Giới trẻ hiện nay, nhất là các bạn học sinh dễ bị mắc benh dau lung và bệnh thoai hoa cot song do ngồi học không đúng tư thế, chơi game hoặc ngồi vi tính quá nhiều!

Thư viện | Thống kê | RSS | Liên hệ
Trường THPT Đa Phúc gửi đến Thày cô và HS (): Thi đua dạy tốt, học tốt chào mừng ngày nhà giáo Việt Nam 20-11. (Lúc: 28.09.2017 11:54)                     

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 45
  • Hôm nay: 1621
  • Tháng hiện tại: 36236
  • Tổng lượt truy cập: 9339639

Truy cập nhanh

Tổ nhóm chuyên môn

Quảng cáo học võ
Giáo dục điện tử
Quản lý học sinh SGD&ĐT

Điểm kiểm tra HK 2 lớp 12 năm học 2016-2017

Đăng lúc: Thứ ba - 25/04/2017 06:41 - Người đăng bài viết: xuanthuydp
Điểm kiểm tra HK 2 lớp 12 năm học 2016-2017

Điểm kiểm tra HK 2 lớp 12 năm học 2016-2017

Điểm kiểm tra học kỳ 2 lớp 12 năm học 2016-2017
KẾT QUẢ KIỂM TRA HỌC KỲ 2 
NĂM HỌC 2016-2017

 
LỚP 12
(KẾT QUẢ TẠM THỜI)
Sáng mai 26/4/2017 nhà trường sẽ cho học sinh phúc khảo. (hạn cuối 10h00 nộp DS cho nhà trường).

STT SBD Lớp Họ tên Toán Ngữ văn Tiếng Anh
1 122003 12A Nguyễn Thị Hoàng An 8 7.5 8.4
2 122007 12A Đinh Xuân Hoàng Anh 8.6 5 4.6
3 122009 12A Mai Lan Anh 8.8 7 7.8
4 122015 12A Nguyễn Hải Anh 8.4 6.5 8.8
5 122025 12A Nguyễn Thị Vân Anh 8.8 5 9
6 122029 12A Nguyễn Xuân Anh 8.2 5.5 8.2
7 122064 12A Quách Thị Thuỳ Dung 7.6 6 9
8 122067 12A Nguyễn Mạnh Dũng 8.8 6 9
9 122068 12A Nguyễn Mạnh Dũng 8.4 7 5.6
10 122076 12A Ngô Tuấn Duy 8.6 5 7.4
11 122093 12A Phùng Thị Hương Giang 8.6 7 8.2
12 122098 12A Nguyễn Quang Hà 8.2 6 6.8
13 122103 12A Cù Thanh Hải 8.6 5.5 6
14 122119 12A Ngô Thị Ngọc Hân 8.6 6 7
15 122124 12A Hà Thu Hiền 9 7 9.2
16 122152 12A Nguyễn Thị Hoàn 8.2 6.5 7
17 122154 12A Đặng Đức Hoàng 7.8 5.5 4.2
18 122158 12A Nguyễn Văn Hùng 8.8 5 7.4
19 122160 12A Nguyễn Việt Hùng 8 6 9.8
20 122163 12A Trần Quang Huy 8 6.5 6.8
21 122180 12A Nguyễn Duy Hưng 8.2 6.5 8.6
22 122205 12A Nguyễn Thị Lan 7.2 7 6.4
23 122206 12A Nguyễn Thị Mi Lan 8.4 6 9.6
24 122227 12A Nguyễn Thị Tâm Lương   6.5 6.4
25 122246 12A Nguyễn Thanh Minh 8.2 5 7.8
26 122259 12A Lê Khánh Ngân 9.4 6.5 9.8
27 122303 12A Nguyễn Lan Phượng 8.8 4 8.2
28 122309 12A Nguyễn Bình Nguyên Quân 9 6 9.6
29 122321 12A Nguyễn Thị Sang 9.2 6.5 8.2
30 122340 12A Nguyễn Thị Thanh 9 6 9.6
31 122349 12A Nguyễn Thị Phương Thảo 9 6.5 7.4
32 122350 12A Nguyễn Thị Phương Thảo 8.8 5.5 7.6
33 122351 12A Nguyễn Văn Thảo 8.8 5.5 5.8
34 122354 12A Nghiêm Thị Thắm 8.6 7 5.6
35 122365 12A Nguyễn Thị Thơm 6 7 6.8
36 122367 12A Nguyễn Thị Thu 7.8 7.5 9
37 122373 12A Nguyễn Hòa Thuận 8.4 4.5 7.2
38 122377 12A Nguyễn Thị Thu Thủy 8 5 8.2
39 122405 12A Nguyễn Thị Huyền Trang 8.4 6 8
40 122410 12A Phan Nguyễn Hà Trang 7.8 7.5 9
41 122429 12A Phạm Hoàng Tuấn 9 6.5 8.8
42 122431 12A Nguyễn Huy Tùng 7.6 5.5 8.8
43 122443 12A Lê Quốc Việt 8.4 7 8.6
44 122010 12B Mai Quang Anh 9 3 4.6
45 122011 12B Ngô Việt Anh 8 5.5 7
46 122028 12B Nguyễn Vi Anh 8.6 5.5 9.2
47 122037 12B Nguyễn Thị Ngọc Ánh 7.8 6 8.2
48 122042 12B Nguyễn Thị Ngọc Bích 7.8 8 7.4
49 122044 12B Trần Thanh Bình 9 7 7.6
50 122058 12B Đặng Đình Cường 8.4 7.5 8.6
51 122061 12B Trần Đức Cường 8 6 6.4
52 122071 12B Nguyễn Văn Dũng 7 5.5 2.6
53 122074 12B Vũ Mạnh Dũng 8.4 5 4.8
54 122127 12B Nguyễn Thị Thu Hiền 8.2 6 7.8
55 122130 12B Trần Thị Thu Hiền 8 7.5 9.8
56 122147 12B Nguyễn Minh Hoài 7.8 8.5 7.8
57 122153 12B Trần Đức Hoàn 7 5 6.4
58 122155 12B Lê Thị Kim Huệ 9 8 9.4
59 122161 12B Đào Lê Huy 8.6 5.5 7.4
60 122223 12B Đỗ Thị Loan 8.4 6.5 7.4
61 122224 12B Phạm Ngọc Long 8.6 6 9.6
62 122252 12B Khổng Minh Nam 9 6 8.6
63 122254 12B Nguyễn Quốc Nam 8.4 5.5 9.2
64 122258 12B Trần Thị Ngát 8.2 8 8.8
65 122279 12B Lương Hồng Nhung 8.6 7.5 5.2
66 122295 12B Nguyễn Minh Phương 9.2 7 9.2
67 122300 12B Phạm Thuỳ Phương 7 5.5 6.8
68 122307 12B Nguyễn Trần Xuân Quang 8.4 5 9.8
69 122324 12B Hoa Đăng Sinh 8.2 7 7.8
70 122329 12B Nguyễn Hồng Sơn 9.4 7 9.8
71 122333 12B Vương Trần Sơn 9.2 4.5 6.4
72 122344 12B Nguyễn Văn Thanh 8.6 5 4.8
73 122357 12B Tăng Hiển Thăng 8 2.5 5.2
74 122360 12B Nguyễn Văn Thắng 7.8 5 7.2
75 122383 12B Lê Thủy Tiên 9 6 9.6
76 122387 12B Hà Mạnh Tiến 8.8 6.5 7.4
77 122392 12B Lê Đức Toàn 8 6.5 3.4
78 122408 12B Nguyễn Thị Thu Trang 7.6 7 6.6
79 122413 12B Đặng Tuyết Trinh 9 7 6.8
80 122419 12B Nguyễn Xuân Trường 10 5 3.2
81 122432 12B Nguyễn Thanh Tùng 7.8 5 7.4
82 122435 12B Nông Thanh Tùng 9.4 4.5 8.2
83 122440 12B Nguyễn Thị Kim Uyên 8.2 6.5 8.4
84 122446 12B Nguyễn Thị Hải Yến 8 4 6.4
85 122005 12C Bùi Thị Lan Anh 9.4 7 8.8
86 122017 12C Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh 7.6 6 8
87 122033 12C Trương Hoàng Anh 9.2 6 8.6
88 122057 12C Trần Ngọc Công 9.8 7 9.4
89 122092 12C Phan Xuân Giang 9.4 6 7.6
90 122109 12C Trương Thị Mỹ Hạnh 9.2 6.5 7.8
91 122136 12C Lâm Thiên Hiếu 9 6.5 8.4
92 122159 12C Nguyễn Việt Hùng 9.4 6.5 7.6
93 122192 12C Nguyễn Xuân Khải 9.6 8 10
94 122194 12C Nguyễn Thị Minh Khánh 9.2 7 9.2
95 122195 12C Trần Quốc Khánh 9.8 6.5 7.8
96 122196 12C Lương Minh Kiên   7 7.4
97 122197 12C Nguyễn Trung Kiên 9.4 7 7.2
98 122234 12C Đỗ Thị Thanh Mai 9.2 7 8
99 122236 12C Nguyễn Quỳnh Mai 9 6 6.4
100 122238 12C Nguyễn Thanh Mai 9 7 7.6
101 122244 12C Đỗ Bá Minh 8.6 6.5 9.8
102 122264 12C Đỗ Trọng Nghĩa 9.4 6 6.4
103 122265 12C Trịnh Tuấn Nghĩa 8.6 7 7.8
104 122267 12C Nguyễn Bảo Ngọc 9 7.5 9.6
105 122269 12C Nguyễn Thị Bích Ngọc 8.8 6 6.4
106 122274 12C Đỗ Thảo Nguyên 8.4 7 8.6
107 122275 12C Lê Nguyễn Hạnh Nguyên 8.8 7 7.2
108 122287 12C Nguyễn Thị Kiều Oanh 8.6 6.5 6.8
109 122290 12C Đỗ Hồng Phong 9.6 8 8.2
110 122299 12C Nguyễn Thu Phương 8.4 6.5 8.2
111 122308 12C Nguyễn Anh Quân 9.6 5 8
112 122314 12C Nguyễn Thu Quyên 9.4 6 8.2
113 122323 12C Trần Văn Sâm 8.8 4 9.4
114 122330 12C Phạm Ngọc Sơn 9.4 7.5 7.4
115 122332 12C Trịnh Ngọc Sơn 9 6.5 9.8
116 122338 12C Ngô Thị Thanh 8.8 5.5 7.2
117 122346 12C Nguyễn Đức Thành 9 6 8.4
118 122352 12C Nguyễn Việt Thảo 9.6 7.5 9.8
119 122356 12C Nguyễn Thị Kim Thắm 8.8 6.5 7.4
120 122389 12C Nguyễn Anh Tiến 9.2 6 9.2
121 122393 12C Trần Đức Toàn 8.6 6.5 9
122 122414 12C Lê Thị Kiều Trinh 9.4 6.5 9.2
123 122422 12C Đỗ Anh Tuấn 8.8 7 8.8
124 122423 12C Hoàng Đức Tuấn 9.4 7 9.8
125 122442 12C Phạm Thảo Vi 8.4 8 10
126 122008 12D Đoàn Dương Kiều Anh 8.2 8 8.6
127 122012 12D Nguyễn Bảo Anh 7.6 8.5 7.8
128 122014 12D Nguyễn Hà Minh Anh 8.6 8 9.2
129 122018 12D Nguyễn Phương Anh 8.8 8.5 10
130 122019 12D Nguyễn Phương Anh 8.6 8 8.8
131 122020 12D Nguyễn Thị Bình Anh 7 8 7.6
132 122022 12D Nguyễn Thị Lan Anh 8.4 8 9.8
133 122024 12D Nguyễn Thị Phương Anh 7.8 8 9.2
134 122026 12D Nguyễn Thùy Anh 8.4 8 9.8
135 122052 12D Vũ Hà Chi 8.6 8 9.6
136 122062 12D Đặng Thị Dung 8.4 6.5 10
137 122066 12D Nguyễn Kim Dũng 7.2 8 9.6
138 122089 12D Ngô Thị Hương Giang 8.8 8.5 9.8
139 122090 12D Nguyễn Hương Giang 8.8 8 9
140 122099 12D Nguyễn Thị Hà 8.8 7.5  
141 122100 12D Nguyễn Thị Hà 8.4 7.5 9.6
142 122116 12D Nguyễn Thúy Hằng 8.4 8 10
143 122121 12D Đặng Thu Hiền 8.2 6.5 10
144 122125 12D Nguyễn Thị Hiền 7 6 5.2
145 122172 12D Nguyễn Thị Thu Huyền 8.8 7.5 10
146 122174 12D Nguyễn Thuý Huyền 8.6 7 9.8
147 122187 12D Trần Giáng Hương 8.6 7.5 10
148 122218 12D Nguyễn Thị Thùy Linh 8.4 7.5 9.8
149 122220 12D Phạm Lưu Hà Linh 8.2 8 9.8
150 122221 12D Tô Thùy Linh 7 7 9.8
151 122230 12D Hoàng Thị Khánh Ly 7.2 7 9
152 122247 12D Doãn Hà My 8 7 8.6
153 122248 12D Mẫn Phan Trà My 8.8 7 9.2
154 122266 12D Đàm Thị Bảo Ngọc 8.2 8.5 9.8
155 122272 12D Phạm Hồng Ngọc 7.2 8 9.2
156 122278 12D Lê Yến Nhi 8.2 7 9.4
157 122294 12D Đỗ Hà Phương 8.8 8 9.8
158 122316 12D Đặng Thị Quỳnh 8.8 7.5 9
159 122318 12D Lê Thúy Quỳnh 8 8 9.4
160 122341 12D Nguyễn Thị Thanh 8.6 8 9.6
161 122363 12D Nguyễn Thị Thêm 8.2 7.5 9.6
162 122374 12D Hồ Thị Thu Thuỷ 9 8 9.8
163 122380 12D Hà Thị Phương Thúy 7 7 9
164 122400 12D Hoàng Thị Trang 8.8 7.5 9.6
165 122406 12D Nguyễn Thị Kiều Trang 8.4 8.5 10
166 122411 12D Tô Hoàng Minh Trang 7.2 7.5 8
167 122006 12E Đàm Tú Anh 4.2 7.5 7.2
168 122013 12E Nguyễn Hà Anh 7.8 8 9
169 122030 12E Phạm Hà Anh 6.8 8 8.8
170 122031 12E Phạm Thị Kiều Anh 7.4 8 8.6
171 122048 12E Nguyễn Phương Châm 7.8 8 9.8
172 122094 12E Trần Trường Giang 7.2 7.5 7
173 122106 12E Nguyễn Dương Hồng Hạnh 8.2 8 7.8
174 122115 12E Nguyễn Thị Hằng 6.6 7 9.6
175 122122 12E Đinh Phương Hiền 7.2 6.5 7.6
176 122128 12E Nguyễn Thị Thuý Hiền 8.4 7.5 10
177 122141 12E Vũ Trung Hiếu 7.4 7.5 8.2
178 122144 12E Trần Thuý Hoa 7.2 7  
179 122145 12E Vương Thị Mai Hoa 7.8 7 9.4
180 122156 12E Nghiêm Thị Huệ 7.4 7 8
181 122164 12E Lê Thị Huyền 6.2 8 7.4
182 122165 12E Nguyễn Minh Huyền 8 8 9.6
183 122168 12E Nguyễn Thị Thanh Huyền 4.8 7 8.2
184 122171 12E Nguyễn Thị Thu Huyền 8.2 6.5 9.4
185 122185 12E Nguyễn Quỳnh Hương 8.2 6.5 9
186 122207 12E Lê Trúc Lâm 7.6 7.5 10
187 122243 12E Trần Hà Mi 7.4 6.5 5
188 122249 12E Nguyễn Trần Diệu My 8.2 5.5 9.8
189 122256 12E Trần Hải Nam 8.2 0 9.6
190 122260 12E Nguyễn Hồng Ngân 7.8 6 9
191 122281 12E Nguyễn Trang Nhung 7.4 8 7.6
192 122282 12E Phạm Hồng Nhung 7.6 8 9.2
193 122293 12E Đinh Thị Như Phương 8 7.5 9
194 122301 12E Phan Thị Thu Phương 6 7.5 8.6
195 122327 12E Đinh Nguyên Sơn   7.5 6
196 122337 12E Hà Thị Hồng Thanh 8 7.5 6.6
197 122339 12E Nguyễn Phương Thanh 8.8 6.5 6.4
198 122366 12E Chu Thị Thu 8.4 8 9
199 122395 12E Nguyễn Viên Trà 6.8 6.5 9
200 122398 12E Đỗ Phương Trang 8 7 9.6
201 122412 12E Tống Thùy Trang 8.6 7 10
202 122430 12E Lê Xuân Tùng 7 7 7.6
203 122023 12G Nguyễn Thị Minh Anh 7.4 6 8.2
204 122041 12G Nguyễn Thị Ngọc Bích 7 6.5 6.6
205 122051 12G Trịnh Kim Chi 6.2 6 5.8
206 122056 12G Nguyễn Thành Công 5.2 7.5 7.2
207 122078 12G Nguyễn Thuỳ Dương 6 6.5 7
208 122079 12G Nguyễn Tiến Dương 5.8 4 6.6
209 122091 12G Phạm Hương Giang 7.8 6 8.6
210 122104 12G Nguyễn Hoàng Hải 5.2 4 8.8
211 122105 12G Nguyễn Thị Thanh Hải 7.4 7 6.2
212 122140 12G Trần Quang Hiếu 7 6.5 10
213 122143 12G Nguyễn Thị Nguyệt Hoa 6 6 7.8
214 122186 12G Nguyễn Thị Thu Hương 7 7 8.8
215 122188 12G Đỗ Thu Hường 7.2 6 8.4
216 122203 12G Nguyễn Hoàng Lan 5.2 6 3.6
217 122213 12G Đỗ Phương Linh 3.6 7 5
218 122222 12G Trần Trương Mỹ Linh 5.6 7.5  
219 122232 12G Trần Thị Lưu Ly 7.4 7  
220 122237 12G Nguyễn Thanh Mai 7.4 6.5 8.2
221 122239 12G Vũ Thị Ngọc Mai 7 7 7.8
222 122250 12G Vương Thị Trà My 6.8 6.5 8.2
223 122257 12G Lưu Quỳnh Nga   6.5 9.8
224 122262 12G Nguyễn Thị Thu Ngân 4.6 7 7.8
225 122271 12G Nguyễn Thị Huyền Ngọc 7 7 8.2
226 122273 12G Phạm Thị Bích Ngọc 8.2 8 8.2
227 122280 12G Nguyễn Thị Hồng Nhung 6.6 8.5 9.4
228 122288 12G Vũ Cẩm Tú Oanh 6.4 7.5 9.2
229 122292 12G Nguyễn Huyền Phúc 5.8 6.5 4.8
230 122298 12G Nguyễn Thị Anh Phương 6 7.5 9.4
231 122319 12G Lương Thị Như Quỳnh 6.6 6 8.6
232 122342 12G Nguyễn Thị Thanh 6.8 5.5 7.8
233 122343 12G Nguyễn Thị Lâm Thanh 7 6 6.4
234 122345 12G Trần Thị Thanh 7.2 6.5 7.4
235 122347 12G Đỗ Thị Phương Thảo 5.8 5.5 5.2
236 122353 12G Trịnh Thị Thảo 8 7.5 7.6
237 122359 12G Nguyễn Thị Thắng 6.8 5.5 6.8
238 122370 12G Nguyễn Thị Anh Thu   6 5.2
239 122397 12G Bùi Thị Huyền Trang 4.8 5.5 7.6
240 122403 12G Nguyễn Thị Huyền Trang 5.6 6 5.2
241 122407 12G Nguyễn Thị Linh Trang 7.6 7.5 6.6
242 122416 12G Vương Thị Lan Trinh 4.2 5.5 6
243 122445 12G Nguyễn Hải Yến 5.4 7.5 8.4
244 122040 12H Hoa Thị Thanh Ban 7.2 6 9
245 122045 12H Bùi Thiên Ca 8.8 4 9.8
246 122063 12H Nguyễn Thị Thuỳ Dung 5.8 7.5 6.6
247 122075 12H Lê Khương Duy 8.2 4.5 4.8
248 122085 12H Nguyễn Văn Đoàn 7.6 3 5.2
249 122088 12H Nguyễn An Ngọc Đức 7.8 5 5.2
250 122108 12H Trần Thị Thu Hạnh 8 6 7.8
251 122118 12H Trần Thị Hằng 7.8 6.5 9
252 122131 12H Ngô Thị Hiệp 5 5.5 7.6
253 122139 12H Nguyễn Xuân Hiếu 7.6 6.5 6.4
254 122146 12H Ngô Thu Hòa 5.6 4.5 6.2
255 122169 12H Nguyễn Thị Thanh Huyền 9 6.5 8.4
256 122177 12H Trương Ngọc Huyền 7.4 5.5 9.2
257 122178 12H Trương Thị Khánh Huyền 7.4 6 9
258 122184 12H Đỗ Thị Hương 7.6 6 9
259 122189 12H Lê Bích Hường 6.8 5.5 9
260 122191 12H Nguyễn Quang Khải 9.2 3.5 6.6
261 122201 12H Lê Thị Hương Lan 6 6.5 7.8
262 122225 12H Nguyễn Thị Lụa 7.8 5 5.4
263 122229 12H Trần Đức Lương 3.6 3.5 3.8
264 122231 12H Nguyễn Hương Ly 8.6 6.5 9.2
265 122261 12H Nguyễn Thị Ngân 5.6 6.5 8
266 122277 12H Trương Thị Minh Nguyệt 5.2 6 7
267 122286 12H Đào Thị Oanh 7.2 4.5 6.8
268 122302 12H Trần Thị Phương 6.8 6.5 8.2
269 122305 12H Trương Thị Phượng 7 6 9
270 122306 12H Nguyễn Minh Quang 8.2 7.5 5.2
271 122317 12H Đặng Thị Thuý Quỳnh 6.8 6.5 8.8
272 122326 12H Đào Tiến Sơn 7.6 5.5 8.4
273 122331 12H Trần Văn Sơn 4.4 4.5 6.6
274 122355 12H Nguyễn Hồng Thắm 6.4 6 7.4
275 122358 12H Đỗ Quang Thắng 7.8 8 7.6
276 122388 12H Ngô Duy Tiến 7.4 5.5 8.2
277 122390 12H Nguyễn Văn Tiến 7.6 6 8
278 122391 12H Nguyễn Thanh Tịnh 7.2 5.5 5.8
279 122394 12H Vũ Đức Toàn 8.2 4.5 7.2
280 122396 12H Bùi Huyền Trang 4.8 5.5 8
281 122402 12H Nguyễn Thị Trang 8.2 6 9.6
282 122404 12H Nguyễn Thị Huyền Trang 6.2 5.5 6.6
283 122417 12H Nguyễn Nam Trường 4 5 7.4
284 122436 12H Phạm Thanh Tùng 5.6 6.5 6.6
285 122036 12I Nguyễn Thị Hồng Ánh 7.2 8 9
286 122038 12I Nguyễn Văn Ánh 6.8 6 5
287 122039 12I Nguyễn Thị Bài 7 6.5 7
288 122043 12I Nguyễn Thanh Bình 6.4 5 5.8
289 122082 12I Nguyễn Bá Đạt 7.2 5 6.2
290 122087 12I Đoàn Văn Đức 7.4 5 6
291 122095 12I Chu Thị Hà 5.8 7 7.2
292 122096 12I Ngô Thu Hà 6 6 5.6
293 122114 12I Đào Thị Hằng 6.4 6.5 7.8
294 122117 12I Trần Thanh Hằng 6.8 7 7.8
295 122129 12I Trần Thị Hiền 5.4 7 4.8
296 122137 12I Nguyễn Minh Hiếu 7 6.5 6.8
297 122167 12I Nguyễn Thị Thanh Huyền 7.6 7  
298 122170 12I Nguyễn Thị Thu Huyền 8.2 7 9.8
299 122173 12I Nguyễn Thuý Huyền 8 6 8.8
300 122176 12I Trần Thị Thanh Huyền 7.4 6.5 10
301 122181 12I Nguyễn Đăng Hưng 8.8 6 9.6
302 122183 12I Dương Thu Hương 8.6 6 9.2
303 122193 12I Lê Duy Khánh 7 7 7.8
304 122209 12I Nguyễn Sơn Lâm 8.6 6.5 4.2
305 122215 12I Lê Thị Ngọc Linh 8 7.5 9.2
306 122217 12I Nguyễn Thị Anh Linh 8.2 7.5 8.8
307 122226 12I Phan Thị Thanh Luân 7.2 7 8
308 122270 12I Nguyễn Thị Hồng Ngọc 7.4 7 8.4
309 122283 12I Trần Thị Nhung 6.4 6.5 3.4
310 122285 12I Nguyễn Thị Nữ 6.2 7 6.6
311 122320 12I Nguyễn Thị Quỳnh 5.8 7 6.2
312 122325 12I Nguyễn Thị Sinh 6 7.5 6.8
313 122348 12I Nguyễn Phương Thảo 6.6 6.5 8
314 122361 12I Nguyễn Việt Thắng 4.8 6 6.8
315 122364 12I Vương Ngọc Thọ 7.4 6 4.8
316 122368 12I Nguyễn Thị Thu 5.2 6 6.4
317 122371 12I Nguyễn Thị Hoài Thu 4.2 5 5.2
318 122375 12I Trần Thị Thuỷ 5.2 7  
319 122379 12I Vũ Thị Thanh Thủy 5 7.5 6.2
320 122381 12I Hoàng Diệu Thúy 6.6 6.5 8.6
321 122384 12I Nguyễn Thuỳ Tiên 7.2 6.5 6
322 122409 12I Phạm Thị Thu Trang 6.8 6.5 4.6
323 122421 12I Nguyễn Tuấn Tú 9.4 5.5 6
324 122441 12I Nguyễn Thị Hồng Vân 6.2 8 6.6
325 122448 12I Phạm Thị Hải Yến 6.2 7.5 8.4
326 122027 12K Nguyễn Tuấn Anh 7.6 5.5 7.2
327 122034 12K Lê Ngọc Ánh 4.4 7.5 4.8
328 122053 12K Nguyễn Hữu Chiến 7 6 7
329 122060 12K Nguyễn Văn Cường 6.4 5 6.6
330 122070 12K Nguyễn Tiến Dũng 7.4 7 7.2
331 122086 12K Nguyễn Văn Đoạt 6.8 5.5 4.6
332 122101 12K Nguyễn Thị Thu Hà 7.6 6 6
333 122107 12K Nguyễn Thị Mai Hạnh 7 6.5 6.2
334 122123 12K Đỗ Thị Hiền 6 7 7
335 122135 12K Đỗ Phú Hiếu 7.2 6 7.2
336 122138 12K Nguyễn Minh Hiếu 5.6 4.5 4.2
337 122148 12K Nguyễn Thị Hoài 6.2 5.5 5.2
338 122150 12K Ngô Văn Hoàn 6 6 7.2
339 122151 12K Nguyễn Thị Hoàn 7 6.5 6.6
340 122157 12K Nguyễn Đức Hùng 5.6 7 6
341 122179 12K Lê Việt Hưng 8 5 7.8
342 122190 12K Nguyễn Văn Hưởng 9 5 9
343 122211 12K Nguyễn Văn Lâm 5.2 6.5 5
344 122214 12K Lê Thị Diệu Linh 7.4 6 6
345 122228 12K Tạ Thị Hiền Lương 9 7 6.6
346 122233 12K Nguyễn Hoa Lý 8 7.5 6.6
347 122235 12K Lê Thị Ngọc Mai 8.2 7 6.4
348 122245 12K Hoàng Anh Minh 4.4 6 8.6
349 122253 12K Nguyễn Phương Nam 6.2 6.5 5.4
350 122284 12K Ngô Thị Hoài Ninh 7.2 8 8.2
351 122289 12K Lê Đình Phan 7.2 6.5 5.8
352 122291 12K Trần Lê Phong 8 6 4.2
353 122310 12K Nguyễn Thức Anh Quân 5.6 6 6
354 122312 12K Đào Ngọc Quý 6.2 6 8.4
355 122322 12K Trần Văn Sáng 6 4.5 4.2
356 122328 12K Lương Công Sơn 8.4 5 4.4
357 122334 12K Nguyễn Thanh Tâm 7 7 9.4
358 122335 12K Hoàng Thị Thái 6.2 5.5 7
359 122369 12K Nguyễn Thị Thu 6.8 5 7.2
360 122386 12K Đỗ Văn Tiến 6.2 6 4.2
361 122401 12K Lê Thị Kiều Trang 6.8 7 7.4
362 122420 12K Nguyễn Anh Tú 6.2 6 5.2
363 122424 12K Hoàng Ngọc Tuấn 6.4 6.5 9.2
364 122427 12K Nguyễn Minh Tuấn 6.4 5.5 6.2
365 122437 12K Cao Hữu Tuyên 6.8 7.5 8.2
366 122438 12K Nguyễn Thị Thanh Tuyền 5.8 8 8.4
367 122001 12M Dương Thanh An 3.6 5.5 4.2
368 122002 12M Nguyễn Tân An 5.8 4 5.2
369 122004 12M Vương Đình An 7 5 5.2
370 122016 12M Nguyễn Ngọc Anh 7 5.5 7
371 122021 12M Nguyễn Thị Kim Anh 8.4 6.5 5.6
372 122035 12M Nguyễn Ngọc Ánh 7.6 7.5 8.2
373 122049 12M Trần Khánh Chi 8.6 6.5 9.2
374 122050 12M Trần Lan Chi 6.4 6.5 7.4
375 122055 12M Nguyễn Thành Công 6.6 5.5 6.4
376 122059 12M Nguyễn Mạnh Cường 6 5.5 7.4
377 122069 12M Nguyễn Tấn Dũng 6.2 8 5.4
378 122072 12M Nguyễn Văn Dũng 3.6 6.5 6.2
379 122077 12M Vũ Khánh Duy 7.2 5 4.2
380 122084 12M Nguyễn Xuân Điệp   4.5 8.4
381 122126 12M Nguyễn Thị Hiền 7.8 6 6.8
382 122132 12M Nguyễn Minh Hiệp 7 5 4
383 122133 12M Cao Trung Hiếu 7.6 4 7
384 122162 12M Nguyễn Quang Huy 5.2 5 6.8
385 122166 12M Nguyễn Thị Huyền 8.6 6.5 7
386 122198 12M Nguyễn Tuấn Kiên 3.4 7 7.6
387 122200 12M Dương Thị Hương Lan 6.6 7.5 8.4
388 122202 12M Ngô Thị Thúy Lan 6.6 5.5 9.6
389 122204 12M Nguyễn Thị Lan 5.2 5.5 5.8
390 122208 12M Nguyễn Hữu Lâm 6.2 5.5 7.6
391 122212 12M Nguyễn Văn Lâm 8.6 4.5 6.8
392 122216 12M Ngô Thị Thanh Linh 7.2 7 7.8
393 122240 12M Nguyễn Tiến Mạnh 7 7 6.8
394 122251 12M Bùi Văn Nam 7.6 6 8.6
395 122255 12M Tống Giang Nam 6.4 6 4.4
396 122297 12M Nguyễn Thị Phương 5.4 6.5 6.6
397 122313 12M Hoàng Văn Quý 8.4 6 4.6
398 122362 12M Nguyễn Xuân Thắng   7.5 8.6
399 122372 12M Hoàng Văn Thuận 5.4 5 7
400 122376 12M Lê Thị Thuý 8.8 6 7.8
401 122415 12M Nguyễn Thị Việt Trinh 6.2 5.5 8.2
402 122418 12M Nguyễn Văn Trường 7.8 5.5 6.4
403 122428 12M Nguyễn Trọng Tuấn 8.4 6.5 8.8
404 122433 12M Nguyễn Xuân Tùng 7.4 8.5 9.2
405 122439 12M Nguyễn Cát Tường 8.8 5.5 6.6
406 122444 12M Nguyễn Tuấn Vũ 2.8 6 8
407 122447 12M Nguyễn Thị Hải Yến 8.6 7.5 9.4
408 122032 12N Trần Đức Anh 7.4 5 9.2
409 122046 12N Nguyễn Chí Cao 7.4 5 5.4
410 122047 12N Trần Thị Chang 8.4 5.5 6.2
411 122054 12N Nguyễn Văn Chung 6.8 5.5 7.8
412 122065 12N Nguyễn Hoàng Dũng 6 4.5 7.4
413 122073 12N Nguyễn Văn Dũng 7.6 5 5.2
414 122080 12N Nguyễn Xuân Đảng 7.2 4.5 5.4
415 122081 12N Nguyễn Bá Đạt 9 5.5 7.8
416 122083 12N Nguyễn Tiến Đạt 8.8 5.5 5.4
417 122097 12N Nguyễn Hải Hà 6.8 5.5 4.8
418 122102 12N Nguyễn Thị Xuân Hạ 8.8 6 7.4
419 122110 12N Dương Anh Hào 6.2 6.5 5.4
420 122111 12N Ngô Quang Hào 5.4 5.5 7.6
421 122112 12N Nguyễn Đức Hào 8.4 5.5 10
422 122113 12N Dương Thị Thu Hằng 8.4 5.5 7.6
423 122120 12N Nguyễn Thị Hậu 8.4 5.5 7.2
424 122134 12N Đỗ Minh Hiếu 7.2 5.5 6
425 122142 12N Lê Thị Hoa 5 5.5 7.4
426 122149 12N Nguyễn Thị Hoan 5.6 5.5 6.2
427 122175 12N Trần Thị Huyền 7.2 6 6.8
428 122182 12N Nguyễn Thị Việt Hưng 6.8 6 8
429 122199 12N Phạm Khắc Kiên 8.2 5 8.2
430 122210 12N Nguyễn Tùng Lâm 7.8 6 6.4
431 122219 12N Nguyễn Thu Linh 7.4 6 4.2
432 122241 12N Trần Tiến Mạnh 7.6 5  
433 122242 12N Hoàng Tam Mão 6.2 5 8.4
434 122263 12N Nguyễn Thị Thúy Ngân 8.2 5.5 8
435 122268 12N Nguyễn Bích Ngọc 6.8 6.5 4
436 122276 12N Nguyễn Thị Nguyệt 7.4 5.5 7.4
437 122296 12N Nguyễn Thị Phương 7.8 5.5 6.8
438 122304 12N Trần Thị Phượng 5.8 6 6.2
439 122311 12N Nguyễn Duy Quí 6.6 5 5.6
440 122315 12N Nguyễn Hữu Quyết 7.4 6 6.4
441 122336 12N Nguyễn Thị Thái 8 6 7
442 122378 12N Nguyễn Thu Thủy 7.6 6 5
443 122382 12N Nguyễn Thị Ngọc Thương 8.6 6.5 9.4
444 122385 12N Nguyễn Thuỷ Tiên 6.4 4.5 8.6
445 122399 12N Đỗ Thị Khánh Trang 6.4 5.5 9
446 122425 12N Lê Quang Tuấn 8.4 5 3.2
447 122426 12N Nguyễn Đan Tuấn 8.2 6 7.8
448 122434 12N Nguyễn Xuân Tùng 8 5 5.6

Tác giả bài viết: Admin
Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 14 trong 3 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Thông tin về thi, kiểm tra

Xếp giải HSG TP năm 2014-2015
Mặc dù không có giải Quốc gia như năm trước nhưng kết quả năm nay cũng rất cao. Có 15 học sinh đạt giải, trong đó có 3 giải Nhì, 7 giải Ba và 5 giải Khuyến...

Tổ Xã hội

Hướng dẫn hoạt động chuyên môn bộ môn Lịch Sử THPT Năm 2012-2013
Sau đay là một số hướng dẫn cụ thể về hoạt động chuyên môn trong năm học 2011-2012. Các Tổ, nhóm trưởng vận dụng có sáng tạo cho phù hợp với điều kiện của đơn...

Hỗ trợ trực tuyến

1
Quản trị

Name: Vũ Thìn
Phone: 01258765577
vuthin@hanoiedu.vn
Kỹ thuật

Name: Vương Xuân Thủy

bạn đang cần tìm địa chỉ cho thuê thuê máy chủ ảoquần độn mông?

thiet ke biet thu-- thiet ke kien truc

sky a820l-- sky a830l

Bản quyền thuộc Trường THPT Đa Phúc
Địa chỉ: Thị trấn Sóc Sơn - Hà Nội
Điện thoại: 0438843430 - 0912769056 - Email: c3daphuc@hanoiedu.vn