Giới trẻ hiện nay, nhất là các bạn học sinh dễ bị mắc benh dau lung và bệnh thoai hoa cot song do ngồi học không đúng tư thế, chơi game hoặc ngồi vi tính quá nhiều!

Thư viện | Thống kê | RSS | Liên hệ
Trường THPT Đa Phúc gửi đến . (): Chào mừng kỷ niệm ngày nhà giáo Việt Nam 20/11. (Lúc: 28.09.2017 11:54)                     

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 36
  • Hôm nay: 925
  • Tháng hiện tại: 33575
  • Tổng lượt truy cập: 10701567

Truy cập nhanh

Tổ nhóm chuyên môn

Quảng cáo học võ
Giáo dục điện tử
Quản lý học sinh SGD&ĐT

Kết quả thi Olympic cấp cụm năm học 2018-2019.

Đăng lúc: Chủ nhật - 03/03/2019 05:44 - Người đăng bài viết: admincp
Kết quả thi Olympic (Kết quả tạm thời) cụm Sóc Sơn - Mê Linh, năm học 2018 - 2019.
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI    
      CỤM SÓC SƠN - MÊ LINH      
ĐIỂM THI OLYMPIC CẤP CỤM
NĂM HỌC 2018 - 2019
* Ghi chú: 
- Điểm tạm thời, các em có thể đăng ký phúc khảo (Tại trường mình học). Hạn cuối phúc khảo 9h00, ngày 04/03/2019.
- Trên máy tính có thể dùng tổ hợp phím Ctrl + F để tìm kiếm nhanh hơn. 


STT SBD Môn thi Học sinh trường THPT Điểm thi bằng số Ghi chú
1 10001 Sử Đa Phúc 7.25  
2 10002 Anh Sóc Sơn 8.90  
3 10003 Sinh Kim Anh 7.75  
4 10004 Xuân Giang 8.00  
5 10005 Quang Minh 2.50  
6 10006 Văn Đa Phúc 11.00  
7 10007 Hóa Kim Anh 8.00  
8 10008 Hóa Sóc Sơn 8.25  
9 10009 Sóc Sơn 15.00  
10 10010 Toán Đa Phúc 10.25  
11 10011 Hóa Sóc Sơn 15.75  
12 10012 Quang Minh 0.50  
13 10013 Hóa Sóc Sơn 8.00  
14 10014 Toán Sóc Sơn 14.00  
15 10015 Văn Xuân Giang 11.00  
16 10016 Anh Kim Anh 8.10  
17 10017 Sử Mê Linh 9.00  
18 10018 Đa Phúc 16.50  
19 10019 Toán Xuân Giang 12.00  
20 10020 Địa Sóc Sơn 0.75  
21 10021 Địa Xuân Giang 6.00  
22 10022 Sử Mê Linh 10.50  
23 10023 Anh Xuân Giang 6.20  
24 10024 Sử Kim Anh 8.00  
25 10025 Địa Kim Anh 8.50  
26 10026 Sóc Sơn 16.00  
27 10027 Sử Trung Giã 6.00  
28 10028 Địa Đa Phúc 5.25  
29 10029 Văn Quang Minh 10.50  
30 10030 Sử Kim Anh 9.25  
31 10031 Sử Minh Phú 1.00  
32 10032 Sinh Đa Phúc 6.00  
33 10033 Sử Kim Anh 10.00  
34 10034 Hóa Xuân Giang 5.50  
35 10035 Địa Mê Linh 5.75  
36 10036 Sinh Quang Minh 1.50  
37 10037 Anh Mê Linh 12.10  
38 10038 Văn Đa Phúc 13.50  
39 10039 Địa Kim Anh 5.00  
40 10040 Toán Đa Phúc 16.00  
41 10041 Hóa Trung Giã 11.25  
42 10042 Hóa Quang Minh 4.50  
43 10043 Hóa Sóc Sơn 7.25  
44 10044 Hóa Xuân Giang 4.50  
45 10045 Sinh Kim Anh 2.75  
46 10046 Anh Trung Giã 8.10  
47 10047 Anh Trung Giã 7.20  
48 10048 Văn Xuân Giang 10.00  
49 10049 Văn Mê Linh 13.50  
50 10050 Anh Kim Anh 5.90  
51 10051 Anh Quang Minh 3.40  
52 10052 Sử Đa Phúc 8.00  
53 10053 Sóc Sơn 11.25  
54 10054 Mê Linh 11.50  
55 10055 Văn Trung Giã 7.00  
56 10056 Sinh Sóc Sơn 5.75  
57 10057 Sử Sóc Sơn 8.75  
58 10058 Toán Quang Minh 7.25  
59 10059 Địa Quang Minh 5.25  
60 10060 Toán Đa Phúc 15.00  
61 10061 Sinh Kim Anh 6.00  
62 10062 Toán Xuân Giang 16.50  
63 10063 Hóa Trung Giã 12.25  
64 10064 Văn Quang Minh 7.50  
65 10065 Văn Minh Phú 9.00  
66 10066 Văn Trung Giã 10.00  
67 10067 Hóa Minh Phú 8.00  
68 10068 Kim Anh 4.00  
69 10069 Hóa Kim Anh 11.00  
70 10070 Minh Phú 10.00  
71 10071 Toán Sóc Sơn 15.00  
72 10072 Toán Kim Anh 12.75  
73 10073 Toán Đa Phúc 16.00  
74 10074 Hóa Mê Linh 8.25  
75 10075 Toán Kim Anh 15.75  
76 10076 Sinh Sóc Sơn 7.00  
77 10077 Địa Kim Anh 4.50  
78 10078 Anh Minh Phú 8.70  
79 10079 Kim Anh 3.25  
80 10080 Toán Kim Anh 14.50  
81 10081 Sử Minh Phú 10.00  
82 10082 Mê Linh 10.00  
83 10083 Hóa Mê Linh 6.75  
84 10084 Anh Mê Linh 13.20  
85 10085 Văn Kim Anh 11.50  
86 10086 Anh Kim Anh 6.00  
87 10087 Sử Sóc Sơn 8.00  
88 10088 Anh Mê Linh 15.10  
89 10089 Sinh Mê Linh 10.25  
90 10090 Sinh Xuân Giang 4.25  
91 10091 Hóa Trung Giã 12.00  
92 10092 Văn Xuân Giang 9.50  
93 10093 Sinh Đa Phúc 6.50  
94 10094 Sử Trung Giã 6.50  
95 10095 Văn Kim Anh 10.00  
96 10096 Địa Mê Linh 8.25  
97 10097 Trung Giã 13.50  
98 10098 Địa Quang Minh 5.50  
99 10099 Sinh Mê Linh 10.75  
100 10100 Anh Kim Anh 5.40  
101 10101 Hóa Đa Phúc 13.25  
102 10102 Địa Kim Anh 6.75  
103 10103 Toán Quang Minh 9.00  
104 10104 Địa Xuân Giang 5.00  
105 10105 Hóa Đa Phúc 13.00  
106 10106 Hóa Đa Phúc 8.50  
107 10107 Địa Mê Linh 6.75  
108 10108 Quang Minh 5.75  
109 10109 Địa Quang Minh 5.00  
110 10110 Sử Quang Minh 5.00  
111 10111 Văn Sóc Sơn 11.50  
112 10112 Sinh Trung Giã 13.75  
113 10113 Sử Quang Minh 8.25  
114 10114 Quang Minh 1.50  
115 10115 Toán Trung Giã 12.00  
116 10116 Hóa Kim Anh 12.25  
117 10117 Hóa Xuân Giang 3.25  
118 10118 Mê Linh 1.50  
119 10119 Toán Mê Linh 14.00  
120 10120 Sinh Kim Anh 8.00  
121 10121 Anh Trung Giã 12.80  
122 10122 Minh Phú 1.25  
123 10123 Hóa Quang Minh 4.00  
124 10124 Sinh Đa Phúc 5.00  
125 10125 Toán Sóc Sơn 12.75  
126 10126 Hóa Quang Minh 3.75  
127 10127 Sinh Sóc Sơn 11.25  
128 10128 Sử Quang Minh 7.25  
129 10129 Địa Sóc Sơn 4.00  
130 10130 Văn Trung Giã 11.00  
131 10131 Sử Xuân Giang 11.25  
132 10132 Địa Xuân Giang 4.75  
133 10133 Địa Trung Giã 6.00  
134 10134 Hóa Xuân Giang 3.25  
135 10135 Sóc Sơn 17.00  
136 10136 Văn Quang Minh 10.50  
137 10137 Văn Sóc Sơn 11.50  
138 10138 Văn Kim Anh 9.00  
139 10139 Sử Trung Giã 7.25  
140 10140 Sử Minh Phú 8.00  
141 10141 Sinh Mê Linh 14.00  
142 10142 Đa Phúc 13.25  
143 10143 Hóa Quang Minh 2.25  
144 10144 Toán Trung Giã 8.00  
145 10145 Minh Phú 7.25  
146 10146 Xuân Giang 9.25  
147 10147 Toán Trung Giã 11.25  
148 10148 Toán Trung Giã 11.50  
149 10149 Văn Sóc Sơn 8.50  
150 10150 Anh Mê Linh 13.10  
151 10151 Hóa Minh Phú 9.00  
152 10152 Sinh Quang Minh 1.75  
153 10153 Hóa Trung Giã 11.75  
154 10154 Hóa Trung Giã 9.00  
155 10155 Địa Đa Phúc 6.75  
156 10156 Sử Kim Anh 8.50  
157 10157 Văn Quang Minh 11.00  
158 10158 Sinh Mê Linh 12.50  
159 10159 Sử Sóc Sơn 9.25  
160 10160 Anh Sóc Sơn 10.20  
161 10161 Địa Trung Giã 4.25  
162 10162 Sinh Quang Minh 8.00  
163 10163 Địa Quang Minh 4.25  
164 10164 Sử Trung Giã 9.50  
165 10165 Văn Trung Giã 11.00  
166 10166 Văn Sóc Sơn 11.00  
167 10167 Anh Đa Phúc 11.60  
168 10168 Toán Sóc Sơn 16.00  
169 10169 Văn Kim Anh 10.50  
170 10170 Văn Sóc Sơn 9.50  
171 10171 Sử Sóc Sơn 6.50  
172 10172 Hóa Sóc Sơn 7.25  
173 10173 Anh Quang Minh 2.60  
174 10174 Quang Minh 5.25  
175 10175 Địa Đa Phúc 6.50  
176 10176 Văn Mê Linh 12.50  
177 10177 Địa Minh Phú 5.75  
178 10178 Anh Minh Phú 6.00  
179 10179 Sử Trung Giã 4.75  
180 10180 Địa Minh Phú 5.50  
181 10181 Đa Phúc 15.75  
182 10182 Toán Xuân Giang 13.75  
183 10183 Địa Trung Giã 8.25  
184 10184 Đa Phúc 13.00  
185 10185 Văn Kim Anh 11.50  
186 10186 Văn Đa Phúc 14.50  
187 10187 Văn Trung Giã 11.00  
188 10188 Hóa Kim Anh 6.25  
189 10189 Sinh Sóc Sơn 8.50  
190 10190 Địa Trung Giã 6.50  
191 10191 Toán Sóc Sơn 6.50  
192 10192 Anh Mê Linh 11.40  
193 10193 Văn Minh Phú 11.00  
194 10194 Sử Đa Phúc 9.75  
195 10195 Anh Đa Phúc 9.70  
196 10196 Hóa Mê Linh 7.25  
197 10197 Sinh Xuân Giang 11.00  
198 10198 Địa Xuân Giang 6.00  
199 10199 Anh Quang Minh 4.00  
200 10200 Địa Minh Phú 4.50  
201 10201 Xuân Giang 10.50  
202 10202 Sinh Xuân Giang 10.00  
203 10203 Hóa Đa Phúc 12.00  
204 10204 Sinh Kim Anh 2.25  
205 10205 Sử Đa Phúc 7.00  
206 10206 Hóa Xuân Giang 4.75  
207 10207 Anh Đa Phúc 9.60  
208 10208 Anh Quang Minh 7.40  
209 10209 Anh Minh Phú 5.90  
210 10210 Anh Xuân Giang 5.00  
211 10211 Sinh Đa Phúc 5.50  
212 10212 Sinh Trung Giã 16.50  
213 10213 Sinh Trung Giã 15.00  
214 10214 Sinh Quang Minh 4.75  
215 10215 Hóa Minh Phú 7.25  
216 10216 Trung Giã 14.25  
217 10217 Toán Kim Anh 12.75  
218 10218 Toán Minh Phú 13.00  
219 10219 Toán Kim Anh 12.50  
220 10220 Địa Đa Phúc 2.00  
221 10221 Toán Quang Minh 7.25  
222 10222 Trung Giã 11.00  
223 10223 Sóc Sơn 12.25  
224 10224 Sinh Xuân Giang 7.75  
225 10225 Văn Xuân Giang 12.00  
226 10226 Sinh Đa Phúc 14.00  
227 10227 Anh Kim Anh 7.30  
228 10228 Toán Mê Linh 9.50  
229 10229 Toán Mê Linh 11.00  
230 10230 Sử Xuân Giang 9.75  
231 10231 Sử Quang Minh 6.75  
232 10232 Toán Xuân Giang 12.00  
233 10233 Hóa Mê Linh 5.50  
234 10234 Kim Anh 8.25  
235 10235 Sử Xuân Giang 6.75  
236 10236 Kim Anh 14.00  
237 10237 Anh Xuân Giang 5.50  
238 10238 Địa Sóc Sơn 8.25  
239 10239 Văn Mê Linh 12.00  
240 10240 Địa Sóc Sơn 8.25  
241 10241 Anh Xuân Giang 4.20  
242 10242 Anh Sóc Sơn 9.70  
243 10243 Toán Minh Phú 14.00  
244 10244 Sinh Minh Phú 5.50  
245 10245 Văn Mê Linh 13.00  
246 10246 Hóa Trung Giã 9.75  
247 10247 Sử Xuân Giang 9.50  
248 10248 Sinh Mê Linh 13.50  
249 10249 Văn Đa Phúc 13.00  
250 10250 Sử Mê Linh 4.75  
251 10251 Xuân Giang 14.00  
252 10252 Trung Giã 15.50  
253 10253 Địa Mê Linh 9.50  
254 10254 Sinh Trung Giã 12.25  
255 10255 Anh Xuân Giang 5.10  
256 10256 Địa Trung Giã 7.50  
257 10257 Văn Mê Linh 13.00  
258 10258 Toán Xuân Giang 13.00  
259 10259 Địa Xuân Giang 7.25  
260 10260 Địa Kim Anh -1.00 Vắng
261 10261 Sử Xuân Giang 9.75  
262 10262 Văn Xuân Giang 11.00  
263 10263 Văn Đa Phúc 12.00  
264 10264 Mê Linh 6.50  
265 10265 Toán Minh Phú 7.50  
266 10266 Sinh Minh Phú 10.50  
267 10267 Sử Quang Minh 4.50  
268 10268 Sử Kim Anh 8.25  
269 10269 Anh Đa Phúc 7.80  
270 10270 Anh Trung Giã 8.10  
271 10271 Anh Sóc Sơn 12.50  
272 10272 Sử Mê Linh 9.00  
273 10273 Trung Giã 14.50  
274 10274 Địa Đa Phúc 7.50  
275 10275 Sinh Trung Giã 13.50  
276 10276 Sử Đa Phúc 9.25  
277 10277 Địa Quang Minh 5.50  
278 10278 Sử Sóc Sơn 9.25  
279 10279 Anh Đa Phúc 15.70  
280 10280 Anh Sóc Sơn 14.20  
281 10281 Mê Linh 12.00  
282 10282 Địa Mê Linh 7.50  
283 10283 Anh Quang Minh 6.80  
284 10284 Toán Đa Phúc 16.00  
285 10285 Hóa Mê Linh 6.50  
286 10286 Xuân Giang 14.00  
287 10287 Hóa Quang Minh 4.75  
288 10288 Văn Quang Minh 9.50  
289 10289 Sinh Minh Phú 5.75  
290 10290 Anh Trung Giã 10.30  
291 10291 Kim Anh 5.75  
292 10292 Địa Sóc Sơn 2.75  
293 10293 Hóa Đa Phúc 7.25  
294 10294 Toán Mê Linh 7.50  
295 10295 Hóa Kim Anh 9.25  
296 10296 Sử Mê Linh 7.25  
297 10297 Toán Quang Minh 7.25  
298 10298 Toán Mê Linh 11.00  
299 10299 Anh Quang Minh 3.10  
300 10300 Đa Phúc 16.00  
301 10301 Văn Minh Phú 11.00  
302 10302 Sinh Sóc Sơn 9.75  
303 10303 Sinh Xuân Giang 8.75  
304 10304 Toán Đa Phúc 13.50  
305 11001 Sinh Xuân Giang 7.75  
306 11002 Anh Đa Phúc 10.80  
307 11003 Hóa Sóc Sơn 10.75  
308 11004 Văn Trung Giã 11.00  
309 11005 Văn Mê Linh 11.00  
310 11006 Văn Đa Phúc 12.00  
311 11007 Văn Mê Linh 10.00  
312 11008 Địa Mê Linh 7.75  
313 11009 Toán Trung Giã 15.00  
314 11010 Anh Đa Phúc 6.00  
315 11011 Toán Kim Anh 9.00  
316 11012 Văn Mê Linh 11.00  
317 11013 Văn Xuân Giang 8.00  
318 11014 Hóa Quang Minh 1.00  
319 11015 Anh Trung Giã 7.60  
320 11016 Xuân Giang 3.00  
321 11017 Sử Minh Phú 5.00  
322 11018 Sinh Trung Giã 11.35  
323 11019 Văn Đa Phúc 12.50  
324 11020 Văn Sóc Sơn 11.50  
325 11021 Văn Quang Minh 5.00  
326 11022 Văn Sóc Sơn 9.50  
327 11023 Sinh Mê Linh 9.65  
328 11024 Địa Kim Anh 11.00  
329 11025 Sinh Xuân Giang 8.30  
330 11026 Văn Xuân Giang 9.50  
331 11027 Địa Kim Anh 8.25  
332 11028 Anh Sóc Sơn 10.00  
333 11029 Hóa Kim Anh 6.25  
334 11030 Sử Đa Phúc 7.50  
335 11031 Toán Minh Phú 9.00  
336 11032 Sinh Kim Anh 8.15  
337 11033 Địa Sóc Sơn 8.75  
338 11034 Sinh Mê Linh 10.85  
339 11035 Sử Đa Phúc 8.50  
340 11036 Anh Trung Giã 5.00  
341 11037 Sinh Quang Minh 2.65  
342 11038 Anh Sóc Sơn 8.60  
343 11039 Sử Xuân Giang 7.50  
344 11040 Sinh Xuân Giang 11.00  
345 11041 Sử Kim Anh 6.50  
346 11042 Địa Đa Phúc 8.00  
347 11043 Hóa Mê Linh 10.25  
348 11044 Trung Giã 14.00  
349 11045 Sinh Quang Minh 3.00  
350 11046 Anh Xuân Giang 8.00  
351 11047 Sử Trung Giã 3.00  
352 11048 Văn Kim Anh 10.00  
353 11049 Sóc Sơn 8.50  
354 11050 Đa Phúc 15.00  
355 11051 Anh Xuân Giang 5.80  
356 11052 Toán Quang Minh 6.50  
357 11053 Văn Trung Giã 10.00  
358 11054 Xuân Giang 5.50  
359 11055 Địa Xuân Giang 2.50  
360 11056 Hóa Kim Anh 7.25  
361 11057 Sử Mê Linh 5.50  
362 11058 Sinh Đa Phúc 14.35  
363 11059 Toán Kim Anh 10.50  
364 11060 Địa Quang Minh 5.25  
365 11061 Hóa Xuân Giang 1.00  
366 11062 Toán Quang Minh 8.00  
367 11063 Hóa Xuân Giang 4.25  
368 11064 Hóa Sóc Sơn 7.00  
369 11065 Địa Sóc Sơn 7.25  
370 11066 Sử Kim Anh 10.50  
371 11067 Sử Trung Giã 3.00  
372 11068 Sinh Sóc Sơn 11.35  
373 11069 Sử Đa Phúc 9.50  
374 11070 Sinh Kim Anh 7.85  
375 11071 Toán Quang Minh 7.00  
376 11072 Hóa Minh Phú 3.75  
377 11073 Toán Sóc Sơn 18.50  
378 11074 Sinh Trung Giã 12.50  
379 11075 Văn Quang Minh 10.00  
380 11076 Địa Minh Phú 8.75  
381 11077 Hóa Trung Giã 10.00  
382 11078 Địa Trung Giã 4.25  
383 11079 Anh Xuân Giang 4.80  
384 11080 Văn Xuân Giang 11.00  
385 11081 Sinh Sóc Sơn 12.25  
386 11082 Hóa Kim Anh 5.50  
387 11083 Sinh Trung Giã 10.50  
388 11084 Sinh Đa Phúc 10.25  
389 11085 Địa Xuân Giang 1.00  
390 11086 Hóa Xuân Giang 2.50  
391 11087 Quang Minh 2.00  
392 11088 Toán Sóc Sơn 12.50  
393 11089 Toán Kim Anh 10.00  
394 11090 Sử Xuân Giang 11.50  
395 11091 Anh Minh Phú 3.80  
396 11092 Toán Sóc Sơn 18.00  
397 11093 Hóa Đa Phúc 13.75  
398 11094 Sinh Mê Linh 7.00  
399 11095 Toán Trung Giã 14.50  
400 11096 Toán Trung Giã 9.50  
401 11097 Kim Anh 5.50  
402 11098 Mê Linh 4.50  
403 11099 Toán Mê Linh 9.50  
404 11100 Hóa Quang Minh 2.75  
405 11101 Sử Trung Giã 6.50  
406 11102 Mê Linh 6.50  
407 11103 Toán Đa Phúc 17.00  
408 11104 Minh Phú 3.00  
409 11105 Đa Phúc 10.00  
410 11106 Sử Kim Anh 10.00  
411 11107 Trung Giã 17.00  
412 11108 Sử Đa Phúc 12.50  
413 11109 Anh Sóc Sơn 10.60  
414 11110 Sử Đa Phúc 9.00  
415 11111 Toán Xuân Giang 16.00  
416 11112 Sử Xuân Giang 7.00  
417 11113 Anh Kim Anh 8.00  
418 11114 Văn Kim Anh 14.00  
419 11115 Sinh Đa Phúc 9.50  
420 11116 Địa Minh Phú 9.50  
421 11117 Sóc Sơn 7.50  
422 11118 Sử Sóc Sơn 10.50  
423 11119 Sử Sóc Sơn 8.50  
424 11120 Anh Đa Phúc 8.40  
425 11121 Địa Quang Minh 7.00  
426 11122 Anh Đa Phúc 7.60  
427 11123 Anh Quang Minh 4.40  
428 11124 Sử Mê Linh 5.50  
429 11125 Địa Kim Anh 8.00  
430 11126 Văn Quang Minh 4.50  
431 11127 Văn Minh Phú 6.50  
432 11128 Trung Giã 13.00  
433 11129 Toán Đa Phúc 17.50  
434 11130 Sinh Quang Minh 4.70  
435 11131 Sinh Xuân Giang 5.00  
436 11132 Sinh Sóc Sơn 11.50  
437 11133 Xuân Giang 3.50  
438 11134 Hóa Xuân Giang 4.00  
439 11135 Sóc Sơn 10.50  
440 11136 Toán Đa Phúc 11.50  
441 11137 Anh Mê Linh 9.80  
442 11138 Hóa Minh Phú 1.00  
443 11139 Toán Kim Anh 13.50  
444 11140 Văn Xuân Giang 8.50  
445 11141 Anh Xuân Giang 6.60  
446 11142 Sinh Mê Linh 11.88  
447 11143 Anh Sóc Sơn 10.20  
448 11144 Sinh Đa Phúc 9.25  
449 11145 Sử Kim Anh 7.50  
450 11146 Hóa Trung Giã 10.50  
451 11147 Hóa Đa Phúc 13.25  
452 11148 Văn Trung Giã 8.50  
453 11149 Văn Đa Phúc 11.50  
454 11150 Anh Trung Giã 8.00  
455 11151 Sử Quang Minh 10.00  
456 11152 Toán Xuân Giang 13.00  
457 11153 Địa Quang Minh 4.50  
458 11154 Địa Mê Linh 6.25  
459 11155 Văn Quang Minh 5.50  
460 11156 Địa Trung Giã 8.00  
461 11157 Sinh Sóc Sơn 10.80  
462 11158 Anh Mê Linh 9.20  
463 11159 Hóa Sóc Sơn 12.00  
464 11160 Anh Kim Anh 8.60  
465 11161 Hóa Mê Linh 12.00  
466 11162 Hóa Quang Minh 3.25  
467 11163 Địa Xuân Giang 3.00  
468 11164 Anh Trung Giã 6.40  
469 11165 Kim Anh 3.50  
470 11166 Sinh Kim Anh 7.50  
471 11167 Văn Kim Anh 9.50  
472 11168 Quang Minh 1.00  
473 11169 Văn Sóc Sơn 9.50  
474 11170 Địa Đa Phúc 12.75  
475 11171 Địa Kim Anh 10.00  
476 11172 Hóa Minh Phú 2.50  
477 11173 Sinh Trung Giã 8.38  
478 11174 Hóa Quang Minh 2.00  
479 11175 Hóa Đa Phúc 17.75  
480 11176 Mê Linh 4.50  
481 11177 Hóa Xuân Giang 8.50  
482 11178 Hóa Đa Phúc 14.50  
483 11179 Quang Minh 1.50  
484 11180 Hóa Kim Anh 6.50  
485 11181 Anh Minh Phú 3.80  
486 11182 Toán Mê Linh 15.50  
487 11183 Địa Kim Anh 7.25  
488 11184 Quang Minh 1.50  
489 11185 Toán Sóc Sơn 19.00  
490 11186 Địa Trung Giã 8.75  
491 11187 Văn Minh Phú 7.50  
492 11188 Anh Quang Minh 3.40  
493 11189 Toán Đa Phúc 16.00  
494 11190 Sinh Kim Anh 8.43  
495 11191 Văn Trung Giã 8.50  
496 11192 Kim Anh 4.00  
497 11193 Toán Xuân Giang 1.00  
498 11194 Văn Mê Linh 10.50  
499 11195 Địa Mê Linh 5.75  
500 11196 Sinh Sóc Sơn 9.05  
501 11197 Anh Kim Anh 4.80  
502 11198 Địa Trung Giã 4.25  
503 11199 Sinh Mê Linh 6.35  
504 11200 Hóa Mê Linh 11.00  
505 11201 Toán Quang Minh 7.00  
506 11202 Hóa Quang Minh 2.00  
507 11203 Trung Giã 14.50  
508 11204 Văn Đa Phúc 11.50  
509 11205 Địa Quang Minh 7.50  
510 11206 Hóa Kim Anh 5.50  
511 11207 Văn Đa Phúc 13.50  
512 11208 Toán Minh Phú 9.00  
513 11209 Địa Sóc Sơn 13.25  
514 11210 Toán Trung Giã 11.50  
515 11211 Sóc Sơn 9.50  
516 11212 Quang Minh 2.00  
517 11213 Toán Xuân Giang 3.00  
518 11214 Toán Đa Phúc 13.50  
519 11215 Trung Giã 15.50  
520 11216 Anh Quang Minh 5.00  
521 11217 Văn Sóc Sơn 11.00  
522 11218 Anh Xuân Giang 4.60  
523 11219 Mê Linh 4.00  
524 11220 Sử Xuân Giang 10.50  
525 11221 Sử Sóc Sơn 11.50  
526 11222 Anh Kim Anh 10.40  
527 11223 Sinh Đa Phúc 4.15  
528 11224 Anh Trung Giã 4.80  
529 11225 Sóc Sơn 13.50  
530 11226 Sinh Minh Phú 4.85  
531 11227 Sử Quang Minh 4.00  
532 11228 Đa Phúc 6.50  
533 11229 Sử Mê Linh 5.50  
534 11230 Địa Đa Phúc 9.25  
535 11231 Sử Quang Minh 8.00  
536 11232 Sử Quang Minh 6.00  
537 11233 Sử Minh Phú 9.50  
538 11234 Văn Đa Phúc 11.00  
539 11235 Địa Xuân Giang 7.00  
540 11236 Hóa Trung Giã 15.75  
541 11237 Sinh Quang Minh 2.15  
542 11238 Kim Anh 6.00  
543 11239 Sinh Trung Giã 12.00  
544 11240 Sinh Minh Phú 5.38  
545 11241 Văn Trung Giã 9.50  
546 11242 Địa Đa Phúc 7.25  
547 11243 Hóa Mê Linh 11.25  
548 11244 Sử Mê Linh 5.00  
549 11245 Toán Sóc Sơn 18.00  
550 11246 Hóa Sóc Sơn 3.00  
551 11247 Sử Trung Giã 5.50  
552 11248 Hóa Đa Phúc 12.75  
553 11249 Văn Kim Anh 11.00  
554 11250 Sử Sóc Sơn 7.00  
555 11251 Anh Sóc Sơn 10.20  
556 11252 Địa Quang Minh 6.25  
557 11253 Sử Mê Linh 4.50  
558 11254 Anh Mê Linh 11.00  
559 11255 Địa Trung Giã 9.00  
560 11256 Toán Xuân Giang 2.00  
561 11257 Địa Xuân Giang 5.00  
562 11258 Xuân Giang 2.50  
563 11259 Sử Xuân Giang 6.00  
564 11260 Địa Sóc Sơn 11.50  
565 11261 Sử Trung Giã 4.00  
566 11262 Văn Kim Anh 12.50  
567 11263 Mê Linh 8.75  
568 11264 Hóa Sóc Sơn 15.00  
569 11265 Anh Mê Linh 11.60  
570 11266 Địa Minh Phú 10.50  
571 11267 Hóa Mê Linh 11.00  
572 11268 Hóa Trung Giã 11.75  
573 11269 Sử Sóc Sơn 8.00  
574 11270 Toán Quang Minh 8.50  
575 11271 Văn Xuân Giang 10.50  
576 11272 Sinh Kim Anh 11.75  
577 11273 Anh Minh Phú 2.60  
578 11274 Anh Đa Phúc 12.40  
579 11275 Văn Sóc Sơn 9.50  
580 11276 Địa Sóc Sơn 11.75  
581 11277 Địa Đa Phúc 7.75  
582 11278 Toán Mê Linh 14.50  
583 11279 Toán Kim Anh 11.00  
584 11280 Toán Mê Linh 9.00  
585 11281 Toán Mê Linh 11.50  
586 11282 Sinh Quang Minh 2.10  
587 11283 Sinh Xuân Giang 10.20  
588 11284 Minh Phú 3.00  
589 11285 Minh Phú 2.25  
590 11286 Anh Kim Anh 6.40  
591 11287 Đa Phúc 13.00  
592 11288 Sử Minh Phú -1.00 Vắng
593 11289 Văn Minh Phú 3.50  
594 11290 Toán Minh Phú 9.50  
595 11291 Sinh Minh Phú 7.10  
596 11292 Sử Kim Anh 9.00  
597 11293 Địa Mê Linh 12.00  
598 11294 Đa Phúc 6.50  
599 11295 Anh Đa Phúc 9.80  
600 11296 Văn Mê Linh 8.00  
601 11297 Xuân Giang 5.25  
602 11298 Toán Trung Giã 14.00  
603 11299 Anh Mê Linh 8.00  
604 11300 Kim Anh 3.25  
605 11301 Địa Mê Linh 7.25  

Tác giả bài viết: Admin
Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 18 trong 6 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Hệ thống QLHS trực tuyến trường THPT Đa Phúc

Tổ Xã hội

Hướng dẫn hoạt động chuyên môn bộ môn Lịch Sử THPT Năm 2012-2013
Sau đay là một số hướng dẫn cụ thể về hoạt động chuyên môn trong năm học 2011-2012. Các Tổ, nhóm trưởng vận dụng có sáng tạo cho phù hợp với điều kiện của đơn...

Hỗ trợ trực tuyến

1
Quản trị

Name: Vũ Thìn
Phone: 01258765577
vuthin@hanoiedu.vn
Kỹ thuật

Name: Vương Xuân Thủy

bạn đang cần tìm địa chỉ cho thuê thuê máy chủ ảoquần độn mông?

thiet ke biet thu-- thiet ke kien truc

sky a820l-- sky a830l

Bản quyền thuộc Trường THPT Đa Phúc
Địa chỉ: Thị trấn Sóc Sơn - Hà Nội
Điện thoại: 0438843430 - 0912769056 - Email: c3daphuc@hanoiedu.vn