Trường : THPT Đa Phúc
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 09/03/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12A1 HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
12A2 HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
12A3 HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
12A4 HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
12A5 HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
12A6 HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
12D1 HĐTN(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 20
12D2 HĐTN(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 20
12D3 HĐTN(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 20
12D4 HĐTN(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 20
12D5 HĐTN(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 20
12D6 HĐTN(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 20
12D7 HĐTN(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 20
12D8 HĐTN(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 20
12D9 HĐTN(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) 20
11D1 HĐTN(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDKT&PL(3), GDQP-AN(1) 20
11D2 HĐTN(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDKT&PL(3), GDQP-AN(1) 20
11D3 HĐTN(1), Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDKT&PL(3), GDQP-AN(1) 20
11A4 HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
11A5 HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
11A6 HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) 20
11A1 HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) 11
11A2 HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) 11
11A3 HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
11D4 HĐTN(1), HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
11D5 HĐTN(1), HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
11D6 HĐTN(1), HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) 11
10A1 HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
10A2 HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
10A3 HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) 11
10A4 HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) 11
10A5 HĐTN(1), HĐTN(1), Lịch sử(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
10A6 HĐTN(1), HĐTN(1), Lịch sử(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
10A7 HĐTN(1), HĐTN(1), Lịch sử(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
10A8 HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
10A9 HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
10D1 HĐTN(1), HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
10D2 HĐTN(1), HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
10D3 HĐTN(1), HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
10D4 HĐTN(1), HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
10D5 HĐTN(1), HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10
10D6 HĐTN(1), HĐTN(1), Lịch sử(2), Công nghệ(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 10

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 19-03-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn