Giới trẻ hiện nay, nhất là các bạn học sinh dễ bị mắc benh dau lung và bệnh thoai hoa cot song do ngồi học không đúng tư thế, chơi game hoặc ngồi vi tính quá nhiều!

Thư viện | Thống kê | RSS | Liên hệ
Trường THPT Đa Phúc gửi đến Thày cô và HS (): CHÚC MỪNG NĂM MỚI 2018 - HAPPY NEW YEAR 2018. (Lúc: 28.09.2017 11:54)                     

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 19
  • Hôm nay: 1298
  • Tháng hiện tại: 34659
  • Tổng lượt truy cập: 9389590

Truy cập nhanh

Tổ nhóm chuyên môn

Quảng cáo học võ
Giáo dục điện tử
Quản lý học sinh SGD&ĐT

Kết quả thi học kỳ II lớp 11 năm 2015

Đăng lúc: Thứ năm - 14/05/2015 07:03 - Người đăng bài viết: admincp
Kết quả thi học kỳ II lớp 11 năm 2015

Kết quả thi học kỳ II lớp 11 năm 2015

Đây là kết quả tạm thời, nếu học sinh cần phúc khảo thì đăng ký vào danh sách va nộp cho nhà trường trước 9h00 ngày mai thứ 6 (15/5/2015).
KẾT QUẢ THI HỌC KỲ 2 LỚP 11 NĂM 2014-2015
 
Đây là kết quả tạm thời, nếu học sinh cần phúc khảo thì đăng ký vào danh sách va nộp cho nhà trường trước 9h00 ngày mai thứ 6 (15/5/2015).

STT SBD Lớp Họ tên Phòng thi Toán Vật lý Hóa học Ngữ văn Tiếng Anh
1 110012 11A Nguyễn Hà Phương Anh 1 7 7.5 6 6 6
2 110014 11A Nguyễn Kiều Anh 1 7 9.5 5 6.5 6
3 110037 11A Nguyễn Thị Băng 2 8 8.5 4 8.5 9.5
4 110040 11A Lê Thị Bình 2 7 9 7.5 6 6.5
5 110041 11A Lê Văn Bình 2 8.5 7.5 3 5.5 4.5
6 110052 11A Nguyễn Việt Chinh 3 7.5 8 6.5 7.5 9
7 110059 11A Bùi Việt Cường 3 8.5 6.5 6.5 5.5 5.5
8 110062 11A Vũ Thạch Công Danh 3 5.5 8 4 4 5
9 110082 11A Phạm Thuỳ Dương 4 8 8 4 8 7.5
10 110088 11A Nguyễn Thành Đạt 4 7.5 8 6 6 6
11 110110 11A Trần Thị Thuỳ Giang 5 6.5 8.5 5.5 4 6
12 110150 11A Nguyễn Thị Hiền 6 6 9.5 10 7 8
13 110159 11A Lương Đăng Hiếu 7 8 9 7.5 6 8
14 110205 11A Đào Văn Hưng 9 8.5 9.5 9 5.5 8
15 110213 11A Nguyễn Thị Thu Hương 9 8 9 5.5 5 7
16 110214 11A Nguyễn Vương Minh Hương 9 8.5 9 6.5 5.5 6.5
17 110218 11A Hà Thị Hường 9 8.5 9 6 6.5 8.5
18 110223 11A Nguyễn Văn Khải 9 8.5 9 7.5 8 8
19 110232 11A Hoàng Văn Kiển 10 6 9 7 4 6
20 110234 11A Dương Thị Lan 10 8 9.5 9 6 8.5
21 110238 11A Nguyễn Thị Mai Lan 10 6.5 7 4.5 5 8
22 110265 11A Nguyễn Thị Loan 11 7 9.5 7.5 6 7
23 110279 11A Lê Thị Tuyết Mai 12 7 8 8.5 7 7
24 110286 11A Đỗ Tiến Mạnh 12 6 8 2.5 5 5.5
25 110289 11A Trần Thị Mến 12 8 9.5 8 6.5 9
26 110310 11A Bùi Tố Nga 13 5.5 8.5 2 4.5 7.5
27 110313 11A Nguyễn Văn Nga 13 9 10 7.5 5.5 9
28 110318 11A Nguyễn Thị Ngân 13 8 9.5 6 6.5 8.5
29 110322 11A Nguyễn Thị Ngân 13 7.5 9.5 6 6 9
30 110319 11A Nguyễn Thị Ngân 13 6 9.5 6.5 5 8
31 110329 11A Đặng Bảo Ngọc 14 6.5 9.5 7 7.5 8.5
32 110337 11A Lê Minh Nguyệt 14 7.5 9.5 7.5 8 6.5
33 110344 11A Soái Vũ Hồng Nhung 14 7.5 5 7.5 6.5 7
34 110345 11A Tạ Thị Cẩm Nhung 14 8 9 8.5 6.5 8.5
35 110355 11A Nguyễn Thị Minh Phương 15 8 9 6 7 9
36 110366 11A Trần Minh Quang 15 8 8.5 6.5 6 6.5
37 110368 11A Nghiêm Văn Quân 15 8.5 10 9.5 6.5 7
38 110382 11A Nguyễn Văn Sơn 16 8.5 9 6 6 5.5
39 110389 11A Lê Thanh Tân 16 8 8.5 8 6 9
40 110405 11A Ngô Thị Phương Thảo 17 4.5 7.5 6 6.5 7
41 110414 11A Nguyễn Hữu Thắng 17 6.5 7.5 8 6 7.5
42 110424 11A Nguyễn Thị Thơm 18 2.5 6.5 4 6 6.5
43 110453 11A Dương Thị Trang 19 8.5 9.5 9.5 5.5 7
44 110477 11A Lê Thanh Tuấn 20 5.5 8.5 7.5 5.5 5
45 110508 11A Lê Thị Xuân 21 8 8.5 9 7 6.5
46 110514 11A Trần Hải Yến 21 7 9 5 6.5 6
47 110007 11B Đào Lan Anh 1 8 5.5 5 7 7.5
48 110019 11B Nguyễn Quang Anh 1 7.5 9 9 5 8.5
49 110020 11B Nguyễn Thi Lan Anh 1 8.5 9.5 9.5 6.5 8.5
50 110053 11B Lương Thị Chỉnh 3 5 4.5 4 7.5 7.5
51 110091 11B Nguyễn Văn Đạt 4 8.5 9.5 7.5 6 6
52 110097 11B Đặng Đình Đức 4 7 8 7.5 6.5 4.5
53 110107 11B Nguyễn Thị Hương Giang 5 6 9 5 6 6.5
54 110112 11B Lê Thị Thu Hà 5 6 9 9 4.5 9.5
55 110114 11B Nguyễn Thị Hà 5 7.5 8.5 8.5 5.5 6
56 110119 11B Nguyễn Thu Hà 5 6.5 9 7 5 9
57 110121 11B Nguyễn Văn Hà 5 8 8.5 9 3 7
58 110135 11B Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 6 6.5 8.5 9.5 7.5 7
59 110148 11B Đinh Thảo Hiền 6 7 8 5.5 8.5 6
60 110155 11B Trương Tuấn Hiệp 7 6.5 9 8 6 8
61 110164 11B Trần Văn Hiếu 7 7 9.5 7 5.5 5.5
62 110165 11B Bùi Thị Hoa 7 5.5 8 8 6 5.5
63 110185 11B Nguyễn Ngọc Hồng 8 9 9.5 8 8.5 9.5
64 110190 11B Nguyễn Quang Huy 8 8 8 6 6.5 8
65 110200 11B Nguyễn Thị Huyền 8 8 8 8.5 6.5 7
66 110206 11B Ngô Quang Hưng 9 8 7.5 8.5 8 8
67 110219 11B Nguyễn Thị Hường 9 8 9.5 8.5 8 9
68 110236 11B Nguyễn Thị Lan 10 6 7.5 7.5 6 6.5
69 110244 11B Nguyễn Thị Lệ 10 6.5 8.5 9 6.5 7.5
70 110245 11B Ngô Văn Liêm 10 5.5 6 6 5.5 4
71 110250 11B Đỗ Tuấn Linh 10 7.5 5.5 5.5 5 8
72 110257 11B Nguyễn Thị Kiều Linh 11 6 7.5 6 7 8.5
73 110269 11B Nguyễn Huy Long 11 7.5 9 9 7.5 8.5
74 110278 11B Lê Thị Mai 12 7.5 7.5 7.5 5.5 5
75 110280 11B Nguyễn Ngọc Mai 12 7.5 8.5 9 8 9.5
76 110281 11B Nguyễn Thị Mai 12 8 7.5 8.5 8 9.5
77 110327 11B Đào Thị Ngọc 14 4 9 5 7 7.5
78 110328 11B Đặng Bảo Ngọc 14 7.5 7 9 8 7.5
79 110342 11B Nguyễn Thị Nhung 14 6 7 6.5 7 5
80 110347 11B Nguyễn Thị Oanh 14 7 8 9 6.5 7
81 110359 11B Trần Thị Phương 15 7.5 9 9 6 7
82 110361 11B Vũ Minh Phương 15 7.5 9 7.5 7.5 6
83 110370 11B Nguyễn Hồng Quân 15 6.5 5.5 2 3 4.5
84 110371 11B Nguyễn Văn Quân 15 7.5 6.5 7 4.5 4.5
85 110380 11B Lương Minh Sơn 16 7 9 5 5 7
86 110387 11B Nguyễn Thị Thanh Tâm 16 7 8.5 7.5 6 5.5
87 110408 11B Nguyễn Phương Thảo 17 8 9.5 9 7.5 8
88 110425 11B Nguyễn Hoài Thu 18 6.5 9.5 9 7.5 7.5
89 110434 11B Ngô Thu Thuỷ 18 7.5 7.5 8.5 8 9
90 110478 11B Nguyễn Đàm Anh Tuấn 20 6.5 9.5 7 6.5 8
91 110501 11B Nguyễn Thị Thuý Vân 21 6.5 9.5 7 6 8
92 110515 11B Trịnh Hải Yến 21 7 9.5 5.5 5 3.5
93 110516 11B Trịnh Phương Yến 21 4.5 9.5 7.5 5 4.5
94 110003 11C Cù Tuấn Anh 1 8.5 10 8.5 7 8.5
95 110010 11C Đỗ Quỳnh Anh 1 7.5 9 7 7 8
96 110015 11C Nguyễn Lan Anh 1 9 9.5 9.5 7.5 9
97 110018 11C Nguyễn Phúc Tài Anh 1 8.5 10 8 7.5 8.5
98 110029 11C Phạm Quỳnh Anh 2 8.5 9.5 10 7 9
99 110048 11C Bùi Lan Chi 2 8 9.5 6.5 7.5 9.5
100 110065 11C Nguyễn Thị Dinh 3 8 9.5 8 7 8.5
101 110084 11C Trần Vũ Thuỳ Dương 4 8.5 9.5 7 8 9.5
102 110093 11C Tô Hiến Đạt 4 8.5 9 8.5 8 8
103 110106 11C Nguyễn Hương Giang 5 9 10 8.5 5.5 8
104 110120 11C Nguyễn Thu Hà 5 8 9.5 6 5.5 9.5
105 110126 11C Nguyễn Thị Hải 6 8.5 9.5 7 8 8
106 110139 11C Ngô Thị Thuý Hằng 6 9 9.5 9.5 8 9
107 110143 11C Nguyễn Thu Hằng 6 8.5 8.5 5.5 8 9.5
108 110152 11C Phạm Thuý Hiền 7 8.5 8.5 8.5 7.5 8
109 110166 11C Bùi Thị Quỳnh Hoa 7 7 9.5 9 7 8.5
110 110170 11C Ứng Thị Quỳnh Hoa 7 6.5 9.5 8.5 7 8.5
111 110176 11C Đỗ Xuân Hoàng 8 8 9.5 7.5 6.5 9
112 110178 11C Nguyễn Việt Hoàng 8 9 9.5 7.5 6.5 8
113 110179 11C Trần Huy Hoàng 8 9 9.5 7 7 8
114 110199 11C Nguyễn Thị Huyền 8 9 9.5 10 7.5 7
115 110201 11C Nguyễn Thị Thanh Huyền 9 9 9 8 6.5 7.5
116 110224 11C Đặng Đức Khánh 9 9 8.5 8 5 7
117 110226 11C Nguyễn Trọng Khánh 10 8 8.5 5 6 7.5
118 110233 11C Phạm Thị Thanh Lam 10 8 9 7 6 10
119 110235 11C Khổng Phương Lan 10 8.5 9 7.5 8 9.5
120 110242 11C Dương Thị Yến Lê 10 8 9.5 9.5 6 9.5
121 110248 11C Đoàn Khánh Linh 10 6 9.5 10 7.5 9
122 110262 11C Trần Thị Khánh Linh 11 8.5 8.5 9.5 8 8.5
123 110266 11C Nguyễn Thị Hồng Loan 11 9 9.5 7 4.5 8
124 110295 11C Nguyễn Quang Minh 12 9.5 9.5 9 7 9.5
125 110304 11C Nguyễn Phương Nam 13 6.5 9 6 7.5 5
126 110324 11C Nguyễn Thị Kim Ngân 13 7.5 9.5 8.5 7 8
127 110343 11C Nguyễn Thuỳ Nhung 14 8.5 9 9 7.5 8
128 110348 11C Nguyễn Thị Oanh 14 8 8 8.5 6 8.5
129 110373 11C La Thị Quỳnh 15 9.5 8.5 9.5 6 8
130 110409 11C Nguyễn Phương Thảo 17 8 9.5 7.5 7 9.5
131 110432 11C Chu Thị Thuỷ 18 7.5 9.5 8.5 6 7.5
132 110445 11C Nguyễn Thuỷ Tiên 18 8.5 9.5 9.5 7 9
133 110456 11C La Thị Trang 19 9 9.5 9 6.5 6.5
134 110474 11C Đặng Đức Tú 20 9 9.5 7.5 4 5.5
135 110481 11C Đào Xuân Tùng 20 6 9.5 9.5 6.5 6
136 110512 11C Phạm Linh Xuân 21 9 9 5 7.5 9
137 110513 11C Nguyễn Thị Hải Yến 21 7.5 9.5 7 7.5 9.5
138 110002 11D Bùi Quốc Anh 1 7.5 9.5 7 6 8
139 110004 11D Dương Hải Anh 1 9 9 7.5 7 6
140 110006 11D Đàm Thị Ngọc Anh 1 8.5 9 8 7 8
141 110013 11D Nguyễn Hải Anh 1 6.5 9 7.5 7 8.5
142 110016 11D Nguyễn Minh Anh 1 7 8.5 8 7.5 9.5
143 110028 11D Phạm Hải Anh 2 8.5 9.5 6 6.5 8
144 110035 11D Nguyễn Ngọc Gia Bảo 2 6 6 3 5 6
145 110047 11D Lã Thị Châm 2 7 8.5 7.5 7 7
146 110074 11D Nguyễn Đức Dũng 3 8 9 7 6 8
147 110083 11D Trần Thái Dương 4 9 8 9.5 5.5 7.5
148 110089 11D Nguyễn Tiến Đạt 4 8 9 7 6 6
149 110129 11D Đỗ Hồng Hạnh 6 8 9 7 7.5 9.5
150 110132 11D Lê Thị Bích Hạnh 6 9 9.5 9 6 7
151 110133 11D Nguyễn Phương Hạnh 6 9 9 7.5 7.5 9.5
152 110136 11D Trần Bích Hạnh 6 8 10 9.5 7.5 6
153 110140 11D Nguyễn Phúc Minh Hằng 6 8.5 7 9.5 7 9
154 110156 11D Vũ Đăng Hiệp 7 9 10 9.5 6 7.5
155 110183 11D Ngô Thị Hồng 8 9 8 7.5 8 7
156 110188 11D Nguyễn Việt Hùng 8 9 9.5 10 6 8
157 110189 11D Dương Quang Huy 8 8.5 8 8.5 6.5 7
158 110192 11D Tạ Quang Huy 8 8.5 9 10 5.5 8
159 110215 11D Phạm Thu Hương 9 8 9 8.5 6.5 8
160 110225 11D Nguyễn Ngọc Khánh 9 9 10 9 5 7.5
161 110228 11D Trần Đức Khánh 10 8 7.5 7.5 4.5 6.5
162 110231 11D Phạm Trung Kiên 10 7 8 7.5 4.5 7.5
163 110270 11D Nguyễn Việt Long 11 7.5 9.5 9.5 6.5 6.5
164 110277 11D Lã Thị Hảo Mai 12 8 6.5 6 6.5 5.5
165 110282 11D Nguyễn Thị Phương Mai 12 6.5 8 9 8.5 9
166 110302 11D Phạm Thị Trà My 13 8.5 8.5 6 6 7.5
167 110308 11D Tạ Văn Nam 13 8.5 9 6.5 6.5 9.5
168 110311 11D Hoàng Thị Thuý Nga 13 4.5 6 4 6.5 6.5
169 110312 11D Nguyễn Thuý Nga 13 5.5 8 6.5 5.5 8
170 110317 11D Bùi Thị Ngân 13 7.5 9.5 9.5 7.5 6.5
171 110339 11D Đỗ Thị Nhàn 14 8 9 7 6 9
172 110350 11D Ngô Thị Phúc 14 8 8.5 9 7 5.5
173 110378 11D Chu Thái Sơn 16 9 9.8 8.5 4.5 8
174 110392 11D Nguyễn Hồng Thái 16 9 8.5 8.5 7 4.5
175 110410 11D Nguyễn Thị Thảo 17 8 6 7.5 7 5.5
176 110435 11D Nguyễn Thị Thuỷ 18 8.5 8 9 7.5 9
177 110443 11D Trần Anh Thư 18 7.5 9 9 6.5 8
178 110449 11D Hoàng Phúc Toàn 19 8.5 8.5 7 5.5 6
179 110452 11D Cao Thu Trang 19 7.5 9 6 5 5.5
180 110459 11D Nguyễn Thị Huyền Trang 19 8 9.5 9.5 5.5 8
181 110468 11D Lê Viết Thành Trung 19 7.5 7.5 8.5 7 5
182 110486 11D Nguyễn Thanh Tùng 20 7 9 10 5 8
183 110517 11D Vũ Thị Hoàng Yến 21 6.5 9.5 7.5 8 9.5
184 110001 11E Nguyễn Phúc An 1 5.5 4.5 3.5 5 6
185 110034 11E Trần Thị Ngọc Ánh 2 4.5 6 2.5 5.5 7.5
186 110042 11E Nguyễn Thị Bình 2 7 4.5 4 5.5 6.5
187 110046 11E Đỗ Thị Kiều Châm 2 4 6 5 4 6
188 110058 11E Tạ Minh Cương 3 5.5 8 6.5 5 8.5
189 110060 11E Lương Thế Cường 3 6 8 8.5 6 4.5
190 110070 11E Dương Thị Dung 3 6.5 9.5 7.5 6 6.5
191 110076 11E Nguyễn Trần Trung Dũng 4 5 8.5 4 5 5
192 110087 11E Nguyễn Phú Đạt 4 6 9 6 6.5 5.5
193 110094 11E Đặng Đức Đông 4 5 7 5 6.5 5.5
194 110115 11E Nguyễn Thị Hà 5 7.5 7 5 4.5 7.5
195 110122 11E Phạm Nam Hà 5 7.5 8.5 6 3.5 7.5
196 110123 11E Trịnh Thu Hà 5 7 9 8.5 6 8.5
197 110134 11E Nguyễn Thị Bích Hạnh 6 5.5 9 4 5.5 6.5
198 110145 11E Nguyễn Minh Hậu 6 4 7.5 6.5 6.5 7.5
199 110177 11E Nguyễn Văn Hoàng 8 4 3 5.5 5.5 6
200 110229 11E Nguyễn Anh Khương 10 4 4.5 5.5 2.5 8.5
201 110247 11E Trần Thị Kim Liên 10 5 5.5 4.5 5 7
202 110253 11E Nguyễn Hồng Phương Linh 11 5 8 5 5 7
203 110254 11E Nguyễn Khánh Linh 11 2.5 8.5 6 5.5 7
204 110284 11E Nguyễn Tuyết Mai 12 2.5 4.5 4.5 5 7
205 110290 11E Bùi Tuyết Minh 12 7 6 5 5.5 5.5
206 110305 11E Nguyễn Tiến Nam 13 3.5 7 3.5 5 5
207 110309 11E Trần Phương Nam 13 6 8 7 5.5 6
208 110338 11E Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 14 4 9 5 7 6
209 110357 11E Phạm Thị Thu Phương 15 7.5 8.5 6 7 7.5
210 110362 11E Vương Thị Phương 15 5.5 8 7.5 8 7
211 110374 11E Nguyễn Thuý Quỳnh 15 6 8.5 6.5 8 8.5
212 110375 11E Phạm Vân Quỳnh 16 6 5.5 6 6.5 8
213 110390 11E Nguyễn Quang Tân 16 5.5 4.5 2 5.5 5.5
214 110394 11E Dương Thị Huyền Thanh 16 8 8.5 6.5 6 6.5
215 110404 11E Lê Thu Thảo 17 5.5 3.5 5 6 6.5
216 110412 11E Nguyễn Thị Phương Thảo 17 3.5 7 6.5 6 6
217 110417 11E Tạ Thành Thắng 17 3 7 7.5 5.5 5.5
218 110430 11E Nguyễn Thị Thu 18 5 9 6 7 6.5
219 110438 11E Nguyễn Thu Thuỷ 18 6 9 6.5 6 7
220 110458 11E Nguyễn Quỳnh Trang 19 7 5.5 7 5.5 7.5
221 110467 11E Đào Bảo Trâm 19 6.5 8.5 5.5 8 7.5
222 110476 11E Trương Anh Tú 20 5 7.5 6.5 5 6
223 110483 11E Lê Mạnh Tùng 20 4.5 6.5 5 5 6
224 110487 11E Nguyễn Văn Tùng 20 5 7.5 5 6.5 6.5
225 110496 11E Đàm Thị Thu Uyên 21 5 5.5 5 6 8
226 110509 11E Lê Thị Xuân 21 5.5 5.5 4.5 6.5 5.5
227 110005 11G Dương Thị Mai Anh 1 5 9 5.5 6 7
228 110008 11G Đào Tuấn Anh 1 4.5 7.5 7.5 5 3.5
229 110009 11G Đặng Phương Anh 1 7 9 9.5 7 8
230 110024 11G Nguyễn Thị Lan Anh 1 6 8.5 9.5 7.5 9
231 110032 11G Vũ Quang Tuấn Anh 2 3.5 5 4 2.5 3
232 110038 11G Nguyễn Ngọc Bích 2 2 6.5 5 7 7
233 110050 11G Phạm Linh Chi 2 5.5 7.5 8 6 7
234 110063 11G Vương Đình Dần 3 6 8.5 4 6.5 4
235 110079 11G Nguyễn Khương Duy 4 7 7.5 6.5 5 4.5
236 110085 11G Nguyễn Quảng Đại 4 5 9 8.5 5 6.5
237 110090 11G Nguyễn Tiến Đạt 4 4.5 8 4 5.5 4
238 110098 11G Nguyễn Văn Đức 4 6.5 7.5 7 5 4.5
239 110099 11G Phạm Trung Đức 4 5.5 7 5 4.5 3.5
240 110117 11G Nguyễn Thu Hà 5 4 8.5 9 6 7.5
241 110118 11G Nguyễn Thu Hà 5 6.5 7.5 6.5 2.5 4
242 110128 11G Trần Thanh Hải 6 4 5 5.5 5.5 4
243 110146 11G Nguyễn Thị Hậu 6 2 9 3.5 6 2
244 110162 11G Nguyễn Ngọc Hiếu 7 6.5 9 9 4 6
245 110172 11G Trần Thị Hoà 7          
246 110198 11G Nguyễn Thị Huyền 8 5 9 8 5.5 7
247 110222 11G Đinh Thị Hướng 9 6 7 9.5 6.5 5
248 110256 11G Nguyễn Thị Linh 11 2 6 6 5.5 5
249 110258 11G Nguyễn Thị Thuỳ Linh 11 7 9 7 6.5 7
250 110283 11G Nguyễn Tuấn Mai 12 5.5 8.5 8.5 6 3.5
251 110300 11G Vương Quyền Minh 12 8.5 8 4.5 5.5 3
252 110316 11G Nguyễn Thị Hồng Ngát 13 5.5 6 4.5 4.5 3.5
253 110333 11G Nguyễn Thị Bích Ngọc 14 5 6.5 5 7 5
254 110334 11G Nguyễn Thị Minh Ngọc 14   9 9 7 5.5
255 110340 11G Nguyễn Thị Nhớ 14 1.5 5 5 3.5 5.5
256 110349 11G Lê Phi 14 8.5 8 8 5 5
257 110358 11G Tạ Thị Phương 15 3 3 4 5 3.5
258 110385 11G Nguyễn Thị Tám 16 7 9 8 7 7
259 110386 11G Nguyễn Thị Tám 16 6 8.5 9 5.5 7
260 110411 11G Nguyễn Thị Hương Thảo 17 3.5 4 8 6 4.5
261 110421 11G Nguyễn Văn Thịnh 17 2.5 3 3 4.5 1.5
262 110429 11G Nguyễn Thị Thu 18 4.5 8 7.5 7 3.5
263 110431 11G Nguyễn Văn Thuần 18 3.5 5 5 4.5 3.5
264 110433 11G Lê Thị Hương Thuỷ 18 3 7 7 7 3
265 110448 11G Nguyễn Thị Toan 19 3 8.5 9 6.5 7.5
266 110463 11G Nguyễn Thị Thu Trang 19 6.5 5 7 7 3.5
267 110470 11G Nguyễn Quốc Trung 19 7 6.5 6 4.5 3
268 110495 11G Nguyễn Thị Hồng Tươi 21 2.5 5 6 5.5 4.5
269 110017 11H Nguyễn Ngọc Anh 1 4.5 7 4 6 6
270 110045 11H Trần Thanh Bình 2 5 4 3.5 6.5 4
271 110049 11H Nguyễn Hà Chi 2 3.5 5.5 2 4.5 3.5
272 110066 11H Nguyễn Thị Thuý Dịu 3 3 5 5 5.5 6
273 110073 11H Lê Tiến Dũng 3 6 7.5 4 7 4
274 110100 11H Phan Hoàng Đức 4 6.5 8 5 4 5.5
275 110102 11H Trần Văn Đức 5 7 9 8.5 4 3.5
276 110111 11H Đỗ Thu Hà 5 2.5 6.5 8 3 3
277 110125 11H Nguyễn Thị Hải 5 2.5 6.5 5 4 4
278 110138 11H Ngô Thị Bích Hằng 6 5 4 5 7.5 6.5
279 110154 11H Nguyễn Tuấn Hiệp 7 1 4.5 2 6 3
280 110157 11H Đỗ Bá Hiếu 7 5 5 3 4.5 3
281 110158 11H Hoàng Trung Hiếu 7 6 4 5 6 3
282 110173 11H Nguyễn Thanh Hoài 7 7 8.5 5.5 4.5 4.5
283 110174 11H Nguyễn Thị Thu Hoài 7 6.5 6 2.5 5 5.5
284 110175 11H Nguyễn Bá Hoàn 7 6 7 8 5.5 5.5
285 110180 11H Trương Văn Hoàng 8 4 4 3 3.5 3.5
286 110211 11H Phạm Duy Hưng 9 6 3.5 5 3.5 5.5
287 110217 11H Dương Thuý Hường 9 8 7.5 7 7 6
288 110249 11H Đỗ Khánh Linh 10 5 5 3.5 5.5 6
289 110252 11H Lê Thị Linh 11 5 8 6 6 4.5
290 110272 11H Lương Thị Ly 11 4 7 5 7 5.5
291 110292 11H Lê Công Minh 12 6 7 8.5 5 7
292 110320 11H Nguyễn Thị Ngân 13 4 7 4.5 6.5 4.5
293 110323 11H Nguyễn Thị Hồng Ngân 13 5 9 6.5 6.5 6
294 110360 11H Trần Thị Thu Phương 15 3.5 3.5 5.5 5 6
295 110364 11H Trần Thị Hoa Phượng 15 5.5 5 6.5 6.5 5.5
296 110365 11H Đào Văn Quang 15 7 7.5 9 7 5.5
297 110384 11H Nguyễn Thị Tài 16 5 7 6.5 5 7.5
298 110393 11H Bùi Xuân Thanh 16 5.5 4.5 3 6 4
299 110418 11H Nguyễn Văn Thẩm 17 5 6 8.5 4 3.5
300 110428 11H Nguyễn Thị Thu 18 6.5 8 8 5.5 6.5
301 110442 11H Nguyễn Thị Thanh Thư 18 5.5 4.5 5 5.5 3.5
302 110451 11H Ngô Thu Trà 19 8 2.5 3 5.5 4.5
303 110465 11H Trần Thị Thu Trang 19 6.5 5.5 5.5 4.5 4.5
304 110466 11H Vũ Thị Trang 19 8 5.5 9 7 5.5
305 110473 11H Chu Minh Tú 20 3.5 5 4 5.5 5.5
306 110482 11H Đặng Sơn Tùng 20 4 5 5 4.5 4
307 110489 11H Đặng Văn Tuyến 20 3 5.5 8 4 3.5
308 110494 11H Nguyễn Văn Tứ 20 6.5 9 8 3.5 5
309 110499 11H Nguyễn Thị Hồng Vân 21 7 8 8.5 7 8
310 110026 11I Nguyễn Thị Vân Anh 2 4 7 5 5.5 6
311 110036 11I Lương Tiểu Băng 2 3 6.5 5.5 4.5 3
312 110043 11I Nguyễn Thị Bình 2 3.5 7.5 4.5 6.5 6.5
313 110051 11I Trần Thảo Chi 3 4 5 5 6.5 6.5
314 110057 11I Hoàng Thu Cúc 3 4.5 6.5 6.5 5.5 5.5
315 110067 11I Đỗ Thị Phương Doanh 3 1 6.5 5 4 3.5
316 110071 11I Ngô Thị Dung 3 6.5 9 7.5 6 8
317 110086 11I Đỗ Văn Đạt 4 5.5 6 7.5 4 6.5
318 110096 11I Vũ Văn Đông 4 6 8.5 8 5.5 7
319 110149 11I Lê Thị Thu Hiền 6 2.5 6 4 4.5 4.5
320 110151 11I Nguyễn Thị Thu Hiền 7 5.5 7 6 6 5.5
321 110153 11I Trần Thị Hiền 7 5.5 4.5 3.5 6 8
322 110163 11I Nguyễn Trung Hiếu 7 3 8.5 5.5 6 5
323 110169 11I Trần Thị Mai Hoa 7 3.5 7.5 5.5 5.5 4.5
324 110187 11I Nguyễn Mạnh Hùng 8 4 6 6.5 7 7
325 110191 11I Nguyễn Quang Huy 8 6.5 7.5 7.5 6.5 4.5
326 110196 11I Nguyễn Minh Huyền 8 2 3.5 6 5.5 4
327 110212 11I Ngô Thị Hương 9 5.5 5.5 5 6 6.5
328 110239 11I Nguyễn Thị Thu Lan 10 2.5 7 5.5 6 5
329 110263 11I Vũ Thị Linh 11 3.5 8 5.5 7.5 6.5
330 110273 11I Nguyễn Thị Bảo Ly 11 3 7.5 5.5 5 6.5
331 110276 11I Đặng Thị Mai 12 6.5 6 3.5 5.5 4.5
332 110294 11I Nguyễn Công Minh 12 8 8.5 5 4.5 5.5
333 110296 11I Nguyễn Thị Minh 12 7.5 9 8 5.5 5.5
334 110301 11I Nguyễn Thị Mơ 13 5 5.5 4 4.5 6.5
335 110306 11I Nguyễn Văn Nam 13 5 7 2.5 3 4.5
336 110314 11I Phạm Thị Việt Nga 13 7 6 6.5 5.5 6
337 110332 11I Nguyễn Minh Ngọc 14 6 9 6.5 4.5 6.5
338 110335 11I Phạm Thị Bích Ngọc 14 4 7 4 7 5.5
339 110346 11I Nguyễn Thị Như 14 2.5 4 5 5 5
340 110351 11I Đặng Thu Phương 15 3.5 7.5 5 5.5 4
341 110353 11I Hoàng Thị Như Phương 15 2.5 8 3 3 2
342 110354 11I Nguyễn Thị Phương 15 5.5 8.5 5.5 6 6
343 110363 11I Lương Kim Phượng 15 6 9.5 7.5 7 8
344 110388 11I Tạ Thanh Tâm 16 6 8 5.5 5 6
345 110403 11I Lê Thị Phương Thảo 17 5.5   4   6
346 110436 11I Nguyễn Thị Thuỷ 18 4.5 5.5 4 6.5 5
347 110455 11I Hoàng Thu Trang 19 4.5 5.5 5 4 4.5
348 110462 11I Nguyễn Thị Thu Trang 19 6.5 7.5 6 5 6
349 110475 11I Quách Văn Tú 20 5.5 9 8 3 6
350 110488 11I Vũ Văn Tùng 20 6 9 9.5 3 5
351 110491 11I Trịnh Thị Tuyến 20 4.5 7 9 5 5.5
352 110498 11I Nguyễn Thị Vân 21 7 9.5 5.5 6.5 7.5
353 110502 11I Bùi Nguyễn Vũ 21 7.5 9 4 6 6
354 110504 11I Nguyễn Quốc Vũ 21 7.5 8.5 7 4 6
355 110021 11K Nguyễn Thị Hoài Anh 1 4 7 2 4.5 4.5
356 110023 11K Nguyễn Thị Lan Anh 1 5 6 4 5 6.5
357 110027 11K Nguyễn Tuấn Anh 2 8 2 4 3.5 5.5
358 110033 11K Nguyễn Thị Ánh 2 5 7 7 5.5 6
359 110054 11K Nguyễn Văn Chúc 3 6 9 5.5 4 6
360 110055 11K Nguyễn Văn Chức 3 7 7 6.5 4 7.5
361 110064 11K Hoàng Thị Lệ Diễm 3 1 2 2 4 3.5
362 110077 11K Phùng Minh Dũng 4 5.5 9 2 3.5 6.5
363 110081 11K Nguyễn Thị Thuỳ Dương 4 6 6.5 6 5 5.5
364 110109 11K Nguyễn Trường Giang 5 7.5 5 7.5 3.5 4.5
365 110131 11K Lê Thị Hạnh 6 5 5.5 6.5 7 6
366 110142 11K Nguyễn Thị Hằng 6 4 9 7 6.5 6.5
367 110144 11K Trịnh Thị Thanh Hằng 6 2.5 5 3 5.5 5
368 110182 11K Lê Thị Hồng 8 6.5 9 6.5 5.5 7
369 110184 11K Nguyễn Minh Hồng 8 3 2.5 3 4.5 3.5
370 110186 11K Nguyễn Thị Hương Hồng 8 5 6 5.5 5.5 6
371 110202 11K Nguyễn Thị Thanh Huyền 9 4 8 2.5 5.5 6.5
372 110204 11K Phạm Thị Thanh Huyền 9 7 7.5 7.5 7 7
373 110246 11K Nguyễn Thị Liên 10 1.5 2 4.5 4.5 6
374 110255 11K Nguyễn Phương Linh 11 6.5 9.5 9 6.5 7
375 110260 11K Nguyễn Trịnh Thuỳ Linh 11 8 3.5 7 4.5 6.5
376 110274 11K Nguyễn Thị Khánh Ly 11 3 6.5 6 5.5 6
377 110293 11K Nguyễn Bình Minh 12 7 9.5 8 5 5.5
378 110297 11K Nguyễn Thị Minh 12 5 8 9.5 4.5 8
379 110326 11K Nguyễn Thị Nghĩa 14 7 7 5 4.5 5
380 110330 11K Hoàng Thị Ngọc 14 5.5 9 3.5 4 7
381 110331 11K Nguyễn Hồng Ngọc 14 8 9 5.5 4.5 6
382 110356 11K Phạm Minh Phương 15 5.5 3.5 2 5.5 5.5
383 110372 11K Hoàng Thị Quỳnh 15 3.5 4 5.5 4.5 5
384 110376 11K Nguyễn Ngọc Sang 16 7.5 9 7.5 4.5 7
385 110377 11K Nguyễn Thị Sang 16 5.5 8 7 5 6.5
386 110400 11K Nguyễn Hoàng Thành 17 1 3 3 5.5 2
387 110440 11K Đàm Thị Chu Thư 18 3.5 5.5 2 5.5 5.5
388 110446 11K Trần Kim Tín 18 8.5 9 8 4.5 6
389 110460 11K Nguyễn Thị Linh Trang 19 6 6 7 6.5 4.5
390 110461 11K Nguyễn Thị Ngọc Trang 19 6.5 7.5 6 5 5.5
391 110490 11K Trần Thị Kim Tuyến 20 4.5 6.5 6.5 6.5 5.5
392 110493 11K Nguyễn Thị Tuyết 20 9 6.5 9 6 7
393 110518 11K Vương Thị Hải Yến 21 4 6 5.5 6.5 6
394 110022 11M Nguyễn Thị Kiều Anh 1 5.5 7.5 4 4.5 7
395 110030 11M Phạm Thị Trâm Anh 2 3 0 1 4.5 5.5
396 110031 11M Tạ Thị Vân Anh 2 5.5 2.5 4 5 4
397 110039 11M Nguyễn Thị Bích 2 5.5 7.5 5 5.5 6
398 110044 11M Nguyễn Thị Bình 2 6 6 2.5 5.5 7
399 110068 11M Nguyễn Văn Doanh 3 5 7.5 3 4.5 6.5
400 110104 11M Lê Trường Giang 5 6 6.5 3 3.5 4.5
401 110108 11M Nguyễn Thị Hương Giang 5 8.5 7.5 9 5.5 8
402 110113 11M Nguyễn Sơn Hà 5 7 8 5.5 4.5 6
403 110124 11M Đinh Xuân Hải 5 4 7 4 2 6
404 110127 11M Nguyễn Tiến Hải 6 4.5 6.5 4 5 7.5
405 110137 11M Lê Thị Thu Hằng 6 6.5 8 2 5 4.5
406 110160 11M Nguyễn Chí Hiếu 7 7.5 9 3 3 6
407 110167 11M Ngô Thị Hoa 7          
408 110193 11M Nguyễn Ngọc Huyên 8 8 9 6.5 5.5 5.5
409 110194 11M Lê Thị Huyền 8 5 6.5 2 5.5 7.5
410 110221 11M Ngô Thị Hưởng 9 4 7 3 5.5 3.5
411 110230 11M Nguyễn Bá Kiên 10 7 6 5 3.5 8.5
412 110241 11M Nguyễn Tùng Lâm 10 3 4 3 6.5 6
413 110251 11M Lê Quang Linh 11 5 6.5 3 3.5 3
414 110261 11M Quách Thị Thuỳ Linh 11 5.5 9.5 7 7 6.5
415 110267 11M Lê Minh Long 11 7 6.5 4 5 5.5
416 110291 11M Đỗ Đức Minh 12 5.5 7 6 6 6
417 110298 11M Nguyễn Văn Minh 12 5.5 8.5 3.5 5 7
418 110315 11M Nguyễn Thị Ngà 13 7 9 2.5 4.5 7.5
419 110352 11M Hoàng Thị Bích Phương 15 5 6 4 6 6.5
420 110369 11M Nguyễn Anh Quân 15 4.5 5 2 5.5 7
421 110391 11M Lưu Thị Thà 16 7 6 3 6.5 8.5
422 110398 11M Đinh Trọng Thành 16 6 5 3 3 5.5
423 110406 11M Nguyễn Hương Thảo 17 7.5 7 7 6.5 6.5
424 110413 11M Nguyễn Đức Thắng 17 6 6 3 4 5.5
425 110420 11M Trần Thị Thêm 17 3 4 2 5.5 2.5
426 110437 11M Nguyễn Thị Thu Thuỷ 18 8 6 5 4 6
427 110439 11M Nguyễn Thị Hồng Thủy 18 6 6.5 5 5.5 5
428 110444 11M Nguyễn Thị Thương 18 5 7.5 5 5.5 6.5
429 110450 11M Vũ Đức Toàn 19 7.5 6.5 3 4.5 5
430 110457 11M Ngô Linh Trang 19          
431 110469 11M Ngô Quang Trung 19 6.5 6 3 4 4.5
432 110485 11M Nguyễn Thanh Tùng 20 2.5 5.5 3 3 5
433 110492 11M Đỗ Ánh Tuyết 20 4 4.5 1 4.5 5
434 110025 11N Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1 7 9.5 7 6.5 8
435 110056 11N Nguyễn Huy Công 3 2 5 2 5.5 2
436 110061 11N Vi Mạnh Cường 3 6.5 9.5 5 4.5 5.5
437 110075 11N Nguyễn Tiến Dũng 3 5 8 5.5 4.5 4.5
438 110095 11N Nguyễn Thị Phương Đông 4 5 7 7 6 6
439 110105 11N Nguyễn Hà Giang 5 4 8 2 5 7
440 110116 11N Nguyễn Thị Thu Hà 5 6.5 8 8 4.5 7
441 110141 11N Nguyễn Thị Hằng 6 2 9 2 6 6
442 110171 11N Lê Đức Hoà 7 2 8.5 1 3 5.5
443 110195 11N Lưu Thị Huyền 8 5 5 5 6.5 8
444 110208 11N Nguyễn Văn Hưng 9 6.5 7 2 5 5
445 110209 11N Nguyễn Văn Hưng 9 7 9.5 6 5 7
446 110210 11N Nguyễn Việt Hưng 9 4 8 2 2 5
447 110216 11N Tô Thị Thanh Hương 9 5 7.5 3 6 5
448 110220 11N Nguyễn Thị Hường 9 7 8 6 5.5 5
449 110227 11N Nguyễn Xuân Khánh 10 4 8.5 0.5 4.5 4
450 110237 11N Nguyễn Thị Lan 10 7.5 8 8 4.5 6
451 110240 11N Nguyễn Tuấn Lâm 10 3.5 6.5 1.5 4.5 5
452 110259 11N Nguyễn Thị Thuỳ Linh 11 6.5 8 5.5 7 6.5
453 110268 11N Nguyễn Đức Long 11 2 6.5 2 4 2
454 110285 11N Trần Thị Mãi 12 5 8.5 3.5 6 8
455 110287 11N Nguyễn Đình Mạnh 12 6 9.5 2.5 4.5 5
456 110307 11N Tạ Hoài Nam 13 1 3 1.5 5 1.5
457 110321 11N Nguyễn Thị Ngân 13 4 5.5 2 4.5 5.5
458 110325 11N Nguyễn Thị Kim Ngân 13 4 7 2 5.5 5
459 110341 11N Dương Thị Bích Nhung 14 2.5 2.5 3 5 6
460 110383 11N Nguyễn Văn Sướng 16 6 8 5.5 5.5 6
461 110395 11N Nguyễn Văn Thanh 16 8 9.5 5.5 5 2.5
462 110397 11N Trương Thị Thanh 16 8 8.5 6 5 6.5
463 110401 11N Nguyễn Thị Thành 17 5.5 8.5 2 6.5 4
464 110402 11N Nguyễn Văn Thành 17 5 6.5 3 5 2.5
465 110416 11N Nguyễn Việt Thắng 17 5 8.5 4 5 4
466 110423 11N Nguyễn Thị Thoả 18 6 6 4.5 6.5 8
467 110427 11N Nguyễn Thị Thu 18 2.5 5.5 3.5 5 4
468 110471 11N Nguyễn Văn Trương 20 3.5 6.5 3.5 3.5 3.5
469 110472 11N Nguyễn Nam Trường 20 5 7 2 5.5 4
470 110480 11N Trần Văn Tuấn 20 2.5 5.5 3   1.5
471 110500 11N Nguyễn Thị Thanh Vân 21 6 8.5 4 5.5 6
472 110505 11N Nguyễn Văn Vũ 21 7 7.5 6 5.5 6.5
473 110507 11N La Thị Xuân 21 4.5 8.5 4.5 5 5.5
474 110510 11N Nguyễn Thị Xuân 21 5.5 7.5 7 5.5 6
475 110511 11N Nguyễn Văn Xuân 21 7 8.5 5 5 3
476 110011 11P Lê Mai Anh 1 7 9.5 8 7 6.5
477 110069 11P Khổng Thành Duẩn 3 3 8.5 8 6.5 4.5
478 110072 11P Nguyễn Thị Thuỳ Dung 3 6 7 7.5 6 6
479 110078 11P Trịnh Văn Dũng 4 6 7 4.5 6 5
480 110080 11P Lưu Thị Duyền 4 6 7 7 6 6.5
481 110092 11P Tạ Quang Đạt 4 5 6.5 3 5 2.5
482 110101 11P Trần Sỹ Đức 5 6 10 6 6 7
483 110103 11P Nguyễn Văn Được 5 6.5 7 4 4.5 5
484 110130 11P Đỗ Thị Hồng Hạnh 6 8 8.5 5 7.5 6
485 110147 11P Nguyễn Văn Hậu 6 2.5 9.5 7 6 5
486 110161 11P Nguyễn Minh Hiếu 7 6.5 7 3.5 6 5
487 110168 11P Nguyễn Thị Quỳnh Hoa 7 4 8.5 8 6.5 5
488 110181 11P Vũ Hải Hoàng 8 8 8.5 8 6.5 5
489 110197 11P Nguyễn Thanh Huyền 8 7 10 8.5 6.5 8.5
490 110203 11P Nguyễn Thu Huyền 9 7.5 9.5 7.5 7 7.5
491 110207 11P Nguyễn Văn Hưng 9 6.5 9 5 6 3
492 110243 11P Dương Mỹ Lệ 10 5 8 6.5 5 6.5
493 110264 11P Nguyễn Phương Loan 11 5.5 8.5 6 6.5 8
494 110271 11P Lương Như Lượng 11 4 6 2 4.5 2.5
495 110275 11P Nguyễn Thị Khánh Ly 11 4 7 6.5 7.5 3
496 110288 11P Hoàng Thị May 12 5.5 7.5 7.5 4.5 6.5
497 110299 11P Nguyễn Văn Minh 12 6.5 8.5 5 5 4
498 110303 11P Nguyễn Thị Thuý Mỵ 13 6.5 7.5 6.5 6 6
499 110336 11P Nguyễn Thị Nguyên 14 4.5 5.5 2 3.5 5.5
500 110367 11P Kim Anh Quân 15 6.5 8.5 3 5.5 8
501 110379 11P Đỗ Đình Sơn 16 3 7.5 5 3.5 3
502 110381 11P Lưu Văn Sơn 16 7 8 7 4 4
503 110396 11P Trần Thị Hoài Thanh 16 7 9.5 8 7 7
504 110399 11P Lê Công Thành 17 5.5 9.5 7 6.5 4.5
505 110407 11P Nguyễn Minh Thảo 17 3 8 5 4.5 2.5
506 110415 11P Nguyễn Văn Thắng 17 4.5 8.5 6.5 6.5 6.5
507 110419 11P Đặng Thị Thêm 17 3 8 8 6.5 6.5
508 110422 11P Phạm Đức Thịnh 17 5 5 4 6 4.5
509 110426 11P Nguyễn Hoài Thu 18 4.5 7.5 5 7 6
510 110441 11P Nguyễn Thị Anh Thư 18 5.5 6.5 8.5 6.5 6
511 110447 11P Đỗ Thị Tình 19 4 8.5 7.5 6 8
512 110454 11P Đào Thị Trang 19 6.5 8.5 8.5 6 6
513 110464 11P Phạm Thuỳ Trang 19 6 5 6 6 5.5
514 110479 11P Nguyễn Minh Tuấn 20 4 8.5 5.5 6 5.5
515 110484 11P Lê Văn Tùng 20 2.5 8.5 6.5 4.5 2.5
516 110497 11P Nguyễn Thu Uyên 21 6.5 9 8.5 6.5 8
517 110503 11P Đặng Tuấn Vũ 21 6 9 2.5 5.5 5
518 110506 11P Nguyễn Sơn Vương 21 5.5 8 7.5 6 6

Tác giả bài viết: Admin
Từ khóa:

n/a

Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 10 trong 2 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Thông tin về thi, kiểm tra

Xếp giải HSG TP năm 2014-2015
Mặc dù không có giải Quốc gia như năm trước nhưng kết quả năm nay cũng rất cao. Có 15 học sinh đạt giải, trong đó có 3 giải Nhì, 7 giải Ba và 5 giải Khuyến...

Tổ Xã hội

Hướng dẫn hoạt động chuyên môn bộ môn Lịch Sử THPT Năm 2012-2013
Sau đay là một số hướng dẫn cụ thể về hoạt động chuyên môn trong năm học 2011-2012. Các Tổ, nhóm trưởng vận dụng có sáng tạo cho phù hợp với điều kiện của đơn...

Hỗ trợ trực tuyến

1
Quản trị

Name: Vũ Thìn
Phone: 01258765577
vuthin@hanoiedu.vn
Kỹ thuật

Name: Vương Xuân Thủy

bạn đang cần tìm địa chỉ cho thuê thuê máy chủ ảoquần độn mông?

thiet ke biet thu-- thiet ke kien truc

sky a820l-- sky a830l

Bản quyền thuộc Trường THPT Đa Phúc
Địa chỉ: Thị trấn Sóc Sơn - Hà Nội
Điện thoại: 0438843430 - 0912769056 - Email: c3daphuc@hanoiedu.vn