Trường : THPT Đa Phúc
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
11A1 HĐTN(1), Chào cờ(1), Vật lí(1), Toán(4), Ngữ Văn(5) 12
11A2 HĐTN(1), Chào cờ(1), Hóa học(1), Vật lí(3), Toán(3), Lịch sử(1), GDĐP(2) 12
11A3 HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(1), Lịch sử(1), GDQP-AN(1) 6
11D4 HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDKT&PL(2), GDQP-AN(2), GDĐP(1) 16
11D5 HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Ngoại ngữ 1(3), Ngữ Văn(2), Địa lí(1), GDKT&PL(1), GDQP-AN(1) 11
11D6 HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Ngoại ngữ 1(2), Toán(3), Ngữ Văn(3), GDKT&PL(5), GDQP-AN(1) 17
10D1 HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Ngoại ngữ 1(4), Toán(1), Ngữ Văn(4) 12
10D2 HĐTN(2), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(1), Toán(2), Ngữ Văn(1), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDKT&PL(1) 11
10D3 HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(2), Ngữ Văn(8), Lịch sử(3), Địa lí(1) 16
10D4 HĐTN(2), Chào cờ(1), Vật lí(2), Ngoại ngữ 1(1), Toán(3), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDKT&PL(1), GDĐP(1) 17
10D5 HĐTN(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(2), Toán(1), Ngữ Văn(4), Địa lí(1), GDKT&PL(4), GDĐP(1) 15
10D6 HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(2), Ngữ Văn(4), Địa lí(1), GDKT&PL(2), GDĐP(1) 12
10A1 HĐTN(2), Chào cờ(1), HĐTN(1), Vật lí(1), Ngoại ngữ 1(2), Toán(2), Ngữ Văn(3) 12
10A2 HĐTN(1), Chào cờ(1), Hóa học(1), Vật lí(1), Ngoại ngữ 1(1), Toán(3), Ngữ Văn(2), Lịch sử(2) 12
10A3 HĐTN(1), Chào cờ(1), Hóa học(1), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(1), Toán(3), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), GDQP-AN(1), GDĐP(1) 16
10A4 HĐTN(1), Chào cờ(1), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(1), Ngữ Văn(3), Sinh học(2) 11
10A5 Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(2), Ngữ Văn(2) 15
10A6 HĐTN(1), Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(1), Toán(4), Ngữ Văn(2), GDQP-AN(1) 16
10A7 HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(1), Ngoại ngữ 1(4), Ngữ Văn(1), Sinh học(1), Lịch sử(4), GDQP-AN(1), GDĐP(1) 16
10A8 HĐTN(1), Chào cờ(1), Hóa học(2), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(2), Toán(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) 16
10A9 HĐTN(2), Chào cờ(1), Vật lí(1), Toán(2), Ngữ Văn(3), Sinh học(2), Lịch sử(1) 12
12A1 0
12A2 Toán(7) 7
12A3 Toán(2) 2
12A4 0
12A5 0
12A6 Toán(4) 4
12D1 0
12D2 0
12D3 0
12D4 Toán(4) 4
12D5 0
12D6 0
12D7 0
12D8 Toán(6) 6
12D9 0
11D1 Công nghệ(4), Giáo dục thể chất(2) 6
11D2 Vật lí(2), Lịch sử(1), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2) 7
11D3 Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2) 4
11A4 Sinh học(2), Lịch sử(1), Giáo dục thể chất(2) 5
11A5 Sinh học(2), Giáo dục thể chất(2) 4
11A6 Toán(1), Sinh học(2), Giáo dục thể chất(2) 5
T1 Toán(3) 3
T2 Toán(2) 2
V1 Ngữ Văn(2) 2
A1 0
A2 0
A3 Ngoại ngữ 1(3) 3
A4 0
A5 Ngoại ngữ 1(3) 3
A6 0
A7 Ngoại ngữ 1(3) 3
A8 0
A9 Ngoại ngữ 1(3) 3
A10 Ngoại ngữ 1(3) 3
L1 Vật lí(3) 3
L2 Vật lí(3) 3
L3 0
L4 Vật lí(3) 3
L5 Vật lí(3) 3
L6 Vật lí(3) 3
H1 Hóa học(3) 3
H2 Hóa học(3) 3
H3 0
S1 Lịch sử(3) 3
S2 Lịch sử(3) 3
S3 Lịch sử(3) 3
D1 Địa lí(3) 3
D2 Địa lí(3) 3
D3 Địa lí(3) 3
D4 Địa lí(3) 3
D5 0
K1 GDKT&PL(3) 3
K2 GDKT&PL(3) 3
K3 0
K4 GDKT&PL(3) 3
K5 GDKT&PL(3) 3

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 18-05-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn