BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết Thực dạy | Tổng |
| Lê Đình Cường (0101499930) | HĐTN | 12D8(1) | 15 | 15 | Chào cờ | 12D8(1) | HĐTN | 12D8(1) | Toán | 12A2(4), 12A3(4), 12D8(4) |
| Ngô Quang Dũng (0101500256) | Toán | 10D2(4), 10D3(4), 10D5(4) | 17 | 17 | GDĐP | 10D1(1), 10D2(1), 10D3(1), 10D4(1), 10D5(1) |
| Nguyễn Huy Đường (0102216097) | Toán | 12D4(4), 12D6(4), 11A5(4), 10A1(4) | 16 | 16 |
| Nguyễn Thị Hằng (0102216275) | Toán | 11D2(4), 11A4(4), 11A2(4), 10A9(4) | 17 | 17 | GDĐP | 10A9(1) |
| Nguyễn Thị Hoa (0102216111) | Toán | 12A1(4), 12D1(4), 12D7(4), 11A3(4), 10D6(4) | 20 | 20 |
| Nguyễn Thị Huế (0102216115) | HĐTN | 10A5(1) | 15 | 15 | Chào cờ | 10A5(1) | HĐTN | 10A5(1) | Toán | 12D3(4), 10A5(4), 10A6(4) |
| Nguyễn Thị Len (0102216125) | HĐTN | 12A5(1) | 14 | 14 | Chào cờ | 12A5(1) | Toán | 12A5(4), 12A6(4), 11D1(4) |
| Lã Thị Ngọ (0102216134) | HĐTN | 10A2(1) | 15 | 15 | Chào cờ | 10A2(1) | HĐTN | 10A2(1) | Toán | 11A6(4), 10D1(4), 10A2(4) |
| Nguyễn Ngọc Quang (0102216142) | HĐTN | 11A1(1) | 15 | 15 | Chào cờ | 11A1(1) | HĐTN | 11A1(1) | Toán | 12D5(4), 11A1(4), 10A8(4) |
| Vũ Thìn (0102216154) | Toán | 12D2(4) | 4 | 4 |
| Nguyễn Văn Thương (0102216163) | HĐTN | 11D3(1) | 15 | 15 | Chào cờ | 11D3(1) | HĐTN | 11D3(1) | Toán | 11D3(4), 10A4(4), 10A7(4) |
| Ngô Mai Thủy (0102864313) | HĐTN | 10A3(1) | 15 | 15 | Chào cờ | 10A3(1) | HĐTN | 10A3(1) | Toán | 12A4(4), 12D9(4), 10A3(4) |
| Phạm Hồng Hạnh (0134147840) | Toán | 11D4(4), 11D5(4), 11D6(4), 10D4(4) | 17 | 17 | GDĐP | 10D6(1) |
| Dương Thị Hải (0102216100) | Tin học | 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 12A2(2), 12A4(2), 12A5(2), 11A4(2) | 18 | 18 | GDĐP | 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1) |
| Đỗ Thị Hiền (0102216107) | Tin học | 12A1(2) | 2 | 2 |
| Tạ Thị Vũ Hồng (0103021048) | HĐTN | 11A6(1) | 15 | 15 | Chào cờ | 11A6(1) | HĐTN | 11A6(1) | Tin học | 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 11A5(2), 11A6(2) |
| Nguyễn Đức Thịnh (0102216155) | HĐTN | 12A6(1) | 17 | 17 | Chào cờ | 12A6(1) | HĐTN | 12A6(1) | Tin học | 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A8(2), 10A9(2), 12A3(2), 12A6(2) |
| Trịnh Đình Dũng (0102216096) | HĐTN | 12D5(1) | 15 | 15 | Chào cờ | 12D5(1) | HĐTN | 12D5(1) | Công nghệ | 11D5(2), 11D6(2), 12D5(2), 12D6(2), 12D7(2), 12D8(2) |
| Lê Thanh Nghị (0102216133) | Công nghệ | 11D4(2), 12D1(2), 12D2(2), 12D3(2), 12D4(2), 12D9(2), 11D1(2), 11D2(2), 11D3(2) | 18 | 18 |
| Lê Thị Nội (0102216130) | Công nghệ | 10D1(2), 10D2(2), 10D3(2), 10D4(2), 10D5(2), 10D6(2) | 12 | 12 |
| Nguyễn Thị Vân Anh (0101499210) | HĐTN | 12A4(1) | 15 | 15 | Chào cờ | 12A4(1) | HĐTN | 12A4(1) | Hóa học | 12A4(3), 12A6(3), 10A5(3), 10A6(3) |
| Nguyễn Thị Đức Hạnh (0102216102) | Hóa học | 12A1(3), 12A5(3), 10A2(3), 10A3(3), 10A7(3), 12D8(2) | 17 | 17 |
| Đỗ Thị Hồng Hảo (0102216104) | Hóa học | 11A5(3), 11A6(3), 11A1(3), 10A1(3), 10A8(3), 10A9(3) | 18 | 18 |
| Nguyễn Thị Minh Lương (0102216042) | HĐTN | 11A4(1) | 15 | 15 | Chào cờ | 11A4(1) | HĐTN | 11A4(1) | Hóa học | 12A2(3), 12A3(3), 11A4(3), 11A3(3) |
| Dương Thu Nguyệt (0102216135) | 0 | 0 | ||
| Trần Thị Thu Hà (0114125966) | Hóa học | 11A2(3), 10A4(3) | 6 | 6 |
| Nguyễn Thị Thùy Giang (0102216098) | HĐTN | 11A3(1) | 15 | 15 | Chào cờ | 11A3(1) | HĐTN | 11A3(1) | Sinh học | 11A3(2), 10A4(2), 12A2(2), 12A3(2), 11A5(2), 11A6(2) |
| Nguyễn Thị Hương Giang (0102216099) | HĐTN | 11A2(1) | 15 | 15 | Chào cờ | 11A2(1) | HĐTN | 11A2(1) | Sinh học | 11A1(2), 11A2(2), 12A1(2), 12A5(2), 12A6(2), 11A4(2) |
| Đỗ Thúy Hoàn (0102216036) | HĐTN | 10A7(1) | 16 | 16 | Chào cờ | 10A7(1) | HĐTN | 10A7(1) | Sinh học | 10A3(2), 10A7(2) | GDĐP | 10A3(1), 10A7(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 12D1(1), 12D2(1), 12D3(1), 12D8(1) |
| Đặng Thúy Hồng (0102216114) | HĐTN | 10A9(1) | 15 | 15 | Chào cờ | 10A9(1) | HĐTN | 10A9(1) | Sinh học | 10A1(2), 10A2(2), 10A8(2), 10A9(2), 12A4(2), 12D9(2) |
| Trần Thị Kim Tuyến (0102216148) | HĐTN | 10A6(1) | 17 | 17 | Chào cờ | 10A6(1) | HĐTN | 10A6(1) | Sinh học | 10A5(2), 10A6(2) | GDĐP | 10A5(1), 10A6(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12D4(1), 12D5(1), 12D6(1), 12D7(1), 12D9(1) |
| Đặng Thị Ngọc Hà (0102216035) | HĐTN | 10A1(1) | 16 | 16 | Chào cờ | 10A1(1) | HĐTN | 10A1(1) | Vật lí | 11A6(3), 11D4(2), 10D4(2), 10A1(3), 10A7(3) |
| Trần Đình Hải (0102864095) | Vật lí | 12A5(3), 10D2(2), 10D5(2), 10D6(2), 10A3(3), 10A9(3), 12D3(2), 12D7(2) | 19 | 19 |
| Bùi Thị Hồng Hạnh (0102216101) | HĐTN | 12A2(1) | 16 | 16 | Chào cờ | 12A2(1) | HĐTN | 12A2(1) | Vật lí | 12A2(3), 11A4(3), 11A3(3), 11D1(2), 11D3(2) |
| Nguyễn Duy Hiền (0102105406) | 0 | 0 | ||
| Đỗ Viết Sỹ (0102216045) | HĐTN | 12A3(1) | 16 | 16 | Chào cờ | 12A3(1) | HĐTN | 12A3(1) | Vật lí | 12A3(3), 12A4(3), 11D6(2), 11A2(3), 12D6(2) |
| Nguyễn Phương Thảo (0102151912) | HĐTN | 12D4(1) | 15 | 15 | Chào cờ | 12D4(1) | HĐTN | 12D4(1) | Vật lí | 12A6(3), 11A5(3), 11D5(2), 12D2(2), 12D4(2) |
| Vương Xuân Thủy (0102216159) | Vật lí | 12A1(3), 10D3(2), 10A2(3), 10A4(3), 10A6(3), 12D1(2), 12D5(2) | 18 | 18 |
| Ngô Quang Vụ (0102216049) | HĐTN | 10A8(1) | 16 | 16 | Chào cờ | 10A8(1) | HĐTN | 10A8(1) | Vật lí | 10D1(2), 11A1(3), 10A5(3), 10A8(3), 11D2(2) |
| Nguyễn Phan Diễm Hằng (0102286900) | HĐTN | 10D4(1) | 14 | 14 | Chào cờ | 10D4(1) | HĐTN | 10D4(1) | Ngữ Văn | 11D3(4), 10D4(4), 10A8(3) |
| Đồng Thị Đức Hạnh (0102216103) | HĐTN | 10D1(1) | 14 | 14 | Chào cờ | 10D1(1) | HĐTN | 10D1(1) | Ngữ Văn | 11A5(3), 10D1(4), 10D5(4) |
| Trần Thị Thanh Hiếu (0102216110) | HĐTN | 10D6(1) | 14 | 14 | Chào cờ | 10D6(1) | HĐTN | 10D6(1) | Ngữ Văn | 11D5(4), 10D6(4), 10A1(3) |
| Đào Thị Hương (0102216118) | HĐTN | 11D6(1) | 14 | 14 | Chào cờ | 11D6(1) | HĐTN | 11D6(1) | Ngữ Văn | 12D1(4), 11A1(3), 11D6(4) |
| Chu Thị Thu Hương (0102216119) | HĐTN | 12D6(1) | 17 | 17 | Chào cờ | 12D6(1) | HĐTN | 12D6(1) | Ngữ Văn | 12A3(3), 12D6(4), 10D2(4), 10A2(3) |
| Trần Thị Thu Hương (0102216120) | HĐTN | 10A4(1) | 14 | 14 | Chào cờ | 10A4(1) | HĐTN | 10A4(1) | Ngữ Văn | 12D4(4), 12D7(4), 10A4(3) |
| Nguyễn Thị Bích Nhung (0102216138) | HĐTN | 12D9(1) | 14 | 14 | Chào cờ | 12D9(1) | HĐTN | 12D9(1) | Ngữ Văn | 12D5(4), 12D9(4), 10A6(3) |
| Ưng Thị Sâm (0102216143) | HĐTN | 10D3(1) | 14 | 14 | Chào cờ | 10D3(1) | HĐTN | 10D3(1) | Ngữ Văn | 12A2(3), 12D8(4), 10D3(4) |
| Bùi Thị Thủy (0102216161) | HĐTN | 12A1(1) | 14 | 14 | Chào cờ | 12A1(1) | HĐTN | 12A1(1) | Ngữ Văn | 12A1(3), 12D2(4), 11D1(4) |
| Nguyễn Thị Tuyến (0102216150) | HĐTN | 12D3(1) | 14 | 14 | Chào cờ | 12D3(1) | HĐTN | 12D3(1) | Ngữ Văn | 12A5(3), 12D3(4), 11D2(4) |
| Lê Thị Huyền(0103126427) | Ngữ Văn | 12A4(3), 12A6(3), 11A6(3), 11A2(3), 11D4(4) | 16 | 16 |
| Nguyễn Thị Ánh Ngọc (0156736330) | Ngữ Văn | 11A4(3), 11A3(3), 10A3(3), 10A5(3), 10A7(3), 10A9(3) | 18 | 18 |
| Nguyễn Thị Hằng (0102216105) | HĐTN | 10D2(1) | 17 | 17 | Chào cờ | 10D2(1) | HĐTN | 10D2(1) | Địa lí | 12D1(3), 12D2(3), 12D6(3), 10D2(3), 10D6(2) |
| Nguyễn Thị Hiệp (0102216108) | HĐTN | 11D5(1) | 17 | 17 | Chào cờ | 11D5(1) | HĐTN | 11D5(1) | Địa lí | 12D3(3), 12D4(3), 11D1(2), 11D4(2), 11D5(2), 11D6(2) |
| Phạm Thị Hường (0102216039) | HĐTN | 11D2(1) | 16 | 16 | Chào cờ | 11D2(1) | HĐTN | 11D2(1) | Địa lí | 12D8(3), 12D9(3), 11D2(2), 11D3(2), 10D1(3) |
| Nguyễn Thị Mai Phương (0102007762) | Địa lí | 12D5(3), 12D7(3), 10D3(3), 10D4(3), 10D5(2) | 14 | 14 |
| Nguyễn Thị Nga (0102216132) | HĐTN | 10D5(1) | 16 | 16 | Chào cờ | 10D5(1) | HĐTN | 10D5(1) | GDKT&PL | 12D1(2), 12D2(2), 12D5(2), 12D6(2), 10D4(2), 10D5(3) |
| Nguyễn Thị Phượng (0102216141) | GDKT&PL | 12D3(2), 12D8(2), 12D9(2), 11D4(3), 11D5(3), 11D6(3) | 19 | 19 | GDĐP | 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1), 10A8(1) |
| Nguyễn Thị Thìn (0102216046) | HĐTN | 12D7(1) | 16 | 16 | Chào cờ | 12D7(1) | HĐTN | 12D7(1) | GDKT&PL | 12D4(2), 12D7(2), 10D1(2), 10D2(2), 10D3(2) | GDĐP | 11D5(1), 11D6(1), 11D1(1) |
| Nguyễn Thùy Dung (0107239231) | GDKT&PL | 11D1(3), 11D2(3), 11D3(3), 10D6(3) | 17 | 17 | GDĐP | 11D4(1), 11D2(1), 11D3(1), 11A5(1), 11A6(1) |
| Ngô Thị Trúc Mai (0102114543) | Lịch sử | 12D1(2), 12D2(2), 12D5(2), 12D6(2), 12D7(2), 11A1(1), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 11A4(2) | 19 | 19 |
| Đỗ Thị Hải Yến (0102084781) | Lịch sử | 12D3(2), 12D4(2), 12D8(2), 12D9(2), 11D1(2), 11A2(1), 11D4(1), 11D5(1), 12A1(2), 12A2(2), 12A6(2) | 19 | 19 |
| Nguyễn Thị Hằng Hợp(0134097765) | Lịch sử | 11D2(2), 11D3(2), 11A3(1), 11D6(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 11A5(2), 11A6(2) | 17 | 17 |
| Nguyễn Thị Hằng (0107239510) | Lịch sử | 10D1(1), 10D2(1), 10D3(1), 10D4(1), 10D5(1), 10D6(1), 10A8(1), 10A9(1) | 8 | 8 |
| Lê Thị Lan Anh (0101499072) | Giáo dục thể chất | 11D5(2), 11D6(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2), 10D6(2), 11A5(2), 11A6(2) | 18 | 18 |
| Dương Mạnh Hùng (0102007738) | Giáo dục thể chất | 10D1(2), 10D2(2), 10D3(2), 10D4(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 12A6(2) | 18 | 18 |
| Lê Thị Lẫy (0102216124) | Giáo dục thể chất | 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10D5(2), 12D6(2), 12D7(2), 12D8(2), 12D9(2) | 20 | 20 |
| Nguyễn Bá Linh (0102216040) | Giáo dục thể chất | 11D4(2), 12A1(2), 12D1(2), 12D2(2), 12D3(2), 12D4(2), 12D5(2), 11D2(2), 11D3(2) | 18 | 18 |
| Ngô Văn Mạnh (0102216043) | GDQP-AN | 12A1(1), 12A2(1), 12D4(1), 12D5(1), 12D6(1), 12D7(1), 12D8(1), 12D9(1), 10D1(1), 10D2(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1) | 19 | 19 | Giáo dục thể chất | 11D1(2), 11A4(2) |
| Đặng Văn Trưởng (0102216048) | GDQP-AN | 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 12D1(1), 12D2(1), 12D3(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11D4(1), 11D5(1), 11D6(1) | 19 | 19 | Giáo dục thể chất | 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2) |
| Nguyễn Thị Vân(0103290243) | GDQP-AN | 11D1(1), 11D2(1), 11D3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 10D3(1), 10D4(1), 10D5(1), 10D6(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1) | 14 | 14 |
| Lại Thị Minh Châm (0101499646) | HĐTN | 12A5(1) | 16 | 16 | Ngoại ngữ 1 | 12A3(3), 12D5(3), 10D2(3), 10D5(3), 10A3(3) |
| Khổng Việt Hồng (0102216037) | Ngoại ngữ 1 | 11D3(3), 11A6(3), 11D5(3), 10A6(3), 10A9(3) | 15 | 15 |
| Nguyễn Thị Khánh Huyền (0102216117) | Ngoại ngữ 1 | 12A2(3), 12A4(3), 12A6(3), 12D4(3), 11A3(3), 11D6(3) | 18 | 18 |
| Nguyễn Thị Phong Lan (0102216123) | Ngoại ngữ 1 | 10A7(3) | 3 | 3 |
| Trần Thị Minh Mẫn (0102216128) | HĐTN | 12D2(1) | 15 | 15 | Chào cờ | 12D2(1) | HĐTN | 12D2(1) | Ngoại ngữ 1 | 12D2(3), 12D3(3), 10D6(3), 10A2(3) |
| Nguyễn Thị A My (0102216094) | HĐTN | 11A5(1) | 12 | 12 | Chào cờ | 11A5(1) | HĐTN | 11A5(1) | Ngoại ngữ 1 | 12D9(3), 11A5(3), 11A1(3) |
| Dương Thị Thu Nga (0102216131) | HĐTN | 12D1(1) | 15 | 15 | Chào cờ | 12D1(1) | HĐTN | 12D1(1) | Ngoại ngữ 1 | 12D1(3), 10D1(3), 10D3(3), 10A5(3) |
| Trần Thị Kim Oanh (0102216139) | HĐTN | 11D1(1) | 15 | 15 | Chào cờ | 11D1(1) | HĐTN | 11D1(1) | Ngoại ngữ 1 | 12A1(3), 12A5(3), 12D7(3), 11D1(3) |
| Khổng Thị Sâm (0102216144) | Ngoại ngữ 1 | 11D2(3), 11A4(3), 10D4(3), 10A1(3), 10A4(3), 10A8(3) | 18 | 18 |
| Nguyễn Thu Thủy (0102216047) | HĐTN | 11D4(1) | 15 | 15 | Chào cờ | 11D4(1) | HĐTN | 11D4(1) | Ngoại ngữ 1 | 12D6(3), 12D8(3), 11A2(3), 11D4(3) |
| WaShingTon | WST | 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11D5(1), 11D6(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D2(1), 10D4(1), 11D1(1), 11D2(1), 11D3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1) | 15 | 15 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System 3.0 on 05-10-2025 |