Trường : THPT Đa Phúc
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Lê Đình Cường (0101499930) Toán 12A2(7), 12A3(2), 12D8(6) 15 15
Ngô Quang Dũng (0101500256) Toán 10D2(2), 10D3(2), 10D5(1) 7 7
GDĐP 10D5(1), 10D6(1)
Nguyễn Huy Đường (0102216097) Toán 10A1(2), T2(2) 4 4
Nguyễn Thị Hằng (0102216275) Toán 11A2(3), 12A6(4), 12D4(4) 11 11
Nguyễn Thị Hoa (0102216111) Toán T1(3) 3 3
Nguyễn Thị Huế (0102216115) Chào cờ 10A5(1) 8 8
HĐTN 10A5(1)
Toán 10A5(2), 10A6(4)
Nguyễn Thị Len (0102216125) 0 0
Lã Thị Ngọ (0102216134) HĐTN 10A2(1) 7 7
Chào cờ 10A2(1)
Toán 10D1(1), 10A2(3), 11A6(1)
Nguyễn Ngọc Quang (0102216142) Chào cờ 11A1(1) 7 7
Toán 11A1(4), 10A8(2)
Vũ Thìn (0102216154) 0 0
Nguyễn Văn Thương (0102216163) 0 0
Ngô Mai Thủy (0102864313) HĐTN 10A3(1) 5 5
Chào cờ 10A3(1)
Toán 10A3(3)
Phạm Hồng Hạnh (0134147840) Toán 11D4(4), 11D6(3), 10D4(3) 10 10
Lê Thị Mai Anh(0142971918) Toán 10D6(2), 10A9(2) 4 4
Dương Thị Hải (0102216100) 0 0
Đỗ Thị Hiền (0102216107) 0 0
Tạ Thị Vũ Hồng (0103021048) 0 0
Nguyễn Đức Thịnh (0102216155) 0 0
Trịnh Đình Dũng (0102216096) 0 0
Lê Thanh Nghị (0102216133) Công nghệ 11D1(4), 11D2(2), 11D3(2) 8 8
Lê Thị Nội (0102216130) 0 0
Nguyễn Thị Vân Anh (0101499210) Hóa học 10A5(3), 10A6(3), H2(3) 9 9
Nguyễn Thị Đức Hạnh (0102216102) Hóa học 11A2(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A7(1), H1(3) 7 7
Đỗ Thị Hồng Hảo (0102216104) Hóa học 10A8(2) 2 2
Nguyễn Thị Minh Lương (0102216042) Hóa học 11A3(1) 1 1
Dương Thu Nguyệt (0102216135) 0 0
Trần Thị Thu Hà (0114125966) 0 0
Nguyễn Thị Thùy Giang (0102216098) Chào cờ 11A3(1) 5 5
Sinh học 11A5(2), 11A6(2)
Nguyễn Thị Hương Giang (0102216099) HĐTN 11A2(1) 4 4
Chào cờ 11A2(1)
Sinh học 11A4(2)
Đỗ Thúy Hoàn (0102216036) HĐTN 10A7(1) 6 6
Chào cờ 10A7(1)
HĐTN 10A7(1)
Sinh học 10A4(2), 10A7(1)
Đặng Thúy Hồng (0102216114) HĐTN 10A9(2) 3 3
Chào cờ 10A9(1)
Trần Thị Kim Tuyến (0102216148) HĐTN 10A6(1) 2 2
Chào cờ 10A6(1)
Đặng Thị Ngọc Hà (0102216035) HĐTN 10A1(2) 6 6
Chào cờ 10A1(1)
Vật lí 10D4(2), 10A1(1)
Trần Đình Hải (0102864095) Vật lí 10A3(3), 10A9(1), L4(3) 7 7
Bùi Thị Hồng Hạnh (0102216101) Vật lí L2(3) 3 3
Đỗ Viết Sỹ (0102216045) Vật lí 11A2(3), L6(3) 6 6
Nguyễn Phương Thảo (0102151912) 0 0
Vương Xuân Thủy (0102216159) Vật lí 10A2(1), 10A4(3), 10A6(3), L1(3), L5(3) 13 13
Ngô Quang Vụ (0102216049) HĐTN 10A8(1) 11 11
Chào cờ 10A8(1)
Vật lí 11A1(1), 10A5(3), 10A8(3), 11D2(2)
Nguyễn Phan Diễm Hằng (0102286900) HĐTN 10D4(2) 12 12
Chào cờ 10D4(1)
Ngữ Văn 10D4(4), 10A6(2), 10A8(3)
Đồng Thị Đức Hạnh (0102216103) HĐTN 10D1(1) 11 11
Chào cờ 10D1(1)
HĐTN 10D1(1)
Ngữ Văn 10D1(4), 10D5(4)
Trần Thị Thanh Hiếu (0102216110) HĐTN 10D6(1) 10 10
Chào cờ 10D6(1)
Ngữ Văn 10D2(1), 10D6(4), 10A1(3)
Đào Thị Hương (0102216118) Chào cờ 11D6(1) 9 9
Ngữ Văn 11A1(5), 11D6(3)
Chu Thị Thu Hương (0102216119) Ngữ Văn 10A2(2) 2 2
Trần Thị Thu Hương (0102216120) HĐTN 10A4(1) 5 5
Chào cờ 10A4(1)
Ngữ Văn 10A4(3)
Nguyễn Thị Bích Nhung (0102216138) 0 0
Ưng Thị Sâm (0102216143) HĐTN 10D3(1) 10 10
Chào cờ 10D3(1)
Ngữ Văn 10D3(8)
Bùi Thị Thủy (0102216161) 0 0
Nguyễn Thị Tuyến (0102216150) Ngữ Văn V1(2) 2 2
Lê Thị Huyền(0103126427) Ngữ Văn 11D4(3), 11D5(2) 5 5
Nguyễn Thị Ánh Ngọc (0156736330) Ngữ Văn 10A3(3), 10A5(2), 10A7(1), 10A9(3) 9 9
Nguyễn Thị Hằng (0102216105) HĐTN 10D2(2) 8 8
Chào cờ 10D2(1)
Địa lí 10D2(1), 10D6(1), D1(3)
Nguyễn Thị Hiệp (0102216108) Chào cờ 11D5(1) 7 7
HĐTN 11D5(1)
Địa lí 11D4(1), 11D5(1), D2(3)
Phạm Thị Hường (0102216039) Địa lí D4(3) 3 3
Nguyễn Thị Mai Phương (0102007762) Địa lí 10D3(1), 10D4(1), 10D5(1), D3(3) 6 6
Nguyễn Thị Nga (0102216132) HĐTN 10D5(1) 13 13
Chào cờ 10D5(1)
HĐTN 10A1(1)
GDKT&PL 10D5(4), K1(3), K2(3)
Nguyễn Thị Phượng (0102216141) GDKT&PL 11D4(2), 11D5(1), 11D6(5), K4(3) 11 11
Nguyễn Thị Thìn (0102216046) GDKT&PL 10D2(1), K5(3) 4 4
Nguyễn Thùy Dung (0107239231) GDKT&PL 10D6(2) 5 5
GDĐP 11D4(1), 10A3(1), 10A7(1)
Nguyễn Thị Hương Giang(0171322710) GDKT&PL 10D4(1) 3 3
GDĐP 11A2(2)
Ngô Thị Trúc Mai (0102114543) Lịch sử 11A3(1), 10A2(2), 11D2(1), 11A4(1), S2(3) 8 8
Đỗ Thị Hải Yến (0102084781) Lịch sử 11A2(1), 11D4(1), 10D2(2), 10A3(1), S1(3), S3(3) 11 11
Nguyễn Thị Hằng (0107239510) Lịch sử 10D3(3), 10D4(1), 10A8(2), 10A9(1) 7 7
Nguyễn Thanh Hòa(0111150244) 0 0
Lê Thị Lan Anh (0101499072) Giáo dục thể chất 11A5(2), 11A6(2) 4 4
Dương Mạnh Hùng (0102007738) 0 0
Lê Thị Lẫy (0102216124) 0 0
Nguyễn Bá Linh (0102216040) Giáo dục thể chất 11D2(2), 11D3(2) 4 4
Ngô Văn Mạnh (0102216043) GDQP-AN 10A6(1), 10A7(1) 6 6
Giáo dục thể chất 11D1(2), 11A4(2)
Đặng Văn Trưởng (0102216048) GDQP-AN 11A3(1), 11D4(2) 3 3
Nguyễn Thị Vân(0103290243) GDQP-AN 10A3(1) 1 1
Lại Thị Minh Châm (0101499646) Ngoại ngữ 1 10D2(1), 10D5(2), 10A3(1), A3(3) 7 7
Khổng Việt Hồng (0102216037) Ngoại ngữ 1 11D5(3), 10A6(1) 4 4
Nguyễn Thị Khánh Huyền (0102216117) Ngoại ngữ 1 11D6(2) 2 2
Nguyễn Thị Phong Lan (0102216123) Ngoại ngữ 1 10A7(4) 4 4
Trần Thị Minh Mẫn (0102216128) Ngoại ngữ 1 10A2(1), A5(3), A10(3) 7 7
Nguyễn Thị A My (0102216094) Ngoại ngữ 1 A9(3) 3 3
Dương Thị Thu Nga (0102216131) Ngoại ngữ 1 10D1(4), 10A5(3) 7 7
Trần Thị Kim Oanh (0102216139) Ngoại ngữ 1 A7(3) 3 3
Khổng Thị Sâm (0102216144) Ngoại ngữ 1 10D4(1), 10A1(2), 10A4(1), 10A8(2) 6 6
Nguyễn Thu Thủy (0102216047) HĐTN 11D4(1) 2 2
Chào cờ 11D4(1)
WaShingTon 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 18-05-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn