Giới trẻ hiện nay, nhất là các bạn học sinh dễ bị mắc benh dau lung và bệnh thoai hoa cot song do ngồi học không đúng tư thế, chơi game hoặc ngồi vi tính quá nhiều!

Thư viện | Thống kê | RSS | Liên hệ
Trường THPT Đa Phúc gửi đến Thày cô và HS (): CHÚC MỪNG NĂM MỚI 2018 - HAPPY NEW YEAR 2018. (Lúc: 28.09.2017 11:54)                     

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 20
  • Hôm nay: 1298
  • Tháng hiện tại: 34652
  • Tổng lượt truy cập: 9389583

Truy cập nhanh

Tổ nhóm chuyên môn

Quảng cáo học võ
Giáo dục điện tử
Quản lý học sinh SGD&ĐT

Kết quả thi học kỳ II lớp 10 năm 2015.

Đăng lúc: Thứ năm - 14/05/2015 07:00 - Người đăng bài viết: admincp
Kết quả thi học kỳ II lớp 10 năm 2015.

Kết quả thi học kỳ II lớp 10 năm 2015.

Đây là kết quả tạm thời, nếu học sinh cần phúc khảo thì đăng ký vào danh sách va nộp cho nhà trường trước 9h00 ngày mai thứ 6 (15/5/2015).
KẾT QUẢ THI HỌC KỲ 2 LỚP 10 NĂM 2014-2015
 
Đây là kết quả tạm thời, nếu học sinh cần phúc khảo thì đăng ký vào danh sách va nộp cho nhà trường trước 9h00 ngày mai thứ 6 (15/5/2015).

STT SBD Lớp Họ tên Phòng thi Toán Vật lý Hóa học Ngữ văn Tiếng Anh
1 100003 10A Nguyễn Thị Hoàng An 1 7.5 7.5 5 6 4
2 100007 10A Đinh Xuân Hoàng Anh 1 9 8.5 7 4 6.5
3 100010 10A Mai Lan Anh 1 9 8.5 9 7.5 8
4 100016 10A Nguyễn Hải Anh 1 9 8.5 9 7 8
5 100026 10A Nguyễn Thị Vân Anh 2 9.5 9 9 6 5
6 100030 10A Nguyễn Xuân Anh 2 9.5 9.5 9 7.5 9.5
7 100047 10A Trần Thị Chang 2 8.5 8.5 4 5 5
8 100064 10A Quách Thị Thuỳ Dung 3 8 8.5 8.5 4 7
9 100067 10A Nguyễn Mạnh Dũng 3 10 9 9.5 7 7
10 100066 10A Nguyễn Mạnh Dũng 3 9 8.5 9 5.5 4
11 100075 10A Ngô Tuấn Duy 3 9 9 6.5 6.5 5
12 100086 10A Lê Văn Đông 4 8 4.5 0.5 3.5 2.5
13 100097 10A Nguyễn Quang Hà 4 8.5 7.5 6.5 4.5 7.5
14 100103 10A Cù Thanh Hải 5 9 10 4.5 4.5 3
15 100112 10A Nguyễn Đức Hào 5 9 9 9 5 7
16 100124 10A Hà Thu Hiền 5 9.5 9.5 9 6.5 7.5
17 100151 10A Nguyễn Thị Hoàn 7 9 8 8 5 8.5
18 100157 10A Nguyễn Đức Hùng 7 8.5 8.5 7.5 3.5 5.5
19 100163 10A Trần Quang Huy 7 8.5 8 7.5 5 5
20 100180 10A Nguyễn Duy Hưng 8 9.5 9 8.5 6 7.5
21 100205 10A Nguyễn Thị Lan 9 9 8 7 7.5 8.5
22 100207 10A Nguyễn Thị Mi Lan 9 9.5 10 8 6.5 7
23 100227 10A Nguyễn Thị Tâm Lương 10 9.5 8.5 7.5 7 7
24 100240 10A Trần Tiến Mạnh 10 8.5 8 5.5 4 4.5
25 100244 10A Nguyễn Thanh Minh 10 9 8 7.5 6 8
26 100257 10A Lê Khánh Ngân 11 9.5 8.5 9.5 7 10
27 100317 10A Nguyễn Thị Sang 13 9 8.5 9 8 7.5
28 100335 10A Nguyễn Thị Thanh 14 9.5 9.5 9 7 8
29 100342 10A Nguyễn Thị Phương Thảo 14 10 8 7 6.5 8
30 100343 10A Nguyễn Thị Phương Thảo 14 9.5 9.5 6.5 4.5 8
31 100344 10A Nguyễn Văn Thảo 14 10 8.5 7.5 5 6.5
32 100347 10A Nghiêm Thị Thắm 15 9.5 8 6 7.5 9
33 100361 10A Nguyễn Thị Thu 15 9 7.5 7 5.5 8
34 100366 10A Nguyễn Hòa Thuận 15 9 10 6.5 5.5 6
35 100370 10A Nguyễn Thị Thu Thủy 16 8.5 8 7.5 8 9
36 100398 10A Nguyễn Thị Huyền Trang 17 7.5 7.5 6 5 6
37 100403 10A Phan Nguyễn Hà Trang 17 9 9 9 7 8
38 100418 10A Nguyễn Đan Tuấn 18 8 8 4 6 2
39 100421 10A Phạm Hoàng Tuấn 18 9 9 9.5 5.5 5
40 100423 10A Nguyễn Huy Tùng 18 8 8 7.5 6 5.5
41 100435 10A Lê Quốc Việt 18 9 8.5 5 5.5 5.5
42 100011 10B Mai Quang Anh 1 9 8.5 7.5 5.5 4.5
43 100012 10B Ngô Việt Anh 1 8 9.5 8 6.5 7
44 100029 10B Nguyễn Vi Anh 2 9 8.5 9.5 6 7.5
45 100035 10B Trương Hoàng Anh 2 9 9.5 8.5 6.5 8
46 100039 10B Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2 8.5 9.5 9.5 7.5 5
47 100044 10B Nguyễn Thị Ngọc Bích 2 9 8 8.5 5.5 8
48 100045 10B Trần Thanh Bình 2 9.5 8.5 9.5 6 7
49 100058 10B Đặng Đình Cường 3 9.5 10 9 5 7
50 100061 10B Trần Đức Cường 3 8 8.5 9.5 6 4
51 100073 10B Vũ Mạnh Dũng 3 7.5 9 9 6.5 8
52 100127 10B Nguyễn Thị Thu Hiền 6 9 7 9 7 8
53 100140 10B Vũ Trung Hiếu 6 8.5 9.5 8.5 5 3.5
54 100146 10B Nguyễn Minh Hoài 6 8 8.5 9 8.5 9
55 100155 10B Lê Thị Kim Huệ 7 9.5 9.5 8.5 6.5 10
56 100161 10B Đào Lê Huy 7 9.5 8 7 5.5 7
57 100222 10B Đỗ Thị Loan 9 9 7 8.5 5.5 9
58 100223 10B Phạm Ngọc Long 9 10 8.5 6.5 5 7
59 100231 10B Nguyễn Hương Ly 10 9 9.5 9 7.5 6.5
60 100250 10B Khổng Minh Nam 11 8.5 7 9.5 7 8
61 100251 10B Nguyễn Phương Nam 11 7.5 6.5 8 6 5
62 100277 10B Lương Hồng Nhung 12 9 9 8.5 4.5 6
63 100291 10B Nguyễn Minh Phương 12 8 9.5 8 4.5 8.5
64 100296 10B Phạm Thuỳ Phương 12 9 9.5 8 5 6.5
65 100303 10B Nguyễn Trần Xuân Quang 13 8 8 6.5 7 8.5
66 100323 10B Lương Công Sơn 14 8 7.5 7 6 4
67 100324 10B Nguyễn Hồng Sơn 14 9 7.5 8 7 7
68 100328 10B Vương Trần Sơn 14 9.5 9.5 7.5 5 6
69 100350 10B Tăng Hiển Thăng 15 8.5 8.5 5 5 7.5
70 100353 10B Nguyễn Văn Thắng 15 6 9 7.5 5 4.5
71 100376 10B Lê Thủy Tiên 16 9.5 9.5 9.5 5.5 8
72 100380 10B Hà Mạnh Tiến 16 9 10 9.5 7.5 6.5
73 100385 10B Lê Đức Toàn 16 9 9.5 5 5 4
74 100406 10B Đặng Tuyết Trinh 17 9 8.5 7.5 5.5 5.5
75 100412 10B Nguyễn Xuân Trường 17 8.5 10 10 4.5 4.5
76 100413 10B Lê Anh Tú 17 7.5 8.5 9 4.5 5
77 100424 10B Nguyễn Thanh Tùng 18 9.5 7.5 7 7 5.5
78 100427 10B Nông Thanh Tùng 18 9 9 9 6 5
79 100005 10C Bùi Thị Lan Anh 1 9.5 10 9 8 8
80 100018 10C Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh 1 9 7 8 5.5 7.5
81 100019 10C Nguyễn Phương Anh 1 9 7 8 6.5 8
82 100034 10C Trần Phương Anh 2 9 7.5 7.5 6 8
83 100057 10C Trần Ngọc Công 3 10 8.5 10 7 7
84 100092 10C Phan Xuân Giang 4 9.5 7.5 9.5 6 9
85 100109 10C Trương Thị Mỹ Hạnh 5 9.5 9.5 10 8 8
86 100130 10C Trần Thị Thu Hiền 6 8 10 8 6.5 8.5
87 100135 10C Lâm Thiên Hiếu 6 10 9.5 9.5 6 9
88 100159 10C Nguyễn Việt Hùng 7 9.5 9.5 9.5 6 7.5
89 100194 10C Nguyễn Xuân Khải 8 10 10 9 7 9.5
90 100196 10C Nguyễn Thị Minh Khánh 8 10 9.5 10 5.5 8
91 100197 10C Trần Quốc Khánh 8 10 10 10 8 9.5
92 100198 10C Lương Minh Kiên 8 8 10 10 8 8.5
93 100199 10C Nguyễn Trung Kiên 8 9.5 8.5 10 7.5 8.5
94 100234 10C Đỗ Thị Thanh Mai 10 9 8.5 10 8 7.5
95 100235 10C Nguyễn Quỳnh Mai 10 9.5 7 7.5 7.5 8
96 100236 10C Nguyễn Thanh Mai 10 9 7.5 7 7 7
97 100242 10C Đỗ Bá Minh 10 9.5 8.5 9 8 10
98 100262 10C Đỗ Trọng Nghĩa 11 9 9.5 9 6.5 7
99 100263 10C Trịnh Tuấn Nghĩa 11 8.5 8.5 10 6.5 8
100 100265 10C Nguyễn Bảo Ngọc 11 9.5 9 7.5 7.5 10
101 100267 10C Nguyễn Thị Bích Ngọc 11 9.5 8.5 8.5 6 6
102 100272 10C Đỗ Thảo Nguyên 11 9.5 10 10 8 8.5
103 100273 10C Lê Nguyễn Hạnh Nguyên 12 9 8.5 9 5.5 9
104 100285 10C Nguyễn Thị Kiều Oanh 12 9 8.5 10 4.5 7.5
105 100287 10C Đỗ Hồng Phong 12 9.5 8.5 10 7.5 9
106 100295 10C Nguyễn Thu Phương 12 9.5 9.5 9 6 7.5
107 100304 10C Nguyễn Anh Quân 13 8 8.5 7.5 7.5 6
108 100310 10C Nguyễn Thu Quyên 13 9.5 7.5 10 7.5 8
109 100318 10C Trần Văn Sâm 13 10 9.5 9.5 7.5 8
110 100325 10C Phạm Ngọc Sơn 14 9.5 9 10 8 7.5
111 100327 10C Trịnh Ngọc Sơn 14 9 8.5 8.5 6.5 8
112 100332 10C Ngô Thị Thanh 14 7.5 9 7.5 7.5 9
113 100339 10C Nguyễn Đức Thành 14 9.5 9 8.5 5 8
114 100345 10C Nguyễn Việt Thảo 15 9.5 8 9 7 8
115 100349 10C Nguyễn Thị Kim Thắm 15 8.5 8.5 8.5 7 6.5
116 100382 10C Nguyễn Anh Tiến 16 9.5 9.5 9 7 6.5
117 100386 10C Trần Đức Toàn 16 8.5 9 9 7 9
118 100407 10C Lê Thị Kiều Trinh 17 9 8 9.5 6.5 9.5
119 100414 10C Đỗ Anh Tuấn 17 6.5 10 9 6.5 8.5
120 100415 10C Hoàng Đức Tuấn 17 9 9 9.5 7 9
121 100434 10C Phạm Thảo Vi 18 9 10 8.5 6.5 8.5
122 100008 10D Đoàn Dương Kiều Anh 1 9 7.5 7.5 8 7
123 100013 10D Nguyễn Bảo Anh 1 7.5 7.5 6 6 7.5
124 100015 10D Nguyễn Hà Minh Anh 1 9 8 6.5 5 9.5
125 100020 10D Nguyễn Phương Anh 1 9 8.5 6.5 6.5 9.5
126 100021 10D Nguyễn Phương Anh 1 9 8.5 8 8 9
127 100022 10D Nguyễn Thị Bình Anh 1 9 8.5 5 5.5 7.5
128 100023 10D Nguyễn Thị Lan Anh 1 8.5 8.5 7.5 6 8
129 100025 10D Nguyễn Thị Phương Anh 1 9.5 9 6.5 6.5 9
130 100027 10D Nguyễn Thùy Anh 2 9 8 7 5.5 9.5
131 100052 10D Vũ Hà Chi 3 9 8.5 9 6 9
132 100062 10D Đặng Thị Dung 3 8 8.5 6.5 4.5 9
133 100089 10D Ngô Thị Hương Giang 4 8.5 8.5 7.5 5 8.5
134 100090 10D Nguyễn Hương Giang 4 9.5 9 9 6.5 8.5
135 100098 10D Nguyễn Thị Hà 4 9 9 7 4 6
136 100099 10D Nguyễn Thị Hà 4 9.5 8.5 6 5.5 10
137 100116 10D Nguyễn Thúy Hằng 5 9.5 9 8.5 6.5 8.5
138 100121 10D Đặng Thu Hiền 5 9 8 9.5 5 9
139 100125 10D Nguyễn Thị Hiền 5 9.5 8 6 7.5 7
140 100172 10D Nguyễn Thị Thu Huyền 7 9.5 7 7.5 6.5 7
141 100173 10D Nguyễn Thuý Huyền 7 9.5 9 8.5 7.5 10
142 100188 10D Trần Giáng Hương 8 8 10 8 5.5 9.5
143 100217 10D Nguyễn Thị Thùy Linh 9 9 8 5.5 7 4
144 100219 10D Phạm Lưu Hà Linh 9 9 6.5 7 6 9.5
145 100220 10D Tô Thùy Linh 9 9 8.5 8 5 9.5
146 100230 10D Hoàng Thị Khánh Ly 10 8 3.5 4.5 7 9.5
147 100245 10D Doãn Hà My 10 9 8.5 7 7.5 8
148 100246 10D Mẫn Phan Trà My 10 9 8.5 6.5 6 8.5
149 100264 10D Đàm Thị Bảo Ngọc 11 9 8.5 9.5 7 9.5
150 100270 10D Phạm Hồng Ngọc 11 8.5 9 6.5 7 9.5
151 100276 10D Lê Yến Nhi 12 9.5 9 6.5 5.5 8
152 100289 10D Đinh Thị Như Phương 12 9 8 3 4.5 6.5
153 100290 10D Đỗ Hà Phương 12 9.5 9.5 6.5 6.5 8
154 100312 10D Đặng Thị Quỳnh 13 8.5 8 6.5 7 7.5
155 100314 10D Lê Thúy Quỳnh 13 8 8.5 8 7.5 9
156 100336 10D Nguyễn Thị Thanh 14 8.5 8 7 6 7
157 100356 10D Nguyễn Thị Thêm 15 9 8 8 6 8
158 100367 10D Hồ Thị Thu Thuỷ 15 9.5 8 6 7.5 9.5
159 100373 10D Hà Thị Phương Thúy 16 8.5 9 7 7.5 9
160 100393 10D Hoàng Thị Trang 17 9.5 8.5 7 7.5 9
161 100399 10D Nguyễn Thị Kiều Trang 17 9 6.5 6.5 6.5 9
162 100404 10D Tô Hoàng Minh Trang 17 8 8.5 8 5 8.5
163 100006 10E Đàm Tú Anh 1 7.5 6.5 5 6.5 7.5
164 100014 10E Nguyễn Hà Anh 1 9 7 6 6.5 7
165 100031 10E Phạm Hà Anh 2 8.5 6.5 6.5 8 6.5
166 100032 10E Phạm Thị Kiều Anh 2 9 6.5 6 5.5 6.5
167 100048 10E Nguyễn Phương Châm 2 9 8.5 6 6.5 7.5
168 100065 10E Nguyễn Kim Dũng 3 7.5 8 5.5 6.5 8
169 100093 10E Phùng Thị Hương Giang 4 9.5 7.5 8 3.5 9.5
170 100094 10E Trần Trường Giang 4 9 6.5 7.5 5.5 5
171 100101 10E Vũ Thị Thu Hà 5 8.5 7.5 7 6.5 7
172 100106 10E Nguyễn Dương Hồng Hạnh 5 8 8 5.5 6.5 5
173 100115 10E Nguyễn Thị Hằng 5 5.5 5.5 5.5 5.5 7
174 100122 10E Đinh Phương Hiền 5 6.5 7.5 7.5 6.5 6.5
175 100128 10E Nguyễn Thị Thuý Hiền 6 7.5 7 5 6.5 8
176 100143 10E Trần Thuý Hoa 6 8.5 5 7 6.5 7.5
177 100144 10E Vương Thị Mai Hoa 6 8.5 7.5 6 7 7.5
178 100156 10E Nghiêm Thị Huệ 7 7 4 3 4.5 8
179 100160 10E Nguyễn Việt Hùng 7 9 8 6.5 6.5 8.5
180 100164 10E Lê Thị Huyền 7 8 5 4.5 6 8
181 100165 10E Nguyễn Minh Huyền 7 8.5 7.5 7.5 7 8.5
182 100168 10E Nguyễn Thị Thanh Huyền 7 5 4 2 5 4.5
183 100171 10E Nguyễn Thị Thu Huyền 7 6.5 4.5 6 5 8
184 100186 10E Nguyễn Quỳnh Hương 8 8.5 6 6.5 6 6.5
185 100208 10E Lê Trúc Lâm 9 8 7.5 7.5 6 8.5
186 100247 10E Nguyễn Trần Diệu My 10 8 6 6 7 7
187 100252 10E Nguyễn Quốc Nam 11 8 6.5 8 5.5 8
188 100254 10E Trần Hải Nam 11 6 5 5 5 5
189 100256 10E Trần Thị Ngát 11 8.5 7 7 7 7.5
190 100258 10E Nguyễn Hồng Ngân 11 4 5 6.5 5.5 4
191 100279 10E Phạm Hồng Nhung 12 5 9 1.5 5.5 7
192 100281 10E Ngô Thị Hoài Ninh 12 8.5 7 2 4 8
193 100297 10E Phan Thị Thu Phương 13 5 4 5.5 6.5 7.5
194 100322 10E Đinh Nguyên Sơn 14 7.5 5.5 5 5 6
195 100331 10E Hà Thị Hồng Thanh 14 4.5 6 6 7 8
196 100333 10E Nguyễn Phương Thanh 14 9.5 6.5 7 6.5 7
197 100359 10E Chu Thị Thu 15 5 4.5 6 7 7
198 100388 10E Nguyễn Viên Trà 16 8.5 7.5 9 5.5 8
199 100391 10E Đỗ Phương Trang 16 9 7.5 7.5 5.5 8.5
200 100405 10E Tống Thùy Trang 17 8 7.5 7 7 7
201 100422 10E Lê Xuân Tùng 18 8 7 9 6 8
202 100024 10G Nguyễn Thị Minh Anh 1 9.5 7.5 6.5 6 8.5
203 100043 10G Nguyễn Thị Ngọc Bích 2 9 6 3.5 4.5 6
204 100051 10G Trịnh Kim Chi 3 5.5 7.5 0.5 4 6
205 100056 10G Nguyễn Thành Công 3 7.5 7 3 5.5 7
206 100077 10G Nguyễn Thuỳ Dương 4 5.5 5 6 3 5.5
207 100078 10G Nguyễn Tiến Dương 4 6 5.5 5.5 4.5 3
208 100091 10G Phạm Hương Giang 4 8 6 4 3 8.5
209 100104 10G Nguyễn Hoàng Hải 5 9 5 6 6 6
210 100105 10G Nguyễn Thị Thanh Hải 5 7 8.5 2.5 4.5 5
211 100139 10G Trần Quang Hiếu 6 7 4.5 4 4 9
212 100142 10G Nguyễn Thị Nguyệt Hoa 6 8 5 3 6 6
213 100187 10G Nguyễn Thị Thu Hương 8 8 6.5 5 5 9.5
214 100189 10G Đỗ Thu Hường 8 7 7 5 4.5 6.5
215 100204 10G Nguyễn Hoàng Lan 9 7 3.5 4.5 6.5 7
216 100221 10G Trần Trương Mỹ Linh 9 8 4.5 4 6 8
217 100224 10G Trần Thanh Long 9 7.5 6.5 4 5 3.5
218 100232 10G Trần Thị Lưu Ly 10 9 6.5 5.5 5 7
219 100237 10G Nguyễn Thanh Mai 10 7.5 7 6 8 7.5
220 100238 10G Vũ Thị Ngọc Mai 10 6 6.5 6 5 7.5
221 100248 10G Vương Thị Trà My 10 7.5 4.5 4.5 7 8.5
222 100255 10G Lưu Quỳnh Nga 11 8 7 7 5 8
223 100260 10G Nguyễn Thị Thu Ngân 11 7 4.5 4 4.5 7
224 100269 10G Nguyễn Thị Huyền Ngọc 11 7 5 6 4.5 8
225 100271 10G Phạm Thị Bích Ngọc 11 9.5 6 7 6 9
226 100278 10G Nguyễn Thị Hồng Nhung 12 7 7.5 5.5 4 9
227 100284 10G Nguyễn Cẩm Tú Oanh 12 8 7.5 5.5 3.5 6.5
228 100288 10G Nguyễn Huyền Phúc 12 7.5 6.5 1.5 4 6.5
229 100294 10G Nguyễn Thị Anh Phương 12 8 6.5 9 4.5 10
230 100315 10G Lương Thị Như Quỳnh 13 8 7 7.5 7 9
231 100334 10G Nguyễn Thị Thanh 14 8.5 7 4 5.5 6
232 100338 10G Trần Thị Thanh 14 7 5.5 3.5 5 9.5
233 100340 10G Đỗ Thị Phương Thảo 14 8 7 6 6 8
234 100346 10G Trịnh Thị Thảo 15 7.5 7.5 5 5 7.5
235 100352 10G Nguyễn Thị Thắng 15 9.5 7 6.5 5 7.5
236 100363 10G Nguyễn Thị Anh Thu 15 7 3.5 3 5 6
237 100390 10G Bùi Thị Huyền Trang 16 8.5 9.5 7 3.5 7
238 100397 10G Nguyễn Thị Huyền Trang 17 6.5 5.5 6 5.5 4
239 100400 10G Nguyễn Thị Linh Trang 17 6.5 6 4.5 6.5 4.5
240 100409 10G Vương Thị Lan Trinh 17 7 6 6.5 6 7
241 100437 10G Nguyễn Hải Yến 18 8.5 7 6.5 6 5
242 100042 10H Hoa Thị Thanh Ban 2 5 6.5 7 4.5 7.5
243 100063 10H Nguyễn Thị Thuỳ Dung 3 5 8.5 7 4 7
244 100074 10H Lê Khương Duy 3 3 5.5 2.5 2.5 4
245 100084 10H Nguyễn Văn Đoàn 4 8 6.5 4.5 4.5 5.5
246 100088 10H Nguyễn An Ngọc Đức 4 8 7 5.5 4 4.5
247 100108 10H Trần Thị Thu Hạnh 5 7.5 7 8.5 6 7.5
248 100118 10H Trần Thị Hằng 5 3.5 1 6 5 7.5
249 100131 10H Ngô Thị Hiệp 6 5 1.5 8 5 6.5
250 100136 10H Nguyễn Minh Hiếu 6 2 7.5 3.5 3 4
251 100138 10H Nguyễn Xuân Hiếu 6 4 6 3 5 4.5
252 100145 10H Ngô Thu Hòa 6 5.5 5 6 5.5 3.5
253 100169 10H Nguyễn Thị Thanh Huyền 7 6.5 3.5 9 5.5 8
254 100177 10H Trương Ngọc Huyền 8 3 6.5 7 6 8
255 100178 10H Trương Thị Khánh Huyền 8 4 6.5 8.5 6 8.5
256 100184 10H Đỗ Thị Hương 8 1.5 5 7 5 6
257 100190 10H Lê Bích Hường 8 4 4 9 6 7
258 100193 10H Nguyễn Quang Khải 8 2.5 2.5 5 4.5 5.5
259 100202 10H Lê Thị Hương Lan 9 4 5 6.5 6 7
260 100225 10H Nguyễn Thị Lụa 10 3.5 3.5 5 6.5 5.5
261 100229 10H Trần Đức Lương 10 4 2.5 1 4.5 4.5
262 100259 10H Nguyễn Thị Ngân 11 4.5 6.5 4 5.5 4
263 100275 10H Trương Thị Minh Nguyệt 12 2.5 4 2 4.5 4.5
264 100283 10H Đào Thị Oanh 12 5.5 6 7 4.5 4
265 100298 10H Trần Thị Phương 13 2 5.5 6.5 5.5 7
266 100300 10H Trương Thị Phượng 13 6.5 7.5 7 7.5 8
267 100302 10H Nguyễn Minh Quang 13 7 7 6 6 7.5
268 100313 10H Đặng Thị Thuý Quỳnh 13 7 6 5.5 4.5 6
269 100321 10H Đào Tiến Sơn 14 4 5 5.5 5 7
270 100326 10H Trần Văn Sơn 14 2 3.5 3.5 6 5
271 100348 10H Nguyễn Hồng Thắm 15 6.5 6 7 5.5 7
272 100351 10H Đỗ Quang Thắng 15 7 5 7.5 4.5 8
273 100381 10H Ngô Duy Tiến 16 6 5.5 3.5 5.5 6
274 100383 10H Nguyễn Văn Tiến 16 5.5 7 5 3.5 5
275 100384 10H Nguyễn Thanh Tịnh 16 8 7.5 6.5 4 6
276 100387 10H Vũ Đức Toàn 16 8 6.5 6.5 3.5 6
277 100389 10H Bùi Huyền Trang 16 6.5 6.5 6.5 5.5 7
278 100395 10H Nguyễn Thị Trang 17 5 9 8 5.5 7.5
279 100396 10H Nguyễn Thị Huyền Trang 17 3.5 6.5 6.5 6 6.5
280 100410 10H Nguyễn Nam Trường 17 7.5 5.5 5.5 5 8
281 100428 10H Phạm Thanh Tùng 18 1.5 4.5 5 5.5 5
282 100038 10I Nguyễn Thị Hồng Ánh 2 8 5 5.5 6.5 8.5
283 100040 10I Nguyễn Văn Ánh 2 7 5 3 6 3.5
284 100041 10I Nguyễn Thị Bài 2 7 6 6 6.5 6
285 100081 10I Nguyễn Bá Đạt 4 7 3.5 5.5 4.5 3
286 100087 10I Đoàn Văn Đức 4 8 3 3 5 4
287 100095 10I Chu Thị Hà 4 8.5 3 2 5 1.5
288 100114 10I Đào Thị Hằng 5 5.5 7 7 8 5
289 100117 10I Trần Thanh Hằng 5 5 5 6 5.5 7
290 100129 10I Trần Thị Hiền 6 7 4.5 6 6.5 4
291 100137 10I Nguyễn Minh Hiếu 6 8.5 4 7 5.5 4
292 100167 10I Nguyễn Thị Thanh Huyền 7 9 5 1.5 7 8
293 100170 10I Nguyễn Thị Thu Huyền 7 5.5 4 4 5 6.5
294 100174 10I Nguyễn Thuý Huyền 7 6.5 6.5 8 6.5 5.5
295 100176 10I Trần Thị Thanh Huyền 8 4.5 4 5.5 5.5 6
296 100181 10I Nguyễn Đăng Hưng 8 8.5 6.5 6 6 6.5
297 100183 10I Dương Thu Hương 8 7.5 6.5 6.5 7 8.5
298 100195 10I Lê Duy Khánh 8 8 4 7 6 5.5
299 100210 10I Nguyễn Sơn Lâm 9 9 8.5 6.5 5.5 5
300 100214 10I Lê Thị Ngọc Linh 9 9 7.5 7 8 9
301 100216 10I Nguyễn Thị Anh Linh 9 7 6.5 4 6.5 8.5
302 100226 10I Phan Thị Thanh Luân 10 5.5 2 5 6.5 8
303 100268 10I Nguyễn Thị Hồng Ngọc 11 6.5 7 5 7 6
304 100280 10I Trần Thị Nhung 12 3.5 1.5 2 3.5 5
305 100282 10I Nguyễn Thị Nữ 12 4.5 2.5 2.5 5 5.5
306 100316 10I Nguyễn Thị Quỳnh 13 8 4.5 5 8 3.5
307 100320 10I Nguyễn Thị Sinh 13 7.5 4.5 4 6.5 5
308 100341 10I Nguyễn Phương Thảo 14 6 4 2.5 6.5 7
309 100354 10I Nguyễn Việt Thắng 15 3.5 5.5 5 6 4.5
310 100357 10I Vương Ngọc Thọ 15 7 5 5.5 5 3.5
311 100360 10I Nguyễn Thị Thu 15 7.5 4 5 5 6
312 100364 10I Nguyễn Thị Hoài Thu 15 4.5 1 3 7.5 4.5
313 100368 10I Trần Thị Thuỷ 15 5.5 3.5 3 6 5
314 100372 10I Vũ Thị Thanh Thủy 16 3 6 2 7 4
315 100374 10I Hoàng Diệu Thúy 16 7.5 6.5 5 6.5 5
316 100377 10I Nguyễn Thuỳ Tiên 16 5 5 4 6 4.5
317 100402 10I Phạm Thị Thu Trang 17 6.5 8 6.5 7 6.5
318 100433 10I Nguyễn Thị Hồng Vân 18 6 5 5.5 7 6
319 100440 10I Phạm Thị Hải Yến 18 7 4.5 2.5 6 4.5
320 100017 10K Nguyễn Ngọc Anh 1 9 7 3 5 6
321 100028 10K Nguyễn Tuấn Anh 2 7.5 6.5 6.5 4.5 7
322 100036 10K Lê Ngọc Ánh 2 8 5 4 4.5 5
323 100053 10K Nguyễn Hữu Chiến 3 7.5 8 5.5 5.5 6
324 100060 10K Nguyễn Văn Cường 3 5.5 5.5 5.5 3.5 3.5
325 100069 10K Nguyễn Tiến Dũng 3 9 8 6.5 5.5 3
326 100070 10K Nguyễn Văn Dũng 3 7 6.5 7.5 5.5 3
327 100085 10K Nguyễn Văn Đoạt 4 7.5 3 6 3.5 1.5
328 100100 10K Nguyễn Thị Thu Hà 4 8.5 8.5 7.5 4 7
329 100107 10K Nguyễn Thị Mai Hạnh 5 9 4 5 4 4
330 100119 10K Ngô Thị Ngọc Hân 5 8 8 6.5 6.5 8
331 100123 10K Đỗ Thị Hiền 5 6 6.5 7 4.5 6
332 100134 10K Đỗ Phú Hiếu 6 5 6.5 5 4.5 5.5
333 100147 10K Nguyễn Thị Hoài 6 6 4.5 5 5.5 7
334 100149 10K Ngô Văn Hoàn 6 7 2 3 6.5 2.5
335 100150 10K Nguyễn Thị Hoàn 6 7 7 6 5.5 6
336 100152 10K Trần Đức Hoàn 7 8.5 8.5 6.5 4.5 4.5
337 100153 10K Đặng Đức Hoàng 7 8 7.5 6.5 5 6.5
338 100154 10K Lưu Văn Hoàng 7 4.5 3 2.5 4.5 3
339 100179 10K Lê Việt Hưng 8 9 6 5 5 6
340 100191 10K Nguyễn Văn Hưởng 8 4 4 2.5 5 2
341 100213 10K Lê Thị Diệu Linh 9 8.5 6.5 8.5 4.5 4.5
342 100228 10K Tạ Thị Hiền Lương 10 7.5 6.5 6.5 7 5.5
343 100233 10K Nguyễn Hoa Lý 10 8.5 6.5 7.5 7.5 5.5
344 100243 10K Hoàng Anh Minh 10 5.5 4.5 5 5 4
345 100286 10K Lê Đình Phan 12 4 7 7.5 4.5 4.5
346 100299 10K Nguyễn Lan Phượng 13 6.5 9 6 6.5 5.5
347 100306 10K Nguyễn Thức Anh Quân 13 4 3 7 5.5 3.5
348 100308 10K Đào Ngọc Quý 13 5 6 5 6 4.5
349 100329 10K Hoàng Thị Thái 14 7 4.5 6 6 7
350 100337 10K Nguyễn Văn Thanh 14 10 8.5 8.5 4.5 7
351 100358 10K Nguyễn Thị Thơm 15 8 8.5 9 5.5 7.5
352 100362 10K Nguyễn Thị Thu 15 9 1 5 6 6.5
353 100379 10K Đỗ Văn Tiến 16 3 7.5 6.5 4 4
354 100394 10K Lê Thị Kiều Trang 17 4 8.5 7 7 5
355 100416 10K Hoàng Ngọc Tuấn 17 9 5 5 5 8
356 100419 10K Nguyễn Minh Tuấn 18 8 4 5.5 5 3.5
357 100429 10K Cao Hữu Tuyên 18 8 7.5 6.5 7 5.5
358 100430 10K Nguyễn Thị Thanh Tuyền 18 5 7.5 7 7 6
359 100438 10K Nguyễn Thị Hải Yến 18 6.5 8 6.5 7 5.5
360 100001 10M Dương Thanh An 1 4 5.5 3 4 6
361 100002 10M Nguyễn Tân An 1 9 8.5 9 5.5 4.5
362 100004 10M Vương Đình An 1 6.5 4 6 6 6
363 100009 10M Đỗ Thị Ngọc Anh 1 5.5 5 7 4.5 7.5
364 100037 10M Nguyễn Ngọc Ánh 2 9 9.5 9.5 8 9.5
365 100049 10M Trần Khánh Chi 2 8.5 8.5 8 6.5 8
366 100050 10M Trần Lan Chi 2 7 8 6 6.5 6.5
367 100055 10M Nguyễn Thành Công 3 8.5 3 8 5 8
368 100059 10M Nguyễn Mạnh Cường 3 7.5 8.5 7 5.5 7
369 100068 10M Nguyễn Tấn Dũng 3 5 9 3 6 4.5
370 100071 10M Nguyễn Văn Dũng 3 5.5 7 5 5.5 6
371 100076 10M Vũ Khánh Duy 4 6.5 6.5 6.5 5 6.5
372 100083 10M Nguyễn Xuân Điệp 4 9.5 8 9.5 6.5 9
373 100126 10M Nguyễn Thị Hiền 6 8.5 4 7.5 7 8
374 100132 10M Nguyễn Minh Hiệp 6 4 9 9 6 5
375 100158 10M Nguyễn Văn Hùng 7 10 6.5 9 6.5 7
376 100162 10M Nguyễn Quang Huy 7 7 6 5.5 5 6.5
377 100166 10M Nguyễn Thị Huyền 7 9 3.5 8 5.5 7.5
378 100201 10M Dương Thị Hương Lan 9 7.5 3.5 7.5 8 8
379 100203 10M Ngô Thị Thúy Lan 9 6 1.5 4 5.5 8
380 100206 10M Nguyễn Thị Lan 9 9 8.5 8 6.5 8
381 100209 10M Nguyễn Hữu Lâm 9 8 6.5 7.5 5.5 7.5
382 100212 10M Nguyễn Văn Lâm 9 7 8.5 8.5 4.5 7
383 100215 10M Ngô Thị Thanh Linh 9 8.5 4 9 6.5 8.5
384 100239 10M Nguyễn Tiến Mạnh 10 5 5.5 9.5 7 7.5
385 100249 10M Bùi Văn Nam 11 8 6 7 5.5 8.5
386 100253 10M Tống Giang Nam 11 7 4.5 6.5 5 7
387 100292 10M Nguyễn Thị Phương 12 4 5 8 4.5 7.5
388 100301 10M Ngô Minh Quang 13 6 6 7.5 6 7
389 100305 10M Nguyễn Bình Nguyên Quân 13 8.5 5 8.5 7.5 8
390 100309 10M Hoàng Văn Quý 13 2 4 6.5 8 4
391 100355 10M Nguyễn Xuân Thắng 15 9 4 5.5 7 7.5
392 100365 10M Hoàng Văn Thuận 15 8 3.5 6 5 7
393 100369 10M Lê Thị Thuý 16 6.5 7 8 5.5 7
394 100408 10M Nguyễn Thị Việt Trinh 17 5 5.5 7 7 9.5
395 100411 10M Nguyễn Văn Trường 17 8.5 9 8 5.5 7.5
396 100420 10M Nguyễn Trọng Tuấn 18 5 5 7 4 7.5
397 100425 10M Nguyễn Xuân Tùng 18 6.5 8 9.5 7.5 7.5
398 100431 10M Nguyễn Cát Tường 18 7 9 8 6.5 6.5
399 100436 10M Nguyễn Tuấn Vũ 18 4.5 4.5 3.5 4.5 5.5
400 100439 10M Nguyễn Thị Hải Yến 18 9 8.5 9 7.5 9
401 100033 10N Trần Đức Anh 2 8.5 2 5.5 3 6
402 100046 10N Nguyễn Chí Cao 2 7 6 7.5 5.5 2.5
403 100054 10N Nguyễn Văn Chung 3 6.5 6.5 5.5 5 8
404 100072 10N Nguyễn Văn Dũng 3 6 5.5 6 4.5 9
405 100079 10N Nguyễn Xuân Đảng 4 7.5 6 7 4.5 2.5
406 100080 10N Nguyễn Bá Đạt 4 8.5 5 7.5 5 7
407 100082 10N Nguyễn Tiến Đạt 4 9 9 7.5 5 5.5
408 100096 10N Nguyễn Hải Hà 4 8.5 5.5 5 5 3.5
409 100102 10N Nguyễn Thị Xuân Hạ 5 7.5 5.5 6.5 5 8
410 100110 10N Dương Anh Hào 5 7 6.5 5.5 4.5 7
411 100111 10N Ngô Quang Hào 5 7 6.5 6.5 3.5 6.5
412 100113 10N Dương Thị Thu Hằng 5 8.5 8 7.5 6 8
413 100120 10N Nguyễn Thị Hậu 5 7.5 8.5 8.5 4.5 5.5
414 100133 10N Đỗ Minh Hiếu 6 8.5 8 7.5 6.5 8
415 100141 10N Lê Thị Hoa 6 8.5 4.5 7.5 6 3.5
416 100148 10N Nguyễn Thị Hoan 6 6 6.5 5 6 7
417 100175 10N Trần Thị Huyền 7 9 8 7 6.5 7.5
418 100182 10N Nguyễn Thị Việt Hưng 8 5 7 5.5 5.5 7
419 100185 10N Nguyễn Lan Hương 8 5.5 2 5.5 5 7.5
420 100192 10N Lê Văn Kết 8 7 7 7 3.5 3
421 100200 10N Phạm Khắc Kiên 8 9 7 5.5 5.5 7.5
422 100211 10N Nguyễn Tùng Lâm 9 8.5 8 7 5 5.5
423 100218 10N Nguyễn Thu Linh 9 8 5.5 6.5 5.5 5.5
424 100241 10N Hoàng Tam Mão 10 8 7.5 5.5 5 7
425 100261 10N Nguyễn Thị Thúy Ngân 11 7 6 7.5 6 9
426 100266 10N Nguyễn Bích Ngọc 11 7 3 7.5 4.5 9
427 100274 10N Nguyễn Thị Nguyệt 12 9 8.5 8 6 7.5
428 100293 10N Nguyễn Thị Phương 12 9 5.5 7.5 4.5 5.5
429 100307 10N Nguyễn Duy Quí 13 4.5 6.5 7 7 4.5
430 100311 10N Nguyễn Hữu Quyết 13 5 5.5 7 6.5 3.5
431 100319 10N Hoa Đăng Sinh 13 7 7 9 7 7.5
432 100330 10N Nguyễn Thị Thái 14 6 5.5 5 5.5 6.5
433 100371 10N Nguyễn Thu Thủy 16 7 5 4 5 5.5
434 100375 10N Nguyễn Thị Ngọc Thương 16 6 7.5 7.5 6.5 9
435 100378 10N Nguyễn Thuỷ Tiên 16 8.5 7.5 8 5 8
436 100392 10N Đỗ Thị Khánh Trang 16 4.5 6.5 3.5 5 8
437 100401 10N Nguyễn Thị Thu Trang 17 9 7 7.5 6.5 8.5
438 100417 10N Lê Quang Tuấn 18 4 4.5 3 5 4
439 100426 10N Nguyễn Xuân Tùng 18 9 9.5 8.5 5.5 5.5
440 100432 10N Nguyễn Thị Kim Uyên 18 9.5 8 8 6.5 8

Tác giả bài viết: Admin
Từ khóa:

n/a

Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 1 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Thông tin về thi, kiểm tra

Xếp giải HSG TP năm 2014-2015
Mặc dù không có giải Quốc gia như năm trước nhưng kết quả năm nay cũng rất cao. Có 15 học sinh đạt giải, trong đó có 3 giải Nhì, 7 giải Ba và 5 giải Khuyến...

Tổ Xã hội

Hướng dẫn hoạt động chuyên môn bộ môn Lịch Sử THPT Năm 2012-2013
Sau đay là một số hướng dẫn cụ thể về hoạt động chuyên môn trong năm học 2011-2012. Các Tổ, nhóm trưởng vận dụng có sáng tạo cho phù hợp với điều kiện của đơn...

Hỗ trợ trực tuyến

1
Quản trị

Name: Vũ Thìn
Phone: 01258765577
vuthin@hanoiedu.vn
Kỹ thuật

Name: Vương Xuân Thủy

bạn đang cần tìm địa chỉ cho thuê thuê máy chủ ảoquần độn mông?

thiet ke biet thu-- thiet ke kien truc

sky a820l-- sky a830l

Bản quyền thuộc Trường THPT Đa Phúc
Địa chỉ: Thị trấn Sóc Sơn - Hà Nội
Điện thoại: 0438843430 - 0912769056 - Email: c3daphuc@hanoiedu.vn