BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 11A1 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Vật lí(1), Toán(4), Ngữ Văn(5) | 12 |
| 11A2 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Hóa học(1), Vật lí(3), Toán(3), Lịch sử(1), GDĐP(2) | 12 |
| 11A3 | HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(1), Lịch sử(1), GDQP-AN(1) | 6 |
| 11D4 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDKT&PL(2), GDQP-AN(2), GDĐP(1) | 16 |
| 11D5 | HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Ngoại ngữ 1(3), Ngữ Văn(2), Địa lí(1), GDKT&PL(1), GDQP-AN(1) | 11 |
| 11D6 | HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Ngoại ngữ 1(2), Toán(3), Ngữ Văn(3), GDKT&PL(5), GDQP-AN(1) | 17 |
| 10D1 | HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Ngoại ngữ 1(4), Toán(1), Ngữ Văn(4) | 12 |
| 10D2 | HĐTN(2), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(1), Toán(2), Ngữ Văn(1), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDKT&PL(1) | 11 |
| 10D3 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(2), Ngữ Văn(8), Lịch sử(3), Địa lí(1) | 16 |
| 10D4 | HĐTN(2), Chào cờ(1), Vật lí(2), Ngoại ngữ 1(1), Toán(3), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDKT&PL(1), GDĐP(1) | 17 |
| 10D5 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(2), Toán(1), Ngữ Văn(4), Địa lí(1), GDKT&PL(4), GDĐP(1) | 15 |
| 10D6 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(2), Ngữ Văn(4), Địa lí(1), GDKT&PL(2), GDĐP(1) | 12 |
| 10A1 | HĐTN(2), Chào cờ(1), HĐTN(1), Vật lí(1), Ngoại ngữ 1(2), Toán(2), Ngữ Văn(3) | 12 |
| 10A2 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Hóa học(1), Vật lí(1), Ngoại ngữ 1(1), Toán(3), Ngữ Văn(2), Lịch sử(2) | 12 |
| 10A3 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Hóa học(1), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(1), Toán(3), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), GDQP-AN(1), GDĐP(1) | 16 |
| 10A4 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(1), Ngữ Văn(3), Sinh học(2) | 11 |
| 10A5 | Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(2), Ngữ Văn(2) | 15 |
| 10A6 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(1), Toán(4), Ngữ Văn(2), GDQP-AN(1) | 16 |
| 10A7 | HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(1), Ngoại ngữ 1(4), Ngữ Văn(1), Sinh học(1), Lịch sử(4), GDQP-AN(1), GDĐP(1) | 16 |
| 10A8 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Hóa học(2), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(2), Toán(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) | 16 |
| 10A9 | HĐTN(2), Chào cờ(1), Vật lí(1), Toán(2), Ngữ Văn(3), Sinh học(2), Lịch sử(1) | 12 |
| 12A1 | 0 | |
| 12A2 | Toán(7) | 7 |
| 12A3 | Toán(2) | 2 |
| 12A4 | 0 | |
| 12A5 | 0 | |
| 12A6 | Toán(4) | 4 |
| 12D1 | 0 | |
| 12D2 | 0 | |
| 12D3 | 0 | |
| 12D4 | Toán(4) | 4 |
| 12D5 | 0 | |
| 12D6 | 0 | |
| 12D7 | 0 | |
| 12D8 | Toán(6) | 6 |
| 12D9 | 0 | |
| 11D1 | Công nghệ(4), Giáo dục thể chất(2) | 6 |
| 11D2 | Vật lí(2), Lịch sử(1), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2) | 7 |
| 11D3 | Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2) | 4 |
| 11A4 | Sinh học(2), Lịch sử(1), Giáo dục thể chất(2) | 5 |
| 11A5 | Sinh học(2), Giáo dục thể chất(2) | 4 |
| 11A6 | Toán(1), Sinh học(2), Giáo dục thể chất(2) | 5 |
| T1 | Toán(3) | 3 |
| T2 | Toán(2) | 2 |
| V1 | Ngữ Văn(2) | 2 |
| A1 | 0 | |
| A2 | 0 | |
| A3 | Ngoại ngữ 1(3) | 3 |
| A4 | 0 | |
| A5 | Ngoại ngữ 1(3) | 3 |
| A6 | 0 | |
| A7 | Ngoại ngữ 1(3) | 3 |
| A8 | 0 | |
| A9 | Ngoại ngữ 1(3) | 3 |
| A10 | Ngoại ngữ 1(3) | 3 |
| L1 | Vật lí(3) | 3 |
| L2 | Vật lí(3) | 3 |
| L3 | 0 | |
| L4 | Vật lí(3) | 3 |
| L5 | Vật lí(3) | 3 |
| L6 | Vật lí(3) | 3 |
| H1 | Hóa học(3) | 3 |
| H2 | Hóa học(3) | 3 |
| H3 | 0 | |
| S1 | Lịch sử(3) | 3 |
| S2 | Lịch sử(3) | 3 |
| S3 | Lịch sử(3) | 3 |
| D1 | Địa lí(3) | 3 |
| D2 | Địa lí(3) | 3 |
| D3 | Địa lí(3) | 3 |
| D4 | Địa lí(3) | 3 |
| D5 | 0 | |
| K1 | GDKT&PL(3) | 3 |
| K2 | GDKT&PL(3) | 3 |
| K3 | 0 | |
| K4 | GDKT&PL(3) | 3 |
| K5 | GDKT&PL(3) | 3 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System 4.5 on 18-05-2026 |