DANH SÁCH PHÒNG
| STT | Mã phòng | Tên phòng | Kiểu phòng | Ghi chú |
| 1 | P16 | Phòng 16 | Bộ môn | |
| 2 | P17 | Phòng 17 | Bộ môn | |
| 3 | P19 | Phòng 19 | Bộ môn | |
| 4 | P26 | Phòng 26 | Bộ môn | |
| 5 | P27 | Phòng 27 | Bộ môn | |
| 6 | P28 | Phòng 28 | Bộ môn | TH Vật Lý |
| 7 | P29 | Phòng 29 | Bộ môn | |
| 8 | P30 | Phòng 30 | Bộ môn | |
| 9 | P31 | Phòng 31 | Bộ môn | |
| 10 | P32 | Phòng 32 | Bộ môn | Chỉ học sáng Thứ 4 |
| 11 | TIN1-A3.6 | Phòng tin1-A3.6 | Bộ môn | |
| 12 | TIN2-A3.5 | Phòng tin 2-A3.5 | Bộ môn | |
| 13 | AN2-A3.4 | P AN2-A3.4 | Bộ môn | TH Hoá Học |
| 14 | NN1-A3.1 | P NN1-A3.1 | Bộ môn |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Danh sách môn
Created by School Timetable System 3.0 on 22-11-2025 |