BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 12A1 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(6), Ngữ Văn(4) | 12 |
| 12A2 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(4), Ngữ Văn(4) | 10 |
| 12A3 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(8), Ngữ Văn(4) | 14 |
| 12A4 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(6), Ngữ Văn(4) | 12 |
| 12A5 | HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(3), Toán(6), Ngữ Văn(4) | 15 |
| 12A6 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(6), Ngữ Văn(4), GDĐP(2) | 14 |
| 12D1 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(6), Ngữ Văn(4), Công nghệ(2) | 14 |
| 12D2 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(6), Ngữ Văn(4), Địa lí(3), GDĐP(2) | 17 |
| 12D3 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(6), Ngữ Văn(4), GDKT&PL(2), GDĐP(2) | 16 |
| 12D4 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(4), Ngữ Văn(4) | 10 |
| 12D5 | HĐTN(2), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(2), Toán(6), Ngữ Văn(4) | 15 |
| 12D6 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(6), Ngữ Văn(4), Địa lí(4) | 16 |
| 12D7 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(6), Ngữ Văn(4), GDĐP(1) | 13 |
| 12D8 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(8), Ngữ Văn(4), GDKT&PL(1), GDĐP(2) | 17 |
| 12D9 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Toán(6), Ngữ Văn(4), GDKT&PL(2) | 14 |
| 11D1 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Vật lí(2), Ngoại ngữ 1(3), Toán(3), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDQP-AN(1), GDĐP(3) | 20 |
| 11D2 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(3), Ngữ Văn(3), Địa lí(1), GDKT&PL(1) | 13 |
| 11D3 | HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(2), Vật lí(2), Ngoại ngữ 1(1), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDĐP(1) | 14 |
| 11A4 | HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(2), Hóa học(2), Vật lí(2), Ngoại ngữ 1(3), Ngữ Văn(4), GDQP-AN(1) | 16 |
| 11A5 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Hóa học(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), GDĐP(1) | 15 |
| 11A6 | HĐTN(1), Chào cờ(1), Hóa học(2), Vật lí(2), Ngoại ngữ 1(3), Toán(2), Ngữ Văn(1) | 12 |
| 11A1 | HĐTN(1), Vật lí(1), Ngoại ngữ 1(3), Sinh học(1), Lịch sử(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(4) | 13 |
| 11A2 | Toán(2), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(6) | 12 |
| 11A3 | HĐTN(1), HĐTN(1), Ngữ Văn(2), Sinh học(2), Lịch sử(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(2) | 11 |
| 11D4 | Địa lí(1), GDKT&PL(4), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2) | 9 |
| 11D5 | Vật lí(2), Địa lí(1), GDKT&PL(4), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 12 |
| 11D6 | Vật lí(2), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDKT&PL(1), Công nghệ(2), GDQP-AN(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 14 |
| 10A1 | Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 8 |
| 10A2 | Vật lí(2), Ngoại ngữ 1(4), Toán(2), Sinh học(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 16 |
| 10A3 | Ngoại ngữ 1(3), Sinh học(2), Giáo dục thể chất(2) | 7 |
| 10A4 | Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 6 |
| 10A5 | HĐTN(2), Toán(2), Lịch sử(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 12 |
| 10A6 | Lịch sử(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 5 |
| 10A7 | Lịch sử(2), Giáo dục thể chất(2) | 4 |
| 10A8 | HĐTN(2), Sinh học(2), Lịch sử(1), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 9 |
| 10A9 | Vật lí(1), Sinh học(2), Lịch sử(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(2) | 10 |
| 10D1 | Vật lí(2), Lịch sử(2), Địa lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 11 |
| 10D2 | HĐTN(1), HĐTN(1), Ngoại ngữ 1(1), Ngữ Văn(2), Địa lí(3), Công nghệ(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 14 |
| 10D3 | Vật lí(2), Ngoại ngữ 1(3), GDKT&PL(1), Công nghệ(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2) | 11 |
| 10D4 | HĐTN(3), Lịch sử(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 10 |
| 10D5 | HĐTN(2), Ngoại ngữ 1(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2) | 8 |
| 10D6 | Ngoại ngữ 1(1), Lịch sử(6), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(4), GDĐP(2) | 15 |
| T1 | 0 | |
| T2 | 0 | |
| V1 | 0 | |
| A1 | Ngoại ngữ 1(3) | 3 |
| A2 | Ngoại ngữ 1(3) | 3 |
| A3 | 0 | |
| A4 | Ngoại ngữ 1(3) | 3 |
| A5 | 0 | |
| A6 | Ngoại ngữ 1(3) | 3 |
| A7 | 0 | |
| A8 | Ngoại ngữ 1(3) | 3 |
| A9 | 0 | |
| A10 | 0 | |
| L1 | 0 | |
| L2 | 0 | |
| L3 | Vật lí(3) | 3 |
| L4 | 0 | |
| L5 | 0 | |
| L6 | 0 | |
| H1 | 0 | |
| H2 | 0 | |
| H3 | Hóa học(3) | 3 |
| S1 | 0 | |
| S2 | 0 | |
| S3 | 0 | |
| D1 | 0 | |
| D2 | 0 | |
| D3 | 0 | |
| D4 | 0 | |
| D5 | Địa lí(3) | 3 |
| K1 | 0 | |
| K2 | 0 | |
| K3 | GDKT&PL(3) | 3 |
| K4 | 0 | |
| K5 | 0 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System 4.5 on 18-05-2026 |