Thời khóa biểu lớp: 11D3 - Buổi sáng
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | Ngoại ngữ 1 Hồng_A |
Lịch sử Hợp_Sử |
Địa lí Hường_Đ |
|||
| 2 | Lịch sử Hợp_Sử |
Lịch sử Hợp_Sử |
Ngữ Văn Hằng_V |
|||
| 3 | Lịch sử Hợp_Sử |
Công nghệ Nghị_CN |
Công nghệ Nghị_CN |
|||
| 4 | Công nghệ Nghị_CN |
Công nghệ Nghị_CN |
||||
| 5 |
| Môn chuyên đề |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by School Timetable System 3.0 on 11-01-2026 |