Giới trẻ hiện nay, nhất là các bạn học sinh dễ bị mắc benh dau lung và bệnh thoai hoa cot song do ngồi học không đúng tư thế, chơi game hoặc ngồi vi tính quá nhiều!

Thư viện | Thống kê | RSS | Liên hệ
Trường THPT Đa Phúc gửi đến . (): Thông báo: Điểm chuẩn tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2019-2020 của trường THPT Đa Phúc là 35 điểm. (Lúc: 28.09.2017 11:54)                     

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 73
  • Hôm nay: 1174
  • Tháng hiện tại: 42787
  • Tổng lượt truy cập: 10440254

Truy cập nhanh

Tổ nhóm chuyên môn

Quảng cáo học võ
Giáo dục điện tử
Quản lý học sinh SGD&ĐT

Kết quả khảo sát lớp 12 năm học 2018-2019

Đăng lúc: Thứ năm - 04/04/2019 07:38 - Người đăng bài viết: admincp
Kết quả khảo sát lớp 12 năm học 2018-2019.
TRƯỜNG THPT ĐA PHÚC
KẾT QUẢ KHẢO SÁT LỚP 12 NĂM HỌC 2018-2019

TT Số báo danh Họ và tên Lớp Điểm kiểm tra của bài thi/môn thi thành phần (quy ra thang điểm 10)
Toán Văn Anh Hóa Sinh Sử Địa GDCD
1 090001 Đỗ Thị Hoàng Anh 12D 8.20 8.00 7.40 5.75 6.00 5.50 7.25 7.50 8.00
2 090002 Phạm Vân Anh 12D 7.00 6.00 6.80 7.50 5.00 4.25 6.75 8.75 8.25
3 090003 Đỗ Ngọc Ánh 12N 6.40 6.00 6.20 5.00 2.75 4.25 4.00 7.75 6.25
4 090004 Trần Thị Thanh Hải 12G 5.00 6.25 2.00 4.00 2.75 4.00 4.75 7.00 5.50
5 090005 Ngô Thị Liên 12P 4.80 5.50 2.60 4.00 3.50 4.00 3.25 5.50 7.50
6 090006 Tô Khánh Linh 12D 7.60 7.00 6.60 7.00 4.50 5.50 6.25 8.75 9.25
7 090007 Nguyễn Bảo Nam 12D 7.20 6.50 5.60 7.00 3.00 4.75 6.25 5.25 7.75
8 090008 Nguyễn Thu Phương 12N 4.40 6.50 3.20 5.25 4.50 3.00 4.00 5.75 7.25
9 090009 Quách Thái Sơn 12P 6.20 6.00 2.80 4.75 2.50 3.25 4.75 8.25 7.25
10 090010 Đỗ Thị Thắm 12N 4.60 4.00 2.20 4.50 3.50 3.50 4.25 6.00 5.25
11 090011 Đỗ Anh Tú 12A 7.80 6.50 5.60 7.25 6.00 6.25 8.75 9.00 8.50
12 090012 Nguyễn Thị Tuyến 12N 5.40 5.25 2.80 4.00 3.75 4.75 4.25 7.25 8.25
13 090013 Nguyễn Bình An 12A 7.00 7.50 3.80 7.00 8.00 2.50      
14 090014 Phạm Tuấn An 12N 6.00 5.00 2.40 5.50 3.50 4.75      
15 090015 Trương Bình An 12P 7.60 5.00 3.60 7.50 7.50 5.75      
16 090016 Dương Phương Anh 12P 6.80 6.00 2.80 5.25 3.75 3.75      
17 090017 Đào Thị Lan Anh 12C 6.80 6.50 4.80 5.75 8.00 8.25      
18 090018 Đỗ Minh Anh 12N 6.20 6.25 2.80 6.00 6.50 5.75      
19 090019 Hoàng Anh 12B 8.20 5.50 3.80 7.50 5.25 2.50      
20 090020 Hoàng Trung Anh 12A 6.20 5.50 3.20 5.00 6.00 4.25      
21 090021 Lê Đức Anh 12B 7.00 5.50 6.80 7.00 6.00 4.75      
22 090022 Lê Tuấn Anh 12B 6.00 6.75 3.20 5.25 5.50 3.75      
23 090023 Nguyễn Đình Anh 12A 7.60 7.00 6.00 7.25 6.50 4.50      
24 090024 Nguyễn Đức Anh 12M 7.00 6.00 2.00 5.50 4.50 4.00      
25 090025 Nguyễn Hoàng Anh 12B 8.60 7.00 2.80 6.50 9.50 6.75      
26 090026 Nguyễn Thế Anh 12C 9.80 6.50 8.40 9.00 9.50 7.25      
27 090027 Nguyễn Thị Kim Anh 12N 5.20 6.50 3.00 4.25 4.50 4.50      
28 090028 Nguyễn Thị Lan Anh 12N 6.20 6.75 4.20 5.25 6.00 4.25      
29 090029 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 12B 7.40 6.50 7.80 6.00 5.75 4.50      
30 090030 Nguyễn Thị Vân Anh 12H 5.60 6.50 3.60 5.75 4.25 3.75      
31 090031 Nguyễn Tuấn Anh 12A 8.20 6.50 3.20 7.00 5.50 7.25      
32 090032 Nguyễn Ngọc Ánh 12C 8.00 8.25 6.00 6.25 8.50 5.25      
33 090033 Đàm Đức Bình 12C 9.40 5.50 8.40 9.25 4.25 4.50      
34 090034 Lê Văn Bình 12M 6.40 5.00 7.00 5.50 4.25 3.00      
35 090035 Nguyễn Tân Cảng 12N 6.40 6.50 2.80 4.25 4.50 3.00      
36 090036 Trần Thị Chân Châu 12B 5.80 6.50 4.20 3.50 7.25 6.00      
37 090037 Tạ Kim Chi 12A 8.00 7.50 6.20 7.25 7.25 6.00      
38 090038 Nguyễn Văn Chương 12M 6.60 5.50 4.80 5.75 5.00 2.50      
39 090039 Lê Huy Công 12B 6.00 7.00 2.00 4.00 3.25 2.75      
40 090040 Nguyễn Mạnh Cường 12A 7.20 6.50 3.00 6.25 6.00 4.25      
41 090041 Phạm Việt Cường 12P 6.60 4.75 3.00 5.25 4.75 4.00      
42 090042 Ngô Thị Bích Diệp 12N 5.40 5.25 2.80 5.25 4.75 5.00      
43 090043 Nguyễn Tiến Dũng 12B 6.80 6.00 3.40 7.25 5.75 5.00      
44 090044 Phan Tiến Dũng 12N 6.40 6.00 3.00 5.00 2.25 2.75      
45 090045 Lê Đức Duy 12B 5.80 5.50 2.60 4.50 3.75 4.00      
46 090046 Nguyễn Khương Duy 12P 7.20 7.00 2.80 5.50 5.75 4.75      
47 090047 Bùi Thùy Dương 12A 7.20 8.00 4.20 7.25 8.25 6.00      
48 090048 Mẫn Thị Thuỳ Dương 12C 7.80 7.50 5.40 7.25 7.75 7.50      
49 090049 Trịnh Xuân Đào 12P 6.60 4.75 4.60 6.50 4.25 4.50      
50 090050 Bùi Ngọc Đạt 12B 6.00 5.25 5.20 5.50 4.00 3.50      
51 090051 Nguyễn Thành Đạt 12M 6.00 4.75 3.40 6.25 6.75 4.75      
52 090052 Nguyễn Văn Đạt 12B 7.80 5.25 2.20 7.50 7.25 5.25      
53 090053 Phạm Khắc Định 12P 6.40 5.00 4.00 6.75 4.25 2.50      
54 090054 Nguyễn Văn Độ 12N 6.00 4.00 2.20 5.75 3.75 3.25      
55 090055 Tạ Sơn Đông 12P 6.40 5.00 3.20 5.75 3.25 3.25      
56 090056 Nguyễn Minh Đức 12P 6.80 4.75 2.60 6.25 6.75 4.50      
57 090057 Nguyễn Việt Đức 12H 7.00 5.00 3.40 6.00 3.75 5.00      
58 090058 Trần Minh Đức 12A 5.40 5.50 2.60 6.50 6.50 4.25      
59 090059 Nguyễn Thị Hương Giang 12N 6.40 5.75 4.40 5.25 5.25 3.50      
60 090060 Trần Hương Giang 12B 7.40 5.75 4.40 4.25 6.50 3.00      
61 090061 Lê Phương Hà 12N 6.00 4.25 3.40 5.00 5.75 3.25      
62 090062 Phạm Hải Hà 12C 9.00 5.50 8.40 7.00 8.25 6.00      
63 090063 Quách Trịnh Minh Hà 12B 7.40 6.00 3.00 6.25 6.00 4.75      
64 090064 Vũ Thu Hà 12C 8.00 8.50 5.20 7.25 4.00 3.75      
65 090065 Tạ Văn Hạ 12M 6.20 5.00 3.40 4.25 4.50 3.00      
66 090066 Chu Thị Thuý Hạnh 12A 6.40 5.50 1.80 8.00 6.50 3.75      
67 090067 Lù Thị Thu Hằng 12N 5.20 4.75 1.60 5.00 4.75 2.25      
68 090068 Phạm Thị Hằng 12N 7.60 6.00 4.60 6.75 5.25 4.00      
69 090069 Phạm Văn Hân 12C 9.20 5.25 5.00 7.75 8.00 4.00      
70 090070 Nguyễn Thị Thu Hiền 12E 5.80 6.50 4.00 6.75 4.50 3.75      
71 090071 Đào Hoàng Hiệp 12A 7.20 6.25 7.60 7.00 7.25 4.75      
72 090072 Đào Hoàng Hiệp 12B 8.60 6.00 6.00 8.50 8.00 4.50      
73 090073 Hồ Văn Hiệp 12M 5.60 4.50 4.40 7.25 6.00 4.00      
74 090074 Nguyễn Hoàng Hiệp 12B 6.40 6.75 3.00 6.50 7.00 4.50      
75 090075 Nguyễn Sỹ Hiệp 12M 6.40 5.00 2.40 5.75 5.50 2.75      
76 090076 Nguyễn Tuấn Hiệp 12E 6.40 6.50 6.40 3.75 3.50 5.00      
77 090077 Trần Quang Hiệp 12H 5.60 5.50 4.00 4.50 3.75 4.00      
78 090078 Hoàng Đức Hiếu 12C 7.40 5.00 6.40 4.25 6.25 3.75      
79 090079 Hoàng Minh Hiếu 12M 5.00 5.75 3.40 5.25 3.75 4.00      
80 090080 Nguyễn Công Hiếu 12A 6.40 7.50 3.80 5.50 5.50 5.75      
81 090081 Trần Minh Hiếu 12C 8.20 5.50 4.60 6.25 4.75 4.50      
82 090082 Nguyễn Mai Hoa 12P 5.20 5.50 3.00 5.75 5.00 3.00      
83 090083 Bùi Văn Hoà 12A 6.80 6.25 5.60 7.50 8.50 5.75      
84 090084 Nguyễn Văn Hòa 12M 4.60 7.00 3.00 5.75 4.50 4.50      
85 090085 Phạm Thị Bích Hoài 12A 5.40 7.50 4.20 6.25 6.75 4.00      
86 090086 Phạm Thị Thu Hoài 12N 7.40 6.75 3.20 5.75 5.00 4.00      
87 090087 Nguyễn Công Hoàn 12A 5.80 6.50 3.40 4.75 4.50 4.25      
88 090088 Trần Đức Hoàn 12H 7.40 6.00 3.60 4.75 3.25 3.25      
89 090089 Chu Văn Hoàng 12B 7.00 6.00 3.20 7.00 5.50 4.00      
90 090090 Trần Đức Hoàng 12M 6.20 5.50 3.60 6.00 3.75 4.00      
91 090091 Trần Việt Hoàng 12E 8.00 7.25 7.40 6.25 5.00 5.00      
92 090092 Nguyễn Thị Thu Hồng 12A 6.80 6.50 3.00 5.75 6.25 4.75      
93 090093 Nguyễn Văn Huân 12P 6.00 7.00 4.20 5.50 2.50 4.75      
94 090094 Tạ Mạnh Hùng 12C 9.00 5.75 2.60 8.25 7.25 3.25      
95 090095 Hà Quang Huy 12M 6.00 5.75 3.80 6.50 7.25 3.25      
96 090096 Lê Đặng Quốc Huy 12B 6.80 5.00 2.80 6.50 6.00 3.75      
97 090097 Nguyễn Tiến Huy 12M 6.80 5.00 2.60 7.25 6.50 4.75      
98 090098 Trần Huy 12B 6.60 4.50 4.00 5.75 4.00 3.50      
99 090099 Trần Nam Huy 12C 7.60 5.50 5.80 7.50 6.50 4.75      
100 090100 Nguyễn Thị Huyền 12N 7.40 6.25 1.60 7.75 6.50 4.00      
101 090101 Nguyễn Thị Huyền 12M 6.00 6.50 3.20 5.00 4.75 4.25      
102 090102 Nguyễn Huỳnh 12A 7.00 5.75 6.60 6.00 6.00 4.50      
103 090103 Tạ Thành Minh Hưng 12P 8.00 5.50 3.80 4.00 4.25 3.50      
104 090104 Dương Thu Hương 12A 8.00 6.25 3.40 6.25 6.25 4.75      
105 090105 Lê Thị Lan Hương 12P 6.80 6.00 3.40 4.50 5.25 3.75      
106 090106 Ngô Mai Hương 12A 6.40 6.25 2.40 6.00 7.00 5.00      
107 090107 Ngô Thị Linh Hương 12A 8.00 6.25 3.20 6.75 7.50 4.75      
108 090108 Nguyễn Thị Hương 12C 8.00 6.50 5.00 6.25 4.75 3.75      
109 090109 Phạm Thị Thu Hương 12A 7.60 6.50 3.60 7.50 6.75 3.50      
110 090110 Đặng Hữu 12A 8.40 5.00 8.40 9.00 7.50 6.75      
111 090111 Nguyễn Trung Kha 12C 9.20 4.50 4.60 8.00 8.75 3.50      
112 090112 Nguyễn Đình Khải 12P 5.60 4.00 3.60 5.25 3.25 3.50      
113 090113 Ngô Dương Khánh 12B 6.20 5.00 4.40 6.25 5.25 5.25      
114 090114 Nguyễn Ngọc Khánh 12M 3.60 5.00 2.80 5.75 3.75 3.75      
115 090115 Nguyễn Trần Lâm Khánh 12P 6.60 5.50 3.00 5.50 4.75 3.25      
116 090116 Nguyễn Thế Khởi 12A 7.40 5.50 2.80 5.50 8.00 4.00      
117 090117 Nguyễn Thị Khuyên 12B 8.00 6.50 4.00 6.50 7.00 6.50      
118 090118 Nguyễn Trung Kiên 12N 5.80 4.00 3.20 5.75 2.25 4.00      
119 090119 Phạm Chí Kiên 12N 2.60 3.75 1.80 2.75 3.00 2.50      
120 090120 Đào Thị Phương Lan 12P 6.00 6.50 3.00 6.50 5.00 3.25      
121 090121 Nguyễn Thị Lan 12A 6.20 6.00 3.80 5.50 7.00 3.75      
122 090122 Nguyễn Thị Kim Lan 12B 7.20 5.00 3.40 6.25 5.75 4.75      
123 090123 Tô Thị Ngọc Lan 12M 6.40 4.00 2.60 3.00 3.00 3.50      
124 090124 Đỗ Tùng Lâm 12M 5.80 3.00 3.60 4.00 4.50 3.00      
125 090125 Nguyễn Tùng Lâm 12A 7.80 6.50 2.40 7.00 8.50 4.75      
126 090126 Nguyễn Văn Liêm 12C 8.40 3.75 2.20 7.00 6.75 2.75      
127 090127 Chu Đức Linh 12B 5.40 4.75 3.40 4.00 3.75 3.75      
128 090128 Nguyễn Diệu Linh 12C 8.00 7.50 6.20 7.00 4.75 3.75      
129 090129 Nguyễn Thị Yến Linh 12B 7.60 6.50 3.20 7.75 6.00 4.00      
130 090130 Nguyễn Thuỳ Linh 12A 6.80 6.50 6.20 5.25 6.50 4.00      
131 090131 Phùng Thị Yến Linh 12M 5.80 5.50 3.00 6.00 5.75 3.75      
132 090132 Vũ Đàm Phương Linh 12P 4.40 5.25 3.20 3.25 3.75 3.75      
133 090133 Lương Đức Long 12M 7.00 5.50 5.80 7.25 4.50 4.00      
134 090134 Nguyễn Duy Long 12B 7.60 4.50 3.80 8.00 8.25 3.00      
135 090135 Phạm Mạnh Long 12P 7.00 4.00 3.20 6.00 4.75 3.25      
136 090136 Vũ Đức Long 12A 5.60 3.50 2.80 5.25 4.75 3.50      
137 090137 Chu Tiến Lộc 12B 6.20 3.75 3.00 6.75 5.25 3.50      
138 090138 Nguyễn Thị Hồng Luyện 12A 8.20 6.00 3.80 7.00 5.75 3.25      
139 090139 Trần Thị Ly 12M 5.40 6.00 3.40 4.50 4.25 4.50      
140 090140 Nguyễn Ngọc Lý 12A 7.80 6.00 3.40 6.50 6.50 4.50      
141 090141 Đàm Quỳnh Mai 12C 7.00 6.50 4.00 5.75 6.75 4.00      
142 090142 Nguyễn Thị Thanh Mai 12H 6.60 6.50 3.20 6.00 2.75 4.75      
143 090143 Nguyễn Thị Tuyết Mai 12P 6.40 5.50 2.40 7.00 5.50 5.00      
144 090144 Hoàng Quang Mạnh 12B 8.20 5.50 2.60 8.00 8.00 4.00      
145 090145 Nguyễn Đức Mạnh 12A 6.40 5.75 3.40 6.25 7.50 3.50      
146 090146 Nguyễn Thị Lan Mến 12N 7.80 5.75 3.20 6.00 6.00 4.75      
147 090147 Dương Hồng Minh 12B 7.60 5.00 6.20 6.25 4.50 4.00      
148 090148 Nguyễn Bình Minh 12P 5.60 5.50 3.60 5.50 4.25 4.50      
149 090149 Nguyễn Huy Minh 12N 3.80 4.25 3.00 5.75 3.50 3.75      
150 090150 Phạm Thị Minh 12N 6.60 5.75 2.00 6.25 5.50 4.00      
151 090151 Nguyễn Thị Hà My 12B 7.60 6.00 6.20 4.25 5.75 3.00      
152 090152 Đào Đức Nam 12C 8.80 5.25 2.40 8.00 6.25 4.75      
153 090153 Đào Trung Nam 12A 7.00 7.25 3.40 8.25 8.00 3.75      
154 090154 Hoàng Minh Nam 12H 5.40 6.75 3.80 3.75 3.75 3.75      
155 090155 Lưu Hoài Nam 12N 5.80 6.25 6.20 6.25 3.00 4.00      
156 090156 Ngô Nhất Nam 12A 6.60 7.00 7.20 6.00 7.50 4.75      
157 090157 Nguyễn Hoài Nam 12E 6.40 5.50 4.20 4.00 4.25 3.50      
158 090158 Nguyễn Huy Giang Nam 12M 5.00 6.00 2.80 5.75 5.00 3.50      
159 090159 Nguyễn Tuấn Nam 12M 4.60 5.25 2.80 3.25 2.75 4.50      
160 090160 Nguyễn Văn Nam 12A 7.80 6.25 3.40 7.75 7.75 4.75      
161 090161 Phạm Phương Nam 12N 3.60 5.75 3.00 4.75 4.00 3.25      
162 090162 Trần Trung Nam 12M 6.00 5.75 2.80 4.50 3.75 3.50      
163 090163 Trần Thị Kim Nga 12P 5.60 7.00 4.60 5.25 5.50 3.00      
164 090164 Vương Thu Nga 12M 6.60 7.50 2.60 6.50 6.25 3.75      
165 090165 Nguyễn Thị Thúy Ngân 12C 7.40 7.25 2.40 5.50 6.25 4.50      
166 090166 Nguyễn Văn Ngân 12A 7.80 5.75 3.80 6.25 8.00 4.00      
167 090167 Nguyễn Thị Bích Ngọc 12B 6.00 6.75 3.00 7.25 5.00 2.00      
168 090168 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 12B 6.20 8.00 3.00 4.75 5.50 3.75      
169 090169 Nguyễn Văn Ngọc 12C 8.80 6.50 3.60 7.25 7.25 5.50      
170 090170 Phương Thế Ngọc 12P 8.20 5.00 6.20 7.25 6.00 4.50      
171 090171 Nguyễn Thị Nhàn 12B 5.20 6.50 1.60 5.25 6.25 4.00      
172 090172 Nguyễn Thị Nhung 12N 7.00 5.50 3.80 7.75 5.75 4.00      
173 090173 Nguyễn Thị Như 12P 7.00 4.50 2.80 6.25 6.75 5.50      
174 090174 Nguyễn Tiến Phúc 12B 7.40 6.00 2.60 7.00 6.00 4.25      
175 090175 Lê Văn Phương 12N 3.40 5.00 2.60 4.50 4.00 3.25      
176 090176 Lê Việt Phương 12C 8.40 8.50 7.40 7.50 4.75 4.00      
177 090177 Nguyễn Thảo Phương 12B 6.20 6.25 3.40 2.75 6.75 5.25      
178 090178 Trần Thị Hoài Phương 12N 6.00 5.50 2.80 5.25 4.50 3.00      
179 090179 Nguyễn Như Phượng 12N 6.00 6.00 3.00 5.75 4.50 3.50      
180 090180 Nguyễn Thị Phượng 12M 7.00 7.00 2.80 5.50 5.75 5.25      
181 090181 Nguyễn Thị Xuân Phượng 12A 8.40 6.50 7.60 8.50 9.00 6.50      
182 090182 Nguyễn Phú Quang 12G 6.60 6.00 3.80 6.00 5.25 4.75      
183 090183 Nguyễn Tuyên Quang 12N 5.80 5.50 3.40 6.25 2.75 3.75      
184 090184 Nguyễn Văn Quang 12P 5.80 4.50 2.40 4.75 3.50 3.25      
185 090185 Phạm Thành Quang 12P 5.80 5.00 2.60 5.00 3.25 3.75      
186 090186 Dương Minh Quân 12B 7.00 5.50 4.80 4.50 6.50 5.00      
187 090187 Vương Minh Quân 12P 8.40 4.00 5.80 7.75 5.25 4.00      
188 090188 Nguyễn Văn Quỳnh 12M 5.80 5.00 2.80 5.50 5.75 4.00      
189 090189 Hoàng Thị Sen 12M 8.00 7.00 3.20 5.75 4.50 3.75      
190 090190 Hà Sơn 12C 7.60 4.00 5.20 4.00 5.75 5.50      
191 090191 Hoàng Thanh Sơn 12H 6.20 6.00 4.20 4.50 3.50 4.00      
192 090192 Lê Văn Sơn 12N 4.00 4.50 2.60 4.25 4.25 2.50      
193 090193 Nguyễn Hồng Sơn 12N 6.00 6.25 4.00 7.00 6.75 3.50      
194 090194 Nguyễn Kim Sơn 12C 7.60 5.50 6.80 8.00 4.25 4.75      
195 090195 Nguyễn Minh Sơn 12B 5.40 5.25 3.20 4.00 2.75 4.00      
196 090196 Nguyễn Thanh Sơn 12P 7.00 5.00 3.40 5.50 3.00 3.50      
197 090197 Nguyễn Văn Sơn 12N 5.00 6.00 3.20 5.75 4.75 3.25      
198 090198 Trần Thái Sơn 12A 6.60 6.50 4.60 5.00 6.25 4.75      
199 090199 Trần Thanh Sơn 12P 4.80 6.50 2.80 4.50 4.50 3.00      
200 090200 Đàm Đình Tập 12C 8.20 8.00 6.20 5.75 7.00 4.25      
201 090201 Đồng Minh Thái 12C 8.40 7.25 6.40 8.00 7.75 5.75      
202 090202 Nguyễn Đăng Thanh 12C 7.60 6.50 3.60 6.00 7.50 5.00      
203 090203 Nguyễn Tuấn Thành 12B 7.60 7.00 8.80 6.75 7.25 6.25      
204 090204 Tạ Đức Thành 12N 4.40 4.50 2.40 6.50 3.50 2.75      
205 090205 Nghiêm Thị Bích Thảo 12B 7.20 5.50 3.00 7.75 7.25 4.25      
206 090206 Đinh Đức Thắng 12A 8.00 5.75 2.80 6.75 6.75 4.50      
207 090207 Nguyễn Đăng Thắng 12B 8.00 6.50 6.40 6.50 5.00 5.50      
208 090208 Nguyễn Đức Thắng 12B 7.60 6.50 6.80 7.25 6.00 4.50      
209 090209 Trần Thị Hoài Thu 12M 6.20 5.00 3.00 4.75 6.50 5.25      
210 090210 Đường Thuỷ Tiên 12M 5.60 6.50 2.60 5.00 5.25 1.75      
211 090211 Nguyễn Mạnh Tiến 12C 7.40 6.50 4.20 5.75 5.75 4.00      
212 090212 Nguyễn Thị Tình 12C 7.00 6.50 6.80 4.50 5.50 3.25      
213 090213 Đào Văn Toàn 12P 7.40 6.50 3.20 7.00 7.00 5.00      
214 090214 Đỗ Thị Huyền Trang 12N 5.20 5.50 2.40 4.75 5.25 3.50      
215 090215 Giang Thị Kiều Trang 12P 4.80 6.50 2.80 4.25 4.50 2.25      
216 090216 Ngô Thu Trang 12A 7.60 7.00 4.40 6.75 5.50 4.50      
217 090217 Nguyễn Thị Trang 12N 5.40 5.75 3.80 5.25 4.50 3.25      
218 090218 Nguyễn Thị Trang 12M 6.60 5.00 3.40 6.25 5.75 3.75      
219 090219 Nguyễn Thị Bích Trang 12M 4.40 4.25 4.40 4.75 3.00 3.25      
220 090220 Nguyễn Thị Huyền Trang 12M 5.40 6.25 3.60 3.75 3.75 4.25      
221 090221 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 12N 5.20 6.25 3.20 4.75 4.25 3.25      
222 090222 Nguyễn Thị Thu Trang 12P 6.80 7.00 2.60 5.00 5.75 3.00      
223 090223 Nguyễn Thị Thu Trang 12C 7.40 5.75 5.60 5.75 8.00 5.50      
224 090224 Nguyễn Thị Thu Trang 12B 6.60 7.00 2.60 6.25 6.25 3.50      
225 090225 Nguyễn Thị Thu Trang 12M 7.40 6.50 2.00 5.75 7.25 3.75      
226 090226 Phạm Thu Trang 12P 6.60 6.00 3.60 4.50 6.25 3.00      
227 090227 Nguyễn Hoàng Ngọc Trâm 12M 4.40 5.50 3.20 3.50 4.25 4.25      
228 090228 Trần Đức Trung 12M 6.40 5.75 2.60 5.50 3.50 3.75      
229 090229 Nghiêm Văn Trường 12N 6.80 4.50 2.60 5.75 4.00 3.25      
230 090230 Ngô Văn Trường 12P 7.00 4.50 2.80 6.25 4.00 3.75      
231 090231 Nguyễn Anh Tú 12A 6.80 5.50 3.80 7.00 7.75 5.25      
232 090232 Trần Minh Tuấn 12E 7.60 6.00 3.40 6.75 7.25 4.50      
233 090233 Vũ Anh Tuấn 12C 7.00 5.50 1.80 4.75 5.25 4.50      
234 090234 Nguyễn Thị Thanh Vân 12A 6.00 6.00 3.60 5.25 6.50 4.25      
235 090235 Trần Bảo Việt 12P 6.00 5.00 3.60 4.75 4.50 2.50      
236 090236 Tạ Văn Vương 12H 6.60 5.00 4.40 6.75 2.25 3.00      
237 090237 Đào Thị Hải Yến 12C 8.00 6.00 5.60 7.25 2.75 4.00      
238 090238 Hoàng Phi Yến 12C 8.40 6.75 4.80 6.25 3.75 2.50      
239 090239 Nguyễn Phương Yến 12A 8.00 6.75 3.40 6.00 5.25 3.75      
240 090240 Nguyễn Thị Hải Yến 12C 6.00 7.50 4.40 4.25 3.50 4.75      
241 090241 Nguyễn Thị Hải Yến 12M 6.80 5.00 4.20 6.25 5.75 5.00      
242 090242 Lê Quang Tuấn Anh 12E 6.20 6.00 4.00       3.75 6.50 6.50
243 090243 Lê Tùng Anh 12D 7.20 6.00 6.60       4.75 7.00 7.00
244 090244 Nguyễn Duy Anh 12G 3.80 7.00 4.20       3.75 5.25 6.75
245 090245 Nguyễn Dương Quỳnh Anh 12D 7.00 7.00 6.80       4.00 7.50 6.00
246 090246 Nguyễn Hà Anh 12E 5.40 6.50 4.40       5.00 6.50 8.50
247 090247 Nguyễn Minh Anh 12D 6.60 7.25 8.20       4.75 8.00 7.00
248 090248 Nguyễn Phúc Quỳnh Anh 12I 6.80 5.00 4.00       5.75 6.50 7.00
249 090249 Nguyễn Quỳnh Anh 12I 4.60 6.00 2.40       6.25 8.25 8.75
250 090250 Nguyễn Thị Kim Anh 12E 6.40 7.50 4.80       5.50 5.25 7.75
251 090251 Nguyễn Thị Phương Anh 12H 6.00 7.00 3.20       4.00 7.25 7.75
252 090252 Nguyễn Trâm Anh 12E 5.60 7.50 5.40       5.00 7.75 7.00
253 090253 Nguyễn Tuấn Anh 12I 5.00 6.00 2.80       3.75 5.50 5.50
254 090254 Phạm Thị Lan Anh 12I 4.40 5.50 2.00       3.00 5.50 6.75
255 090255 Phạm Thị Minh Anh 12I 4.80 5.00 3.60       4.25 5.25 5.50
256 090256 Thái Vân Anh 12G 6.20 6.00 3.40       4.25 4.75 7.00
257 090257 Trần Thị Lan Anh 12I 5.40 5.50 3.40       3.25 5.75 6.50
258 090258 Trần Thị Mai Anh 12G 5.60 8.25 2.80       4.25 6.25 6.50
259 090259 Trần Trung Anh 12H 6.60 7.50 3.40       6.75 7.25 5.50
260 090260 Trương Quỳnh Anh 12D 7.00 7.50 6.40       5.00 6.00 7.75
261 090261 Ngô Thị Ngọc Ánh 12K 4.80 6.50 2.80       3.75 5.25 5.50
262 090262 Phạm Ngọc Ánh 12E 6.60 5.50 4.40       4.25 7.25 8.75
263 090263 Tô Thị Minh Ánh 12E 5.60 6.00 2.60       6.75 7.50 7.00
264 090264 Vũ Thị Thu Ánh 12H 4.60 7.00 5.40       4.50 6.00 7.00
265 090265 Đặng Thị Châm 12P 7.00 5.50 2.60       4.50 7.50 6.50
266 090266 Nguyễn Quỳnh Chi 12G 4.80 5.75 2.80       4.25 6.50 5.75
267 090267 Nguyễn Trần Linh Chi 12E 6.80 6.50 3.80       5.25 5.50 7.50
268 090268 Lê Đăng Chiến 12H 5.20 6.75 2.00       5.50 7.25 7.50
269 090269 Nguyễn Đức Chiến 12I 3.80 6.00 2.00       5.75 7.25 7.00
270 090270 Đàm Thanh Chúc 12H 4.60 6.75 3.80       4.50 7.25 7.25
271 090271 Dương Thành Công 12G 4.60 5.50 3.20       5.50 8.00 7.50
272 090272 Nguyễn Chí Công 12M 4.20 6.00 2.60       4.25 5.00 4.75
273 090273 Nguyễn Thị Xuân Cúc 12C 7.60 7.50 5.00       4.50 6.25 5.75
274 090274 Ngô Mạnh Cường 12G 4.20 4.25 2.40       3.50 5.00 5.50
275 090275 Nguyễn Tân Cường 12I 4.80 3.50 3.00       5.00 6.50 7.00
276 090276 Ngô Vũ Ngọc Diệp 12E 6.20 6.00 7.00       5.00 7.00 7.25
277 090277 Lê Tiến Dung 12H 5.20 5.25 2.00       3.00 6.25 6.00
278 090278 Nguyễn Thị Dung 12G 5.00 5.00 2.80       4.25 5.25 6.75
279 090279 Trịnh Thị Dung 12D 6.80 7.00 4.40       5.00 6.50 8.00
280 090280 Đoàn Hoàng Dũng 12I 3.80 5.25 3.20       5.00 7.00 5.75
281 090281 Nguyễn Đức Duy 12K 5.20 6.50 5.20       5.75 7.25 7.75
282 090282 Nguyễn Thị Duyên 12M 4.40 6.50 3.40       4.75 5.50 7.25
283 090283 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 12H 6.20 6.75 3.40       5.50 6.50 7.75
284 090284 Đỗ Thùy Dương 12K 4.60 6.75 3.40       5.00 6.25 6.50
285 090285 Nguyễn Thị Dương 12E 7.60 7.00 5.20       6.50 8.00 8.00
286 090286 Nguyễn Thị Thùy Dương 12E 4.20 5.50 3.60       6.75 7.25 8.75
287 090287 Nguyễn Xuân Đại 12G 5.40 6.50 2.40       4.25 7.00 5.75
288 090288 Nguyễn Hữu Đạt 12E 6.40 5.50 4.20       5.75 8.50 5.75
289 090289 Phạm Tiến Đạt 12P 6.20 6.00 4.20       3.25 7.25 5.75
290 090290 Dương Thảo Giang 12I 5.40 7.00 2.60       5.00 6.50 6.50
291 090291 Nguyễn Ninh Giang 12G 6.80 7.50 3.80       4.50 7.25 6.50
292 090292 Nguyễn Thị Hà Giang 12I 7.00 7.00 4.20       6.25 7.25 8.00
293 090293 Nguyễn Thị Hương Giang 12D 7.20 7.00 6.40       7.00 6.75 8.00
294 090294 Nguyễn Thị Hương Giang 12I 4.60 4.00 3.40       4.50 7.75 7.00
295 090295 Đỗ Thanh Hà 12K 3.60 7.00 4.40       4.75 6.25 7.50
296 090296 Nguyễn Thị Hồng Hà 12K 3.80 7.50 4.00       6.25 6.25 7.25
297 090297 Nguyễn Thu Hà 12I 6.20 7.00 4.40       3.75 7.50 6.75
298 090298 Trần Bắc Hà 12E 6.40 8.00 6.60       6.75 8.50 8.25
299 090299 Trần Nguyễn Vân Hà 12C 9.20 8.00 7.60       5.25 6.50 7.50
300 090300 Đỗ Thị Hải 12I 6.00 8.00 3.80       5.00 7.25 7.25
301 090301 Hoàng Thị Hồng Hải 12I 6.40 7.50 5.00       6.25 8.00 8.00
302 090302 Lê Thị Hải 12I 4.00 6.50 3.40       3.25 5.25 6.00
303 090303 Nguyễn Hồng Hải 12H 5.20 6.00 2.40       6.75 7.25 7.00
304 090304 Nguyễn Quang Hải 12H 4.40 7.00 2.20       5.75 5.00 7.00
305 090305 Đào Hồng Hạnh 12K 5.80 7.00 4.80       6.25 7.00 7.50
306 090306 Lê Hồng Hạnh 12E 5.00 8.00 4.00       6.75 6.75 7.25
307 090307 Ngô Hồng Hạnh 12K 3.60 4.00 4.40       5.25 7.50 6.75
308 090308 Ngô Thị Hạnh 12K 2.40 8.50 2.60       4.00 6.00 6.75
309 090309 Nguyễn Lâm Hạnh 12B 6.20 8.00 5.60       5.25 7.50 8.75
310 090310 Nguyễn Minh Hạnh 12K 5.20 8.00 3.20       4.75 8.00 6.50
311 090311 Nguyễn Thị Hạnh 12M 3.80 6.75 3.20       3.75 6.50 5.25
312 090312 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 12E 6.40 7.00 4.40       4.75 8.00 7.50
313 090313 Phạm Thảo Hạnh 12H 4.20 7.00 4.20       4.00 6.00 5.75
314 090314 Trần Thị Hạnh 12G 5.40 7.50 2.80       4.25 6.75 5.50
315 090315 Nguyễn Thị Bích Hảo 12E 6.40 8.00 3.60       3.50 5.75 7.50
316 090316 Hoàng Thị Hằng 12E 6.40 7.75 4.00       4.75 6.50 6.25
317 090317 Lê Thị Thu Hằng 12K 5.40 7.50 2.20       4.50 7.00 6.50
318 090318 Nguyễn Thị Thu Hằng 12H 5.40 7.00 3.20       5.00 6.25 7.00
319 090319 Nguyễn Thúy Hằng 12H 5.00 6.50 3.80       4.25 5.50 7.25
320 090320 Vương Thuý Hằng 12H 4.60 8.00 3.40       5.75 5.75 8.50
321 090321 Đinh Thanh Thanh Hiền 12P 4.40 6.00 4.00       3.50 5.75 5.00
322 090322 Ngô Thúy Hiền 12D 5.80 7.50 3.60       5.75 6.75 6.50
323 090323 Nguyễn Thị Thuý Hiền 12G 6.60 7.75 6.20       5.75 8.50 8.75
324 090324 Phan Thu Hiền 12E 5.60 8.00 6.60       4.25 6.25 7.00
325 090325 Dương Tuấn Hiệp 12E 6.80 7.00 5.20       5.50 8.75 8.50
326 090326 Ngô Xuân Hiểu 12P 6.20 5.50 3.80       5.75 7.50 7.50
327 090327 Lương Trung Hiếu 12E 5.00 7.00 3.40       6.00 7.50 7.50
328 090328 Ngô Minh Hiếu 12I 5.60 6.00 3.80       6.00 6.50 6.25
329 090329 Nguyễn Minh Hiếu 12G 5.20 4.75 4.20       3.75 7.50 6.25
330 090330 Trần Quang Hiếu 12E 6.80 5.50 3.80       5.75 6.75 7.50
331 090331 Hoàng Như Hoa 12D 6.80 7.00 6.80       7.25 7.25 8.25
332 090332 Mẫn Thị Hoa 12K 2.80 7.00 6.00       6.25 7.25 7.75
333 090333 Ngô Thị Hoa 12D 6.20 7.50 8.20       5.50 8.25 8.00
334 090334 Dương Thị Út Hoài 12G 5.60 8.00 3.20       3.25 5.75 6.50
335 090335 Nguyễn Thị Hoài 12I 4.80 5.00 3.40       3.75 7.75 8.75
336 090336 Nguyễn Huy Hoàn 12G 5.60 6.00 2.40       5.25 6.25 7.75
337 090337 Cao Việt Hoàng 12G 4.20 5.25 2.80       4.25 7.75 7.00
338 090338 Nguyễn Văn Hoàng 12K 4.00 5.50 3.00       4.75 7.25 6.00
339 090339 Nguyễn Văn Hoàng 12I 3.80 5.00 3.00       2.50 6.50 6.75
340 090340 Vũ Huy Hoàng 12K 5.80 6.50 3.40       4.75 7.00 5.25
341 090341 Nguyễn Thị Hồng 12I 5.60 7.00 3.40       4.50 5.75 7.75
342 090342 Lê Thị Thanh Huệ 12M 5.40 6.50 3.00       3.00 5.75 5.50
343 090343 Đỗ Nguyễn Huy 12H 3.00 6.00 2.80       4.00 6.75 5.75
344 090344 Nguyễn Anh Huy 12H 4.00 6.50 4.20       5.25 6.75 7.75
345 090345 Đỗ Ngọc Huyền 12D 8.40 8.50 7.20       6.25 8.50 8.50
346 090346 La Thị Thanh Huyền 12D 6.20 7.00 4.80       4.75 8.00 7.75
347 090347 Lê Khánh Huyền 12E 7.20 7.00 6.60       6.50 7.00 7.25
348 090348 Nguyễn Minh Huyền 12H 5.80 7.25 4.00       4.25 6.25 6.00
349 090349 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 12G 7.40 8.00 3.00       5.75 8.25 7.75
350 090350 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 12K 3.60 7.00 3.80       5.00 6.50 6.25
351 090351 Nguyễn Thị Thanh Huyền 12D 7.40 8.00 4.80       5.00 8.00 7.50
352 090352 Phạm Thanh Huyền 12K 3.80 6.50 2.60       3.75 6.50 7.50
353 090353 Phạm Thị Huyền 12D 7.60 7.00 5.00       4.25 6.00 7.00
354 090354 Trần Thị Thanh Huyền 12I 4.40 8.00 2.80       7.25 7.50 8.50
355 090355 Trần Thị Thu Huyền 12D 6.40 8.00 6.00       4.25 7.00 8.00
356 090356 Ngô Văn Hưng 12K 4.80 7.25 3.40       3.75 7.00 8.00
357 090357 Nguyễn Lan Hương 12G 4.60 8.00 2.60       5.50 7.75 6.50
358 090358 Nguyễn Quỳnh Hương 12E 6.80 7.75 5.20       3.75 7.50 7.50
359 090359 Nguyễn Thị Thu Hương 12K 6.80 6.50 3.60       3.75 6.75 8.75
360 090360 Nguyễn Thu Hương 12D 7.00 6.50 7.60       4.50 8.25 7.75
361 090361 Nguyễn Bích Hường 12G 5.80 7.50 4.20       7.25 8.00 6.75
362 090362 Nguyễn Ngọc Hường 12K 5.00 6.75 4.00       4.75 6.50 6.25
363 090363 Nguyễn Thu Hường 12D 7.40 7.00 5.00       5.50 6.00 7.00
364 090364 Nguyễn Quốc Khánh 12I 5.00 5.00 3.00       4.00 4.50 6.25
365 090365 Nguyễn Bá Trung Kiên 12H 4.20 7.50 8.80       5.75 8.75 7.50
366 090366 Đàm Thị Phương Lam 12G 4.80 7.00 2.20       5.25 8.25 6.75
367 090367 Dương Ngọc Lan 12K 5.60 6.75 2.40       4.75 7.75 6.50
368 090368 Hoàng Hương Lan 12H 4.60 5.50 1.60       3.50 5.75 6.25
369 090369 Nguyễn Thị Lan 12H 6.00 6.50 2.80       4.00 7.25 8.00
370 090370 Nguyễn Thị Ngọc Lan 12H 5.20 6.00 3.80       4.75 7.50 7.50
371 090371 Nguyễn Thành Lâm 12G 4.20 6.50 3.60       6.75 8.25 6.25
372 090372 Nguyễn Tùng Lâm 12H 3.00 6.25 3.20       3.50 6.75 5.25
373 090373 Nguyễn Tùng Lâm 12I 7.20 6.00 6.20       6.00 7.25 5.75
374 090374 Nguyễn Thị Nhật Lệ 12G 4.00 7.00 2.60       3.75 5.25 6.25
375 090375 Trần Thị Kiều Lệ 12K 6.40 6.25 3.80       3.75 6.50 6.50
376 090376 Nguyễn Phương Liên 12D 7.40 6.50 7.40       5.50 8.00 8.25
377 090377 Bùi Diệu Linh 12C 8.60 7.50 6.20       4.25 8.50 7.50
378 090378 Đỗ Thuý Linh 12C 7.60 8.00 6.00       3.50 5.50 8.00
379 090379 Hà Thị Diệu Linh 12K 4.40 6.50 3.60       6.50 8.25 8.00
380 090380 Hoàng Thị Phương Linh 12P 4.40 6.50 2.80       4.25 5.50 5.00
381 090381 Ngô Khánh Linh 12D 6.40 7.00 5.80       5.75 7.25 8.00
382 090382 Nguyễn Diệu Linh 12H 5.60 5.25 4.40       3.50 5.50 5.75
383 090383 Nguyễn Ngọc Linh 12I 6.00 5.75 2.80       4.75 5.00 7.25
384 090384 Nguyễn Thị Linh 12D 6.60 5.25 6.80       5.75 6.50 8.50
385 090385 Phạm Thị Thu Linh 12H 6.40 6.00 3.40       4.00 5.00 4.75
386 090386 Phạm Thùy Linh 12G 5.20 7.00 2.60       4.25 6.25 8.00
387 090387 Trần Nguyễn Thùy Linh 12E 6.60 7.00 4.40       4.75 7.00 7.00
388 090388 Vũ Kiều Linh 12D 6.40 7.50 6.60       4.00 6.75 7.75
389 090389 Tạ Thị Hồng Loan 12M 6.40 7.25 2.80       4.75 6.75 7.75
390 090390 Tạ Thị Thanh Loan 12E 4.60 6.75 5.60       5.75 7.50 8.25
391 090391 Dương Đức Long 12K 5.60 5.50 3.40       5.50 7.25 7.50
392 090392 Trần Long 12D 5.40 5.50 8.00       6.75 7.75 6.75
393 090393 Đinh Thị Lụa 12G 4.60 6.25 3.00       5.25 7.00 7.50
394 090394 Nguyễn Thị Hồng Luân 12K 5.00 6.50 3.40       3.75 6.50 7.00
395 090395 Đỗ Khánh Ly 12G 6.40 7.00 2.40       7.00 7.50 5.25
396 090396 Nguyễn Khánh Ly 12D 6.20 7.25 6.80       6.50 8.00 8.00
397 090397 Nguyễn Thị Diệp Ly 12N 4.60 5.75 2.80       2.50 6.00 5.25
398 090398 Nguyễn Thị Hương Ly 12D 7.00 7.25 6.40       5.25 8.75 7.75
399 090399 Nguyễn Phương Mai 12E 6.00 7.25 2.20       5.00 6.00 7.25
400 090400 Nguyễn Thị Mai 12H 4.20 5.50 3.00       4.00 5.00 4.25
401 090401 Phạm Ngọc Mai 12K 4.20 5.75 5.20       5.75 6.50 7.50
402 090402 Vũ Nhật Mai 12G 4.60 6.00 3.00       4.50 8.00 7.75
403 090403 Vũ Thị Ngọc Mai 12A 6.20 7.00 3.60       7.50 8.00 8.00
404 090404 Nguyễn Sỹ Đức Mạnh 12E 6.60 6.25 6.60       5.75 6.75 7.25
405 090405 Ngô Thị Thanh Minh 12G 4.60 6.75 4.00       5.00 7.75 7.50
406 090406 Vũ Thị Ngọc Minh 12D 7.20 7.25 7.40       6.00 7.50 9.00
407 090407 Nguyễn Huyền My 12H 4.00 6.75 2.00       3.25 5.75 7.00
408 090408 Nguyễn Thị Trà My 12I 5.80 5.00 2.40       4.00 6.00 4.50
409 090409 Nguyễn Thị Na 12G 6.80 7.00 3.00       4.75 7.50 6.00
410 090410 Nguyễn Thị Nga 12D 7.40 7.25 5.20       4.25 7.00 7.00
411 090411 Nguyễn Thị Nga 12P 4.60 5.75 2.80       4.50 6.50 6.50
412 090412 Phạm Hồng Nga 12I 6.20 7.25 4.00       7.75 8.25 7.75
413 090413 Dương Thảo Ngân 12E 7.00 8.00 4.00       5.00 7.00 8.00
414 090414 Nguyễn Thị Thảo Ngân 12I 5.60 7.50 3.00       4.50 5.50 5.50
415 090415 Phạm Thị Thúy Ngân 12P 5.20 5.50 3.80       4.75 5.25 6.00
416 090416 Trần Thị Thanh Ngân 12D 6.80 6.75 3.80       6.25 9.50 8.50
417 090417 Lê Mỹ Ngọc 12H 5.80 6.25 2.40       5.75 6.50 6.50
418 090418 Nguyễn Bích Ngọc 12I 4.40 6.50 3.40       3.75 6.50 7.75
419 090419 Nguyễn Minh Ngọc 12I 5.20 7.25 2.20       5.00 7.50 5.50
420 090420 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 12D 7.40 7.75 4.00       3.50 6.75 7.50
421 090421 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 12A 7.60 8.25 5.60       4.50 5.75 6.25
422 090422 Trần Thị Bảo Ngọc 12K 4.80 7.25 3.00       4.00 6.25 6.00
423 090423 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 12K 4.60 7.00 3.80       4.25 7.00 6.25
424 090424 Nguyễn Văn Nguyên 12M 4.40 6.50 3.60       6.00 7.75 7.50
425 090425 Dương Thu Nguyệt 12D 6.80 6.75 6.40       3.75 7.25 8.50
426 090426 Nguyễn Thị Nguyệt 12P 6.00 4.75 3.60       5.00 7.00 5.25
427 090427 Trần Thị Nguyệt 12G 5.40 5.50 3.20       4.75 7.75 8.00
428 090428 Nguyễn Phương Nhi 12K 4.60 5.25 3.80       5.00 7.75 7.25
429 090429 Chu Thị Hồng Nhung 12E 5.40 6.75 6.20       5.75 7.75 7.75
430 090430 Lê Hồng Nhung 12E 5.60 6.50 3.80       4.00 6.00 5.75
431 090431 Nguyễn Thị Hồng Nhung 12N 4.40 5.25 3.80       6.50 7.75 7.25
432 090432 Ninh Hồng Nhung 12G 4.60 7.25 3.20       4.00 5.75 6.50
433 090433 Lê Thị Ninh 12K 7.00 6.75 4.60       3.75 8.00 7.50
434 090434 Lê Phương Oanh 12I 4.40 4.50 2.40       3.75 5.50 6.25
435 090435 Lê Thị Oanh 12H 4.40 7.00 3.00       4.00 5.00 5.50
436 090436 Trịnh Kim Oanh 12I 5.00 6.50 3.20       3.25 5.75 7.50
437 090437 Trịnh Thị Kim Oanh 12G 4.60 6.50 2.80       5.50 6.25 7.00
438 090438 Tô Thị Xuân Oánh 12K 4.80 5.50 3.60       4.00 5.50 5.75
439 090439 Hoàng Thị Kim Phúc 12G 4.40 6.50 3.60       3.75 6.00 6.25
440 090440 Nguyễn Văn Phúc 12H 5.40 5.50 3.60       5.75 5.75 5.75
441 090441 Đinh Xuân Phương 12K 3.80 6.25 3.40       6.00 7.50 6.00
442 090442 Lê Hải Phương 12D 7.60 7.00 7.00       4.00 8.00 6.00
443 090443 Nguyễn Lan Phương 12D 8.40 7.50 6.20       6.00 7.75 7.25
444 090444 Nguyễn Thị Phương 12K 5.80 6.50 5.80       5.75 8.25 9.00
445 090445 Nguyễn Thị Thu Phương 12K 6.20 6.75 5.40       5.25 8.00 9.25
446 090446 Nguyễn Thu Phương 12I 4.00 6.00 1.80       4.00 5.75 6.75
447 090447 Trần Thị Phương 12I 4.00 5.50 2.20       3.25 6.00 7.50
448 090448 Trần Thu Phương 12H 7.60 6.50 3.60       3.75 5.50 6.25
449 090449 Trịnh Thị Thu Phương 12I 5.00 7.00 3.80       3.75 6.50 8.25
450 090450 Lê Thị Kim Phượng 12D 7.40 7.00 6.00       3.75 7.00 8.00
451 090451 Nguyễn Hồng Phượng 12G 5.80 6.50 3.20       3.50 7.25 6.75
452 090452 Nguyễn Hồng Quang 12M 5.80 5.50 1.80       5.00 5.75 6.50
453 090453 Ngô Anh Quân 12N 4.40 6.50 2.40       3.50 4.75 8.00
454 090454 Nguyễn Kiều Quyên 12G 5.00 6.00 3.60       2.50 6.50 5.25
455 090455 Nông Thị Quyên 12I 7.20 5.00 5.00       3.50 6.00 5.50
456 090456 Hoàng Như Quỳnh 12P 5.40 6.00 3.00       3.75 6.00 5.50
457 090457 Lê Ngọc Quỳnh 12I 6.00 7.00 3.80       4.25 8.25 6.25
458 090458 Nguyễn Như Quỳnh 12D 7.20 7.00 6.00       5.50 7.75 8.50
459 090459 Nguyễn Thu Quỳnh 12K 6.20 8.00 4.00       6.00 7.50 9.00
460 090460 Phạm Ngọc Như Quỳnh 12K 4.80 7.00 4.80       5.75 6.50 8.75
461 090461 Trần Thị Diễm Quỳnh 12K 4.00 6.50 3.20       3.75 5.25 8.00
462 090462 Nguyễn Thanh Tâm 12I 3.80 6.25 3.20       4.75 6.25 7.25
463 090463 Sái Thị Thái 12E 5.00 6.75 4.60       7.25 8.50 8.00
464 090464 Hoàng Đức Thành 12G 5.00 5.50 2.60       3.50 6.00 6.50
465 090465 Nguyễn Thị Thanh Thảo 12H 5.00 6.00 3.00       4.25 7.50 8.25
466 090466 Đỗ Thị Thắm 12I 6.20 6.50 3.00       4.75 7.25 7.00
467 090467 Nguyễn Thị Thắm 12K 5.00 6.00 3.20       6.00 6.50 8.25
468 090468 Lê Quang Thịnh 12G 3.80 5.00 6.80       4.50 6.25 6.75
469 090469 Nguyễn Hà Thu 12I 4.60 5.00 3.00       3.25 6.25 7.00
470 090470 Nguyễn Thị Thu 12N 6.00 6.00 3.00       4.50 6.00 6.75
471 090471 Trần Thị Thu 12E 6.20 7.00 4.40       4.75 6.75 9.00
472 090472 Đỗ Thị Thuận 12D 7.20 6.50 8.40       7.25 8.75 8.75
473 090473 Phạm Thu Thuỷ 12H 5.40 6.00 2.40       4.00 6.75 7.00
474 090474 Tạ Thị Thuỷ 12I 5.20 7.00 4.80       3.50 7.25 7.75
475 090475 Lê Thị Thu Thủy 12H 4.80 7.00 2.20       4.50 5.00 6.75
476 090476 Nguyễn Diệu Thúy 12E 6.40 8.00 4.40       4.25 6.75 8.00
477 090477 Giang Thị Minh Thư 12K 3.80 5.25 3.40       4.25 5.00 5.50
478 090478 Trần Thị Ngọc Thư 12M 5.60 7.25 3.40       5.50 6.50 5.50
479 090479 Đào Thanh Hiền Trang 12K 4.60 7.00 2.60       5.25 5.00 6.00
480 090480 Đào Thị Trang 12E 5.80 6.50 5.40       6.25 8.50 8.00
481 090481 Đỗ Quỳnh Trang 12G 5.80 6.75 4.80       3.75 7.00 6.25
482 090482 Đỗ Thị Trang 12H 5.80 5.00 4.40       5.00 7.25 7.75
483 090483 Đỗ Thu Trang 12H 5.00 5.00 3.60       4.50 6.75 8.25
484 090484 Hoàng Thu Trang 12C 9.00 8.50 7.20       3.75 7.25 7.50
485 090485 Ngô Thu Trang 12E 6.20 6.50 3.80       5.00 7.00 8.25
486 090486 Nguyễn Thị Trang 12I 4.20 6.00 5.00       5.00 6.25 6.75
487 090487 Nguyễn Thị Thu Trang 12E 7.00 7.00 7.80       6.25 8.25 8.75
488 090488 Trịnh Thị Trang 12D 5.40 6.25 4.80       5.25 8.25 7.75
489 090489 Trần Thị Quỳnh Trâm 12D 6.80 7.50 8.20       7.50 8.50 8.00
490 090490 Nguyễn Thị Kiều Trinh 12G 3.40 5.00 2.40       3.00 3.75 3.25
491 090491 Lưu Minh Trọng 12G 5.00 4.50 3.40       4.75 7.00 6.00
492 090492 Nguyễn Văn Trường 12K 5.00 5.00 3.80       3.25 6.50 5.75
493 090493 Nguyễn Văn Tú 12K 4.80 5.50 3.40       5.50 7.00 7.75
494 090494 Nguyễn Ngọc Tuấn 12K 4.00 5.50 3.20       3.50 5.50 6.50
495 090495 Đinh Thị Tuyết 12K 3.80 5.50 3.80       4.25 7.25 5.50
496 090496 Nguyễn Thảo Vân 12D 8.00 6.50 7.80       6.50 8.25 8.00
497 090497 Phạm Thị Thảo Vân 12D 6.80 6.25 7.80       4.75 5.25 6.75
498 090498 Trần Thế Vĩ 12G 4.60 5.00 3.60       3.50 5.50 4.50
499 090499 Hoàng Vân Yến Vy 12G 4.80 6.50 4.00       4.75 7.75 7.00
500 090500 Nguyễn Thị Xuân 12I 6.00 5.50 2.40       4.75 7.00 8.00
501 090501 Nguyễn Thanh Xuyên 12G 7.80 6.25 4.20       6.00 7.25 8.75
502 090502 Phạm Lê Hoàng Yến 12D 7.80 6.00 6.40       6.25 7.00 7.75

Tác giả bài viết: Admin
Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Hệ thống QLHS trực tuyến trường THPT Đa Phúc

Tổ Xã hội

Hướng dẫn hoạt động chuyên môn bộ môn Lịch Sử THPT Năm 2012-2013
Sau đay là một số hướng dẫn cụ thể về hoạt động chuyên môn trong năm học 2011-2012. Các Tổ, nhóm trưởng vận dụng có sáng tạo cho phù hợp với điều kiện của đơn...

Hỗ trợ trực tuyến

1
Quản trị

Name: Vũ Thìn
Phone: 01258765577
vuthin@hanoiedu.vn
Kỹ thuật

Name: Vương Xuân Thủy

bạn đang cần tìm địa chỉ cho thuê thuê máy chủ ảoquần độn mông?

thiet ke biet thu-- thiet ke kien truc

sky a820l-- sky a830l

Bản quyền thuộc Trường THPT Đa Phúc
Địa chỉ: Thị trấn Sóc Sơn - Hà Nội
Điện thoại: 0438843430 - 0912769056 - Email: c3daphuc@hanoiedu.vn