Trường : THPT Đa Phúc
Học kỳ 1, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 12/01/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Lê Đình Cường (0101499930) 0 0
Ngô Quang Dũng (0101500256) Toán 10D3(2) 2 2
Nguyễn Huy Đường (0102216097) Toán 12D4(3), 11A5(2), 10A1(4) 9 9
Nguyễn Thị Hằng (0102216275) 0 0
Nguyễn Thị Hoa (0102216111) 0 0
Nguyễn Thị Huế (0102216115) Toán 10A5(1) 1 1
Nguyễn Thị Len (0102216125) 0 0
Lã Thị Ngọ (0102216134) Toán 10D1(2) 2 2
Nguyễn Ngọc Quang (0102216142) Toán 12D5(4), 10A8(3) 7 7
Vũ Thìn (0102216154) 0 0
Nguyễn Văn Thương (0102216163) Toán 10A4(5), 10A7(4) 9 9
Ngô Mai Thủy (0102864313) 0 0
Phạm Hồng Hạnh (0134147840) Toán 11D5(2), 11D4(3), 11D5(2), 11D6(1) 10 10
GDĐP 10D6(2)
Dương Thị Hải (0102216100) 0 0
Đỗ Thị Hiền (0102216107) Tin học 12A1(4) 4 4
Tạ Thị Vũ Hồng (0103021048) Tin học 10A5(4) 4 4
Nguyễn Đức Thịnh (0102216155) 0 0
Trịnh Đình Dũng (0102216096) Công nghệ 12D6(2), 12D7(4), 11D5(2) 8 8
Lê Thanh Nghị (0102216133) Công nghệ 11D1(2), 11D3(4), 11D2(6) 12 12
Lê Thị Nội (0102216130) Công nghệ 10D1(2), 10D2(2), 10D3(2), 10D6(2) 8 8
Nguyễn Thị Vân Anh (0101499210) Hóa học 10A5(6), 10A6(6) 12 12
Nguyễn Thị Đức Hạnh (0102216102) 0 0
Đỗ Thị Hồng Hảo (0102216104) Hóa học 11A6(2), 11A1(2), 10A1(2), 10A9(4), 11A5(4) 14 14
Nguyễn Thị Minh Lương (0102216042) Hóa học 12A3(1), 11A4(2), 11A3(5) 8 8
Dương Thu Nguyệt (0102216135) 0 0
Trần Thị Thu Hà (0114125966) Hóa học 11A2(2), 10A4(2) 4 4
Nguyễn Thị Thùy Giang (0102216098) Sinh học 12A3(4), 11A5(4), 11A3(2) 10 10
Nguyễn Thị Hương Giang (0102216099) Sinh học 12A6(2), 11A4(2), 11A1(2) 6 6
Đỗ Thúy Hoàn (0102216036) GDĐP 12A5(3), 12A6(3), 12D8(2) 8 8
Đặng Thúy Hồng (0102216114) 0 0
Trần Thị Kim Tuyến (0102216148) GDĐP 12A2(1), 12A3(2), 12D5(1), 12D9(1), 12A1(2), 12D6(2) 9 9
Đặng Thị Ngọc Hà (0102216035) Vật lí 11A6(3), 11D4(2), 10A1(1), 10A7(2) 8 8
Trần Đình Hải (0102864095) Vật lí 12A5(1), 12D3(2), 10D6(4), 10A3(1), 10A9(2) 10 10
Bùi Thị Hồng Hạnh (0102216101) Vật lí 11D1(2), 11A4(4), 11D3(3) 9 9
Nguyễn Duy Hiền (0102105406) 0 0
Đỗ Viết Sỹ (0102216045) Vật lí 12A3(3), 12A4(3), 11A2(4), 11D6(2), 12D6(4) 16 16
Nguyễn Phương Thảo (0102151912) Vật lí 12A6(2), 11A5(1) 3 3
Vương Xuân Thủy (0102216159) Vật lí 12A1(4), 10A4(5), 10A2(5), 10A6(4) 18 18
Ngô Quang Vụ (0102216049) Vật lí 11A1(2), 10A8(1) 3 3
Nguyễn Phan Diễm Hằng (0102286900) Ngữ Văn 11D3(1) 1 1
Đồng Thị Đức Hạnh (0102216103) Ngữ Văn 10D5(2) 2 2
Trần Thị Thanh Hiếu (0102216110) 0 0
Đào Thị Hương (0102216118) Ngữ Văn 12D1(2), 11A1(2) 4 4
Chu Thị Thu Hương (0102216119) 0 0
Trần Thị Thu Hương (0102216120) Ngữ Văn 12D4(3) 3 3
Nguyễn Thị Bích Nhung (0102216138) Ngữ Văn 12D9(1) 1 1
Ưng Thị Sâm (0102216143) Ngữ Văn 12D8(2) 2 2
Bùi Thị Thủy (0102216161) Ngữ Văn 11D1(2) 2 2
Nguyễn Thị Tuyến (0102216150) Ngữ Văn 11D2(3) 3 3
Lê Thị Huyền(0103126427) Ngữ Văn 11A2(1), 11D4(2) 3 3
Nguyễn Thị Ánh Ngọc (0156736330) 0 0
Nguyễn Thị Hằng (0102216105) Địa lí 12D2(1), 12D6(4), 10D6(1), 10D2(2) 8 8
Nguyễn Thị Hiệp (0102216108) Địa lí 12D3(3), 12D4(1), 11D1(4), 11D6(4), 11D5(1) 13 13
Phạm Thị Hường (0102216039) Địa lí 12D8(3), 12D9(1), 11D2(1), 11D3(1), 10D1(6) 12 12
Nguyễn Thị Mai Phương (0102007762) Địa lí 10D3(3), 10D4(3), 10D5(3) 9 9
Nguyễn Thị Nga (0102216132) GDKT&PL 12D2(4), 12D5(1), 12D6(1), 10D4(3), 10D5(3) 12 12
Nguyễn Thị Phượng (0102216141) 0 0
Nguyễn Thị Thìn (0102216046) GDKT&PL 12D4(1), 12D7(1), 10D1(1) 5 5
GDĐP 11D1(1), 11D6(1)
Nguyễn Thùy Dung (0107239231) GDKT&PL 11D2(2), 10D6(4), 11D3(3) 14 14
GDĐP 11D4(1), 11D3(2), 11A5(2)
Ngô Thị Trúc Mai (0102114543) Lịch sử 12D1(1), 12D2(4), 12D6(1), 11A4(2) 8 8
Đỗ Thị Hải Yến (0102084781) Lịch sử 12A1(2), 12A2(2), 12A6(1), 12D8(2), 12D9(2), 11D1(2), 11D5(2), 11A2(2), 11D4(2) 17 17
Nguyễn Thị Hằng Hợp(0134097765) Lịch sử 11D2(1), 11D3(4), 11A5(2), 11D6(1), 10A2(2), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(2), 10A6(2) 16 16
Nguyễn Thị Hằng (0107239510) Lịch sử 10D1(2), 10D5(1), 10D6(1), 10D2(2), 10D3(2), 10D4(2), 10A8(1), 10A9(1) 12 12
Lê Thị Lan Anh (0101499072) Giáo dục thể chất 11A6(2), 11D6(2), 10A6(2), 10D6(2), 10A7(2), 11A5(2) 12 12
Dương Mạnh Hùng (0102007738) Giáo dục thể chất 12A5(2) 2 2
Lê Thị Lẫy (0102216124) Giáo dục thể chất 12D6(2), 12D7(2), 10A4(4), 10D5(2), 10A1(2) 12 12
Nguyễn Bá Linh (0102216040) Giáo dục thể chất 12D1(6), 12D4(2), 11D2(2), 12D2(4) 14 14
Ngô Văn Mạnh (0102216043) GDQP-AN 10D2(2) 2 2
Đặng Văn Trưởng (0102216048) GDQP-AN 12A3(1), 12D1(2), 12D3(2), 11A1(2), 11D4(1), 11D5(2), 11D6(2) 18 18
Giáo dục thể chất 11A1(4), 11A2(2)
Nguyễn Thị Vân(0103290243) GDQP-AN 11D2(1), 11A5(1), 11A6(1), 10D5(1), 10A1(2), 10A3(1), 11D3(2) 9 9
Lại Thị Minh Châm (0101499646) Ngoại ngữ 1 12A3(2), 12D5(2), 10D5(5), 10D2(2), 10A3(5) 16 16
Khổng Việt Hồng (0102216037) Ngoại ngữ 1 11D3(1), 11A6(3), 10A6(3), 11D5(4) 11 11
Nguyễn Thị Khánh Huyền (0102216117) Ngoại ngữ 1 12A2(2), 12A4(3), 12A6(4), 12D4(1), 11A3(4), 11D6(4) 18 18
Nguyễn Thị Phong Lan (0102216123) Ngoại ngữ 1 10A7(3) 3 3
Trần Thị Minh Mẫn (0102216128) Ngoại ngữ 1 12D3(3), 10A2(4) 7 7
Nguyễn Thị A My (0102216094) Ngoại ngữ 1 12D9(1), 11A5(1), 11A1(5) 7 7
Dương Thị Thu Nga (0102216131) Ngoại ngữ 1 12D1(1), 10D1(1), 10D3(1) 3 3
Trần Thị Kim Oanh (0102216139) Ngoại ngữ 1 12A1(2), 12D7(4) 6 6
Khổng Thị Sâm (0102216144) Ngoại ngữ 1 11D2(1), 11A4(1), 10D4(3), 10A4(2), 10A8(2) 9 9
Nguyễn Thu Thủy (0102216047) Ngoại ngữ 1 12D6(1), 12D8(1), 11A2(1) 3 3
WaShingTon 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 3.0 on 11-01-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn