Trường : THPT Đa Phúc
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12A1 HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(6), Ngữ Văn(4) 12
12A2 HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(4), Ngữ Văn(4) 10
12A3 HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(8), Ngữ Văn(4) 14
12A4 HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(6), Ngữ Văn(4) 12
12A5 HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(3), Toán(6), Ngữ Văn(4) 15
12A6 HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(6), Ngữ Văn(4), GDĐP(2) 14
12D1 HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(6), Ngữ Văn(4), Công nghệ(2) 14
12D2 HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(6), Ngữ Văn(4), Địa lí(3), GDĐP(2) 17
12D3 HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(6), Ngữ Văn(4), GDKT&PL(2), GDĐP(2) 16
12D4 HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(4), Ngữ Văn(4) 10
12D5 HĐTN(2), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(2), Toán(6), Ngữ Văn(4) 15
12D6 HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(6), Ngữ Văn(4), Địa lí(4) 16
12D7 HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(6), Ngữ Văn(4), GDĐP(1) 13
12D8 HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(8), Ngữ Văn(4), GDKT&PL(1), GDĐP(2) 17
12D9 HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(6), Ngữ Văn(4), GDKT&PL(2) 14
11D1 HĐTN(1), Chào cờ(1), Vật lí(2), Ngoại ngữ 1(3), Toán(3), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDQP-AN(1), GDĐP(3) 20
11D2 HĐTN(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(3), Ngữ Văn(3), Địa lí(1), GDKT&PL(1) 13
11D3 HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(2), Vật lí(2), Ngoại ngữ 1(1), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDĐP(1) 14
11A4 HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(2), Hóa học(2), Vật lí(2), Ngoại ngữ 1(3), Ngữ Văn(4), GDQP-AN(1) 16
11A5 HĐTN(1), Chào cờ(1), Hóa học(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), GDĐP(1) 15
11A6 HĐTN(1), Chào cờ(1), Hóa học(2), Vật lí(2), Ngoại ngữ 1(3), Toán(2), Ngữ Văn(1) 12
11A1 HĐTN(1), Vật lí(1), Ngoại ngữ 1(3), Sinh học(1), Lịch sử(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(4) 13
11A2 Toán(2), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(6) 12
11A3 HĐTN(1), HĐTN(1), Ngữ Văn(2), Sinh học(2), Lịch sử(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(2) 11
11D4 Địa lí(1), GDKT&PL(4), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2) 9
11D5 Vật lí(2), Địa lí(1), GDKT&PL(4), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 12
11D6 Vật lí(2), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDKT&PL(1), Công nghệ(2), GDQP-AN(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 14
10A1 Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
10A2 Vật lí(2), Ngoại ngữ 1(4), Toán(2), Sinh học(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 16
10A3 Ngoại ngữ 1(3), Sinh học(2), Giáo dục thể chất(2) 7
10A4 Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 6
10A5 HĐTN(2), Toán(2), Lịch sử(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 12
10A6 Lịch sử(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 5
10A7 Lịch sử(2), Giáo dục thể chất(2) 4
10A8 HĐTN(2), Sinh học(2), Lịch sử(1), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 9
10A9 Vật lí(1), Sinh học(2), Lịch sử(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(2) 10
10D1 Vật lí(2), Lịch sử(2), Địa lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 11
10D2 HĐTN(1), HĐTN(1), Ngoại ngữ 1(1), Ngữ Văn(2), Địa lí(3), Công nghệ(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 14
10D3 Vật lí(2), Ngoại ngữ 1(3), GDKT&PL(1), Công nghệ(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2) 11
10D4 HĐTN(3), Lịch sử(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
10D5 HĐTN(2), Ngoại ngữ 1(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2) 8
10D6 Ngoại ngữ 1(1), Lịch sử(6), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(4), GDĐP(2) 15
T1 0
T2 0
V1 0
A1 Ngoại ngữ 1(3) 3
A2 Ngoại ngữ 1(3) 3
A3 0
A4 Ngoại ngữ 1(3) 3
A5 0
A6 Ngoại ngữ 1(3) 3
A7 0
A8 Ngoại ngữ 1(3) 3
A9 0
A10 0
L1 0
L2 0
L3 Vật lí(3) 3
L4 0
L5 0
L6 0
H1 0
H2 0
H3 Hóa học(3) 3
S1 0
S2 0
S3 0
D1 0
D2 0
D3 0
D4 0
D5 Địa lí(3) 3
K1 0
K2 0
K3 GDKT&PL(3) 3
K4 0
K5 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 18-05-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn