BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 12A1 | Vật lí(4), Ngoại ngữ 1(2), Lịch sử(2), Tin học(4) | 12 |
| 12A2 | Ngoại ngữ 1(2), Lịch sử(2), GDĐP(1) | 5 |
| 12A3 | Hóa học(1), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(2), Sinh học(4), GDQP-AN(1), GDĐP(2) | 13 |
| 12A4 | Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3) | 6 |
| 12A5 | Vật lí(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(3) | 6 |
| 12A6 | Vật lí(2), Ngoại ngữ 1(4), Sinh học(2), Lịch sử(1), GDĐP(3) | 12 |
| 12D1 | Ngoại ngữ 1(1), Ngữ Văn(2), Lịch sử(1), GDQP-AN(2), Giáo dục thể chất(6) | 12 |
| 12D2 | Lịch sử(4), Địa lí(1), GDKT&PL(4) | 9 |
| 12D3 | Vật lí(2), Ngoại ngữ 1(3), Địa lí(3), GDQP-AN(2) | 10 |
| 12D4 | Ngoại ngữ 1(1), Toán(3), Ngữ Văn(3), Địa lí(1), GDKT&PL(1), Giáo dục thể chất(2) | 11 |
| 12D5 | Ngoại ngữ 1(2), Toán(4), GDKT&PL(1), GDĐP(1) | 8 |
| 12D6 | Ngoại ngữ 1(1), Lịch sử(1), Địa lí(4), GDKT&PL(1), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2) | 11 |
| 12D7 | Ngoại ngữ 1(4), GDKT&PL(1), Công nghệ(4), Giáo dục thể chất(2) | 11 |
| 12D8 | Ngoại ngữ 1(1), Ngữ Văn(2), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDĐP(2) | 10 |
| 12D9 | Ngoại ngữ 1(1), Ngữ Văn(1), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDĐP(1) | 6 |
| 11D1 | Vật lí(2), Ngữ Văn(2), Lịch sử(2), Địa lí(4), Công nghệ(2), GDĐP(1) | 13 |
| 11D2 | Ngoại ngữ 1(1), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2) | 11 |
| 11D3 | Ngoại ngữ 1(1), Ngữ Văn(1), Lịch sử(4), Địa lí(1), Công nghệ(4) | 11 |
| 11A4 | Hóa học(2), Vật lí(4), Ngoại ngữ 1(1), Sinh học(2), Lịch sử(2) | 11 |
| 11A5 | Vật lí(1), Ngoại ngữ 1(1), Toán(2), Sinh học(4), Lịch sử(2), GDQP-AN(1) | 11 |
| 11A6 | Hóa học(2), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), GDQP-AN(1), Giáo dục thể chất(2) | 11 |
| 11A1 | Sinh học(2), GDQP-AN(2), Giáo dục thể chất(4) | 8 |
| 11A2 | 0 | |
| 11A3 | 0 | |
| 11D4 | 0 | |
| 11D5 | Toán(2), Lịch sử(2) | 4 |
| 11D6 | Địa lí(4), Giáo dục thể chất(2) | 6 |
| 10A1 | 0 | |
| 10A2 | 0 | |
| 10A3 | 0 | |
| 10A4 | Vật lí(5), Giáo dục thể chất(4) | 9 |
| 10A5 | 0 | |
| 10A6 | Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2) | 5 |
| 10A7 | 0 | |
| 10A8 | 0 | |
| 10A9 | 0 | |
| 10D1 | Lịch sử(2), Công nghệ(2) | 4 |
| 10D2 | 0 | |
| 10D3 | 0 | |
| 10D4 | 0 | |
| 10D5 | Ngoại ngữ 1(5), Lịch sử(1) | 6 |
| 10D6 | Lịch sử(1), Địa lí(1), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(2) | 6 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System 3.0 on 11-01-2026 |