Trường : THPT Đa Phúc
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 25/05/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Lê Đình Cường (0101499930) Toán 12A2(4), 12A3(4), 12D8(4) 12 12
Ngô Quang Dũng (0101500256) 0 0
Nguyễn Huy Đường (0102216097) Toán 12D6(4), T2(2) 6 6
Nguyễn Thị Hằng (0102216275) Toán 12A6(4), 12D4(4) 8 8
Nguyễn Thị Hoa (0102216111) Toán 12A1(4), 12D1(4), 12D7(4), T1(3) 15 15
Nguyễn Thị Huế (0102216115) Toán 12D3(4) 4 4
Nguyễn Thị Len (0102216125) Toán 12A5(4), 12D2(4) 8 8
Lã Thị Ngọ (0102216134) 0 0
Nguyễn Ngọc Quang (0102216142) Toán 12D5(4) 4 4
Vũ Thìn (0102216154) 0 0
Nguyễn Văn Thương (0102216163) 0 0
Ngô Mai Thủy (0102864313) Toán 12A4(4), 12D9(4) 8 8
Phạm Hồng Hạnh (0134147840) 0 0
Lê Thị Mai Anh(0142971918) 0 0
Dương Thị Hải (0102216100) 0 0
Đỗ Thị Hiền (0102216107) 0 0
Tạ Thị Vũ Hồng (0103021048) 0 0
Nguyễn Đức Thịnh (0102216155) 0 0
Trịnh Đình Dũng (0102216096) 0 0
Lê Thanh Nghị (0102216133) 0 0
Lê Thị Nội (0102216130) 0 0
Nguyễn Thị Vân Anh (0101499210) Hóa học H2(3), H2(0), H3(3) 6 6
Nguyễn Thị Đức Hạnh (0102216102) Hóa học H1(3) 3 3
Đỗ Thị Hồng Hảo (0102216104) 0 0
Nguyễn Thị Minh Lương (0102216042) 0 0
Dương Thu Nguyệt (0102216135) 0 0
Trần Thị Thu Hà (0114125966) 0 0
Nguyễn Thị Thùy Giang (0102216098) 0 0
Nguyễn Thị Hương Giang (0102216099) 0 0
Đỗ Thúy Hoàn (0102216036) 0 0
Đặng Thúy Hồng (0102216114) 0 0
Trần Thị Kim Tuyến (0102216148) 0 0
Đặng Thị Ngọc Hà (0102216035) 0 0
Trần Đình Hải (0102864095) Vật lí L4(3) 3 3
Bùi Thị Hồng Hạnh (0102216101) Vật lí L2(3) 3 3
Đỗ Viết Sỹ (0102216045) Vật lí L3(3), L6(3) 6 6
Nguyễn Phương Thảo (0102151912) 0 0
Vương Xuân Thủy (0102216159) Vật lí L1(3), L5(3) 6 6
Ngô Quang Vụ (0102216049) 0 0
Nguyễn Phan Diễm Hằng (0102286900) 0 0
Đồng Thị Đức Hạnh (0102216103) 0 0
Trần Thị Thanh Hiếu (0102216110) Ngữ Văn 12A6(4) 4 4
Đào Thị Hương (0102216118) Ngữ Văn 12D1(4) 4 4
Chu Thị Thu Hương (0102216119) Ngữ Văn 12A3(4), 12D6(4) 8 8
Trần Thị Thu Hương (0102216120) Ngữ Văn 12D4(4), 12D7(4) 8 8
Nguyễn Thị Bích Nhung (0102216138) Ngữ Văn 12D5(4), 12D9(4) 8 8
Ưng Thị Sâm (0102216143) Ngữ Văn 12A2(4), 12D8(4) 8 8
Bùi Thị Thủy (0102216161) Ngữ Văn 12A1(4), 12D2(4) 8 8
Nguyễn Thị Tuyến (0102216150) Ngữ Văn 12A5(4), 12D3(4), V1(2) 10 10
Lê Thị Huyền(0103126427) Ngữ Văn 12A4(4) 4 4
Nguyễn Thị Ánh Ngọc (0156736330) 0 0
Nguyễn Thị Hằng (0102216105) Địa lí D1(3) 3 3
Nguyễn Thị Hiệp (0102216108) Địa lí D2(3), D5(3) 6 6
Phạm Thị Hường (0102216039) Địa lí D4(3) 3 3
Nguyễn Thị Mai Phương (0102007762) Địa lí D3(3) 3 3
Nguyễn Thị Nga (0102216132) GDKT&PL K2(3), K1(3) 6 6
Nguyễn Thị Phượng (0102216141) GDKT&PL K3(3), K4(3) 6 6
Nguyễn Thị Thìn (0102216046) GDKT&PL K5(3) 3 3
Nguyễn Thùy Dung (0107239231) 0 0
Nguyễn Thị Hương Giang(0171322710) 0 0
Ngô Thị Trúc Mai (0102114543) Lịch sử S2(3) 3 3
Đỗ Thị Hải Yến (0102084781) Lịch sử S1(3), S3(3) 6 6
Nguyễn Thị Hằng (0107239510) 0 0
Nguyễn Thanh Hòa(0111150244) 0 0
Lê Thị Lan Anh (0101499072) 0 0
Dương Mạnh Hùng (0102007738) 0 0
Lê Thị Lẫy (0102216124) 0 0
Nguyễn Bá Linh (0102216040) 0 0
Ngô Văn Mạnh (0102216043) 0 0
Đặng Văn Trưởng (0102216048) 0 0
Nguyễn Thị Vân(0103290243) 0 0
Lại Thị Minh Châm (0101499646) Ngoại ngữ 1 A3(3), A8(3) 6 6
Khổng Việt Hồng (0102216037) 0 0
Nguyễn Thị Khánh Huyền (0102216117) Ngoại ngữ 1 A2(3), A6(3) 6 6
Nguyễn Thị Phong Lan (0102216123) 0 0
Trần Thị Minh Mẫn (0102216128) Ngoại ngữ 1 A5(3), A10(3) 6 6
Nguyễn Thị A My (0102216094) Ngoại ngữ 1 A9(3) 3 3
Dương Thị Thu Nga (0102216131) Ngoại ngữ 1 A4(3) 3 3
Trần Thị Kim Oanh (0102216139) Ngoại ngữ 1 A1(3), A7(3) 6 6
Khổng Thị Sâm (0102216144) 0 0
Nguyễn Thu Thủy (0102216047) 0 0
WaShingTon 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 25-05-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn