Giới trẻ hiện nay, nhất là các bạn học sinh dễ bị mắc benh dau lung và bệnh thoai hoa cot song do ngồi học không đúng tư thế, chơi game hoặc ngồi vi tính quá nhiều!

Thư viện | Thống kê | RSS | Liên hệ
Trường THPT Đa Phúc gửi đến . (): Chào mừng kỷ niệm ngày nhà giáo Việt Nam 20/11. (Lúc: 28.09.2017 10:54)                     

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 18
  • Hôm nay: 1151
  • Tháng hiện tại: 35699
  • Tổng lượt truy cập: 10754745

Truy cập nhanh

Tổ nhóm chuyên môn

Quảng cáo học võ
Giáo dục điện tử
Quản lý học sinh SGD&ĐT

Danh sách SBD và ca thi trên máy tính môn Tiếng anh lớp 10 năm học 2019-2020

Đăng lúc: Thứ bảy - 30/11/2019 10:04 - Người đăng bài viết: admincp
Ngày 01/12/2019, nhà trường tổ chức kiểm tra môn Toán lớp 11 và Tiếng anh lớp 10. *Ghi chú: - Khi đi thi học sinh mang theo thẻ học sinh, giấy nháp trắng và bút. - Chiều kiểm tra Tiếng anh lớp 10, thời gian làm bài 20 phút. - Các em chú ý, xem kỹ ca thi, thời gian thi và có mặt trước thời gian thi 15 phút.
TRƯỜNG THPT ĐA PHÚC DANH SÁCH HỌC SINH KIỂM TRA TIẾNG ANH LỚP 10
    NĂM HỌC 2019-2020 NGÀY KIỂM TRA 01/12/2019

*Ghi chú: - Khi đi thi học sinh mang theo thẻ học sinh, giấy nháp trắng và bút viết.
               - Chiều kiểm tra Tiếng anh 10, thời gian làm bài 20 phút.
               - Các em chú ý, xem kỹ ca thi, thời gian thi và có mặt trước thời gian thi 15 phút.


STT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Phòng thi Ca thi Thời gian thi Chữ ký hs
1 101001 Dương Bảo An 16/08/2004 10P T1 1 13h30-13h50'  
2 101002 Nguyễn Thái An 10/03/2004 10C T1 1 13h30-13h50'  
3 101003 Nguyễn Thị Hoài An 23/05/2004 10K T1 1 13h30-13h50'  
4 101004 Trịnh Đình An 07/04/2004 10C T1 1 13h30-13h50'  
5 101005 Dương Đức Anh 15/12/2004 10P T1 1 13h30-13h50'  
6 101006 Dương Thị Anh 13/07/2004 10N T1 1 13h30-13h50'  
7 101007 Đàm Khắc Quang Anh 27/10/2004 10C T1 1 13h30-13h50'  
8 101008 Đặng Đình Tuấn Anh 04/06/2004 10B T1 1 13h30-13h50'  
9 101009 Đinh Thị Phương Anh 12/12/2004 10G T1 1 13h30-13h50'  
10 101010 Đỗ Ngọc Anh 30/05/2004 10G T1 1 13h30-13h50'  
11 101011 Đỗ Phương Anh 25/11/2004 10G T1 1 13h30-13h50'  
12 101012 Hoàng Anh 21/09/2004 10A T1 1 13h30-13h50'  
13 101013 Lã Thị Phương Anh 15/09/2004 10E T1 1 13h30-13h50'  
14 101014 Lê Nhật Anh 25/02/2004 10A T1 1 13h30-13h50'  
15 101015 Lê Thị Phương Anh 29/08/2004 10E T1 1 13h30-13h50'  
16 101016 Mai Lan Quỳnh Anh 15/06/2004 10D T1 1 13h30-13h50'  
17 101017 Ngô Thị Kim Anh 11/08/2004 10B T1 1 13h30-13h50'  
18 101018 Nguyễn Châu Anh 03/05/2004 10K T1 1 13h30-13h50'  
19 101019 Nguyễn Diệu Anh 03/12/2004 10I T1 1 13h30-13h50'  
20 101020 Nguyễn Đặng Duy Anh 24/01/2004 10B T1 1 13h30-13h50'  
21 101021 Nguyễn Hoài Anh 22/02/2004 10D T1 1 13h30-13h50'  
22 101022 Nguyễn Hoàng Anh 04/01/2004 10I T1 1 13h30-13h50'  
23 101023 Nguyễn Ngọc Anh 01/12/2004 10G T2 1 13h30-13h50'  
24 101024 Nguyễn Ngọc Lan Anh 06/10/2004 10N T2 1 13h30-13h50'  
25 101025 Nguyễn Phạm Việt Anh 04/11/2004 10A T2 1 13h30-13h50'  
26 101026 Nguyễn Phương Anh 02/08/2004 10G T2 1 13h30-13h50'  
27 101027 Nguyễn Phương Anh 29/08/2004 10C T2 1 13h30-13h50'  
28 101028 Nguyễn Phương Anh 17/12/2004 10P T2 1 13h30-13h50'  
29 101029 Nguyễn Quốc Anh 07/07/2004 10A T2 1 13h30-13h50'  
30 101030 Nguyễn Quỳnh Anh 06/05/2004 10G T2 1 13h30-13h50'  
31 101031 Nguyễn Quỳnh Anh 08/08/2004 10H T2 1 13h30-13h50'  
32 101032 Nguyễn Quỳnh Anh 13/11/2004 10A T2 1 13h30-13h50'  
33 101033 Nguyễn Thị Hồng Anh 19/04/2004 10D T2 1 13h30-13h50'  
34 101034 Nguyễn Thị Vũ Anh 01/02/2004 10A T2 1 13h30-13h50'  
35 101035 Nguyễn Trung Anh 23/11/2004 10P T2 1 13h30-13h50'  
36 101036 Nguyễn Văn Anh 06/10/2004 10N T2 1 13h30-13h50'  
37 101037 Nguyễn Việt Anh 10/07/2004 10K T2 1 13h30-13h50'  
38 101038 Phạm Mai Anh 23/05/2004 10E T2 1 13h30-13h50'  
39 101039 Phan Nhật Anh 11/04/2004 10C T2 1 13h30-13h50'  
40 101040 Phan Thị Phương Anh 29/04/2004 10M T2 1 13h30-13h50'  
41 101041 Phùng Diệu Anh 10/08/2004 10D T2 1 13h30-13h50'  
42 101042 Tạ Tuấn Anh 11/06/2004 10N T2 1 13h30-13h50'  
43 101043 Trần Đỗ Hải Anh 05/05/2004 10M T3 1 13h30-13h50'  
44 101044 Trần Đức Anh 13/10/2004 10C T3 1 13h30-13h50'  
45 101045 Trần Hải Anh 16/09/2004 10B T3 1 13h30-13h50'  
46 101046 Trần Thị Ngọc Anh 09/12/2004 10K T3 1 13h30-13h50'  
47 101047 Trần Thị Vân Anh 01/08/2004 10D T3 1 13h30-13h50'  
48 101048 Trần Trường Anh 18/09/2004 10Q T3 1 13h30-13h50'  
49 101049 Trịnh Thị Vân Anh 27/01/2004 10G T3 1 13h30-13h50'  
50 101050 Ứng Châu Anh 22/09/2004 10D T3 1 13h30-13h50'  
51 101051 Vũ Diệp Anh 23/12/2004 10B T3 1 13h30-13h50'  
52 101052 Vũ Quỳnh Anh 27/02/2004 10H T3 1 13h30-13h50'  
53 101053 Đào Ngọc Ánh 15/09/2004 10C T3 1 13h30-13h50'  
54 101054 Ngô Thị Ngọc Ánh 28/08/2004 10N T3 1 13h30-13h50'  
55 101055 Nguyễn Ngọc Ánh 15/04/2004 10K T3 1 13h30-13h50'  
56 101056 Nguyễn Ngọc Ánh 06/06/2004 10G T3 1 13h30-13h50'  
57 101057 Nguyễn Thị Ánh 29/02/2004 10I T3 1 13h30-13h50'  
58 101058 Nguyễn Thị Ánh 19/10/2004 10H T3 1 13h30-13h50'  
59 101059 Nguyễn Thị Hồng Ánh 22/09/2004 10I T3 1 13h30-13h50'  
60 101060 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 17/03/2004 10C T3 1 13h30-13h50'  
61 101061 Tô Minh Ánh 22/05/2004 10C T3 1 13h30-13h50'  
62 101062 Nguyễn Đăng Bách 28/05/2004 10N T3 1 13h30-13h50'  
63 101063 Đỗ Thế Bảo 05/11/2004 10P T3 1 13h30-13h50'  
64 101064 Nguyễn Công Bảo 01/10/2004 10B T3 1 13h30-13h50'  
65 101065 Nguyễn Võ Thái Bảo 28/10/2004 10P T3 1 13h30-13h50'  
66 101066 Nguyễn Thị Khánh Băng 03/01/2004 10K T3 1 13h30-13h50'  
67 101067 Hoàng Thị Biên 07/08/2004 10G T1 2 13h50'-14h10'  
68 101068 Nguyễn Giang Bình 03/09/2004 10B T1 2 13h50'-14h10'  
69 101069 Phạm Thanh Bình 02/01/2004 10K T1 2 13h50'-14h10'  
70 101070 Dương Ngọc Châm 04/01/2004 10Q T1 2 13h50'-14h10'  
71 101071 Nguyễn Phương Châm 08/07/2004 10P T1 2 13h50'-14h10'  
72 101072 Trần Thị Khánh Châu 28/07/2004 10I T1 2 13h50'-14h10'  
73 101073 Bùi Vũ Hà Chi 13/03/2004 10A T1 2 13h50'-14h10'  
74 101074 Ngô Khánh Chi 24/08/2004 10G T1 2 13h50'-14h10'  
75 101075 Trần Ngọc Chi 14/11/2004 10C T1 2 13h50'-14h10'  
76 101076 Lã Quang Chiến 29/08/2004 10C T1 2 13h50'-14h10'  
77 101077 Nguyễn Xuân Chiến 09/07/2004 10P T1 2 13h50'-14h10'  
78 101078 Phùng Thị Chinh 07/02/2004 10G T1 2 13h50'-14h10'  
79 101079 Lê Nguyễn Thanh Chúc 02/10/2004 10H T1 2 13h50'-14h10'  
80 101080 Nguyễn Quang Chung 17/12/2004 10Q T1 2 13h50'-14h10'  
81 101081 Hoàng Minh Công 19/02/2004 10N T1 2 13h50'-14h10'  
82 101082 Nguyễn Đức Công 29/11/2004 10B T1 2 13h50'-14h10'  
83 101083 Nguyễn Tiến Công 19/08/2004 10K T1 2 13h50'-14h10'  
84 101084 Trần Chí Công 15/08/2004 10G T1 2 13h50'-14h10'  
85 101085 Phạm Đức Cương 13/07/2004 10C T1 2 13h50'-14h10'  
86 101086 Lê Văn Cường 10/10/2004 10Q T1 2 13h50'-14h10'  
87 101087 Trịnh Ngọc Cường 06/01/2004 10N T1 2 13h50'-14h10'  
88 101088 Nguyễn Bá Dân 16/05/2004 10Q T1 2 13h50'-14h10'  
89 101089 Nguyễn Thị Dân 31/07/2004 10H T2 2 13h50'-14h10'  
90 101090 Trần Thị Ngọc Diệp 25/12/2004 10E T2 2 13h50'-14h10'  
91 101091 Đặng Hiền Diệu 19/09/2004 10P T2 2 13h50'-14h10'  
92 101092 Nguyễn Thị Dịu 11/02/2004 10K T2 2 13h50'-14h10'  
93 101093 Nguyễn Thị Thùy Dung 19/08/2004 10D T2 2 13h50'-14h10'  
94 101094 Phạm Linh Dung 18/10/2004 10P T2 2 13h50'-14h10'  
95 101095 Hoàng Đức Dũng 24/03/2004 10Q T2 2 13h50'-14h10'  
96 101096 Lưu Quang Dũng 18/06/2004 10M T2 2 13h50'-14h10'  
97 101097 Nguyễn Hoàng Dũng 25/04/2004 10C T2 2 13h50'-14h10'  
98 101098 Nguyễn Ngọc Dũng 01/07/2004 10Q T2 2 13h50'-14h10'  
99 101099 Nguyễn Quang Dũng 19/12/2004 10K T2 2 13h50'-14h10'  
100 101100 Nguyễn Tiến Dũng 19/02/2004 10P T2 2 13h50'-14h10'  
101 101101 Nguyễn Tiến Dũng 05/05/2004 10A T2 2 13h50'-14h10'  
102 101102 Nguyễn Văn Dũng 19/01/2004 10B T2 2 13h50'-14h10'  
103 101103 Nguyễn Xuân Dũng 22/11/2004 10C T2 2 13h50'-14h10'  
104 101104 Đào Trọng Duy 27/08/2004 10C T2 2 13h50'-14h10'  
105 101105 Nguyễn Thành Duy 11/10/2004 10I T2 2 13h50'-14h10'  
106 101106 Thiều Đăng Duy 14/11/2004 10H T2 2 13h50'-14h10'  
107 101107 Phạm Mỹ Duyên 15/10/2004 10K T2 2 13h50'-14h10'  
108 101108 Vũ Kiều Duyên 02/12/2004 10I T2 2 13h50'-14h10'  
109 101109 Đinh Thùy Dương 25/09/2004 10N T3 2 13h50'-14h10'  
110 101110 Đỗ Thanh Thùy Dương 25/02/2004 10G T3 2 13h50'-14h10'  
111 101111 Nguyễn Tùng Dương 12/11/2004 10N T3 2 13h50'-14h10'  
112 101112 Phạm Thùy Dương 10/11/2004 10E T3 2 13h50'-14h10'  
113 101113 Tạ Quý Dương 30/09/2004 10C T3 2 13h50'-14h10'  
114 101114 Trần Thái Dương 15/06/2004 10B T3 2 13h50'-14h10'  
115 101115 Hoàng Minh Đại 25/05/2004 10A T3 2 13h50'-14h10'  
116 101116 Nguyễn Tiến Đạt 07/04/2004 10P T3 2 13h50'-14h10'  
117 101117 Nguyễn Tiến Đạt 16/08/2004 10C T3 2 13h50'-14h10'  
118 101118 Phạm Trọng Đạt 30/10/2004 10G T3 2 13h50'-14h10'  
119 101119 Nguyễn Thị Điểm 06/12/2004 10N T3 2 13h50'-14h10'  
120 101120 Lê Văn Đô 18/02/2004 10N T3 2 13h50'-14h10'  
121 101121 Hoàng Công Đông 29/12/2004 10M T3 2 13h50'-14h10'  
122 101122 Đào Khánh Minh Đức 18/12/2004 10G T3 2 13h50'-14h10'  
123 101123 Huỳnh Tuấn Đức 13/09/2004 10A T3 2 13h50'-14h10'  
124 101124 Đặng Trường Giang 14/02/2004 10C T3 2 13h50'-14h10'  
125 101125 Đinh Hương Giang 18/12/2004 10C T3 2 13h50'-14h10'  
126 101126 Đoàn Thị Ngọc Giang 02/11/2004 10M T3 2 13h50'-14h10'  
127 101127 Lê Hồng Giang 01/09/2004 10E T3 2 13h50'-14h10'  
128 101128 Lê Hương Giang 25/10/2004 10D T3 2 13h50'-14h10'  
129 101129 Lê Quỳnh Giang 07/12/2004 10C T3 2 13h50'-14h10'  
130 101130 Nguyễn Hương Giang 17/10/2004 10E T3 2 13h50'-14h10'  
131 101131 Nguyễn Lâm Trường Giang 02/02/2004 10B T3 2 13h50'-14h10'  
132 101132 Nguyễn Thị Hương Giang 30/03/2004 10M T3 2 13h50'-14h10'  
133 101133 Nguyễn Trường Giang 28/01/2004 10Q T1 3 14h10'-14h30'  
134 101134 Phan Thu Giang 28/09/2004 10G T1 3 14h10'-14h30'  
135 101135 Tạ Đức Giang 28/07/2004 10P T1 3 14h10'-14h30'  
136 101136 Tạ Thị Hương Giang 30/04/2004 10I T1 3 14h10'-14h30'  
137 101137 Tăng Minh Giang 04/09/2004 10N T1 3 14h10'-14h30'  
138 101138 Trần Thị Hà Giang 25/06/2004 10K T1 3 14h10'-14h30'  
139 101139 Trần Thị Vân Giang 03/12/2004 10C T1 3 14h10'-14h30'  
140 101140 Vũ Thị Hương Giang 07/02/2004 10D T1 3 14h10'-14h30'  
141 101141 Dương Thị Hà 28/10/2004 10B T1 3 14h10'-14h30'  
142 101142 Hoàng Thị Thu Hà 22/10/2004 10H T1 3 14h10'-14h30'  
143 101143 Nguyễn Hoàng Hà 20/09/2004 10I T1 3 14h10'-14h30'  
144 101144 Nguyễn Quang Hà 11/06/2004 10A T1 3 14h10'-14h30'  
145 101145 Nguyễn Thanh Hà 22/07/2004 10K T1 3 14h10'-14h30'  
146 101146 Nguyễn Thị Hà 23/08/2004 10E T1 3 14h10'-14h30'  
147 101147 Nguyễn Thị Hà 15/12/2004 10Q T1 3 14h10'-14h30'  
148 101148 Nguyễn Thu Hà 13/12/2004 10H T1 3 14h10'-14h30'  
149 101149 Phạm Thị Thanh Hà 09/03/2004 10P T1 3 14h10'-14h30'  
150 101150 Đặng Thị Thanh Hải 14/03/2004 10E T1 3 14h10'-14h30'  
151 101151 Nguyễn Thị Hải 08/07/2004 10P T1 3 14h10'-14h30'  
152 101152 Nguyễn Tiến Hải 05/12/2004 10B T1 3 14h10'-14h30'  
153 101153 Nguyễn Văn Hải 24/03/2004 10H T1 3 14h10'-14h30'  
154 101154 Trần Quang Hải 12/09/2004 10Q T1 3 14h10'-14h30'  
155 101155 Hà Thị Mỹ Hạnh 15/07/2004 10A T2 3 14h10'-14h30'  
156 101156 Lê Hồng Hạnh 22/09/2004 10D T2 3 14h10'-14h30'  
157 101157 Phạm Lưu Hồng Hạnh 12/05/2004 10E T2 3 14h10'-14h30'  
158 101158 Nguyễn Văn Hào 29/01/2004 10C T2 3 14h10'-14h30'  
159 101159 Đào Thị Minh Hằng 21/06/2004 10I T2 3 14h10'-14h30'  
160 101160 Đặng Thị Thanh Hằng 24/09/2004 10N T2 3 14h10'-14h30'  
161 101161 Đỗ Thúy Hằng 01/08/2004 10M T2 3 14h10'-14h30'  
162 101162 Nguyễn Minh Hằng 18/04/2004 10Q T2 3 14h10'-14h30'  
163 101163 Nguyễn Thị Hằng 10/07/2004 10Q T2 3 14h10'-14h30'  
164 101164 Nguyễn Thị Hằng 28/07/2004 10N T2 3 14h10'-14h30'  
165 101165 Nguyễn Thị Thu Hằng 17/01/2004 10B T2 3 14h10'-14h30'  
166 101166 Nguyễn Thị Thúy Hằng 27/08/2004 10A T2 3 14h10'-14h30'  
167 101167 Trần Thị Hằng 02/04/2004 10A T2 3 14h10'-14h30'  
168 101168 Vũ Thu Hằng 30/01/2004 10I T2 3 14h10'-14h30'  
169 101169 Nguyễn Thị Hân 16/07/2004 10M T2 3 14h10'-14h30'  
170 101170 Ngô Thanh Hiền 18/05/2004 10H T2 3 14h10'-14h30'  
171 101171 Nguyễn Minh Hiền 08/10/2004 10D T2 3 14h10'-14h30'  
172 101172 Nguyễn Ngọc Hiền 30/08/2004 10B T2 3 14h10'-14h30'  
173 101173 Nguyễn Thị Hiền 03/04/2004 10K T2 3 14h10'-14h30'  
174 101174 Nguyễn Thị Thu Hiền 25/07/2004 10P T2 3 14h10'-14h30'  
175 101175 Nguyễn Thị Thu Hiền 01/08/2004 10H T3 3 14h10'-14h30'  
176 101176 Nguyễn Thu Hiền 28/05/2004 10M T3 3 14h10'-14h30'  
177 101177 Nguyễn Thu Hiền 16/07/2004 10M T3 3 14h10'-14h30'  
178 101178 Nguyễn Thu Hiền 02/10/2004 10I T3 3 14h10'-14h30'  
179 101179 Quang Thúy Hiền 19/10/2004 10N T3 3 14h10'-14h30'  
180 101180 Vũ Thị Hiền 14/02/2004 10P T3 3 14h10'-14h30'  
181 101181 Tạ Văn Hiệp 30/04/2004 10Q T3 3 14h10'-14h30'  
182 101182 Trần Đức Hiệp 18/10/2004 10A T3 3 14h10'-14h30'  
183 101183 Ngô Duy Hiếu 06/10/2004 10E T3 3 14h10'-14h30'  
184 101184 Ngô Trung Hiếu 23/08/2004 10Q T3 3 14h10'-14h30'  
185 101185 Nguyễn Duy Hiếu 07/10/2004 10N T3 3 14h10'-14h30'  
186 101186 Nguyễn Đức Hiếu 05/08/2004 10E T3 3 14h10'-14h30'  
187 101187 Nguyễn Huy Hiếu 15/06/2004 10B T3 3 14h10'-14h30'  
188 101188 Nguyễn Trung Hiếu 01/08/2004 10N T3 3 14h10'-14h30'  
189 101189 Nguyễn Văn Hiếu 25/01/2004 10P T3 3 14h10'-14h30'  
190 101190 Phạm Minh Hiếu 09/03/2004 10B T3 3 14h10'-14h30'  
191 101191 Trần Minh Hiếu 18/06/2004 10E T3 3 14h10'-14h30'  
192 101192 Đỗ Bá Hiệu 14/06/2004 10P T3 3 14h10'-14h30'  
193 101193 Đặng Thị Mai Hoa 25/05/2004 10B T3 3 14h10'-14h30'  
194 101194 Nguyễn Thanh Hoa 10/03/2004 10N T3 3 14h10'-14h30'  
195 101195 Nguyễn Thị Thanh Hoa 20/02/2004 10A T3 3 14h10'-14h30'  
196 101196 Phạm Thanh Hoa 05/05/2004 10D T3 3 14h10'-14h30'  
197 101197 Phạm Thanh Hoa 10/10/2004 10H T3 3 14h10'-14h30'  
198 101198 Vũ Thị Thu Hoa 26/07/2004 10E T3 3 14h10'-14h30'  
199 101199 Nguyễn Thị Hòa 20/09/2004 10G T1 4 14h30-14h50'  
200 101200 Bùi Nguyễn Thương Hoài 20/06/2004 10G T1 4 14h30-14h50'  
201 101201 Hoàng Thị Minh Hoài 25/10/2002 10D T1 4 14h30-14h50'  
202 101202 Lê Thu Hoài 07/10/2004 10M T1 4 14h30-14h50'  
203 101203 Nguyễn Phương Hoài 29/08/2004 10E T1 4 14h30-14h50'  
204 101204 Nguyễn Thị Hoài 24/07/2004 10K T1 4 14h30-14h50'  
205 101205 Nguyễn Thị Thu Hoài 15/08/2004 10N T1 4 14h30-14h50'  
206 101206 Nguyễn Thị Thu Hoài 12/11/2004 10B T1 4 14h30-14h50'  
207 101207 Nguyễn Thu Hoài 10/06/2004 10M T1 4 14h30-14h50'  
208 101208 Dương Đức Hoàn 31/12/2004 10P T1 4 14h30-14h50'  
209 101209 Khổng Nguyên Hoàng 08/09/2004 10P T1 4 14h30-14h50'  
210 101210 Lê Hoàng 07/08/2004 10E T1 4 14h30-14h50'  
211 101211 Nguyễn Huy Hoàng 24/09/2004 10B T1 4 14h30-14h50'  
212 101212 Nguyễn Văn Hoàng 31/01/2004 10K T1 4 14h30-14h50'  
213 101213 Nguyễn Việt Hoàng 12/08/2004 10E T1 4 14h30-14h50'  
214 101214 Nguyễn Xuân Hoàng 01/06/2004 10I T1 4 14h30-14h50'  
215 101215 Quách Văn Hoàng 21/05/2004 10Q T1 4 14h30-14h50'  
216 101216 Trần Đức Minh Hoàng 14/02/2004 10E T1 4 14h30-14h50'  
217 101217 Trần Huy Hoàng 23/01/2004 10D T1 4 14h30-14h50'  
218 101218 Nguyễn Bích Hợp 11/08/2004 10K T1 4 14h30-14h50'  
219 101219 Nghiêm Trần Hải Huế 29/09/2004 10D T1 4 14h30-14h50'  
220 101220 Nguyễn Thị Huệ 21/07/2004 10I T1 4 14h30-14h50'  
221 101221 Nguyễn Văn Hùng 09/02/2004 10M T2 4 14h30-14h50'  
222 101222 Nguyễn Vương Hùng 30/03/2004 10P T2 4 14h30-14h50'  
223 101223 Trịnh Việt Hùng 29/03/2004 10Q T2 4 14h30-14h50'  
224 101224 Hoàng Đức Huy 08/10/2004 10P T2 4 14h30-14h50'  
225 101225 Nguyễn Công Huy 23/10/2004 10B T2 4 14h30-14h50'  
226 101226 Nguyễn Nhật Huy 27/08/2004 10Q T2 4 14h30-14h50'  
227 101227 Nguyễn Xuân Huy 04/07/2004 10M T2 4 14h30-14h50'  
228 101228 Phạm Thanh Quang Huy 23/09/2004 10A T2 4 14h30-14h50'  
229 101229 Trần Quang Huy 25/08/2004 10G T2 4 14h30-14h50'  
230 101230 Nguyễn Hoàng Huyên 12/07/2004 10D T2 4 14h30-14h50'  
231 101231 Đặng Thanh Huyền 13/04/2004 10N T2 4 14h30-14h50'  
232 101232 Đỗ Minh Huyền 25/03/2004 10A T2 4 14h30-14h50'  
233 101233 Đỗ Thị Huyền 27/06/2004 10P T2 4 14h30-14h50'  
234 101234 Nguyễn Thị Huyền 27/08/2004 10M T2 4 14h30-14h50'  
235 101235 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 01/03/2004 10I T2 4 14h30-14h50'  
236 101236 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 01/07/2004 10D T2 4 14h30-14h50'  
237 101237 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 02/07/2004 10D T2 4 14h30-14h50'  
238 101238 Nguyễn Thị Thanh Huyền 07/01/2004 10N T2 4 14h30-14h50'  
239 101239 Nguyễn Thị Thanh Huyền 25/09/2004 10B T2 4 14h30-14h50'  
240 101240 Nguyễn Thị Thu Huyền 11/11/2004 10I T2 4 14h30-14h50'  
241 101241 Nguyễn Thu Huyền 28/08/2004 10K T3 4 14h30-14h50'  
242 101242 Phùng Thảo Huyền 01/10/2004 10K T3 4 14h30-14h50'  
243 101243 Trần Thị Thu Huyền 11/04/2004 10M T3 4 14h30-14h50'  
244 101244 Trần Thị Thu Huyền 02/09/2004 10K T3 4 14h30-14h50'  
245 101245 Ngô Thế Hưng 21/09/2004 10Q T3 4 14h30-14h50'  
246 101246 Nguyễn Phúc Hưng 18/04/2004 10P T3 4 14h30-14h50'  
247 101247 Nguyễn Việt Hưng 21/08/2004 10A T3 4 14h30-14h50'  
248 101248 Nguyễn Việt Hưng 05/09/2004 10P T3 4 14h30-14h50'  
249 101249 Phạm Vĩnh Hưng 17/02/2004 10I T3 4 14h30-14h50'  
250 101250 Bùi Thanh Hương 30/01/2004 10Q T3 4 14h30-14h50'  
251 101251 Dương Thu Hương 29/11/2004 10K T3 4 14h30-14h50'  
252 101252 Đặng Mai Hương 23/11/2004 10B T3 4 14h30-14h50'  
253 101253 Đỗ Linh Hương 29/10/2004 10I T3 4 14h30-14h50'  
254 101254 Lê Thị Thu Hương 26/08/2004 10N T3 4 14h30-14h50'  
255 101255 Ngô Linh Hương 05/11/2004 10B T3 4 14h30-14h50'  
256 101256 Ngô Thu Hương 20/10/2004 10H T3 4 14h30-14h50'  
257 101257 Nguyễn Ngọc Hương 24/10/2004 10G T3 4 14h30-14h50'  
258 101258 Nguyễn Thị Hương 28/08/2004 10M T3 4 14h30-14h50'  
259 101259 Nguyễn Thị Mai Hương 17/01/2004 10A T3 4 14h30-14h50'  
260 101260 Nguyễn Thị Quỳnh Hương 27/03/2004 10E T3 4 14h30-14h50'  
261 101261 Nguyễn Thu Hương 27/05/2004 10C T3 4 14h30-14h50'  
262 101262 Tạ Thị Lan Hương 03/04/2004 10H T3 4 14h30-14h50'  
263 101263 Trần Thị Mai Hương 29/07/2004 10N T3 4 14h30-14h50'  
264 101264 Nguyễn Thị Thanh Hường 30/10/2004 10H T3 4 14h30-14h50'  
265 101265 Nguyễn Thị Thúy Hường 10/03/2004 10E T1 5 14h50'-15h10'  
266 101266 Tô Thị Hường 03/02/2004 10H T1 5 14h50'-15h10'  
267 101267 Nguyễn Văn Hướng 10/05/2004 10G T1 5 14h50'-15h10'  
268 101268 Trần Tấn Khá 10/12/2004 10D T1 5 14h50'-15h10'  
269 101269 Nguyễn Thế Khải 09/09/2004 10H T1 5 14h50'-15h10'  
270 101270 Nguyễn Văn Khải 08/10/2004 10I T1 5 14h50'-15h10'  
271 101271 Nguyễn Duy Khang 10/09/2004 10N T1 5 14h50'-15h10'  
272 101272 Đặng Lê Khanh 12/08/2004 10D T1 5 14h50'-15h10'  
273 101273 Hoàng Minh Khanh 18/01/2004 10D T1 5 14h50'-15h10'  
274 101274 Nguyễn Quốc Khánh 17/09/2004 10N T1 5 14h50'-15h10'  
275 101275 Nguyễn Thị An Khánh 02/09/2004 10E T1 5 14h50'-15h10'  
276 101276 Vương Trường Khánh 04/07/2004 10B T1 5 14h50'-15h10'  
277 101277 Lưu Trung Kiên 01/07/2004 10N T1 5 14h50'-15h10'  
278 101278 Nguyễn Anh Kiên 25/03/2004 10Q T1 5 14h50'-15h10'  
279 101279 Nguyễn Mạnh Kiên 29/09/2004 10N T1 5 14h50'-15h10'  
280 101280 Nguyễn Trung Kiên 23/06/2004 10Q T1 5 14h50'-15h10'  
281 101281 Nguyễn Tuấn Kiệt 21/11/2004 10M T1 5 14h50'-15h10'  
282 101282 Trần Gia Kiệt 12/06/2004 10N T1 5 14h50'-15h10'  
283 101283 Nguyễn Bình Kiều 26/05/2004 10N T1 5 14h50'-15h10'  
284 101284 Lê Thị Ngọc Lan 14/06/2004 10Q T1 5 14h50'-15h10'  
285 101285 Nguyễn Ngọc Lan 18/10/2004 10B T1 5 14h50'-15h10'  
286 101286 Vũ Mai Lan 04/04/2004 10A T1 5 14h50'-15h10'  
287 101287 Nguyễn Thị Lành 16/09/2004 10A T2 5 14h50'-15h10'  
288 101288 Đàm Phúc Lâm 22/09/2004 10E T2 5 14h50'-15h10'  
289 101289 Nguyễn Đình Lâm 19/11/2004 10D T2 5 14h50'-15h10'  
290 101290 Nguyễn Tùng Lâm 11/10/2004 10B T2 5 14h50'-15h10'  
291 101291 Nguyễn Tiến Lập 16/07/2004 10P T2 5 14h50'-15h10'  
292 101292 Nông Yến Lê 24/12/2004 10M T2 5 14h50'-15h10'  
293 101293 Trần Thị Hồng Lê 29/02/2004 10B T2 5 14h50'-15h10'  
294 101294 Nguyễn Thị Hồng Liên 21/08/2004 10H T2 5 14h50'-15h10'  
295 101295 Bùi Trần Phương Linh 08/03/2004 10B T2 5 14h50'-15h10'  
296 101296 Đào Mai Linh 09/03/2004 10A T2 5 14h50'-15h10'  
297 101297 Lã Phương Linh 23/02/2004 10H T2 5 14h50'-15h10'  
298 101298 Lê Na Thùy Linh 29/03/2004 10M T2 5 14h50'-15h10'  
299 101299 Lê Ngọc Linh 16/10/2004 10M T2 5 14h50'-15h10'  
300 101300 Lê Vũ Phương Linh 21/12/2004 10K T2 5 14h50'-15h10'  
301 101301 Ngô Ngọc Linh 14/05/2004 10M T2 5 14h50'-15h10'  
302 101302 Ngô Ngọc Linh 15/10/2004 10G T2 5 14h50'-15h10'  
303 101303 Nguyễn Hoàng Linh 15/12/2004 10B T2 5 14h50'-15h10'  
304 101304 Nguyễn Khánh Linh 19/04/2004 10A T2 5 14h50'-15h10'  
305 101305 Nguyễn Khánh Linh 11/07/2004 10A T2 5 14h50'-15h10'  
306 101306 Nguyễn Khánh Linh 17/09/2004 10E T2 5 14h50'-15h10'  
307 101307 Nguyễn Ngọc Linh 24/10/2004 10H T3 5 14h50'-15h10'  
308 101308 Nguyễn Phương Linh 26/10/2004 10Q T3 5 14h50'-15h10'  
309 101309 Nguyễn Thị Khánh Linh 26/05/2004 10D T3 5 14h50'-15h10'  
310 101310 Nguyễn Thị Ngọc Linh 20/08/2004 10K T3 5 14h50'-15h10'  
311 101311 Nguyễn Thị Thùy Linh 06/09/2004 10K T3 5 14h50'-15h10'  
312 101312 Nguyễn Thùy Linh 29/09/2004 10M T3 5 14h50'-15h10'  
313 101313 Nguyễn Thùy Linh 15/10/2004 10P T3 5 14h50'-15h10'  
314 101314 Phan Thảo Linh 01/01/2004 10D T3 5 14h50'-15h10'  
315 101315 Tạ Thùy Linh 29/01/2004 10C T3 5 14h50'-15h10'  
316 101316 Trần Khánh Linh 09/12/2004 10H T3 5 14h50'-15h10'  
317 101317 Trần Mai Linh 29/09/2004 10P T3 5 14h50'-15h10'  
318 101318 Hoàng Văn Lĩnh 14/02/2004 10C T3 5 14h50'-15h10'  
319 101319 Hoàng Đức Long 08/11/2004 10H T3 5 14h50'-15h10'  
320 101320 Lê Thành Long 09/09/2004 10Q T3 5 14h50'-15h10'  
321 101321 Ngô Thành Long 05/02/2004 10C T3 5 14h50'-15h10'  
322 101322 Nguyễn Đức Long 22/01/2004 10P T3 5 14h50'-15h10'  
323 101323 Nguyễn Thị Lụa 14/04/2004 10E T3 5 14h50'-15h10'  
324 101324 Nguyễn Thị Luyến 03/02/2004 10I T3 5 14h50'-15h10'  
325 101325 Nguyễn Thị Lương 24/02/2004 10D T3 5 14h50'-15h10'  
326 101326 Nguyễn Thị Thu Lương 13/06/2004 10K T3 5 14h50'-15h10'  
327 101327 Bùi Nguyễn Hà Ly 26/08/2004 10N T3 5 14h50'-15h10'  
328 101328 Cao Phương Ly 03/04/2004 10D T3 5 14h50'-15h10'  
329 101329 Nguyễn Khánh Ly 20/09/2004 10D T3 5 14h50'-15h10'  
330 101330 Nguyễn Thị Khánh Ly 15/06/2004 10D T3 5 14h50'-15h10'  
331 101331 Tô Thị Ngọc Ly 18/04/2004 10M T1 6 15h10'-15h30'  
332 101332 Trần Thị Cẩm Ly 19/06/2004 10G T1 6 15h10'-15h30'  
333 101333 Đặng Thị Hoa Lý 15/09/2004 10C T1 6 15h10'-15h30'  
334 101334 Nguyễn Hoàng Mai 30/04/2004 10D T1 6 15h10'-15h30'  
335 101335 Nguyễn Phạm Xuân Mai 31/01/2004 10E T1 6 15h10'-15h30'  
336 101336 Trần Thị Mai 17/11/2004 10I T1 6 15h10'-15h30'  
337 101337 Trần Thị Hiền Mai 09/01/2004 10B T1 6 15h10'-15h30'  
338 101338 Nguyễn Đức Mạnh 09/01/2004 10A T1 6 15h10'-15h30'  
339 101339 Nguyễn Đức Mạnh 17/03/2004 10N T1 6 15h10'-15h30'  
340 101340 Nguyễn Đức Mạnh 10/09/2004 10P T1 6 15h10'-15h30'  
341 101341 Nguyễn Tiến Mạnh 06/03/2004 10Q T1 6 15h10'-15h30'  
342 101342 Nguyễn Thị Hồng Mây 15/08/2004 10I T1 6 15h10'-15h30'  
343 101343 Dương Quốc Minh 25/09/2004 10M T1 6 15h10'-15h30'  
344 101344 Đặng Hồng Minh 07/05/2004 10A T1 6 15h10'-15h30'  
345 101345 Hồ Ngọc Quang Minh 08/08/2004 10H T1 6 15h10'-15h30'  
346 101346 Nguyễn Đức Minh 14/02/2004 10A T1 6 15h10'-15h30'  
347 101347 Nguyễn Lê Minh 29/06/2004 10A T1 6 15h10'-15h30'  
348 101348 Nguyễn Quang Minh 22/04/2004 10A T1 6 15h10'-15h30'  
349 101349 Nguyễn Văn Minh 10/11/2004 10I T1 6 15h10'-15h30'  
350 101350 Trần Đức Minh 30/12/2004 10K T1 6 15h10'-15h30'  
351 101351 Vũ Ngọc Minh 23/02/2004 10H T1 6 15h10'-15h30'  
352 101352 Đỗ Hà My 23/01/2004 10D T1 6 15h10'-15h30'  
353 101353 Đỗ Hà My 07/08/2004 10E T2 6 15h10'-15h30'  
354 101354 Ngô Ngọc Trà My 28/11/2004 10H T2 6 15h10'-15h30'  
355 101355 Nguyễn Hải My 21/07/2004 10G T2 6 15h10'-15h30'  
356 101356 Nguyễn Thị Trà My 02/12/2004 10D T2 6 15h10'-15h30'  
357 101357 Phạm Thị Trà My 10/11/2004 10G T2 6 15h10'-15h30'  
358 101358 Dương Đức Nam 07/06/2004 10Q T2 6 15h10'-15h30'  
359 101359 Đào Trọng Nam 11/12/2004 10N T2 6 15h10'-15h30'  
360 101360 Nguyễn Thành Nam 01/10/2004 10M T2 6 15h10'-15h30'  
361 101361 Nguyễn Tuấn Nam 19/01/2004 10Q T2 6 15h10'-15h30'  
362 101362 Phùng Hải Nam 10/04/2004 10E T2 6 15h10'-15h30'  
363 101363 Đào Vũ Nguyệt Nga 26/07/2004 10K T2 6 15h10'-15h30'  
364 101364 Lê Hằng Nga 19/10/2004 10C T2 6 15h10'-15h30'  
365 101365 Nguyễn Thị Nga 14/08/2004 10H T2 6 15h10'-15h30'  
366 101366 Nguyễn Thị Nga 08/09/2004 10E T2 6 15h10'-15h30'  
367 101367 Nguyễn Thị Thanh Nga 19/10/2004 10H T2 6 15h10'-15h30'  
368 101368 Quách Thị Quỳnh Nga 31/07/2004 10M T2 6 15h10'-15h30'  
369 101369 Trần Thanh Nga 06/01/2004 10M T2 6 15h10'-15h30'  
370 101370 Trịnh Hồng Nga 24/02/2004 10Q T2 6 15h10'-15h30'  
371 101371 Nguyễn Thị Ngà 28/02/2004 10P T2 6 15h10'-15h30'  
372 101372 Lê Hồng Ngát 22/09/2004 10P T2 6 15h10'-15h30'  
373 101373 Bùi Thị Kim Ngân 22/09/2004 10G T3 6 15h10'-15h30'  
374 101374 Đặng Thu Ngân 20/03/2004 10I T3 6 15h10'-15h30'  
375 101375 Nguyễn Kim Ngân 24/10/2004 10G T3 6 15h10'-15h30'  
376 101376 Nguyễn Thị Ngân 07/08/2004 10I T3 6 15h10'-15h30'  
377 101377 Nguyễn Thùy Ngân 26/11/2004 10G T3 6 15h10'-15h30'  
378 101378 Trần Hiếu Ngân 12/01/2004 10E T3 6 15h10'-15h30'  
379 101379 Trịnh Thị Ngân 18/01/2004 10E T3 6 15h10'-15h30'  
380 101380 Đào Xuân Nghĩa 28/05/2004 10B T3 6 15h10'-15h30'  
381 101381 Đỗ Bảo Ngọc 13/11/2004 10C T3 6 15h10'-15h30'  
382 101382 Lại Khánh Ngọc 09/09/2004 10K T3 6 15h10'-15h30'  
383 101383 Ngô Bình Ngọc 02/01/2004 10M T3 6 15h10'-15h30'  
384 101384 Nguyễn Bích Ngọc 08/02/2004 10I T3 6 15h10'-15h30'  
385 101385 Nguyễn Thị Ánh Ngọc 19/09/2004 10M T3 6 15h10'-15h30'  
386 101386 Nguyễn Thị Bích Ngọc 25/11/2004 10K T3 6 15h10'-15h30'  
387 101387 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 23/11/2004 10I T3 6 15h10'-15h30'  
388 101388 Nguyễn Thị Thuý Ngọc 11/09/2004 10E T3 6 15h10'-15h30'  
389 101389 Nguyễn Thúy Ngọc 20/10/2004 10H T3 6 15h10'-15h30'  
390 101390 Phạm Lê Ngọc 02/05/2004 10Q T3 6 15h10'-15h30'  
391 101391 Đỗ Khoa Nguyên 06/01/2004 10A T3 6 15h10'-15h30'  
392 101392 Nghiêm Thị Thủy Nguyên 28/11/2004 10I T3 6 15h10'-15h30'  
393 101393 Nguyễn Đình Nguyên 16/11/2004 10M T3 6 15h10'-15h30'  
394 101394 Phạm Trần Hạnh Nguyên 06/01/2004 10D T3 6 15h10'-15h30'  
395 101395 Nguyễn Minh Nguyệt 08/06/2004 10K T3 6 15h10'-15h30'  
396 101396 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 02/07/2004 10H T3 6 15h10'-15h30'  
397 101397 Lê Thị Thanh Nhài 02/04/2004 10M T1 7 15h30-15h50'  
398 101398 Đặng Ý Nhi 13/12/2004 10D T1 7 15h30-15h50'  
399 101399 Phạm Hà Nhi 12/11/2004 10M T1 7 15h30-15h50'  
400 101400 Nguyễn Hồng Nhung 02/10/2004 10N T1 7 15h30-15h50'  
401 101401 Nguyễn Thị Nhung 08/02/2004 10G T1 7 15h30-15h50'  
402 101402 Nguyễn Thị Nhung 16/02/2004 10Q T1 7 15h30-15h50'  
403 101403 Trần Khánh Ninh 22/09/2004 10I T1 7 15h30-15h50'  
404 101404 Ngô Thị Kiều Oanh 15/08/2004 10Q T1 7 15h30-15h50'  
405 101405 Nguyễn Hải Oanh 10/09/2004 10E T1 7 15h30-15h50'  
406 101406 Nguyễn Thu Oanh 09/04/2004 10Q T1 7 15h30-15h50'  
407 101407 Trần Thị Oanh 09/05/2004 10E T1 7 15h30-15h50'  
408 101408 Trần Đàm Đức Phát 25/10/2004 10E T1 7 15h30-15h50'  
409 101409 Nguyễn Hồng Phi 02/11/2004 10M T1 7 15h30-15h50'  
410 101410 Kiều Phong 28/09/2004 10A T1 7 15h30-15h50'  
411 101411 Nguyễn Hải Phong 25/07/2004 10N T1 7 15h30-15h50'  
412 101412 Nguyễn Hồng Phong 09/01/2004 10G T1 7 15h30-15h50'  
413 101413 Nguyễn Thị Hồng Phúc 24/12/2004 10I T1 7 15h30-15h50'  
414 101414 Đào Thị Thu Phương 22/12/2004 10B T1 7 15h30-15h50'  
415 101415 Đỗ Thị Lan Phương 16/02/2004 10D T1 7 15h30-15h50'  
416 101416 Lê Hồng Phương 15/11/2004 10Q T1 7 15h30-15h50'  
417 101417 Lê Thị Phương 02/02/2004 10M T1 7 15h30-15h50'  
418 101418 Mai Phương 20/02/2004 10G T1 7 15h30-15h50'  
419 101419 Nguyễn Mai Phương 06/07/2004 10A T2 7 15h30-15h50'  
420 101420 Nguyễn Minh Phương 08/07/2004 10K T2 7 15h30-15h50'  
421 101421 Nguyễn Thảo Phương 05/07/2004 10G T2 7 15h30-15h50'  
422 101422 Tạ Thị Minh Phương 07/07/2004 10I T2 7 15h30-15h50'  
423 101423 Mẫn Minh Quang 04/12/2004 10D T2 7 15h30-15h50'  
424 101424 Nguyễn Nhật Quang 01/12/2004 10C T2 7 15h30-15h50'  
425 101425 Nguyễn Thế Quang 01/12/2004 10P T2 7 15h30-15h50'  
426 101426 Phạm Tuấn Quang 24/07/2004 10M T2 7 15h30-15h50'  
427 101427 Nguyễn Văn Quảng 09/09/2004 10N T2 7 15h30-15h50'  
428 101428 Nguyễn Đoàn Minh Quân 10/12/2004 10A T2 7 15h30-15h50'  
429 101429 Nguyễn Văn Quân 12/09/2004 10N T2 7 15h30-15h50'  
430 101430 Trần Minh Quân 13/11/2004 10P T2 7 15h30-15h50'  
431 101431 Trần Xuân Quân 05/09/2004 10I T2 7 15h30-15h50'  
432 101432 Đào Xuân Quý 05/01/2004 10N T2 7 15h30-15h50'  
433 101433 Nguyễn Xuân Quý 14/10/2004 10A T2 7 15h30-15h50'  
434 101434 Phạm Anh Quý 21/08/2004 10I T2 7 15h30-15h50'  
435 101435 Nguyễn Thị Quyên 28/12/2004 10E T2 7 15h30-15h50'  
436 101436 Trần Ngọc Quyên 14/07/2004 10D T2 7 15h30-15h50'  
437 101437 Nguyễn Xuân Quyết 13/07/2004 10Q T2 7 15h30-15h50'  
438 101438 Đào Thị Hương Quỳnh 18/12/2004 10D T2 7 15h30-15h50'  
439 101439 Hoàng Thị Thu Quỳnh 23/02/2004 10H T3 7 15h30-15h50'  
440 101440 Lê Thị Hương Quỳnh 25/04/2004 10B T3 7 15h30-15h50'  
441 101441 Nguyễn Như Quỳnh 22/11/2004 10B T3 7 15h30-15h50'  
442 101442 Nguyễn Thị Quỳnh 27/02/2004 10H T3 7 15h30-15h50'  
443 101443 Nguyễn Thị Thúy Quỳnh 21/08/2004 10E T3 7 15h30-15h50'  
444 101444 Nguyễn Thị Xuân Quỳnh 20/11/2004 10C T3 7 15h30-15h50'  
445 101445 Nguyễn Thu Quỳnh 03/08/2004 10P T3 7 15h30-15h50'  
446 101446 Tạ Như Quỳnh 08/08/2004 10G T3 7 15h30-15h50'  
447 101447 Trần Thị Trúc Quỳnh 14/03/2004 10M T3 7 15h30-15h50'  
448 101448 Đỗ Thái Sơn 02/11/2004 10P T3 7 15h30-15h50'  
449 101449 Phạm Anh Sơn 03/08/2004 10N T3 7 15h30-15h50'  
450 101450 Trần Công Sơn 19/04/2004 10N T3 7 15h30-15h50'  
451 101451 Ngô Bá Tài 17/09/2004 10H T3 7 15h30-15h50'  
452 101452 Nguyễn Thanh Tâm 14/07/2004 10H T3 7 15h30-15h50'  
453 101453 Nguyễn Thanh Tâm 17/08/2004 10D T3 7 15h30-15h50'  
454 101454 Nguyễn Thị Tâm 23/10/2004 10H T3 7 15h30-15h50'  
455 101455 Trần Thị Thanh Tâm 12/11/2004 10C T3 7 15h30-15h50'  
456 101456 Đoàn Văn Tân 21/02/2004 10D T3 7 15h30-15h50'  
457 101457 Hà Minh Tân 05/08/2004 10P T3 7 15h30-15h50'  
458 101458 Nguyễn Minh Thái 27/07/2004 10Q T3 7 15h30-15h50'  
459 101459 Nguyễn Thị Thái 01/04/2004 10B T3 7 15h30-15h50'  
460 101460 Ngô Thị Thanh 03/09/2004 10H T3 7 15h30-15h50'  
461 101461 Nguyễn Hùng Thanh 10/03/2004 10Q T3 7 15h30-15h50'  
462 101462 Nguyễn Phương Thanh 08/05/2004 10M T3 7 15h30-15h50'  
463 101463 Bùi Đức Thành 10/08/2004 10B T1 8 15h50'-16h10'  
464 101464 Đỗ Minh Thành 17/09/2004 10B T1 8 15h50'-16h10'  
465 101465 Ngô Tuấn Thành 21/10/2004 10N T1 8 15h50'-16h10'  
466 101466 Nguyễn Chí Thành 06/06/2004 10G T1 8 15h50'-16h10'  
467 101467 Bùi Phương Thảo 22/03/2004 10A T1 8 15h50'-16h10'  
468 101468 Chu Thị Thu Thảo 14/10/2004 10G T1 8 15h50'-16h10'  
469 101469 Đặng Phương Thảo 14/03/2004 10D T1 8 15h50'-16h10'  
470 101470 Lê Thanh Thảo 13/10/2004 10B T1 8 15h50'-16h10'  
471 101471 Ngô Thị Phương Thảo 02/09/2004 10K T1 8 15h50'-16h10'  
472 101472 Ngô Thu Thảo 30/05/2004 10D T1 8 15h50'-16h10'  
473 101473 Nguyễn Hương Thảo 13/04/2004 10B T1 8 15h50'-16h10'  
474 101474 Nguyễn Phương Thảo 07/02/2004 10E T1 8 15h50'-16h10'  
475 101475 Nguyễn Phương Thảo 23/11/2004 10E T1 8 15h50'-16h10'  
476 101476 Nguyễn Thanh Thảo 30/09/2004 10M T1 8 15h50'-16h10'  
477 101477 Nguyễn Thị Thảo 28/02/2004 10H T1 8 15h50'-16h10'  
478 101478 Nguyễn Thị Thảo 28/05/2004 10C T1 8 15h50'-16h10'  
479 101479 Nguyễn Thị Phương Thảo 22/03/2004 10D T1 8 15h50'-16h10'  
480 101480 Nguyễn Thu Thảo 18/10/2004 10E T1 8 15h50'-16h10'  
481 101481 Phạm Thị Hương Thảo 16/07/2004 10A T1 8 15h50'-16h10'  
482 101482 Trần Thanh Thảo 03/09/2004 10A T1 8 15h50'-16h10'  
483 101483 Nguyễn Thị Thắm 19/01/2004 10M T1 8 15h50'-16h10'  
484 101484 Nguyễn Thị Ngọc Thắng 24/03/2004 10K T1 8 15h50'-16h10'  
485 101485 Phạm Ngọc Thắng 31/01/2004 10Q T2 8 15h50'-16h10'  
486 101486 Ngô Thị Thịnh 09/11/2004 10G T2 8 15h50'-16h10'  
487 101487 Ngô Xuân Thịnh 02/10/2004 10N T2 8 15h50'-16h10'  
488 101488 Nguyễn Thị Ngọc Thơm 01/07/2004 10G T2 8 15h50'-16h10'  
489 101489 Bùi Thị Thu 20/05/2004 10I T2 8 15h50'-16h10'  
490 101490 Ngô Thị Kim Thu 18/10/2004 10K T2 8 15h50'-16h10'  
491 101491 Nguyễn Hà Thu 01/09/2004 10C T2 8 15h50'-16h10'  
492 101492 Nguyễn Ngọc Thu 27/10/2004 10M T2 8 15h50'-16h10'  
493 101493 Nguyễn Thị Thanh Thu 17/01/2004 10A T2 8 15h50'-16h10'  
494 101494 Phạm Thanh Thu 14/09/2004 10I T2 8 15h50'-16h10'  
495 101495 Phạm Thị Hà Thu 07/07/2004 10B T2 8 15h50'-16h10'  
496 101496 Hoàng Thị Bích Thủy 06/04/2004 10E T2 8 15h50'-16h10'  
497 101497 Nguyễn Kiều Thúy 18/10/2004 10I T2 8 15h50'-16h10'  
498 101498 Đỗ Vũ Anh Thư 21/09/2004 10C T2 8 15h50'-16h10'  
499 101499 Lê Anh Thư 08/10/2004 10D T2 8 15h50'-16h10'  
500 101500 Nguyễn Thị Hương Thư 19/10/2004 10Q T2 8 15h50'-16h10'  
501 101501 Nguyễn Văn Tiến 30/05/2004 10N T2 8 15h50'-16h10'  
502 101502 Nguyễn Văn Tiến 04/08/2004 10K T2 8 15h50'-16h10'  
503 101503 Đàm Thị Thu Trà 10/11/2004 10I T2 8 15h50'-16h10'  
504 101504 Hoàng Thị Hương Trà 25/02/2004 10C T2 8 15h50'-16h10'  
505 101505 Nguyễn Hương Trà 10/10/2004 10Q T3 8 15h50'-16h10'  
506 101506 Đỗ Kiều Trang 15/09/2004 10G T3 8 15h50'-16h10'  
507 101507 Lê Huyền Trang 02/11/2004 10P T3 8 15h50'-16h10'  
508 101508 Nguyễn Quỳnh Trang 30/06/2004 10G T3 8 15h50'-16h10'  
509 101509 Nguyễn Thị Huyền Trang 10/08/2004 10A T3 8 15h50'-16h10'  
510 101510 Nguyễn Thị Huyền Trang 03/09/2004 10K T3 8 15h50'-16h10'  
511 101511 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 22/10/2004 10K T3 8 15h50'-16h10'  
512 101512 Nguyễn Thị Thu Trang 02/06/2004 10I T3 8 15h50'-16h10'  
513 101513 Nguyễn Thu Trang 12/04/2004 10N T3 8 15h50'-16h10'  
514 101514 Nguyễn Thu Trang 16/04/2004 10H T3 8 15h50'-16h10'  
515 101515 Nguyễn Thu Trang 08/08/2004 10A T3 8 15h50'-16h10'  
516 101516 Nguyễn Thu Trang 26/09/2004 10I T3 8 15h50'-16h10'  
517 101517 Phạm Mai Trang 25/01/2004 10Q T3 8 15h50'-16h10'  
518 101518 Trần Thu Trang 13/02/2004 10D T3 8 15h50'-16h10'  
519 101519 Trịnh Quỳnh Trang 01/02/2004 10E T3 8 15h50'-16h10'  
520 101520 Trịnh Thu Trang 08/05/2004 10I T3 8 15h50'-16h10'  
521 101521 Phạm Phương Trinh 21/04/2004 10E T3 8 15h50'-16h10'  
522 101522 Hoàng Thanh Trúc 05/05/2004 10B T3 8 15h50'-16h10'  
523 101523 Ngô Thị Thanh Trúc 26/02/2004 10Q T3 8 15h50'-16h10'  
524 101524 Nguyễn Trọng Trung 21/04/2004 10Q T3 8 15h50'-16h10'  
525 101525 Tạ Đức Trung 17/04/2004 10N T3 8 15h50'-16h10'  
526 101526 Ngô Quang Trường 22/12/2004 10N T3 8 15h50'-16h10'  
527 101527 Nguyễn Đăng Trường 02/02/2004 10C T3 8 15h50'-16h10'  
528 101528 Nguyễn Quang Trường 15/08/2004 10C T3 8 15h50'-16h10'  
529 101529 Đỗ Mạnh Tú 13/05/2004 10K T1 9 16h10'-16h30'  
530 101530 Nguyễn Anh Tú 01/03/2004 10C T1 9 16h10'-16h30'  
531 101531 Nguyễn Anh Tú 26/11/2004 10A T1 9 16h10'-16h30'  
532 101532 Triệu Minh Tú 30/01/2004 10M T1 9 16h10'-16h30'  
533 101533 Đinh Văn Tuấn 02/03/2004 10D T1 9 16h10'-16h30'  
534 101534 Đỗ Mạnh Tuấn 03/12/2004 10I T1 9 16h10'-16h30'  
535 101535 Hoàng Mạnh Tuấn 07/10/2004 10C T1 9 16h10'-16h30'  
536 101536 Nguyễn Minh Tuấn 07/08/2004 10C T1 9 16h10'-16h30'  
537 101537 Phạm Quang Tuấn 02/03/2004 10K T1 9 16h10'-16h30'  
538 101538 Trần Quốc Tuấn 18/10/2004 10P T1 9 16h10'-16h30'  
539 101539 Trần Quốc Tuấn 30/10/2004 10K T1 9 16h10'-16h30'  
540 101540 Vũ Trần Anh Tuấn 23/12/2004 10E T1 9 16h10'-16h30'  
541 101541 Hoàng Thanh Tùng 23/09/2004 10P T1 9 16h10'-16h30'  
542 101542 Lê Anh Tùng 13/04/2004 10Q T1 9 16h10'-16h30'  
543 101543 Lê Quang Tùng 03/04/2004 10I T1 9 16h10'-16h30'  
544 101544 Ngô Xuân Tùng 13/08/2004 10G T1 9 16h10'-16h30'  
545 101545 Nguyễn Anh Tùng 02/09/2004 10P T1 9 16h10'-16h30'  
546 101546 Nguyễn Duy Tùng 30/07/2004 10H T1 9 16h10'-16h30'  
547 101547 Nguyễn Thanh Tùng 03/02/2004 10B T1 9 16h10'-16h30'  
548 101548 Nguyễn Văn Tùng 04/01/2004 10H T1 9 16h10'-16h30'  
549 101549 Nguyễn Việt Tùng 15/10/2004 10A T1 9 16h10'-16h30'  
550 101550 Đinh Trung Tuyến 19/07/2004 10Q T1 9 16h10'-16h30'  
551 101551 Lê Ánh Tuyết 27/06/2004 10E T2 9 16h10'-16h30'  
552 101552 Nguyễn Trung Văn 09/09/2004 10G T2 9 16h10'-16h30'  
553 101553 Hoàng Ngọc Vân 22/05/2004 10H T2 9 16h10'-16h30'  
554 101554 Hoàng Thị Cẩm Vân 24/12/2004 10Q T2 9 16h10'-16h30'  
555 101555 Lưu Thị Hồng Vân 21/06/2004 10G T2 9 16h10'-16h30'  
556 101556 Nguyễn Bùi Khánh Vân 19/06/2004 10G T2 9 16h10'-16h30'  
557 101557 Nguyễn Thị Vân 16/01/2004 10P T2 9 16h10'-16h30'  
558 101558 Nguyễn Thị Hồng Vân 21/04/2004 10K T2 9 16h10'-16h30'  
559 101559 Nguyễn Thị Hà Vi 05/07/2004 10H T2 9 16h10'-16h30'  
560 101560 Hồ Trung Việt 21/09/2004 10C T2 9 16h10'-16h30'  
561 101561 Phạm Hoàng Việt 26/08/2004 10K T2 9 16h10'-16h30'  
562 101562 Dương Thanh Vinh 29/12/2004 10P T2 9 16h10'-16h30'  
563 101563 Nguyễn Quang Vinh 01/03/2004 10Q T2 9 16h10'-16h30'  
564 101564 Nguyễn Quang Vinh 12/04/2004 10P T2 9 16h10'-16h30'  
565 101565 Nguyễn Thành Vinh 17/11/2004 10B T2 9 16h10'-16h30'  
566 101566 Nguyễn Tiến Vinh 01/12/2004 10P T2 9 16h10'-16h30'  
567 101567 Trần Quang Vinh 19/12/2004 10C T2 9 16h10'-16h30'  
568 101568 Nguyễn Minh Vũ 16/12/2004 10A T2 9 16h10'-16h30'  
569 101569 Nguyễn Thị Vui 11/03/2004 10E T2 9 16h10'-16h30'  
570 101570 Trương Triệu Vy 13/07/2004 10D T2 9 16h10'-16h30'  
571 101571 Nguyễn Thị Thanh Xuân 28/02/2004 10C T3 9 16h10'-16h30'  
572 101572 Nguyễn Thị Thanh Xuyên 25/02/2004 10M T3 9 16h10'-16h30'  
573 101573 Nguyễn Thị Hồng Xuyến 26/02/2004 10G T3 9 16h10'-16h30'  
574 101574 Dương Hải Yến 05/07/2004 10I T3 9 16h10'-16h30'  
575 101575 Lê Nguyễn Hải Yến 17/09/2004 10K T3 9 16h10'-16h30'  
576 101576 Lưu Hải Yến 07/05/2004 10C T3 9 16h10'-16h30'  
577 101577 Nguyễn Hải Yến 26/04/2004 10K T3 9 16h10'-16h30'  
578 101578 Nguyễn Thị Bảo Yến 07/07/2004 10K T3 9 16h10'-16h30'  
579 101579 Nguyễn Thị Hải Yến 03/02/2004 10G T3 9 16h10'-16h30'  
580 101580 Nguyễn Thị Hồng Yến 27/11/2004 10H T3 9 16h10'-16h30'  
581 101581 Phạm Hoàng Yến 01/03/2004 10M T3 9 16h10'-16h30'  
582 101582 Trần Hải Yến 26/06/2004 10E T3 9 16h10'-16h30'  

Tác giả bài viết: Admin
Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 8 trong 3 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Hệ thống QLHS trực tuyến trường THPT Đa Phúc

Tổ Xã hội

Hướng dẫn hoạt động chuyên môn bộ môn Lịch Sử THPT Năm 2012-2013
Sau đay là một số hướng dẫn cụ thể về hoạt động chuyên môn trong năm học 2011-2012. Các Tổ, nhóm trưởng vận dụng có sáng tạo cho phù hợp với điều kiện của đơn...

Hỗ trợ trực tuyến

1
Quản trị

Name: Vũ Thìn
Phone: 01258765577
vuthin@hanoiedu.vn
Kỹ thuật

Name: Vương Xuân Thủy

bạn đang cần tìm địa chỉ cho thuê thuê máy chủ ảoquần độn mông?

thiet ke biet thu-- thiet ke kien truc

sky a820l-- sky a830l

Bản quyền thuộc Trường THPT Đa Phúc
Địa chỉ: Thị trấn Sóc Sơn - Hà Nội
Điện thoại: 0438843430 - 0912769056 - Email: c3daphuc@hanoiedu.vn