Trường : THPT Đa Phúc
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 01/06/2026

DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 Cường Lê Đình Cường (0101499930) Nam  
2 Dũng_T Ngô Quang Dũng (0101500256) Nam  
3 Đường_T Nguyễn Huy Đường (0102216097) Nam  
4 Hằng_T Nguyễn Thị Hằng (0102216275) Nữ  
5 Hoa_T Nguyễn Thị Hoa (0102216111) Nữ  
6 Huế_T Nguyễn Thị Huế (0102216115) Nữ  
7 Len_T Nguyễn Thị Len (0102216125) Nữ  
8 Ngọ_T Lã Thị Ngọ (0102216134) Nữ  
9 Quang_T Nguyễn Ngọc Quang (0102216142) Nam  
10 Thìn_T Vũ Thìn (0102216154) Nam  
11 Thương_T Nguyễn Văn Thương (0102216163) Nam  
12 Thủy_T Ngô Mai Thủy (0102864313) Nữ  
13 Hạnh_T Phạm Hồng Hạnh (0134147840) Nữ  
14 M.Anh_T Lê Thị Mai Anh(0142971918) Nữ  
15 Hải_T Dương Thị Hải (0102216100) Nữ  
16 Hiền_T Đỗ Thị Hiền (0102216107) Nữ  
17 Hồng_T Tạ Thị Vũ Hồng (0103021048) Nữ  
18 Thịnh_T Nguyễn Đức Thịnh (0102216155) Nam  
19 Dũng_CN Trịnh Đình Dũng (0102216096) Nam  
20 Nghị_CN Lê Thanh Nghị (0102216133) Nam  
21 Nội_CN Lê Thị Nội (0102216130) Nữ  
22 V.Anh_H Nguyễn Thị Vân Anh (0101499210) Nữ  
23 Hạnh_H Nguyễn Thị Đức Hạnh (0102216102) Nữ  
24 Hảo_H Đỗ Thị Hồng Hảo (0102216104) Nữ  
25 Lương_H Nguyễn Thị Minh Lương (0102216042) Nữ  
26 Nguyệt_H Dương Thu Nguyệt (0102216135) Nữ  
27 Hà_H Trần Thị Thu Hà (0114125966) Nữ  
28 T.Giang_S Nguyễn Thị Thùy Giang (0102216098) Nữ  
29 H.Giang_S Nguyễn Thị Hương Giang (0102216099) Nữ  
30 Hoàn_S Đỗ Thúy Hoàn (0102216036) Nữ  
31 Hồng_S Đặng Thúy Hồng (0102216114) Nữ  
32 Tuyến_S Trần Thị Kim Tuyến (0102216148) Nữ  
33 Hà_L Đặng Thị Ngọc Hà (0102216035) Nữ  
34 Hải_L Trần Đình Hải (0102864095) Nam  
35 Hạnh_L Bùi Thị Hồng Hạnh (0102216101) Nữ  
36 Sỹ_L Đỗ Viết Sỹ (0102216045) Nam  
37 Thảo_L Nguyễn Phương Thảo (0102151912) Nữ  
38 Thủy_L Vương Xuân Thủy (0102216159) Nam  
39 Vụ_L Ngô Quang Vụ (0102216049) Nam  
40 Hằng_V Nguyễn Phan Diễm Hằng (0102286900) Nữ  
41 Hạnh_V Đồng Thị Đức Hạnh (0102216103) Nữ  
42 Hiếu_V Trần Thị Thanh Hiếu (0102216110) Nữ  
43 Đ.Hương_V Đào Thị Hương (0102216118) Nữ  
44 C.Hương_V Chu Thị Thu Hương (0102216119) Nữ  
45 T.Hương_V Trần Thị Thu Hương (0102216120) Nữ  
46 Nhung_V Nguyễn Thị Bích Nhung (0102216138) Nữ  
47 Sâm_V Ưng Thị Sâm (0102216143) Nữ  
48 Thủy_V Bùi Thị Thủy (0102216161) Nữ  
49 Tuyến_V Nguyễn Thị Tuyến (0102216150) Nữ  
50 Huyền_V Lê Thị Huyền(0103126427) Nữ  
51 Ngọc_V Nguyễn Thị Ánh Ngọc (0156736330) Nữ  
52 Hằng_Đ Nguyễn Thị Hằng (0102216105) Nữ  
53 Hiệp_Đ Nguyễn Thị Hiệp (0102216108) Nữ  
54 Hường_Đ Phạm Thị Hường (0102216039) Nữ  
55 Phương_Đ Nguyễn Thị Mai Phương (0102007762) Nữ  
56 Nga_CD Nguyễn Thị Nga (0102216132) Nữ  
57 Phượng_CD Nguyễn Thị Phượng (0102216141) Nữ  
58 Thìn_CD Nguyễn Thị Thìn (0102216046) Nữ  
59 Dung_CD Nguyễn Thùy Dung (0107239231) Nữ  
60 Giang_KTPL Nguyễn Thị Hương Giang(0171322710) Nữ  
61 Mai_Sử Ngô Thị Trúc Mai (0102114543) Nữ  
62 Yến_Sử Đỗ Thị Hải Yến (0102084781) Nữ  
63 Hằng_Sử Nguyễn Thị Hằng (0107239510) Nữ  
64 Hòa_Sử Nguyễn Thanh Hòa(0111150244) Nữ  
65 L.Anh_TD Lê Thị Lan Anh (0101499072) Nữ  
66 Hùng_TD Dương Mạnh Hùng (0102007738) Nam  
67 Lẫy_TD Lê Thị Lẫy (0102216124) Nữ  
68 Linh_TD Nguyễn Bá Linh (0102216040) Nam  
69 Mạnh_TD Ngô Văn Mạnh (0102216043) Nam  
70 Trưởng_TD Đặng Văn Trưởng (0102216048) Nam  
71 Vân_QP Nguyễn Thị Vân(0103290243) Nữ  
72 Châm Lại Thị Minh Châm (0101499646) Nữ  
73 Hồng_A Khổng Việt Hồng (0102216037) Nữ  
74 Huyền_A Nguyễn Thị Khánh Huyền (0102216117) Nữ  
75 P.Lan_A Nguyễn Thị Phong Lan (0102216123) Nữ  
76 Mẫn_A Trần Thị Minh Mẫn (0102216128) Nữ  
77 A.My_A Nguyễn Thị A My (0102216094) Nữ  
78 Nga_A Dương Thị Thu Nga (0102216131) Nữ  
79 Oanh_A Trần Thị Kim Oanh (0102216139) Nữ  
80 Sâm_A Khổng Thị Sâm (0102216144) Nữ  
81 Thủy_A Nguyễn Thu Thủy (0102216047) Nữ  
82 WST WaShingTon Nam  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Created by School Timetable System 4.5 on 30-05-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn