1) 7 7
Công nghệ 12D1(2), 12D2(2), 12D6(2)
Lê Thị Nội (0102216130) 0 0
Nguyễn Thị Vân Anh (0101499210) Hóa học 11A5(3), 11A6(3) 6 6
Nguyễn Thị Đức Hạnh (0102216102) 0 0
Đỗ Thị Hồng Hảo (0102216104) Hóa học 11A8(3), 11A9(3) 6 6
Nguyễn Thị Minh Lương (0102216042) 0 0
Dương Thu Nguyệt (0102216135) 0 0
Trần Thị Thu Hà (0114125966) Hóa học 11A1(3), 11A7(3) 6 6
Phạm Thị Hải Yến Hóa học 11A2(3), 11A3(3), 11A4(3) 9 9
Nguyễn Thảo Huyền 0 0
Nguyễn Thị Thùy Giang (0102216098) Sinh học 12A3(2), 12A5(2), 12A6(2), 10A2(2), 10A7(2), 10A8(2) 12 12
Nguyễn Thị Hương Giang (0102216099) Sinh học 12A1(2), 12A2(2), 12A4(2), 10A1(2), 10A5(2) 11 11
GDĐP 12A2(1)
Đỗ Thúy Hoàn (0102216036) Chào cờ 11A7(1) 5 5
Sinh học 10A6(2), 10A9(2)
Đặng Thúy Hồng (0102216114) Chào cờ 11A9(1) 5 5
Sinh học 10A3(2), 10A4(2)
Trần Thị Kim Tuyến (0102216148) Chào cờ 11A6(1) 1 1
Nguyễn Thị Thùy Dương (0101926319) Tin học 10A3(2), 10A4(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2) 10 10
Đỗ Thị Hiền (0102216107) Tin học 12A4(2) 2 2
Tạ Thị Vũ Hồng (0103021048) Tin học 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A5(2), 12A6(2) 10 10
Nguyễn Đức Thịnh (0102216155) Tin học 10A1(2), 10A2(2), 10A5(2), 10A6(2) 8 8
Nguyễn Phan Diễm Hằng (0102286900) Chào cờ 11D4(1) 8 8
Ngữ Văn 11A8(3), 11D4(4)
Đồng Thị Đức Hạnh (0102216103) Chào cờ 11D1(1) 9 9
Ngữ Văn 11D1(4), 11D5(4)
Trần Thị Thanh Hiếu (0102216110) Chào cờ 11D6(1) 12 12
Ngữ Văn 11A1(3), 11D6(4), 10D1(4)
Đào Thị Hương (0102216118) 0 0
Chu Thị Thu Hương (0102216119) Chào cờ 10D7(1) 12 12
Ngữ Văn 11A2(3), 11D2(4), 10D7(4)
Trần Thị Thu Hương (0102216120) Chào cờ 11A4(1) 10 10
Ngữ Văn 11A4(3), 11A6(3), 11A9(3)
Nguyễn Thị Bích Nhung (0102216138) Ngữ Văn 10D6(4) 4 4
Ưng Thị Sâm (0102216143) Chào cờ 11D3(1) 8 8
Ngữ Văn 11A5(3), 11D3(4)
Bùi Thị Thủy (0102216161) Chào cờ 10D2(1) 5 5
Ngữ Văn 10D2(4)
Nguyễn Thị Tuyến (0102216150) Chào cờ 10D3(1) 5 5
Ngữ Văn 10D3(4)
Lê Thị Huyền(0103126427) HĐTN2 12D6(1) 8 8
Ngữ Văn 11A3(3), 10D5(4)
Nghiêm Trần Hải Huế Ngữ Văn 11A7(3), 10D4(4) 7 7
Nguyễn Thị Hằng (0102216105) Chào cờ 11D2(1) 10 10
Địa lí 11D2(3), 11D6(3), 10D7(3)
Nguyễn Thị Hiệp (0102216108) HĐTN2 12D5(1) 4 4
Địa lí 11D3(3)
Phạm Thị Hường (0102216039) HĐTN2 12D2(1) 7 7
Địa lí 11D1(3), 11D5(3)
Nguyễn Thị Mai Phương (0102007762) Địa lí 11D4(3), 10D1(3), 10D2(3), 10D3(3), 10D4(3) 15 15
Đào Thu Hường (0102286923) Địa lí 10D5(3), 10D6(3) 6 6
Nguyễn Thị Nga (0102216132) Chào cờ 11D5(1) 12 12
GDKT&PL 11D4(2), 11D5(2), 11D6(2)
GDĐP 12A1(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1)
Nguyễn Thị Phượng (0102216141) GDKT&PL 10D1(2), 10D2(2) 5 5
GDĐP 10D8(1)
Nguyễn Thị Thìn (0102216046) Chào cờ 10D6(1) 6 6
GDKT&PL 10D6(2), 10D7(2)
GDĐP 12D6(1)
Nguyễn Thùy Dung (0107239231) GDKT&PL 10D3(2) 11 11
GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1)
Nguyễn Thị Hương Giang Chào cờ 10D5(1) 11 11
GDKT&PL 11D1(2), 11D2(2), 11D3(2), 10D4(2), 10D5(2)
Ngô Thị Trúc Mai (0102114543) Lịch sử 11A2(2), 11D1(1), 12A1(1), 12A5(1), 12A6(1), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2) 14 14
Đỗ Thị Hải Yến (0102084781) Lịch sử 11A4(2), 11D5(1), 10D1(1), 10D2(1), 10D3(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 10A1(2), 10A2(2) 13 13
Nguyễn Thị Hằng (0107239510) Lịch sử 11A5(2), 11A7(2), 11A8(2), 11A9(2), 11D2(1), 11D3(1), 11D4(1), 11D6(1) 12 12
Dương Thị Hằng(0134097765) Lịch sử 11A1(2), 11A3(2), 10A7(2), 10A8(2) 8 8
Nguyễn Thanh Hòa (0111150244) Lịch sử 11A6(2), 10D4(1), 10D5(1), 10D6(1), 10D7(1), 10A9(2) 8 8
Lại Thị Minh Châm (0101499646) Ngoại ngữ 1 11A3(3), 11D2(3), 11D5(3) 9 9
Khổng Việt Hồng (0102216037) Ngoại ngữ 1 11A6(3), 11A8(3), 11A9(3) 9 9
Nguyễn Thị Khánh Huyền (0102216117) Ngoại ngữ 1 10D3(3) 3 3
Nguyễn Thị Phong Lan (0102216123) 0 0
Trần Thị Minh Mẫn (0102216128) Chào cờ 10D4(1) 13 13
Ngoại ngữ 1 11A2(3), 11A7(3), 11D6(3), 10D4(3)
Nguyễn Thị A My (0102216094) Ngoại ngữ 1 10D2(3) 3 3
Dương Thị Thu Nga (0102216131) Chào cờ 10D1(1) 13 13
Ngoại ngữ 1 11A5(3), 11D1(3), 11D3(3), 10D1(3)
Trần Thị Kim Oanh (0102216139) 0 0
Khổng Thị Sâm (0102216144) Ngoại ngữ 1 11A1(3), 11A4(3), 11D4(3) 9 9
Hứa Thị Thanh Hà (0102114478) Ngoại ngữ 1 10D5(3) 3 3
Nguyễn Thu Thủy (0102216047) Ngoại ngữ 1 10D6(3), 10D7(3) 6 6
Lê Thị Lan Anh (0101499072) HĐTN3 10D8(1) 10 10
HĐTN2 10D8(1)
Giáo dục thể chất 12A5(2), 12A6(2), 12D5(2), 10D8(2)
Dương Mạnh Hùng (0102007738) Giáo dục thể chất 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2) 8 8
Lê Thị Lẫy (0102216124) 0 0
Nguyễn Bá Linh (0102216040) Giáo dục thể chất 12D2(2), 12D3(2), 12D4(2), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2) 16 16
Nguyễn Thùy Linh 0 0
Ngô Văn Mạnh (0102216043) GDQP-AN 11D1(1), 11D2(1), 11D6(1), 10D4(1), 10D5(1), 10D6(1), 10D7(1) 13 13
Giáo dục thể chất 12A4(2), 12D1(2), 12D6(2)
Đặng Văn Trưởng (0102216048) GDQP-AN 10D1(1), 10D2(1), 10D3(1) 9 9
Giáo dục thể chất 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2)
Nguyễn Thị Vân(0103290243) GDQP-AN 11D3(1), 11D4(1), 11D5(1) 3 3
Trần Lệ Thủy (0102801088) 0 0
Ngô Việt Hà Âm nhạc 10D8(2) 2 2
IELTS1 IELTS 10A1.I1(6), 10A3.I1(6) 12 12
IELTS2 IELTS 10A1.I2(6), 10A3.I2(6) 12 12
IELTS3 IELTS 10A2.I1(6), 10I(6) 12 12
IELTS4 IELTS 10A2.I2(6) 6 6

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 05-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn