BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 11A1 | Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) | 19 |
| 11A2 | Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) | 19 |
| 11A3 | Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) | 19 |
| 11D4 | Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDKT&PL(3) | 19 |
| 11D5 | Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDKT&PL(3) | 19 |
| 11D6 | Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDKT&PL(3) | 19 |
| 10D1 | Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2) | 19 |
| 10D2 | Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2) | 19 |
| 10D3 | Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2) | 19 |
| 10D4 | Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2) | 19 |
| 10D5 | Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDKT&PL(3) | 19 |
| 10D6 | Chào cờ(1), Vật lí(2), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Địa lí(2), GDKT&PL(3) | 19 |
| 10A1 | Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) | 19 |
| 10A2 | Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) | 19 |
| 10A3 | Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) | 19 |
| 10A4 | Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) | 19 |
| 10A5 | Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Sinh học(2) | 19 |
| 10A6 | Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Sinh học(2) | 19 |
| 10A7 | Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Sinh học(2) | 19 |
| 10A8 | Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) | 19 |
| 10A9 | Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) | 19 |
| 12A1 | Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 8 |
| 12A2 | Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 8 |
| 12A3 | Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 8 |
| 12A4 | Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 8 |
| 12A5 | Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 8 |
| 12A6 | Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 8 |
| 12D1 | HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 8 |
| 12D2 | HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 8 |
| 12D3 | HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 8 |
| 12D4 | HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 8 |
| 12D5 | HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 8 |
| 12D6 | HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 8 |
| 12D7 | HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 8 |
| 12D8 | HĐTN(1), Hóa học(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 8 |
| 12D9 | HĐTN(1), Sinh học(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 8 |
| 11D1 | HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 8 |
| 11D2 | HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 8 |
| 11D3 | HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) | 9 |
| 11A4 | Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) | 9 |
| 11A5 | Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) | 9 |
| 11A6 | Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) | 9 |
| T1 | 0 | |
| T2 | Toán(2) | 2 |
| V1 | Ngữ Văn(2) | 2 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System 4.5 on 01-04-2026 |