Trường : THPT Đa Phúc
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
11A1 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) 19
11A2 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) 19
11A3 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) 19
11D4 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDKT&PL(3) 19
11D5 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDKT&PL(3) 19
11D6 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDKT&PL(3) 19
10D1 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2) 19
10D2 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2) 19
10D3 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2) 19
10D4 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2) 19
10D5 Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDKT&PL(3) 19
10D6 Chào cờ(1), Vật lí(2), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Địa lí(2), GDKT&PL(3) 19
10A1 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) 19
10A2 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) 19
10A3 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) 19
10A4 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) 19
10A5 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Sinh học(2) 19
10A6 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Sinh học(2) 19
10A7 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Sinh học(2) 19
10A8 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) 19
10A9 Chào cờ(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2) 19
12A1 Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12A2 Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12A3 Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12A4 Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12A5 Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12A6 Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12D1 HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12D2 HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12D3 HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12D4 HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12D5 HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12D6 HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12D7 HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12D8 HĐTN(1), Hóa học(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
12D9 HĐTN(1), Sinh học(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
11D1 HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
11D2 HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) 8
11D3 HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) 9
11A4 Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) 9
11A5 Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) 9
11A6 Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) 9

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 01-03-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn