Giới trẻ hiện nay, nhất là các bạn học sinh dễ bị mắc benh dau lung và bệnh thoai hoa cot song do ngồi học không đúng tư thế, chơi game hoặc ngồi vi tính quá nhiều!

Thư viện | Thống kê | RSS | Liên hệ

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 4
  • Khách viếng thăm: 3
  • Máy chủ tìm kiếm: 1
  • Hôm nay: 511
  • Tháng hiện tại: 194965
  • Tổng lượt truy cập: 2511536

Truy cập nhanh

Tổ nhóm chuyên môn

Kết quả thi Olympic năm 2013-2014

Đăng lúc: Thứ hai - 24/03/2014 07:32 - Người đăng bài viết: admincp
Kết quả thi Olympic năm 2013-2014

Kết quả thi Olympic năm 2013-2014

Ngày 16 - 3 - 2014 trường THPT Đa Phúc tổ chức thi Olympic 8 môn văn hoá.
TRƯỜNG THPT ĐA PHÚC
                  KÊT QUẢ THI OLYMPIC NĂM 2013-2014
NGÀY THI: 16-3-2014

KHỐI 10 - MÔN : TOÁN
STT Họ tên  Ngày sinh Lớp Số báo danh Điểm Xếp giải
1 Nguyễn Hương Giang 16/01/1998 10C 10T01 9.5 KK
2 Nguyễn Phúc Tài Anh 28/05/1998 10C 10T02 9 KK
3 Nguyễn Thị Dinh 11/5/1998 10C 10T03 8.5 KK
4 Nguyễn Quang Minh 19/11/1998 10C 10T04 8.5 KK
MÔN : VĂN 10      
STT Họ tên  Ngày sinh Lớp Số báo danh Điểm Xếp giải
1 Dương Thị Lan 17/04/1998 10A 10V01 13 Nhất
2 Nguyễn Thị Phương Mai 30/11/1998 10D 10V02 11 Nhì
3 Vũ Thị Linh 2/4/1998 10I 10V03 9 Ba
4 Nguyễn Thị Băng 20/11/1998 10A 10V04 8 KK
5 Khổng Phương Lan 13/07/1998 10C 10V05 8 KK
MÔN : SINH 10      
STT Họ tên  Ngày sinh Lớp Số báo danh Điểm Xếp giải
1 Trần Anh Thư 31/08/1998 10D 10S01 17 Nhất
2 Tô Thị Thanh Hương 26/08/1998 10N 10S02 14 Nhì
3 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 28/07/1998 10B 10S03 13.5 Ba
4 Nguyễn Thị Thanh Huyền 24/02/1998 10C 10S04 12.75 KK
5 Đặng Phương Anh 7/6/1998 10G 10S05 11 KK
6 Nguyễn Thị Minh Ngọc 25/12/1998 10G 10S06 9.75 KK
MÔN : LÍ 10      
STT Họ tên  Ngày sinh Lớp Số báo danh Điểm Xếp giải
1 Trần Huy Hoàng 9/7/1998 10C 10L01 9 KK
MÔN : SỬ 10 (Mới bổ sung)      
STT Họ tên  Ngày sinh Lớp Số báo danh Điểm Xếp giải
1 Nguyễn Việt Hoàng 7/9/1998 10C 10SU0 15 Nhất
2 Hoàng Thị Thuý Nga 26/12/1998 10D 10SU0 13 Nhì
3 Hoàng Thị Bích Phương 12/1/1998 10M 10SU0 12 Ba
4 Nguyễn Thị Thuý Dịu 10/8/1998 10H 10SU0 9.5 KK
MÔN : ĐỊA 10      
STT Họ tên  Ngày sinh Lớp Số báo danh Điểm Xếp giải
1 Đinh Thảo Hiền 20/10/1998 10C 10D01 16 Nhất
2 Nguyễn Thị Mai 16/07/1998 10B 10D02 15 Nhì
MÔN : ANH 10      
STT Họ tên  Ngày sinh Lớp Số báo danh Điểm Xếp giải
1 Đỗ Xuân Hoàng 20/12/1998 10C 10A01 13.6 Nhất
2 Nguyễn Phương Hạnh 1/9/1998 10D 10A02 12.2 Nhì
3 Đỗ Hồng Hạnh 27/04/1998 10D 10A03 11 Ba
4 Vũ Thị Hoàng Yến 14/03/1998 10D 10A30 9 KK
5 Tạ Văn Nam 24/01/1998 10D 10A05 8.8 KK
6 Phạm Linh Xuân 3/10/1998 10C 10A29 8.6 KK
7 Lê Thanh Tân 4/12/1998 10A 10A07 8.2 KK
MÔN :  HÓA10      
STT Họ tên  Ngày sinh Lớp Số báo danh Điểm Xếp giải
1 Nguyễn Thị Oanh 7/6/1998 10C 10H01 15 Nhất
2 Cù Tuấn Anh 24/11/1998 10C 10H02 12.5 Nhì
3 Nguyễn Việt Hùng 29/08/1998 10D 10H03 10 Ba
4 Dương Thị Yến Lê 12/8/1998 10C 10H04 8.5 KK
5 Nguyễn Thi Lan Anh 17/05/1998 10B 10H05 8 KK
MÔN :   TOÁN 11      
STT Họ tên  Ngày sinh Lớp Số báo danh Điểm Xếp giải
1 Bùi Thái Sơn 13/03/1997 11C 11T01 15.5 Nhất
2 Vương Ngọc Trường 20/10/1997 11C 11T02 11 Ba
3 Phù Thị Minh Thảo 11/5/1997 11B 11T03 9 KK
4 Nguyễn Thị Dung 30/04/1997 11C 11T04 8.5 KK
MÔN :   SINH 11      
STT Họ tên  Ngày sinh Lớp Số báo danh Điểm Xếp giải
1 Nguyễn Thị Thanh 15/06/1997 11N 11S01 13 Nhất
2 Nguyễn Thị Thanh Dung 20/01/1997 11D 11S02 12 Nhì
3 Nguyễn Quang Minh 20/06/1997 11D 11S03 12 Nhì
4 Dương Hồng Sơn 3/4/1997 11C 11S04 11.5 Ba
5 Hoàng Thị Việt Hà 3/11/1997 11A 11S05 10.5 Ba
6 Nguyễn Diệu Linh 16/04/1997 11B 11S06 9 KK
7 Nguyễn Hồng Ngân 4/8/1997 11B 11S07 9 KK
MÔN :   VĂN 11      
STT Họ tên  Ngày sinh Lớp Số báo danh Điểm Xếp giải
1 Trịnh Thị Hương 18/08/1997 11C 11V01 13 Nhất
2 Trần Thị Ngọc Ánh 20/06/1997 11A 11V02 12.5 Nhì
3 Lê Bích Hường Giang 25/01/1997 11C 11V03 11.5 Ba
4 Lưu Thị Loan 15/02/1997 11E 11V04 11.5 Ba
5 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 11/7/1997 11C 11V05 11 Ba
6 Bùi Thị Mỹ Hằng 12/10/1997 11B 11V06 11 Ba
7 Nguyễn Kiều Trinh 7/5/1997 11G 11V07 11 Ba
8 Nguyễn Thị Hải Yến 15/03/1997 11E 11V08 10.5 KK
9 Nguyễn Thị Hoà 16/10/1997 11A 11V09 10 KK
10 Trần Bảo Trinh 9/3/1997 11D 11V10 10 KK
MÔN :   SỬ 11      
STT Họ tên  Ngày sinh Lớp Số báo danh Điểm Xếp giải
1 Ngô Thị Thanh Hiền 8/3/1997 11A 11SU01 11.75 Nhì
2 Chu Thị Vân Dung 7/1/1997 11A 11SU02 11.5 Ba
3 Nguyễn Đình An 7/5/1997 11G 11SU03 11 Ba
4 Nguyễn Thị Sinh 22/10/1997 11A 11SU04 10.25 KK
MÔN :   HÓA 11      
STT Họ tên  Ngày sinh Lớp Số báo danh Điểm Xếp giải
1 Nguyễn Văn Cương 25/04/1997 11C 11H01 18 Nhất
2 Phạm Dạ Thảo 3/12/1997 11C 11H02 14.5 Nhì
3 Nguyễn Đức Chí Thành 19/11/1997 11C 11H03 11 Ba
4 Đặng Anh Tuấn 28/10/1997 11B 11H04 10 Ba
MÔN :   ĐỊA 11      
STT Họ tên  Ngày sinh Lớp Số báo danh Điểm Xếp giải
1 Nguyễn Thị Minh 26/08/1997 11B 11D01 14 Nhất
2 Nguyễn Thị Như 31/12/1997 11B 11D02 12.5 Nhì
3 Nguyễn Thị Nguyệt 26/10/1997 11M 11D03 12 Ba
4 Nguyễn Thuỳ Dương 27/10/1997 11G 11D04 11 KK
5 Nguyễn Thị Mơ 25/01/1997 11G 11D05 11 KK
MÔN :   LÍ 11      
STT Họ tên  Ngày sinh Lớp Số báo danh Điểm Xếp giải
1 Ngô Thanh Tùng 20/07/1997 11C 11L01 8 KK
MÔN :   ANH 11      
STT Họ tên  Ngày sinh Lớp Số báo danh Điểm Xếp giải
1 Nguyễn Quang Tùng Lâm 28/01/1997 11C 11A01 14.9 Nhất
2 Nguyễn Thị Kim Chi 11/4/1997 11A 11A02 14.8 Nhất
3 Lê Quỳnh Anh 17/11/1997 11D 11A03 13.6 Nhì
4 Nguyễn Trường Giang 1/3/1997 11B 11A04 12.6 Ba
5 Nguyễn Thị Nguyệt 23/02/1997 11C 11A05 11.2 Ba
6 Nguyễn Hoàng Đạt 7/11/1997 11D 11A06 11 Ba
7 Nguyễn Thị Thu Hà 20/12/1997 11D 11A07 10.8 KK
8 Đào Thị Minh Trang 26/04/1997 11C 11A08 10.8 KK
9 Trần Duy Long 14/05/1997 11C 11A09 10.3 KK
Tác giả bài viết: Admin
Từ khóa:

n/a

Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 21 trong 5 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Tổ Xã hội

Hướng dẫn hoạt động chuyên môn bộ môn Lịch Sử THPT Năm 2012-2013
Sau đay là một số hướng dẫn cụ thể về hoạt động chuyên môn trong năm học 2011-2012. Các Tổ, nhóm trưởng vận dụng có sáng tạo cho phù hợp với điều kiện của đơn...

Hỗ trợ trực tuyến

1
Quản trị

Name: Vũ Thìn
Kỹ thuật

Name: Nguyễn Văn Phúc

Name: Vương Xuân Thủy


thiet ke biet thu-- thiet ke kien truc

sky a820l-- sky a830l

Bản quyền thuộc Trường THPT Đa Phúc
Địa chỉ: Thị trấn Sóc Sơn - Hà Nội
Điện thoại: 0438843430 - 0912769056 - Email: c3daphuc@hanoiedu.vn