| Giáo viên |
Môn học |
Lớp |
Số tiết Thực dạy |
Tổng |
| Lê Đình Cường (0101499930) |
|
|
0 |
0 |
| Ngô Quang Dũng (0101500256) |
Toán |
10D3(2) |
2 |
2 |
| Nguyễn Huy Đường (0102216097) |
Toán |
10A1(4) |
4 |
4 |
| Nguyễn Thị Hằng (0102216275) |
|
|
0 |
0 |
| Nguyễn Thị Hoa (0102216111) |
|
|
0 |
0 |
| Nguyễn Thị Huế (0102216115) |
Toán |
10A5(1) |
1 |
1 |
| Nguyễn Thị Len (0102216125) |
|
|
0 |
0 |
| Lã Thị Ngọ (0102216134) |
Toán |
10D1(2) |
2 |
2 |
| Nguyễn Ngọc Quang (0102216142) |
Toán |
10A8(3) |
3 |
3 |
| Vũ Thìn (0102216154) |
|
|
0 |
0 |
| Nguyễn Văn Thương (0102216163) |
Toán |
10A4(5), 10A7(4) |
9 |
9 |
| Ngô Mai Thủy (0102864313) |
|
|
0 |
0 |
| Phạm Hồng Hạnh (0134147840) |
Toán |
11D4(3), 11D5(2), 11D6(1) |
6 |
6 |
| Dương Thị Hải (0102216100) |
|
|
0 |
0 |
| Đỗ Thị Hiền (0102216107) |
|
|
0 |
0 |
| Tạ Thị Vũ Hồng (0103021048) |
Tin học |
10A5(4) |
4 |
4 |
| Nguyễn Đức Thịnh (0102216155) |
|
|
0 |
0 |
| Trịnh Đình Dũng (0102216096) |
Công nghệ |
11D5(2) |
2 |
2 |
| Lê Thanh Nghị (0102216133) |
Công nghệ |
11D2(6) |
6 |
6 |
| Lê Thị Nội (0102216130) |
Công nghệ |
10D2(2), 10D3(2), 10D6(2) |
6 |
6 |
| Nguyễn Thị Vân Anh (0101499210) |
Hóa học |
10A5(6), 10A6(6) |
12 |
12 |
| Nguyễn Thị Đức Hạnh (0102216102) |
|
|
0 |
0 |
| Đỗ Thị Hồng Hảo (0102216104) |
Hóa học |
11A1(2), 10A1(2), 10A9(4), 11A5(4) |
12 |
12 |
| Nguyễn Thị Minh Lương (0102216042) |
Hóa học |
11A3(5) |
5 |
5 |
| Dương Thu Nguyệt (0102216135) |
|
|
0 |
0 |
| Trần Thị Thu Hà (0114125966) |
Hóa học |
11A2(2), 10A4(2) |
4 |
4 |
| Nguyễn Thị Thùy Giang (0102216098) |
Sinh học |
11A3(2) |
2 |
2 |
| Nguyễn Thị Hương Giang (0102216099) |
|
|
0 |
0 |
| Đỗ Thúy Hoàn (0102216036) |
|
|
0 |
0 |
| Đặng Thúy Hồng (0102216114) |
|
|
0 |
0 |
| Trần Thị Kim Tuyến (0102216148) |
GDĐP |
12A1(2), 12D6(2) |
4 |
4 |
| Đặng Thị Ngọc Hà (0102216035) |
Vật lí |
11D4(2), 10A1(1), 10A7(2) |
5 |
5 |
| Trần Đình Hải (0102864095) |
Vật lí |
10D6(4), 10A3(1), 10A9(2) |
7 |
7 |
| Bùi Thị Hồng Hạnh (0102216101) |
Vật lí |
11D3(3) |
3 |
3 |
| Nguyễn Duy Hiền (0102105406) |
|
|
0 |
0 |
| Đỗ Viết Sỹ (0102216045) |
Vật lí |
11A2(4), 11D6(2), 12D6(4) |
10 |
10 |
| Nguyễn Phương Thảo (0102151912) |
|
|
0 |
0 |
| Vương Xuân Thủy (0102216159) |
Vật lí |
10A2(5), 10A6(4) |
9 |
9 |
| Ngô Quang Vụ (0102216049) |
Vật lí |
11A1(2), 10A8(1) |
3 |
3 |
| Nguyễn Phan Diễm Hằng (0102286900) |
|
|
0 |
0 |
| Đồng Thị Đức Hạnh (0102216103) |
Ngữ Văn |
10D5(2) |
2 |
2 |
| Trần Thị Thanh Hiếu (0102216110) |
|
|
0 |
0 |
| Đào Thị Hương (0102216118) |
Ngữ Văn |
11A1(2) |
2 |
2 |
| Chu Thị Thu Hương (0102216119) |
|
|
0 |
0 |
| Trần Thị Thu Hương (0102216120) |
|
|
0 |
0 |
| Nguyễn Thị Bích Nhung (0102216138) |
|
|
0 |
0 |
| Ưng Thị Sâm (0102216143) |
|
|
0 |
0 |
| Bùi Thị Thủy (0102216161) |
|
|
0 |
0 |
| Nguyễn Thị Tuyến (0102216150) |
|
|
0 |
0 |
| Lê Thị Huyền(0103126427) |
Ngữ Văn |
11A2(1), 11D4(2) |
3 |
3 |
| Nguyễn Thị Ánh Ngọc (0156736330) |
|
|
0 |
0 |
| Nguyễn Thị Hằng (0102216105) |
Địa lí |
10D2(2) |
2 |
2 |
| Nguyễn Thị Hiệp (0102216108) |
Địa lí |
11D5(1) |
1 |
1 |
| Phạm Thị Hường (0102216039) |
Địa lí |
10D1(6) |
6 |
6 |
| Nguyễn Thị Mai Phương (0102007762) |
Địa lí |
10D3(3), 10D4(3), 10D5(3) |
9 |
9 |
| Nguyễn Thị Nga (0102216132) |
GDKT&PL |
10D4(3), 10D5(3) |
6 |
6 |
| Nguyễn Thị Phượng (0102216141) |
|
|
0 |
0 |
| Nguyễn Thị Thìn (0102216046) |
GDKT&PL |
10D1(1) |
2 |
2 |
GDĐP |
11D6(1) |
| Nguyễn Thùy Dung (0107239231) |
GDKT&PL |
10D6(4), 11D3(3) |
12 |
12 |
GDĐP |
11D4(1), 11D3(2), 11A5(2) |
| Ngô Thị Trúc Mai (0102114543) |
|
|
0 |
0 |
| Đỗ Thị Hải Yến (0102084781) |
Lịch sử |
11A2(2), 11D4(2) |
4 |
4 |
| Nguyễn Thị Hằng Hợp(0134097765) |
Lịch sử |
11D6(1), 10A2(2), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(2), 10A6(2) |
9 |
9 |
| Nguyễn Thị Hằng (0107239510) |
Lịch sử |
10D2(2), 10D3(2), 10D4(2), 10A8(1), 10A9(1) |
8 |
8 |
| Lê Thị Lan Anh (0101499072) |
Giáo dục thể chất |
10A7(2), 11A5(2) |
4 |
4 |
| Dương Mạnh Hùng (0102007738) |
|
|
0 |
0 |
| Lê Thị Lẫy (0102216124) |
Giáo dục thể chất |
10D5(2), 10A1(2) |
4 |
4 |
| Nguyễn Bá Linh (0102216040) |
Giáo dục thể chất |
12D2(4) |
4 |
4 |
| Ngô Văn Mạnh (0102216043) |
GDQP-AN |
10D2(2) |
2 |
2 |
| Đặng Văn Trưởng (0102216048) |
GDQP-AN |
11D4(1), 11D5(2), 11D6(2) |
7 |
7 |
Giáo dục thể chất |
11A2(2) |
| Nguyễn Thị Vân(0103290243) |
GDQP-AN |
10D5(1), 10A1(2), 10A3(1), 11D3(2) |
6 |
6 |
| Lại Thị Minh Châm (0101499646) |
Ngoại ngữ 1 |
10D2(2), 10A3(5) |
7 |
7 |
| Khổng Việt Hồng (0102216037) |
Ngoại ngữ 1 |
11D5(4) |
4 |
4 |
| Nguyễn Thị Khánh Huyền (0102216117) |
Ngoại ngữ 1 |
11A3(4), 11D6(4) |
8 |
8 |
| Nguyễn Thị Phong Lan (0102216123) |
Ngoại ngữ 1 |
10A7(3) |
3 |
3 |
| Trần Thị Minh Mẫn (0102216128) |
Ngoại ngữ 1 |
10A2(4) |
4 |
4 |
| Nguyễn Thị A My (0102216094) |
Ngoại ngữ 1 |
11A1(5) |
5 |
5 |
| Dương Thị Thu Nga (0102216131) |
Ngoại ngữ 1 |
10D1(1), 10D3(1) |
2 |
2 |
| Trần Thị Kim Oanh (0102216139) |
|
|
0 |
0 |
| Khổng Thị Sâm (0102216144) |
Ngoại ngữ 1 |
10D4(3), 10A4(2), 10A8(2) |
7 |
7 |
| Nguyễn Thu Thủy (0102216047) |
Ngoại ngữ 1 |
11A2(1) |
1 |
1 |
| WaShingTon |
|
|
0 |
0 |
Created by School Timetable System 3.0 on 11-01-2026 |
|