Giới trẻ hiện nay, nhất là các bạn học sinh dễ bị mắc benh dau lung và bệnh thoai hoa cot song do ngồi học không đúng tư thế, chơi game hoặc ngồi vi tính quá nhiều!

Thư viện | Thống kê | RSS | Liên hệ
Trường THPT Đa Phúc gửi đến . (): Chào mừng kỷ niệm ngày nhà giáo Việt Nam 20/11. (Lúc: 28.09.2017 11:54)                     

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 31
  • Khách viếng thăm: 30
  • Máy chủ tìm kiếm: 1
  • Hôm nay: 918
  • Tháng hiện tại: 33568
  • Tổng lượt truy cập: 10701560

Truy cập nhanh

Tổ nhóm chuyên môn

Quảng cáo học võ
Giáo dục điện tử
Quản lý học sinh SGD&ĐT

Danh sách học sinh lớp 10 năm học 2019-2020

Đăng lúc: Thứ năm - 18/07/2019 00:03 - Người đăng bài viết: admincp
- Thứ Bảy, ngày 20/7/2019 họp Phụ huynh học sinh và học sinh lớp 10. + 7h30’: Tập trung PHHS và học sinh tại sân trường. + 8h30’: Phụ huynh học sinh họp tại lớp (Theo sơ đồ). + 8h30’: Học sinh tập trung tại sân sau nhà C (chuẩn bị cho CT ngày 21/7). - 7h30’ CN ngày 21/7, chương trình "Chào K57” (Toàn bộ học sinh lớp 10 có mặt).
TRƯỜNG THPT ĐA PHÚC
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 
NĂM HỌC 2019-2020

 
Lưu ý:
-  
Thứ Bảy, ngày 20/7/2019 họp Phụ huynh học sinh và học sinh lớp 10.
        + 7h30’: Tập trung PHHS và học sinh tại sân trường.
        + 8h30’: Phụ huynh học sinh họp tại lớp (Theo sơ đồ).
        + 8h30’: Học sinh tập trung tại sân sau nhà C (chuẩn bị cho CT ngày 21/7).
- 7h30’ CN ngày 21/7, chương trình
"Chào K57 (Toàn bộ học sinh lớp 10 có mặt).
 

STT Số BD Lớp Họ và tên Ngày sinh Tổng điểm XT
1   10D Đặng Ý Nhi 13/12/2004 TT
2   10A Kiều Phong 28/09/2004 TT
3 790001 10P Dương Bảo An 16/08/2004 43
4 790002 10C Trịnh Đình An 07/04/2004 49.25
5 790003 10C Nguyễn Thái An 10/03/2004 47.25
6 790004 10K Nguyễn Thị Hoài An 23/05/2004 43.5
7 790006 10A Hoàng Anh 21/09/2004 46.75
8 790007 10N Nguyễn Châu Anh 03/05/2004 44.75
9 790008 10D Ứng Châu Anh 22/09/2004 53
10 790009 10B Vũ Diệp Anh 23/12/2004 44.75
11 790010 10I Nguyễn Diệu Anh 03/12/2004 40
12 790011 10D Phùng Diệu Anh 10/08/2004 50.5
13 790013 10B Nguyễn Đặng Duy Anh 24/01/2004 44.25
14 790014 10B Đặng Đình Tuấn Anh 04/06/2004 45.75
15 790015 10M Trần Đỗ Hải Anh 05/05/2004 43
16 790016 10H Dương Đức Anh 15/12/2004 41.5
17 790018 10C Trần Đức Anh 13/10/2004 54
18 790019 10B Trần Hải Anh 16/09/2004 46
19 790020 10D Nguyễn Hoài Anh 22/02/2004 48.5
20 790021 10I Nguyễn Hoàng Anh 04/01/2004 35
21 790022 10C Đàm Khắc Quang Anh 27/10/2004 52
22 790023 10D Mai Lan Quỳnh Anh 15/06/2004 47.75
23 790024 10E Phạm Mai Anh 23/05/2004 45.5
24 790025 10G Đỗ Ngọc Anh 30/05/2004 37
25 790026 10N Nguyễn Ngọc Lan Anh 06/10/2004 38.5
26 790027 10G Nguyễn Ngọc Anh 01/12/2004 41.25
27 790028 10A Lê Nhật Anh 25/02/2004 53
28 790029 10C Phan Nhật Anh 11/04/2004 54.75
29 790030 10A Nguyễn Phạm Việt Anh 04/11/2004 48.25
30 790031 10G Đỗ Phương Anh 25/11/2004 43
31 790032 10C Nguyễn Phương Anh 29/08/2004 49.5
32 790033 10P Nguyễn Phương Anh 17/12/2004 37.5
33 790034 10G Nguyễn Phương Anh 02/08/2004 39.5
34 790035 10A Nguyễn Quốc Anh 07/07/2004 50
35 790036 10G Nguyễn Quỳnh Anh 06/05/2004 36.25
36 790037 10H Nguyễn Quỳnh Anh 08/08/2004 38.5
37 790038 10A Nguyễn Quỳnh Anh 13/11/2004 49.25
38 790039 10H Vũ Quỳnh Anh 27/02/2004 37.75
39 790040 10N Dương Thị Anh 13/07/2004 49.5
40 790041 10D Nguyễn Thị Hồng Anh 19/04/2004 48.25
41 790042 10B Ngô Thị Kim Anh 11/08/2004 44.25
42 790043 10K Trần Thị Ngọc Anh 09/12/2004 41.75
43 790044 10G Đinh Thị Phương Anh 12/12/2004 39.75
44 790045 10E Lã Thị Phương Anh 15/09/2004 45.25
45 790046 10E Lê Thị Phương Anh 29/08/2004 45.5
46 790047 10M Phan Thị Phương Anh 29/04/2004 35.5
47 790048 10D Trần Thị Vân Anh 01/08/2004 50.75
48 790049 10G Trịnh Thị Vân Anh 27/01/2004 38.5
49 790050 10A Nguyễn Thị Vũ Anh 01/02/2004 53.5
50 790052 10P Nguyễn Trung Anh 23/11/2004 40
51 790053 10Q Trần Trường Anh 18/09/2004 42.5
52 790054 10N Tạ Tuấn Anh 11/06/2004 41.5
53 790055 10N Nguyễn Văn Anh 06/10/2004 39.25
54 790057 10K Nguyễn Việt Anh 10/07/2004 38.5
55 790058 10C Tô Minh Ánh 22/05/2004 50.25
56 790059 10C Đào Ngọc Ánh 15/09/2004 50.25
57 790060 10K Nguyễn Ngọc Ánh 15/04/2004 36
58 790061 10G Nguyễn Ngọc Ánh 06/06/2004 38.5
59 790062 10I Nguyễn Thị Hồng Ánh 22/09/2004 42.25
60 790063 10N Ngô Thị Ngọc Ánh 28/08/2004 36
61 790064 10C Nguyễn Thị Ngọc Ánh 17/03/2004 50.25
62 790065 10I Nguyễn Thị Ánh 29/02/2004 42.75
63 790066 10H Nguyễn Thị Ánh 19/10/2004 40.25
64 790067 10N Nguyễn Đăng Bách 28/05/2004 39
65 790069 10B Nguyễn Công Bảo 01/10/2004 44.5
66 790071 10P Đỗ Thế Bảo 05/11/2004 37.25
67 790072 10P Nguyễn Võ Thái Bảo 28/10/2004 42.5
68 790073 10K Nguyễn Thị Khánh Băng 03/01/2004 42
69 790075 10G Hoàng Thị Biên 07/08/2004 41.75
70 790076 10B Nguyễn Giang Bình 03/09/2004 45
71 790078 10K Phạm Thanh Bình 02/01/2004 35.25
72 790079 10Q Dương Ngọc Châm 04/01/2004 42.75
73 790080 10P Nguyễn Phương Châm 08/07/2004 43.5
74 790082 10I Trần Thị Khánh Châu 28/07/2004 35.5
75 790083 10G Ngô Khánh Chi 24/08/2004 43.75
76 790084 10C Trần Ngọc Chi 14/11/2004 48.5
77 790085 10A Bùi Vũ Hà Chi 13/03/2004 52.25
78 790086 10C Lã Quang Chiến 29/08/2004 53
79 790087 10P Nguyễn Xuân Chiến 09/07/2004 43.5
80 790089 10G Phùng Thị Chinh 07/02/2004 40.5
81 790090 10H Lê Nguyễn Thanh Chúc 02/10/2004 38
82 790091 10Q Nguyễn Quang Chung 17/12/2004 40.25
83 790092 10G Trần Chí Công 15/08/2004 41
84 790093 10B Nguyễn Đức Công 29/11/2004 44.75
85 790094 10N Hoàng Minh Công 19/02/2004 43.5
86 790095 10K Nguyễn Tiến Công 19/08/2004 36.5
87 790096 10D Phạm Đức Cương 13/07/2004 48.75
88 790097 10N Trịnh Ngọc Cường 06/01/2004 43
89 790098 10Q Lê Văn Cường 10/10/2004 35
90 790099 10Q Nguyễn Bá Dân 16/05/2004 36
91 790100 10H Nguyễn Thị Dân 31/07/2004 42.75
92 790101 10E Trần Thị Ngọc Diệp 25/12/2004 45.5
93 790102 10P Đặng Hiền Diệu 19/09/2004 42
94 790103 10K Nguyễn Thị Dịu 11/02/2004 38
95 790104 10P Phạm Linh Dung 18/10/2004 41
96 790105 10D Nguyễn Thị Thùy Dung 19/08/2004 47.25
97 790106 10Q Hoàng Đức Dũng 24/03/2004 38
98 790107 10C Nguyễn Hoàng Dũng 25/04/2004 51
99 790108 10Q Nguyễn Ngọc Dũng 01/07/2004 39
100 790109 10M Lưu Quang Dũng 18/06/2004 37
101 790110 10K Nguyễn Quang Dũng 19/12/2004 35
102 790111 10A Nguyễn Tiến Dũng 05/05/2004 45.75
103 790112 10P Nguyễn Tiến Dũng 19/02/2004 35.5
104 790114 10B Nguyễn Văn Dũng 19/01/2004 44.5
105 790115 10C Nguyễn Xuân Dũng 22/11/2004 49.75
106 790116 10H Thiều Đăng Duy 14/11/2004 36.5
107 790118 10I Nguyễn Thành Duy 11/10/2004 37.75
108 790119 10C Đào Trọng Duy 27/08/2004 45.25
109 790120 10I Vũ Kiều Duyên 02/12/2004 42.25
110 790121 10K Phạm Mỹ Duyên 15/10/2004 41
111 790122 10C Tạ Quý Dương 30/09/2004 47.25
112 790123 10B Trần Thái Dương 15/06/2004 44.5
113 790124 10G Đỗ Thanh Thùy Dương 25/02/2004 40.25
114 790125 10N Đinh Thùy Dương 25/09/2004 37.5
115 790129 10E Phạm Thùy Dương 10/11/2004 46.5
116 790130 10N Nguyễn Tùng Dương 12/11/2004 42
117 790131 10A Hoàng Minh Đại 25/05/2004 45.5
118 790135 10P Nguyễn Tiến Đạt 07/04/2004 39.5
119 790136 10C Nguyễn Tiến Đạt 16/08/2004 51.25
120 790138 10G Phạm Trọng Đạt 30/10/2004 39
121 790139 10N Nguyễn Thị Điểm 06/12/2004 40.75
122 790140 10N Lê Văn Đô 18/02/2004 42.75
123 790141 10M Hoàng Công Đông 29/12/2004 39.25
124 790142 10G Đào Khánh Minh Đức 18/12/2004 38.25
125 790143 10A Huỳnh Tuấn Đức 13/09/2004 45.25
126 790144 10P Tạ Đức Giang 28/07/2004 36.25
127 790145 10E Lê Hồng Giang 01/09/2004 46.5
128 790146 10C Đinh Hương Giang 18/12/2004 51.5
129 790147 10D Lê Hương Giang 25/10/2004 47.5
130 790148 10E Nguyễn Hương Giang 17/10/2004 45
131 790149 10B Nguyễn Lâm Trường Giang 02/02/2004 45.5
132 790150 10N Tăng Minh Giang 04/09/2004 37.75
133 790151 10C Lê Quỳnh Giang 07/12/2004 47
134 790152 10K Trần Thị Hà Giang 25/06/2004 37.25
135 790153 10M Nguyễn Thị Hương Giang 30/03/2004 43.5
136 790154 10I Tạ Thị Hương Giang 30/04/2004 40.5
137 790155 10D Vũ Thị Hương Giang 07/02/2004 48.75
138 790156 10M Đoàn Thị Ngọc Giang 02/11/2004 42
139 790157 10C Trần Thị Vân Giang 03/12/2004 48.5
140 790158 10G Phan Thu Giang 28/09/2004 39.5
141 790159 10I Nguyễn Thùy Giang 25/08/2004 36.75
142 790160 10C Đặng Trường Giang 14/02/2004 46.5
143 790161 10Q Nguyễn Trường Giang 28/01/2004 42
144 790162 10I Nguyễn Hoàng Hà 20/09/2004 37.25
145 790163 10A Nguyễn Quang Hà 11/06/2004 47.25
146 790164 10K Nguyễn Thanh Hà 22/07/2004 36.5
147 790165 10B Dương Thị Hà 28/10/2004 45
148 790167 10E Nguyễn Thị Hà 23/08/2004 46.25
149 790169 10Q Nguyễn Thị Hà 15/12/2004 41.5
150 790170 10P Phạm Thị Thanh Hà 09/03/2004 41.25
151 790171 10H Hoàng Thị Thu Hà 22/10/2004 43.25
152 790174 10H Nguyễn Thu Hà 13/12/2004 40.5
153 790176 10Q Trần Quang Hải 12/09/2004 39
154 790177 10P Nguyễn Thị Hải 08/07/2004 43
155 790178 10E Đặng Thị Thanh Hải 14/03/2004 47.5
156 790179 10B Nguyễn Tiến Hải 05/12/2004 47
157 790180 10H Nguyễn Văn Hải 24/03/2004 36.75
158 790181 10D Lê Hồng Hạnh 22/09/2004 48.5
159 790182 10E Phạm Lưu Hồng Hạnh 12/05/2004 46.25
160 790183 10A Hà Thị Mỹ Hạnh 15/07/2004 47
161 790184 10C Nguyễn Văn Hào 29/01/2004 45.5
162 790185 10Q Nguyễn Minh Hằng 18/04/2004 42.25
163 790187 10I Đào Thị Minh Hằng 21/06/2004 39
164 790188 10N Nguyễn Thị Hằng 28/07/2004 37.75
165 790189 10Q Nguyễn Thị Hằng 10/07/2004 43
166 790190 10N Đặng Thị Thanh Hằng 24/09/2004 41.5
167 790191 10B Nguyễn Thị Thu Hằng 17/01/2004 44.25
168 790192 10A Nguyễn Thị Thúy Hằng 27/08/2004 47
169 790193 10A Trần Thị Hằng 02/04/2004 46.75
170 790194 10I Vũ Thu Hằng 30/01/2004 40.25
171 790195 10M Đỗ Thúy Hằng 01/08/2004 40.5
172 790196 10M Nguyễn Thị Hân 16/07/2004 36.25
173 790197 10D Nguyễn Minh Hiền 08/10/2004 49.5
174 790198 10B Nguyễn Ngọc Hiền 30/08/2004 45.75
175 790199 10H Ngô Thanh Hiền 18/05/2004 37
176 790201 10K Nguyễn Thị Hiền 03/04/2004 40.5
177 790202 10P Nguyễn Thị Thu Hiền 25/07/2004 38.75
178 790203 10H Nguyễn Thị Thu Hiền 01/08/2004 42.25
179 790204 10P Vũ Thị Hiền 14/02/2004 41
180 790205 10M Nguyễn Thu Hiền 28/05/2004 40.25
181 790206 10M Nguyễn Thu Hiền 16/07/2004 42.5
182 790207 10I Nguyễn Thu Hiền 02/10/2004 36.5
183 790208 10G Quang Thúy Hiền 19/10/2004 40.25
184 790209 10A Trần Đức Hiệp 18/10/2004 47.25
185 790210 10Q Tạ Văn Hiệp 30/04/2004 37.5
186 790212 10E Ngô Duy Hiếu 06/10/2004 46
187 790213 10N Nguyễn Duy Hiếu 07/10/2004 37.25
188 790214 10E Nguyễn Đức Hiếu 05/08/2004 46.25
189 790215 10B Nguyễn Huy Hiếu 15/06/2004 44
190 790216 10B Phạm Minh Hiếu 09/03/2004 44.5
191 790217 10E Trần Minh Hiếu 18/06/2004 46.75
192 790219 10Q Ngô Trung Hiếu 23/08/2004 42.5
193 790220 10N Nguyễn Trung Hiếu 01/08/2004 40
194 790221 10P Nguyễn Văn Hiếu 25/01/2004 41.5
195 790222 10P Đỗ Bá Hiệu 14/06/2004 44.25
196 790223 10N Nguyễn Thanh Hoa 10/03/2004 42.25
197 790224 10D Phạm Thanh Hoa 05/05/2004 50.25
198 790225 10H Phạm Thanh Hoa 10/10/2004 36.25
199 790226 10B Đặng Thị Mai Hoa 25/05/2004 45.5
200 790227 10A Nguyễn Thị Thanh Hoa 20/02/2004 49.75
201 790228 10E Vũ Thị Thu Hoa 26/07/2004 46.5
202 790229 10G Nguyễn Thị Hòa 20/09/2004 41
203 790231 10G Bùi Nguyễn Thương Hoài 20/06/2004 35.5
204 790232 10E Nguyễn Phương Hoài 29/08/2004 45.5
205 790233 10D Hoàng Thị Minh Hoài 25/10/2002 47
206 790234 10K Nguyễn Thị Hoài 24/07/2004 38.75
207 790235 10B Nguyễn Thị Thu Hoài 12/11/2004 44
208 790236 10N Nguyễn Thị Thu Hoài 15/08/2004 41.75
209 790237 10M Lê Thu Hoài 07/10/2004 40.25
210 790238 10M Nguyễn Thu Hoài 10/06/2004 38
211 790239 10P Dương Đức Hoàn 31/12/2004 42.5
212 790241 10E Lê Hoàng 07/08/2004 45.75
213 790242 10E Trần Đức Minh Hoàng 14/02/2004 45.75
214 790243 10B Nguyễn Huy Hoàng 24/09/2004 44
215 790244 10D Trần Huy Hoàng 23/01/2004 50.75
216 790246 10P Khổng Nguyên Hoàng 08/09/2004 36
217 790247 10K Nguyễn Văn Hoàng 31/01/2004 39.5
218 790248 10Q Quách Văn Hoàng 21/05/2004 41.75
219 790249 10E Nguyễn Việt Hoàng 12/08/2004 46
220 790250 10I Nguyễn Xuân Hoàng 01/06/2004 37
221 790252 10K Nguyễn Bích Hợp 11/08/2004 36.25
222 790253 10D Nghiêm Trần Hải Huế 29/09/2004 49.5
223 790254 10I Nguyễn Thị Huệ 21/07/2004 41
224 790256 10M Nguyễn Văn Hùng 09/02/2004 41
225 790257 10Q Trịnh Việt Hùng 29/03/2004 40
226 790258 10P Nguyễn Vương Hùng 30/03/2004 40.75
227 790259 10B Nguyễn Công Huy 23/10/2004 46.75
228 790260 10P Hoàng Đức Huy 08/10/2004 40
229 790262 10Q Nguyễn Nhật Huy 27/08/2004 39.5
230 790264 10P Trần Quang Huy 25/08/2004 36.5
231 790265 10A Phạm Thanh Quang Huy 23/09/2004 49.25
232 790267 10M Nguyễn Xuân Huy 04/07/2004 42.25
233 790268 10D Nguyễn Hoàng Huyên 12/07/2004 48.25
234 790269 10A Đỗ Minh Huyền 25/03/2004 50.25
235 790270 10N Đặng Thanh Huyền 13/04/2004 38.5
236 790271 10K Phùng Thảo Huyền 01/10/2004 39.5
237 790272 10P Đỗ Thị Huyền 27/06/2004 40.25
238 790273 10D Nguyễn Thị Ngọc Huyền 01/07/2004 48.5
239 790274 10D Nguyễn Thị Ngọc Huyền 02/07/2004 49
240 790275 10I Nguyễn Thị Ngọc Huyền 01/03/2004 41.75
241 790276 10M Nguyễn Thị Huyền 27/08/2004 37.5
242 790277 10B Nguyễn Thị Thanh Huyền 25/09/2004 46.25
243 790278 10N Nguyễn Thị Thanh Huyền 07/01/2004 39.75
244 790280 10I Nguyễn Thị Thu Huyền 11/11/2004 38.5
245 790281 10K Trần Thị Thu Huyền 02/09/2004 43.75
246 790282 10M Trần Thị Thu Huyền 11/04/2004 40.5
247 790283 10K Nguyễn Thu Huyền 28/08/2004 42.25
248 790284 10P Nguyễn Phúc Hưng 18/04/2004 41.75
249 790286 10Q Ngô Thế Hưng 21/09/2004 43.75
250 790287 10P Nguyễn Việt Hưng 05/09/2004 42.25
251 790288 10A Nguyễn Việt Hưng 21/08/2004 48.25
252 790289 10I Phạm Vĩnh Hưng 17/02/2004 36.25
253 790290 10I Đỗ Linh Hương 29/10/2004 43.75
254 790291 10B Ngô Linh Hương 05/11/2004 48.75
255 790292 10B Đặng Mai Hương 23/11/2004 44.25
256 790293 10G Nguyễn Ngọc Hương 24/10/2004 36.5
257 790294 10Q Bùi Thanh Hương 30/01/2004 41.75
258 790295 10H Tạ Thị Lan Hương 03/04/2004 43.5
259 790296 10A Nguyễn Thị Mai Hương 17/01/2004 45.25
260 790297 10N Trần Thị Mai Hương 29/07/2004 39.25
261 790298 10M Nguyễn Thị Hương 28/08/2004 39.25
262 790299 10E Nguyễn Thị Quỳnh Hương 27/03/2004 45.25
263 790301 10N Lê Thị Thu Hương 26/08/2004 40
264 790302 10K Dương Thu Hương 29/11/2004 39
265 790303 10H Ngô Thu Hương 20/10/2004 40.75
266 790304 10C Nguyễn Thu Hương 27/05/2004 54.75
267 790305 10H Nguyễn Thị Thanh Hường 30/10/2004 39.25
268 790306 10E Nguyễn Thị Thúy Hường 10/03/2004 45.75
269 790307 10H Tô Thị Hường 03/02/2004 42
270 790308 10G Nguyễn Văn Hướng 10/05/2004 45
271 790309 10D Trần Tấn Khá 10/12/2004 47.5
272 790310 10H Nguyễn Thế Khải 09/09/2004 41
273 790311 10I Nguyễn Văn Khải 08/10/2004 38.25
274 790312 10N Nguyễn Duy Khang 10/09/2004 41.5
275 790313 10D Đặng Lê Khanh 12/08/2004 51
276 790314 10D Hoàng Minh Khanh 18/01/2004 52
277 790316 10N Nguyễn Quốc Khánh 17/09/2004 39.5
278 790317 10E Nguyễn Thị An Khánh 02/09/2004 45
279 790318 10B Vương Trường Khánh 04/07/2004 44.75
280 790320 10Q Nguyễn Anh Kiên 25/03/2004 40.75
281 790321 10N Nguyễn Mạnh Kiên 29/09/2004 39.5
282 790322 10N Lưu Trung Kiên 01/07/2004 40.5
283 790323 10Q Nguyễn Trung Kiên 23/06/2004 41
284 790324 10N Trần Gia Kiệt 12/06/2004 39
285 790326 10M Nguyễn Tuấn Kiệt 21/11/2004 37.75
286 790327 10N Nguyễn Bình Kiều 26/05/2004 43
287 790328 10A Vũ Mai Lan 04/04/2004 46.5
288 790329 10B Nguyễn Ngọc Lan 18/10/2004 44.25
289 790330 10Q Lê Thị Ngọc Lan 14/06/2004 39.25
290 790332 10A Nguyễn Thị Lành 16/09/2004 45.75
291 790333 10D Nguyễn Đình Lâm 19/11/2004 50
292 790334 10E Đàm Phúc Lâm 22/09/2004 46
293 790335 10B Nguyễn Tùng Lâm 11/10/2004 44.5
294 790336 10P Nguyễn Tiến Lập 16/07/2004 37.75
295 790337 10B Trần Thị Hồng Lê 29/02/2004 44.25
296 790338 10M Nông Yến Lê 24/12/2004 36.5
297 790339 10H Nguyễn Thị Hồng Liên 21/08/2004 39
298 790343 10B Nguyễn Hoàng Linh 15/12/2004 44.75
299 790346 10A Nguyễn Khánh Linh 19/04/2004 46.5
300 790347 10A Nguyễn Khánh Linh 11/07/2004 49
301 790348 10E Nguyễn Khánh Linh 17/09/2004 46.75
302 790349 10H Trần Khánh Linh 09/12/2004 38.75
303 790350 10A Đào Mai Linh 09/03/2004 49.75
304 790351 10P Trần Mai Linh 29/09/2004 36.75
305 790352 10M Lê Na Thùy Linh 29/03/2004 37.25
306 790353 10M Lê Ngọc Linh 16/10/2004 38.75
307 790354 10M Ngô Ngọc Linh 14/05/2004 41.25
308 790355 10G Ngô Ngọc Linh 15/10/2004 39.25
309 790356 10H Nguyễn Ngọc Linh 24/10/2004 37
310 790358 10H Lã Phương Linh 23/02/2004 42.5
311 790359 10Q Nguyễn Phương Linh 26/10/2004 41.25
312 791001 10D Phan Thảo Linh 01/01/2004 52.5
313 791002 10D Nguyễn Thị Khánh Linh 26/05/2004 52.75
314 791003 10K Nguyễn Thị Ngọc Linh 20/08/2004 40.25
315 791005 10K Nguyễn Thị Thùy Linh 06/09/2004 38.25
316 791008 10M Nguyễn Thùy Linh 29/09/2004 36.5
317 791009 10P Nguyễn Thùy Linh 15/10/2004 38.25
318 791010 10C Tạ Thùy Linh 29/01/2004 49.5
319 791011 10B Bùi Trần Phương Linh 08/03/2004 45
320 791013 10K Lê Vũ Phương Linh 21/12/2004 40.75
321 791014 10C Hoàng Văn Lĩnh 14/02/2004 45.25
322 791016 10H Hoàng Đức Long 08/11/2004 38.25
323 791017 10G Nguyễn Đức Long 22/01/2004 41
324 791019 10Q Lê Thành Long 09/09/2004 42
325 791020 10C Ngô Thành Long 05/02/2004 49
326 791021 10E Nguyễn Thị Lụa 14/04/2004 45.5
327 791022 10I Nguyễn Thị Luyến 03/02/2004 37.5
328 791023 10D Nguyễn Thị Lương 24/02/2004 51.5
329 791024 10K Nguyễn Thị Thu Lương 13/06/2004 37.75
330 791026 10D Nguyễn Khánh Ly 20/09/2004 53.75
331 791027 10N Bùi Nguyễn Hà Ly 26/08/2004 38.5
332 791028 10D Cao Phương Ly 03/04/2004 52
333 791030 10G Trần Thị Cẩm Ly 19/06/2004 42.5
334 791031 10D Nguyễn Thị Khánh Ly 15/06/2004 47.75
335 791032 10M Tô Thị Ngọc Ly 18/04/2004 41
336 791033 10C Đặng Thị Hoa Lý 15/09/2004 53.25
337 791034 10D Nguyễn Hoàng Mai 30/04/2004 47.25
338 791035 10E Nguyễn Phạm Xuân Mai 31/01/2004 45.75
339 791036 10B Trần Thị Hiền Mai 09/01/2004 46
340 791037 10I Trần Thị Mai 17/11/2004 38.25
341 791038 10A Nguyễn Đức Mạnh 09/01/2004 52
342 791039 10N Nguyễn Đức Mạnh 17/03/2004 41.25
343 791040 10P Nguyễn Đức Mạnh 10/09/2004 38.25
344 791041 10Q Nguyễn Tiến Mạnh 06/03/2004 43.25
345 791042 10I Nguyễn Thị Hồng Mây 15/08/2004 36.5
346 791043 10A Nguyễn Đức Minh 14/02/2004 45.5
347 791045 10K Trần Đức Minh 30/12/2004 39
348 791046 10A Nguyễn Lê Minh 29/06/2004 45
349 791047 10H Hồ Ngọc Quang Minh 08/08/2004 39.75
350 791048 10H Vũ Ngọc Minh 23/02/2004 41
351 791049 10A Nguyễn Quang Minh 22/04/2004 52.75
352 791050 10M Dương Quốc Minh 25/09/2004 41.5
353 791051 10I Nguyễn Văn Minh 10/11/2004 38
354 791052 10D Đỗ Hà My 23/01/2004 51
355 791053 10E Đỗ Hà My 07/08/2004 45.25
356 791054 10G Nguyễn Hải My 21/07/2004 40.75
357 791056 10H Ngô Ngọc Trà My 28/11/2004 44.25
358 791057 10D Nguyễn Thị Trà My 02/12/2004 50.5
359 791058 10G Phạm Thị Trà My 10/11/2004 41.75
360 791059 10Q Dương Đức Nam 07/06/2004 41.5
361 791061 10E Phùng Hải Nam 10/04/2004 46.25
362 791062 10M Nguyễn Thành Nam 01/10/2004 40.75
363 791063 10N Đào Trọng Nam 11/12/2004 43.25
364 791064 10Q Nguyễn Tuấn Nam 19/01/2004 39.75
365 791067 10C Lê Hằng Nga 19/10/2004 48
366 791068 10H Trịnh Hồng Nga 24/02/2004 39
367 791069 10M Trần Thanh Nga 06/01/2004 41
368 791071 10H Nguyễn Thị Nga 14/08/2004 41
369 791072 10E Nguyễn Thị Nga 08/09/2004 46.75
370 791073 10M Quách Thị Quỳnh Nga 31/07/2004 42.75
371 791074 10H Nguyễn Thị Thanh Nga 19/10/2004 36.5
372 791075 10K Đào Vũ Nguyệt Nga 26/07/2004 42.5
373 791076 10P Nguyễn Thị Ngà 28/02/2004 43.25
374 791077 10P Lê Hồng Ngát 22/09/2004 43
375 791078 10E Trần Hiếu Ngân 12/01/2004 46
376 791079 10G Nguyễn Kim Ngân 24/10/2004 43
377 791081 10G Bùi Thị Kim Ngân 22/09/2004 39.75
378 791082 10I Nguyễn Thị Ngân 07/08/2004 43.25
379 791084 10E Trịnh Thị Ngân 18/01/2004 46.5
380 791085 10I Đặng Thu Ngân 20/03/2004 39.25
381 791086 10G Nguyễn Thùy Ngân 26/11/2004 35.75
382 791087 10B Đào Xuân Nghĩa 28/05/2004 46
383 791088 10C Đỗ Bảo Ngọc 13/11/2004 53.25
384 791089 10I Nguyễn Bích Ngọc 08/02/2004 39
385 791090 10M Ngô Bình Ngọc 02/01/2004 35.75
386 791091 10K Lại Khánh Ngọc 09/09/2004 39.75
387 791092 10Q Phạm Lê Ngọc 02/05/2004 43
388 791093 10M Nguyễn Thị Ánh Ngọc 19/09/2004 39.5
389 791094 10K Nguyễn Thị Bích Ngọc 25/11/2004 43
390 791095 10I Nguyễn Thị Hồng Ngọc 23/11/2004 38.75
391 791096 10E Nguyễn Thị Thuý Ngọc 11/09/2004 45.5
392 791097 10H Nguyễn Thúy Ngọc 20/10/2004 37.5
393 791098 10M Nguyễn Đình Nguyên 16/11/2004 37.25
394 791099 10A Đỗ Khoa Nguyên 06/01/2004 47.75
395 791100 10I Nghiêm Thị Thủy Nguyên 28/11/2004 40.5
396 791101 10D Phạm Trần Hạnh Nguyên 06/01/2004 49.75
397 791102 10K Nguyễn Minh Nguyệt 08/06/2004 42.75
398 791103 10H Nguyễn Thị Minh Nguyệt 02/07/2004 43.75
399 791104 10M Lê Thị Thanh Nhài 02/04/2004 35
400 791105 10M Phạm Hà Nhi 12/11/2004 43.75
401 791107 10N Nguyễn Hồng Nhung 02/10/2004 40.75
402 791108 10G Nguyễn Thị Nhung 08/02/2004 39.25
403 791109 10Q Nguyễn Thị Nhung 16/02/2004 43.25
404 791110 10I Trần Khánh Ninh 22/09/2004 41.25
405 791112 10E Nguyễn Hải Oanh 10/09/2004 45.75
406 791113 10Q Ngô Thị Kiều Oanh 15/08/2004 43.5
407 791114 10E Trần Thị Oanh 09/05/2004 44.5
408 791115 10Q Nguyễn Thu Oanh 09/04/2004 41.5
409 791116 10E Trần Đàm Đức Phát 25/10/2004 44.75
410 791118 10M Nguyễn Hồng Phi 02/11/2004 39
411 791119 10N Nguyễn Hải Phong 25/07/2004 43
412 791120 10G Nguyễn Hồng Phong 09/01/2004 37.25
413 791122 10I Nguyễn Thị Hồng Phúc 24/12/2004 43.5
414 791123 10G Mai Phương 20/02/2004 35
415 791124 10Q Lê Hồng Phương 15/11/2004 36.25
416 791125 10A Nguyễn Mai Phương 06/07/2004 49.5
417 791127 10K Nguyễn Minh Phương 08/07/2004 37.25
418 791128 10G Nguyễn Thảo Phương 05/07/2004 42.5
419 791130 10D Đỗ Thị Lan Phương 16/02/2004 48.25
420 791131 10M Lê Thị Phương 02/02/2004 38.75
421 791133 10I Tạ Thị Minh Phương 07/07/2004 36
422 791134 10B Đào Thị Thu Phương 22/12/2004 44.25
423 791137 10D Mẫn Minh Quang 04/12/2004 51.75
424 791138 10C Nguyễn Nhật Quang 01/12/2004 50.25
425 791139 10P Nguyễn Thế Quang 01/12/2004 39.5
426 791140 10M Phạm Tuấn Quang 24/07/2004 43.5
427 791141 10N Nguyễn Văn Quảng 09/09/2004 41.75
428 791142 10A Nguyễn Đoàn Minh Quân 10/12/2004 49.5
429 791143 10P Trần Minh Quân 13/11/2004 39
430 791144 10N Nguyễn Văn Quân 12/09/2004 43.5
431 791145 10I Trần Xuân Quân 05/09/2004 42
432 791146 10I Phạm Anh Quý 21/08/2004 43
433 791147 10N Đào Xuân Quý 05/01/2004 43.75
434 791148 10A Nguyễn Xuân Quý 14/10/2004 48.75
435 791149 10D Trần Ngọc Quyên 14/07/2004 50.25
436 791151 10E Nguyễn Thị Quyên 28/12/2004 46
437 791152 10Q Nguyễn Xuân Quyết 13/07/2004 35.75
438 791153 10B Nguyễn Như Quỳnh 22/11/2004 43.5
439 791155 10G Tạ Như Quỳnh 08/08/2004 38
440 791156 10D Đào Thị Hương Quỳnh 18/12/2004 49.25
441 791157 10B Lê Thị Hương Quỳnh 25/04/2004 46.75
442 791158 10H Nguyễn Thị Quỳnh 27/02/2004 39.75
443 791159 10H Hoàng Thị Thu Quỳnh 23/02/2004 43
444 791160 10E Nguyễn Thị Thúy Quỳnh 21/08/2004 46
445 791161 10M Trần Thị Trúc Quỳnh 14/03/2004 37.25
446 791162 10C Nguyễn Thị Xuân Quỳnh 20/11/2004 50.75
447 791163 10P Nguyễn Thu Quỳnh 03/08/2004 43.75
448 791165 10N Phạm Anh Sơn 03/08/2004 36.25
449 791166 10N Trần Công Sơn 19/04/2004 41
450 791168 10P Đỗ Thái Sơn 02/11/2004 41.5
451 791170 10H Ngô Bá Tài 17/09/2004 35.25
452 791171 10D Nguyễn Thanh Tâm 17/08/2004 51.25
453 791172 10H Nguyễn Thanh Tâm 14/07/2004 36.25
454 791173 10H Nguyễn Thị Tâm 23/10/2004 35
455 791174 10C Trần Thị Thanh Tâm 12/11/2004 51
456 791175 10P Hà Minh Tân 05/08/2004 37.75
457 791176 10D Đoàn Văn Tân 21/02/2004 48.75
458 791178 10Q Nguyễn Minh Thái 27/07/2004 36.75
459 791179 10B Nguyễn Thị Thái 01/04/2004 44.75
460 791180 10Q Nguyễn Hùng Thanh 10/03/2004 45.25
461 791181 10M Nguyễn Phương Thanh 08/05/2004 38.25
462 791182 10H Ngô Thị Thanh 03/09/2004 38.25
463 791183 10G Nguyễn Chí Thành 06/06/2004 42
464 791184 10B Bùi Đức Thành 10/08/2004 44.5
465 791185 10B Đỗ Minh Thành 17/09/2004 45
466 791186 10N Ngô Tuấn Thành 21/10/2004 42
467 791188 10B Nguyễn Hương Thảo 13/04/2004 43.5
468 791189 10A Bùi Phương Thảo 22/03/2004 46.25
469 791190 10D Đặng Phương Thảo 14/03/2004 50.75
470 791191 10E Nguyễn Phương Thảo 07/02/2004 44.75
471 791192 10E Nguyễn Phương Thảo 23/11/2004 44.5
472 791193 10B Lê Thanh Thảo 13/10/2004 44
473 791194 10M Nguyễn Thanh Thảo 30/09/2004 41.75
474 791195 10A Trần Thanh Thảo 03/09/2004 44.75
475 791196 10A Phạm Thị Hương Thảo 16/07/2004 49.75
476 791197 10H Nguyễn Thị Thảo 28/02/2004 37.25
477 791198 10C Nguyễn Thị Thảo 28/05/2004 51.75
478 791199 10D Nguyễn Thị Phương Thảo 22/03/2004 49
479 791200 10K Ngô Thị Phương Thảo 02/09/2004 41
480 791202 10G Chu Thị Thu Thảo 14/10/2004 35
481 791205 10D Ngô Thu Thảo 30/05/2004 50
482 791206 10E Nguyễn Thu Thảo 18/10/2004 45.75
483 791208 10M Nguyễn Thị Thắm 19/01/2004 39.75
484 791210 10Q Phạm Ngọc Thắng 31/01/2004 38.5
485 791211 10K Nguyễn Thị Ngọc Thắng 24/03/2004 35.5
486 791212 10G Ngô Thị Thịnh 09/11/2004 36
487 791213 10N Ngô Xuân Thịnh 02/10/2004 42.5
488 791214 10G Nguyễn Thị Ngọc Thơm 01/07/2004 43.5
489 791215 10C Nguyễn Hà Thu 01/09/2004 49.25
490 791216 10M Nguyễn Ngọc Thu 27/10/2004 35
491 791217 10I Phạm Thanh Thu 14/09/2004 35.25
492 791219 10I Bùi Thị Thu 20/05/2004 39.25
493 791220 10B Phạm Thị Hà Thu 07/07/2004 44.5
494 791221 10K Ngô Thị Kim Thu 18/10/2004 41.5
495 791223 10A Nguyễn Thị Thanh Thu 17/01/2004 47
496 791226 10E Hoàng Thị Bích Thủy 06/04/2004 46
497 791228 10I Nguyễn Kiều Thúy 18/10/2004 41
498 791229 10A Lê Anh Thư 08/10/2004 47.25
499 791230 10Q Nguyễn Thị Hương Thư 19/10/2004 41
500 791231 10C Đỗ Vũ Anh Thư 21/09/2004 51.75
501 791233 10N Nguyễn Văn Tiến 30/05/2004 42.25
502 791234 10K Nguyễn Văn Tiến 04/08/2004 37.75
503 791236 10Q Nguyễn Hương Trà 10/10/2004 40.75
504 791237 10C Hoàng Thị Hương Trà 25/02/2004 51.25
505 791238 10I Đàm Thị Thu Trà 10/11/2004 41.5
506 791239 10P Lê Huyền Trang 02/11/2004 39.75
507 791240 10G Đỗ Kiều Trang 15/09/2004 37.75
508 791241 10Q Phạm Mai Trang 25/01/2004 43.5
509 791242 10G Nguyễn Quỳnh Trang 30/06/2004 37.5
510 791243 10E Trịnh Quỳnh Trang 01/02/2004 47.25
511 791244 10C Nguyễn Thị Huyền Trang 10/08/2004 47.75
512 791245 10K Nguyễn Thị Huyền Trang 03/09/2004 43
513 791246 10K Nguyễn Thị Quỳnh Trang 22/10/2004 42
514 791248 10I Nguyễn Thị Thu Trang 02/06/2004 40.75
515 791249 10H Nguyễn Thu Trang 16/04/2004 41.75
516 791250 10N Nguyễn Thu Trang 12/04/2004 37.25
517 791251 10A Nguyễn Thu Trang 08/08/2004 47.5
518 791252 10I Nguyễn Thu Trang 26/09/2004 39.75
519 791253 10D Trần Thu Trang 13/02/2004 49
520 791254 10I Trịnh Thu Trang 08/05/2004 39.75
521 791255 10E Phạm Phương Trinh 21/04/2004 46
522 791257 10B Hoàng Thanh Trúc 05/05/2004 44.75
523 791258 10Q Ngô Thị Thanh Trúc 26/02/2004 35.75
524 791259 10N Tạ Đức Trung 17/04/2004 37
525 791261 10Q Nguyễn Trọng Trung 21/04/2004 39.25
526 791263 10C Nguyễn Đăng Trường 02/02/2004 52.5
527 791264 10N Ngô Quang Trường 22/12/2004 36.5
528 791265 10C Nguyễn Quang Trường 15/08/2004 47.25
529 791267 10C Nguyễn Anh Tú 01/03/2004 44.25
530 791268 10A Nguyễn Anh Tú 26/11/2004 46
531 791269 10K Đỗ Mạnh Tú 13/05/2004 39.25
532 791270 10M Triệu Minh Tú 30/01/2004 42.75
533 791273 10I Đỗ Mạnh Tuấn 03/12/2004 39.5
534 791274 10C Hoàng Mạnh Tuấn 07/10/2004 52.5
535 791275 10C Nguyễn Minh Tuấn 07/08/2004 51.75
536 791276 10K Phạm Quang Tuấn 02/03/2004 36.75
537 791277 10P Trần Quốc Tuấn 18/10/2004 42
538 791278 10K Trần Quốc Tuấn 30/10/2004 39.75
539 791279 10E Vũ Trần Anh Tuấn 23/12/2004 45
540 791280 10D Đinh Văn Tuấn 02/03/2004 47.25
541 791282 10Q Lê Anh Tùng 13/04/2004 44
542 791283 10P Nguyễn Anh Tùng 02/09/2004 41.5
543 791284 10H Nguyễn Duy Tùng 30/07/2004 40
544 791285 10I Lê Quang Tùng 03/04/2004 42.5
545 791286 10P Hoàng Thanh Tùng 23/09/2004 42
546 791287 10B Nguyễn Thanh Tùng 03/02/2004 43.5
547 791288 10H Nguyễn Văn Tùng 04/01/2004 39.5
548 791289 10A Nguyễn Việt Tùng 15/10/2004 46
549 791290 10G Ngô Xuân Tùng 13/08/2004 42.75
550 791292 10Q Đinh Trung Tuyến 19/07/2004 38.75
551 791293 10E Lê Ánh Tuyết 27/06/2004 45
552 791294 10G Nguyễn Trung Văn 09/09/2004 42.25
553 791295 10G Nguyễn Bùi Khánh Vân 19/06/2004 37.25
554 791296 10H Hoàng Ngọc Vân 22/05/2004 42.25
555 791297 10Q Hoàng Thị Cẩm Vân 24/12/2004 37.75
556 791298 10P Lưu Thị Hồng Vân 21/06/2004 46
557 791299 10K Nguyễn Thị Hồng Vân 21/04/2004 43.5
558 791300 10P Nguyễn Thị Vân 16/01/2004 39
559 791301 10H Nguyễn Thị Hà Vi 05/07/2004 35.75
560 791303 10K Phạm Hoàng Việt 26/08/2004 37
561 791305 10C Hồ Trung Việt 21/09/2004 47
562 791306 10Q Nguyễn Quang Vinh 01/03/2004 40
563 791307 10P Nguyễn Quang Vinh 12/04/2004 39.25
564 791308 10C Trần Quang Vinh 19/12/2004 48
565 791310 10P Dương Thanh Vinh 29/12/2004 40.75
566 791311 10B Nguyễn Thành Vinh 17/11/2004 44.5
567 791314 10P Nguyễn Tiến Vinh 01/12/2004 43.5
568 791315 10A Nguyễn Minh Vũ 16/12/2004 48.25
569 791316 10E Nguyễn Thị Vui 11/03/2004 45.25
570 791317 10D Trương Triệu Vy 13/07/2004 51.5
571 791318 10C Nguyễn Thị Thanh Xuân 28/02/2004 48.75
572 791319 10M Nguyễn Thị Thanh Xuyên 25/02/2004 42
573 791320 10G Nguyễn Thị Hồng Xuyến 26/02/2004 38.75
574 791321 10I Dương Hải Yến 05/07/2004 43.5
575 791322 10C Lưu Hải Yến 07/05/2004 48.75
576 791323 10K Nguyễn Hải Yến 26/04/2004 40.5
577 791325 10E Trần Hải Yến 26/06/2004 45
578 791326 10M Phạm Hoàng Yến 01/03/2004 39.5
579 791327 10K Lê Nguyễn Hải Yến 17/09/2004 41.25
580 791328 10K Nguyễn Thị Bảo Yến 07/07/2004 40
581 791329 10G Nguyễn Thị Hải Yến 03/02/2004 36.5
582 791330 10H Nguyễn Thị Hồng Yến 27/11/2004 39.25
583 A20599 10A Đặng Hồng Minh 07/05/2004 45.25

Tác giả bài viết: Admin
Từ khóa:

học sinh

Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 28 trong 7 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Hệ thống QLHS trực tuyến trường THPT Đa Phúc

Tổ Xã hội

Hướng dẫn hoạt động chuyên môn bộ môn Lịch Sử THPT Năm 2012-2013
Sau đay là một số hướng dẫn cụ thể về hoạt động chuyên môn trong năm học 2011-2012. Các Tổ, nhóm trưởng vận dụng có sáng tạo cho phù hợp với điều kiện của đơn...

Hỗ trợ trực tuyến

1
Quản trị

Name: Vũ Thìn
Phone: 01258765577
vuthin@hanoiedu.vn
Kỹ thuật

Name: Vương Xuân Thủy

bạn đang cần tìm địa chỉ cho thuê thuê máy chủ ảoquần độn mông?

thiet ke biet thu-- thiet ke kien truc

sky a820l-- sky a830l

Bản quyền thuộc Trường THPT Đa Phúc
Địa chỉ: Thị trấn Sóc Sơn - Hà Nội
Điện thoại: 0438843430 - 0912769056 - Email: c3daphuc@hanoiedu.vn