DANH SÁCH PHÒNG
| STT | Mã phòng | Tên phòng | Kiểu phòng | Ghi chú |
| 1 | P16 | Phòng 16(KHXH2) | Bộ môn | |
| 2 | P17 | Phòng 17(TH_Sinh2) | Bộ môn | |
| 3 | P19 | Phòng 19(Đa năng _5) | Bộ môn | |
| 4 | P26 | Phòng 26(C3.3) | Bộ môn | |
| 5 | P27 | Phòng 27(C3.4) | Bộ môn | |
| 6 | P05 | Phòng 05(ĐN_1) | Bộ môn | TH Vật Lý |
| 7 | P06 | Phòng 06_NN2(D.2.2) | Bộ môn | |
| 8 | P12 | Phòng 12(Đa năng 2_D3.2) | Bộ môn | |
| 9 | P13 | Phòng 13(Đa năng 3_D.3.4) | Bộ môn | |
| 10 | P14 | Phòng 14(Đa năng 4_D.3.5) | Bộ môn | Chỉ học sáng Thứ 4 |
| 11 | PTIN1 | Phòng tin1 | Bộ môn | |
| 12 | PTIN2 | Phòng tin 2 | Bộ môn | |
| 13 | NN1 | P NN1_A.3.1 | Bộ môn | |
| 14 | P11_AN2 | Phòng 11(Âm nhạc 2_D.3.1) | Bộ môn | TH Hoá Học |
| 15 | PCN1 | Phòng công nghệ 1(A.4.1) | Bộ môn | |
| 16 | PCN2 | Phòng công nghệ 2(A.4.4) | Bộ môn | |
| 17 | P15 | Phòng 15(KHXH1_D.3.6) | Bộ môn | |
| 18 | P.VLY | Phòng Vật Lý(C4.3) | Bộ môn | |
| 19 | P.HHOC | Phòng hóa học(C4.2) | Bộ môn | |
| 20 | PAN_1 | Phòng âm nhạc 1(A.4.6) | Bộ môn |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Danh sách môn
Created by School Timetable System 4.5 on 19-03-2026 |