Thời khóa biểu lớp: 10D5 - Buổi sáng
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | Ngoại ngữ 1 Châm |
Công nghệ Nội_CN |
||||
| 2 | Ngoại ngữ 1 Châm |
Công nghệ Nội_CN |
||||
| 3 | HĐTN Nga_CD |
Giáo dục thể chất Lẫy_TD |
||||
| 4 | HĐTN Nga_CD |
Giáo dục thể chất Lẫy_TD |
||||
| 5 |
| Môn chuyên đề |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by School Timetable System 4.5 on 18-05-2026 |