Giới trẻ hiện nay, nhất là các bạn học sinh dễ bị mắc benh dau lung và bệnh thoai hoa cot song do ngồi học không đúng tư thế, chơi game hoặc ngồi vi tính quá nhiều!

Thư viện | Thống kê | RSS | Liên hệ
Trường THPT Đa Phúc gửi đến Thày cô và HS (): Thi đua dạy tốt, học tốt chào mừng ngày nhà giáo Việt Nam 20-11. (Lúc: 28.09.2017 11:54)                     

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 48
  • Hôm nay: 1643
  • Tháng hiện tại: 36258
  • Tổng lượt truy cập: 9339661

Truy cập nhanh

Tổ nhóm chuyên môn

Quảng cáo học võ
Giáo dục điện tử
Quản lý học sinh SGD&ĐT

Kết quả thi Olympic khối 10 và 11 năm học 2014-2015.

Đăng lúc: Thứ sáu - 06/02/2015 00:32 - Người đăng bài viết: admin
Kết quả thi Olympic khối 10 và 11 năm học 2014-2015.

Kết quả thi Olympic khối 10 và 11 năm học 2014-2015.

KẾT QUẢ THI OLYMPIC KHỐI 10
NĂM HỌC 2014-2015
Ngày thi: 01-02-2015
               
TT HỌ VÀ TÊN Lớp SBD Phòng thi Môn thi Điểm Xếp giải
1 Đoàn Dương Kiều Anh 10D 10004 O2 Văn 15.00 Nhất
2 Nguyễn Thúy Hằng 10D 10040 O2 Văn 14.00 Nhì
3 Nguyễn Thúy Huyền 10D 10053 O2 Văn 14.00 Nhì
4 Hồ Thị Thu Thủy 10D 10108 O2 Văn 13.00 Ba
5 Nguyễn Minh Hoài 10B 10044 O2 Văn 12.50 Ba
6 Tô Thùy Linh 10D 10065 O2 Văn 12.00 Ba
7 Chu Thị Thu 10E 10105 O2 Văn 12.00 Ba
8 Nguyễn Dương Hồng Hạnh 10E 10036 O2 Văn 11.50 KK
9 Lê Nguyễn Hạnh Nguyên 10C 10081 O2 Văn 10.50 KK
10 Mai Lan Anh 10A 10005 O2 Văn 10.00 KK
11 Nguyễn Thị Tâm Lương 10A 10067 O2 Văn 10.00 KK
12 Nghiêm Thị Thắm 10A 10103 O2 Văn 10.00 KK
13 Đỗ Thị Thanh Mai 10C 10068 O2 Văn 9.50  
14 Hà Thị Hồng Thanh 10E 10097 O2 Văn 9.50  
15 Vũ Thị Thu Hà 10E 10034 O2 Văn 9.00  
16 Nguyễn Thị Xuân Hạ 10N 10035 O2 Văn 9.00  
17 Nguyễn Thị Hoàn 10A 10045 O2 Văn 9.00  
18 Nguyễn Thị Hoàng An 10A 10001 O2 Văn 8.50  
19 Nguyễn Quang Hà 10A 10033 O2 Văn 8.50  
20 Vương Mai Hoa 10E 10043 O2 Văn 8.50  
21 Lê Thị Huyền 10E 10051 O2 Văn 8.50  
22 Nguyễn Bích Ngọc 10N 10078 O2 Văn 8.50  
23 Nguyễn Thị Thái 10N 10096 O2 Văn 8.50  
24 Nguyễn Thị Thu  10A 10106 O2 Văn 8.00  
25 Nguyễn Minh Huyền 10E 10052 O2 Văn 7.50  
26 Nguyễn Thu Linh 10N 10063 O2 Văn 7.50  
27 Tô Hoàng Minh Trang 10B 10118 O2 Văn 7.00  
28 Nguyễn Hà Minh Anh 10D 10008 O2 Văn 6.50  
1 Nguyễn Xuân Khải 10C 10056 O1 Toán 18.50 Nhất
2 Nguyễn Việt Hùng 10C 10048 O1 Toán 14.50 Nhì
3 Phạm Ngọc Sơn 10C 10093 O1 Toán 13.75 Nhì
4 Bùi Thị Lan Anh 10C 10002 O1 Toán 12.50 Ba
5 Nguyễn Thu Quyên 10C 10089 O1 Toán 12.00 Ba
6 Trương Hoàng Anh 10B 10016 O1 Toán 11.25 KK
7 Lương Minh Kiên 10C 10059 O1 Toán 11.00 KK
8 Nguyễn Thị My Lan 10A 10061 O1 Toán 11.00 KK
9 Nguyễn Việt Thảo 10C 10102 O1 Toán 10.00 KK
10 Lê Đức Toàn 10B 10115 O1 Toán 9.50  
11 Nguyễn Mạnh Dũng B 10A 10017 O1 Toán 8.25  
12 Nguyễn Đức Hào 10A 10039 O1 Toán 8.25  
13 Nguyễn Thị Vân Anh 10A 10011 O1 Toán 8.00  
14 Vương Trần Sơn 10B 10095 O1 Toán 8.00  
15 Lê Khánh Ngân 10A 10073 O1 Toán 7.50  
16 Đào Lê Huy 10B 10050 O1 Toán 7.00  
17 Nguyễn Đức Thành 10C 10100 O1 Toán 6.00  
18 Nguyễn Văn Hùng 10M 10047 O1 Toán 5.50  
19 Đinh Xuân Hoàng Anh 10A 10003 O1 Toán 4.75  
20 Lê Anh Tú 10B 10122 O1 Toán 4.00  
21 Nguyễn Xuân Tùng 10N 10126 O1 Toán 4.00  
22 Nguyễn Mạnh Dũng 10A 10024 O1 Toán 3.75  
23 Trần Thị Huyền 10N 10054 O1 Toán 3.50  
24 Phạm Thảo Vi 10C 10129 O1 Toán 3.50  
25 Vũ Mạnh Dũng 10B 10026 O1 Toán 2.75  
26 Lê Thị Ngọc Linh 10I   O1 Toán 2.25  
1 Trần Quốc Khánh 10C 10058 O4 Sinh 16.50 Nhất
2 Nguyễn Hòa Thuận 10A 10107 O4 Sinh 12.00 Nhì
3 Phạm Thùy Phương 10B 10086 O4 Sinh 11.25 Ba
4 Nguyễn Xuân Tùng 10M 10125 O4 Sinh 11.00 Ba
5 Lương Hồng Nhung 10B 10083 O4 Sinh 10.00 KK
6 Đỗ Thị Loan 10B 10066 O4 Sinh 7.25  
7 Hà Mạnh Tiến 10B 10113 O4 Sinh 7.25  
8 Nguyễn Thị Minh Khánh 10C 10057 O4 Sinh 6.25  
9 Nguyễn Thị Ngọc Bích 10B 10131 O4 Sinh 6.00  
10 Nguyễn Đăng Hưng 10I   O4 Sinh 6.00  
11 Nguyễn Thị Thúy Ngân 10N 10074 O4 Sinh 5.50  
12 Nguyễn Thị Phương Thảo 10A 10101 O4 Sinh 4.75  
13 Nguyễn Thị Thu Thủy 10A 10109 O4 Sinh 4.50  
14 Lê Văn Kết 10N 10055 O4 Sinh 4.25  
15 Nguyễn Phương Thanh 10E 10098 O4 Sinh 4.00  
16 Nguyễn Quỳnh Mai 10C 10069 O4 Sinh 3.50  
1 Lâm Thiên Hiếu 10C 10042 O5 17.50 Nhất
2 Đỗ Thảo Nguyên 10C 10080 O5 15.50 Nhì
3 Nguyễn Thanh Tùng 10B   O5 15.50 Nhì
4 Đỗ Anh Tuấn 10C 10123 O5 14.00 Ba
5 Nguyễn Anh Tiến 10C 10114 O5 13.50 KK
6 Nông Thanh Tùng 10B 10127 O5 12.00 KK
7 Tăng Hiển Thăng 10B 10130 O5 11.00 KK
8 Đặng Đình Cường 10B 10021 O5 10.50  
9 Nguyễn Xuân Điệp 10M 10029 O5 10.50  
10 Nguyễn Thanh Mai 10C 10070 O5 10.50  
11 Mai Quang Anh 10B 10006 O5 10.00  
12 Nguyễn Xuân Anh 10A 10014 O5 10.00  
13 Nguyễn Anh Quân 10C 10087 O5 9.00  
14 Trịnh Ngọc Sơn 10C 10094 O5 9.00  
15 Nguyễn Thị Phương Thảo B 10A 10018 O5 8.00  
16 Nguyễn Thị Nguyệt 10N 10082 O5 8.00  
17 Nguyễn Tiến Đạt 10N 10028 O5 7.00  
1 Phan Xuân Giang 10C 10032 O4 Hóa 10.50 KK
2 Đỗ Trọng Nghĩa 10C 10075 O4 Hóa 10.50 KK
3 Trương Thị Mỹ Hạnh 10C 10037 O4 Hóa 10.00 KK
4 Lê Thị Kim Huệ 10M 10046 O4 Hóa 9.75  
5 Trần Ngọc Công 10C 10020 O4 Hóa 8.75  
6 Trần Văn Sâm 10C 10090 O4 Hóa 8.75  
7 Nguyễn Trung Kiên 10C 10060 O4 Hóa 8.25  
8 Nguyễn Xuân Trường 10B 10121 O4 Hóa 8.00  
9 Trần Thanh Bình 10B 10019 O4 Hóa 7.25  
10 Trần Đức Cường 10B 10022 O4 Hóa 6.50  
11 Nguyễn Thị Kim Thắm 10C 10104 O4 Hóa 6.50  
12 Nguyễn Hải Anh 10A 10009 O4 Hóa 4.50  
13 Nguyễn Thị Kim Uyên 10N 10128 O4 Hóa 2.75  
14 Hoa Đăng Sinh 10N 10091 O4 Hóa 1.50  
15 Nguyễn Văn Lâm 10M 10062 O4 Hóa   Vắng
16 Khổng Minh Nam 10B 10072 O4 Hóa   Vắng
1 Ngô Thị Hương Giang 10D 10030 O5 Địa 13.00 Nhì
2 Nguyễn Văn Dũng 10N 10025 O5 Địa 10.50 KK
3 Dương Anh Hào 10N 10038 O5 Địa 10.00 KK
4 Nguyễn Bá Đạt 10N 10027 O5 Địa 9.50  
5 Nguyễn Thị Bình Anh 10D 10010 O5 Địa 9.00  
6 Dương Thu Hương 10I   O5 Địa 9.00  
7 Hoàn Diệu Thúy 10I   O5 Địa 7.00  
1 Phạm Lưu Hà Linh 10D 10064 O3 Anh 13.50 Nhất
2 Nguyễn Thùy Anh 10D 10012 O3 Anh 12.75 Nhì
3 Nguyễn Thị Kiều Trang 10D 10117 O3 Anh 12.75 Nhì
4 Đàm Thị Bảo Ngọc 10D 10076 O3 Anh 11.75 Ba
5 Nguyễn Bảo Ngọc  10C 10077 O3 Anh 11.50 Ba
6 Trần Đức Toàn 10C 10116 O3 Anh 10.50 KK
7 Đỗ Hà Phương 10D 10084 O3 Anh 10.25 KK
8 Đỗ Bá Minh 10C 10071 O3 Anh 10.00 KK
9 Phạm Hồng Ngọc 10D 10079 O3 Anh 9.75  
10 Nguyễn Hương Giang 10D 10031 O3 Anh 9.00  
11 Nguyễn Thị Thanh 10A 10099 O3 Anh 9.00  
12 Hoàng Đức Tuấn 10C 10124 O3 Anh 9.00  
13 Nguyễn Bình Nguyên Quân 10M 10088 O3 Anh 8.75  
14 Nguyễn Hồng Sơn 10B 10092 O3 Anh 8.50  
15 Hà Thị Phương Thúy 10D 10110 O3 Anh 8.50  
16 Tống Thùy Trang 10E 10119 O3 Anh 8.25  
17 Nguyễn Việt Hùng 10E 10049 O3 Anh 8.00  
18 Trần Thị Thu Hiền 10C 10041 O3 Anh 7.25  
19 Lê Thị Kiều Trinh 10C 10120 O3 Anh 7.25  
20 Trần Phương Anh 10C 10015 O3 Anh 7.00  
21 Nguyễn Hà Anh 10E 10007 O3 Anh 6.75  
22 Nguyễn Kim Dũng 10E 10023 O3 Anh 6.75  
23 Nguyễn Thị Ngọc Thương 10N 10111 O3 Anh 6.50  
24 Nguyễn Vi Anh 10B 10013 O3 Anh 6.00  
25 Lê Thủy Tiên 10B 10112 O3 Anh 5.50  
26 Nguyễn Minh Phương 10B 10085 O3 Anh 5.25  
               
               

 KẾT QUẢ OLYMPIC KHỐI 11
NĂM HỌC 2014-2015
Ngày thi: 01-02-2015
             
TT HỌ VÀ TÊN Lớp SBD Môn thi Điểm Xếp giải
1 Ngô Thị Thúy Hằng 11C 11033 Văn 15.00 Nhất
2 Khổng Phương Lan 11C 11064 Văn 14.00 Nhì
3 Nguyễn Thị Phương Mai 11D 11070 Văn 12.00 Ba
4 Phạm Thúy Hiền 11C 11038 Văn 12.00 Ba
5 Phạm Quỳnh Anh 11C 11011 Văn 12.00 Ba
6 Nguyễn Thị Hải Yến 11C 11099 Văn 11.00 KK
7 Nguyễn Thị Ngân 11A 11076 Văn 11.00 KK
8 Dương Thị Lan 11A 11063 Văn 11.00 KK
9 Nguyễn Thị Hường 11B 11056 Văn 10.50  
10 Nguyễn Việt Chinh 11A 11014 Văn 10.50  
11 Vũ Thị Linh 11I 11067 Văn 10.00  
12 Nguyễn Thùy Nhung 11C 11083 Văn 9.50  
13 Bùi Thị Hoa 11B 11040 Văn 9.50  
14 Nguyễn Thị Thu Hương 11A 11051 Văn 9.00  
15 Nguyễn Thu Hằng 11C 11035 Văn 9.00  
16 Lê Thị Hạnh 11K 11029 Văn 9.00  
17 Lê Thị Phương Thảo 11I 11088 Văn 8.50  
1 Nguyễn Hương Giang 11C 11024 Toán 15.50 Nhất
2 Nguyễn Ngọc Khánh 11D 11059 Toán 14.75 Nhì
3 Nghiêm Văn Quân 11A 11085 Toán 13.50 Ba
4 Nguyễn Phúc Tài Anh 11C 11007 Toán 13.50 Ba
5 Tạ Quang Huy 11D 11047 Toán 12.50 KK
6 Tô Hiến Đạt 11C 11023 Toán 11.25 KK
7 Nguyễn Thị Dinh 11C 11016 Toán 9.50  
8 Nguyễn Văn Hà 11B 11027 Toán 7.75  
9 Nguyễn Văn Đạt 11B 11022 Toán 6.75  
10 Trần Văn Hiếu 11B 11039 Toán 6.50  
11 Nguyễn Văn Khải 11A 11057 Toán 6.00  
1 Đoàn Khánh Linh 11C 11066 Sử 11.50 Ba
2 Hà Thị Hường 11A 11055 Sử 11.00 Ba
3 Ưng Thị Quỳnh Hoa 11C 11041 Sử 10.00 KK
4 Nguyễn Thị Thúy Dịu 11H 11017 Sử 10.00 KK
5 Trần Hải Yến 11A 11100 Sử 9.25  
6 Nguyễn Việt Hoàng  11C 11043 Sử 9.25  
7 Phạm Thị Bích Ngọc 11I 11081 Sử 3.75  
1 Đặng Đức Khánh 11C 11058 Sinh 16.25 Nhất
2 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 11B 11032 Sinh 14.50 Nhì
3 Nguyễn Phúc Minh Hằng 11D 11034 Sinh 14.00 Ba
4 Trần Anh Thư 11D 11092 Sinh 13.75 Ba
5 Nguyễn Thị Thanh Huyền 11C 11049 Sinh 13.50 KK
6 Nguyễn Vương Minh Hương 11A 11052 Sinh 12.75 KK
7 Nguyễn Thị Kim Ngân 11C 11078 Sinh 10.25 KK
8 Nguyễn Thị Minh Ngọc 11G 11080 Sinh 8.50  
9 Tô Thị Thanh Hương 11N 11054 Sinh 8.50  
10 Trần Đức Khánh 11D 11061 Sinh 7.75  
11 Đặng Phương Anh 11G 11003 Sinh 7.50  
12 Hoàng Thị Thúy Nga 11D 11075 Sinh 6.75  
13 Trịnh Phương Yến 11B 11101 Sinh 4.75  
1 Bùi Việt Cường 11A 11015 11.50 Ba
2 Nguyễn Quang Minh 11C 11073 11.00 Ba
3 Nguyễn Quang Anh 11B 11008 10.50 KK
4 Đào Văn Hưng 11A 11050 10.00 KK
5 Nguyễn Thị Ngân 11A 11077 5.00  
6 Nguyễn Thị Thúy Vân 11B 11097 4.00  
7 Đặng Bảo Ngọc 11A 11079 4.00  
8 Trần Huy Hoàng 11C 11044 0.00  
1 Dương Thị Yến Lê  11C 11065 Hóa 14.50 Nhất
2 Nguyễn Việt Hùng 11D 11046 Hóa 14.00 Nhì
3 Cù Tuấn Anh 11C 11001 Hóa 14.00 Nhì
4 La Thị Quỳnh 11C 11086 Hóa 13.50 Ba
5 Lê Thị Bích Hạnh 11D 11030 Hóa 12.50 KK
6 Đào Xuân Tùng 11C 11095 Hóa 11.00 KK
7 Nguyễn Lan Anh 11C 11005 Hóa 7.00  
8 Nguyễn Thị Huyền 11C 11048 Hóa 6.00  
9 Nguyễn Thị Hiền 11A 11037 Hóa 6.00  
10 Nguyễn Thị Lan Anh 11B 11009 Hóa 6.00  
11 Đặng Đức Tú 11C 11094 Hóa 5.00  
12 Lê Công Minh 11H 11072 Hóa 4.00  
13 Đỗ Văn Đạt 11I 11021 Hóa 4.00  
14 Nguyễn Thanh Tùng 11D 11096 Hóa 2.00  
15 Trần Thái Dương 11D 11019 Hóa   Vắng
1 Nguyễn Trọng Khánh 11C 11060 Địa 16.50 Nhất
2 Ngô Thị Phương Thảo 11A T25 Địa 16.00 Nhì
3 Trần Vũ Thùy Dương 11C 11020 Địa 15.50 Nhì
3 Nguyễn Thị Băng 11A 11012 Địa 14.25 Ba
4 Nguyễn Thị Mai 11B 11069 Địa 14.00 Ba
5 Đỗ Quỳnh Anh 11C 11004 Địa 14.00 Ba
6 Đinh Thảo Hiền 11B 11036 Địa 13.50 KK
7 Nguyễn Thu Hà 11C 11026 Địa 13.50 KK
8 Đặng Thị Thêm 11P 11091 Địa 12.50  
9 Đỗ Thị Tình 11P 11093 Địa 10.00  
1 Bùi Lan Chi 11C 11013 Anh 14.50 Nhất
2 Đỗ Hồng Hạnh 11D 11028 Anh 14.25 Nhì
3 Vũ Thị Hoàng Yến 11D 11102 Anh 13.75 Ba
4 Đỗ Xuân Hoàng 11C 11042 Anh 13.75 Ba
5 Tạ Văn Nam 11D 11074 Anh 13.50 Ba
6 Đỗ Thị Nhàn 11D 11082 Anh 13.25 KK
7 Nguyễn Phương Hạnh  11D 11031 Anh 13.25 KK
8 Lê Thanh Tân 11A 11087 Anh 12.25 KK
9 Nguyễn Ngọc Mai 11B 11068 Anh 12.25 KK
10 Nguyễn Phương Thảo 11C 11090 Anh 11.75 KK
11 Phạm Linh Xuân 11C 11098 Anh 10.75  
12 Phạm Thị Thanh Lam 11C 11062 Anh 10.75  
13 Lương Kim Phượng 11I 11084 Anh 10.50  
14 Đàm Thị Ngọc Anh 11D 11002 Anh 9.50  
15 Trần Thị Mãi 11N 11071 Anh 9.25  
16 Phạm Thùy Dương 11A 11018 Anh 8.75  
17 Nguyễn Minh Anh 11D 11006 Anh 8.50  
18 Lê Thị Thu Hà 11B 11025 Anh 7.50  
19 Phạm Hải Anh 11D 11010 Anh 6.75  
20 Nguyễn Phương Thảo 11B 11089 Anh 5.75  
21 Phạm Thu Hương 11D 11053 Anh   Vắng
22 Nguyễn Ngọc Hồng 11B 11045 Anh   Vắng

Tác giả bài viết: Admin
Từ khóa:

Thi Olympic

Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 11 trong 3 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin cũ hơn

 

Thông tin về thi, kiểm tra

Xếp giải HSG TP năm 2014-2015
Mặc dù không có giải Quốc gia như năm trước nhưng kết quả năm nay cũng rất cao. Có 15 học sinh đạt giải, trong đó có 3 giải Nhì, 7 giải Ba và 5 giải Khuyến...

Tổ Xã hội

Hướng dẫn hoạt động chuyên môn bộ môn Lịch Sử THPT Năm 2012-2013
Sau đay là một số hướng dẫn cụ thể về hoạt động chuyên môn trong năm học 2011-2012. Các Tổ, nhóm trưởng vận dụng có sáng tạo cho phù hợp với điều kiện của đơn...

Hỗ trợ trực tuyến

1
Quản trị

Name: Vũ Thìn
Phone: 01258765577
vuthin@hanoiedu.vn
Kỹ thuật

Name: Vương Xuân Thủy

bạn đang cần tìm địa chỉ cho thuê thuê máy chủ ảoquần độn mông?

thiet ke biet thu-- thiet ke kien truc

sky a820l-- sky a830l

Bản quyền thuộc Trường THPT Đa Phúc
Địa chỉ: Thị trấn Sóc Sơn - Hà Nội
Điện thoại: 0438843430 - 0912769056 - Email: c3daphuc@hanoiedu.vn