BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 12A1 | HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) | 20 |
| 12A2 | HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) | 20 |
| 12A3 | HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) | 20 |
| 12A4 | HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) | 20 |
| 12A5 | HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) | 20 |
| 12A6 | HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) | 20 |
| 12D1 | Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) | 20 |
| 12D2 | Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) | 20 |
| 12D3 | Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) | 20 |
| 12D4 | Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) | 20 |
| 12D5 | Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) | 20 |
| 12D6 | Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) | 20 |
| 12D7 | Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) | 20 |
| 12D8 | Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) | 20 |
| 12D9 | Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDQP-AN(1) | 20 |
| 11D1 | Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDKT&PL(3), GDQP-AN(1) | 20 |
| 11D2 | Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDKT&PL(3), GDQP-AN(1) | 20 |
| 11D3 | Chào cờ(1), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDKT&PL(3), GDQP-AN(1) | 20 |
| 11A4 | HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) | 20 |
| 11A5 | HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) | 20 |
| 11A6 | HĐTN(1), Chào cờ(1), HĐTN(1), Hóa học(3), Vật lí(3), Ngoại ngữ 1(3), Toán(4), Ngữ Văn(3), GDQP-AN(1) | 20 |
| 11A1 | HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) | 10 |
| 11A2 | HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) | 10 |
| 11A3 | HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) | 10 |
| 11D4 | HĐTN(1), HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 9 |
| 11D5 | HĐTN(1), HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) | 10 |
| 11D6 | HĐTN(1), HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) | 10 |
| 10A1 | HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 9 |
| 10A2 | HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 9 |
| 10A3 | HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) | 10 |
| 10A4 | HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) | 10 |
| 10A5 | HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 9 |
| 10A6 | HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 9 |
| 10A7 | HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 9 |
| 10A8 | HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 9 |
| 10A9 | HĐTN(1), HĐTN(1), Sinh học(2), Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 9 |
| 10D1 | HĐTN(1), HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 9 |
| 10D2 | HĐTN(1), HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) | 10 |
| 10D3 | HĐTN(1), HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 9 |
| 10D4 | HĐTN(1), HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1), WST(1) | 10 |
| 10D5 | HĐTN(1), HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 9 |
| 10D6 | HĐTN(1), HĐTN(1), Vật lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), GDĐP(1) | 9 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System 3.0 on 21-09-2025 |