Giới trẻ hiện nay, nhất là các bạn học sinh dễ bị mắc benh dau lung và bệnh thoai hoa cot song do ngồi học không đúng tư thế, chơi game hoặc ngồi vi tính quá nhiều!

Thư viện | Thống kê | RSS | Liên hệ
Trường THPT Đa Phúc gửi đến Thày cô và HS (): CHÚC MỪNG NĂM MỚI 2018 - HAPPY NEW YEAR 2018. (Lúc: 28.09.2017 11:54)                     

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 34
  • Hôm nay: 1065
  • Tháng hiện tại: 35575
  • Tổng lượt truy cập: 9390506

Truy cập nhanh

Tổ nhóm chuyên môn

Quảng cáo học võ
Giáo dục điện tử
Quản lý học sinh SGD&ĐT

Danh sách học sinh lớp 10 năm 2016 - 2017

Đăng lúc: Thứ năm - 07/07/2016 08:31 - Người đăng bài viết: admincp
Danh sách học sinh lớp 10 năm 2016 - 2017

Danh sách học sinh lớp 10 năm 2016 - 2017

Danh sách học sinh lớp 10 trường THPT Đa Phúc năm học 2016-2017.
 DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10
TRƯỜNG THPT ĐA PHÚC NĂM HỌC 2016-2017

 
Chú ý:
- Danh sách xếp theo vần A, B, C...
- Có thể tìm nhanh bằng cách ấn tổ hợp phím Ctrl + F để nhập thông tin cần tìm (VD như SBD...).


TT SBD HỌ TÊN HỌC SINH LỚP
1 750001 NGUYỄN BÌNH AN 10A
2 750002 TRƯƠNG BÌNH AN 10P
3 750004 PHẠM TUẤN AN 10N
4 750005 HOÀNG  ANH 10B
5 750007 NGUYỄN DƯƠNG QUỲNH ANH 10D
6 750008 NGUYỄN ĐÌNH ANH 10A
7 750009 LÊ ĐỨC ANH 10E
8 750010 NGUYỄN ĐỨC ANH 10M
9 750011 NGUYỄN HÀ ANH 10D
10 750012 NGUYỄN HOÀNG ANH 10B
11 750013 ĐỖ MINH ANH 10N
12 750014 NGUYỄN MINH ANH 10D
13 750015 NGUYỄN PHÚC QUỲNH ANH 10I
14 750016 DƯƠNG PHƯƠNG ANH 10P
15 750017 LÊ QUANG TUẤN ANH 10E
16 750018 NGUYỄN QUỲNH ANH 10E
17 750019 TRƯƠNG QUỲNH ANH 10D
18 750020 NGUYỄN THẾ ANH 10C
19 750021 ĐỖ THỊ HOÀNG ANH 10D
20 750022 NGUYỄN THỊ KIM ANH 10K
21 750023 NGUYỄN THỊ KIM ANH 10E
22 750024 ĐÀO THỊ LAN ANH 10C
23 750026 NGUYỄN THỊ LAN ANH 10N
24 750027 PHẠM THỊ LAN ANH 10I
25 750028 TRẦN THỊ LAN ANH 10I
26 750029 NGUYỄN THỊ MAI ANH 10M
27 750030 TRẦN THỊ MAI ANH 10G
28 750031 PHẠM THỊ MINH ANH 10I
29 750032 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH 10N
30 750034 NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH 10B
31 750039 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 10H
32 750040 NGUYỄN TRÂM ANH 10E
33 750041 HOÀNG TRUNG ANH 10A
34 750042 TRẦN TRUNG ANH 10H
35 750043 LÊ TUẤN ANH 10P
36 750044 NGUYEN TUẤN ANH 10A
37 750048 LÊ TÙNG ANH 10A
38 750049 PHẠM VÂN ANH 10D
39 750050 THÁI VÂN ANH 10G
40 750051 ĐỖ NGỌC ÁNH 10N
41 750053 NGUYỄN NGỌC ÁNH 10C
42 750055 PHẠM NGỌC ÁNH 10E
43 750057 TÔ THỊ MINH ÁNH 10E
44 750059 VŨ THỊ THU ÁNH 10H
45 750061 ĐÀM ĐỨC BÌNH 10B
46 750063 LÊ VĂN BÌNH 10M
47 750066 NGUYỄN TÂN CẢNG 10A
48 750068 ĐẶNG THỊ CHÂM 10P
49 750069 TRẦN THỊ CHÂN CHÂU 10M
50 750070 TẠ KIM CHI 10A
51 750072 NGUYỄN TRẦN LINH CHI 10K
52 750074 LÊ ĐĂNG CHIẾN 10H
53 750075 NGUYỄN ĐỨC CHIẾN 10I
54 750076 ĐÀM THANH CHÚC 10H
55 750078 NGUYỄN VĂN CHƯƠNG 10M
56 750079 NGUYỄN CHÍ CÔNG 10A
57 750081 LÊ HUY CÔNG 10B
58 750082 DƯƠNG THÀNH CÔNG 10G
59 750083 TẠ THỊ THU CÚC 10M
60 750084 NGUYỄN THỊ XUÂN CÚC 10C
61 750085 NGÔ MẠNH CƯỜNG 10G
62 750086 NGUYỄN MẠNH CƯỜNG 10N
63 750089 NGÔ THỊ BÍCH DIỆP 10N
64 750090 NGÔ VŨ NGỌC DIỆP 10K
65 750091 TRỊNH THỊ DUNG 10D
66 750093 ĐOÀN HOÀNG DŨNG 10I
67 750095 NGUYỄN TIẾN DŨNG 10B
68 750096 PHAN TIẾN DŨNG 10N
69 750099 LÊ ĐỨC DUY 10B
70 750100 NGUYỄN ĐỨC DUY 10K
71 750101 NGUYỄN KHƯƠNG DUY 10P
72 750103 NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN 10H
73 750104 NGUYỄN THỊ DUYÊN 10M
74 750107 NGUYỄN THỊ DƯƠNG 10E
75 750108 MẪN THỊ THUỲ DƯƠNG 10B
76 750109 NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG 10E
77 750110 BÙI THÙY DƯƠNG 10A
78 750111 ĐỖ THÙY DƯƠNG 10K
79 750114 NGUYỄN XUÂN ĐẠI 10G
80 750115 TRỊNH XUÂN ĐÀO 10P
81 750116 NGUYỄN HỮU ĐẠT 10E
82 750117 BÙI NGỌC ĐẠT 10B
83 750118 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 10M
84 750120 PHẠM TIẾN ĐẠT 10P
85 750123 NGUYỄN VĂN ĐẠT 10B
86 750124 PHẠM KHẮC ĐỊNH 10P
87 750126 NGUYỄN VĂN ĐỘ 10N
88 750127 TẠ SƠN ĐÔNG 10P
89 750128 NGUYỄN MINH ĐỨC 10P
90 750129 TRẦN MINH ĐỨC 10H
91 750132 NGUYỄN VIỆT ĐỨC 10I
92 750133 TRỊNH HOÀNG MINH GIANG 10H
93 750134 TRẦN HƯƠNG GIANG 10B
94 750136 NGUYỄN NINH GIANG 10G
95 750137 DƯƠNG THẢO GIANG 10I
96 750138 NGUYỄN THỊ HÀ GIANG 10I
97 750139 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 10D
98 750140 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 10N
99 750141 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 10I
100 750143 TRẦN BẮC HÀ 10E
101 750144 PHẠM HẢI HÀ 10C
102 750146 TRẦN NGUYỄN VÂN HÀ 10C
103 750150 ĐỖ THANH HÀ 10K
104 750151 NGUYỄN THỊ HỒNG HÀ 10K
105 750153 NGUYỄN THU HÀ 10I
106 750154 VŨ THU HÀ 10C
107 750155 QUÁCH TRỊNH MINH HÀ 10B
108 750156 TẠ VĂN HẠ 10M
109 750157 NGUYỄN HỒNG HẢI 10H
110 750159 ĐỖ THỊ HẢI 10I
111 750160 HOÀNG THỊ HỒNG HẢI 10I
112 750162 TRẦN THỊ THANH HẢI 10G
113 750163 ĐÀO HỒNG HẠNH 10K
114 750164 LÊ HỒNG HẠNH 10H
115 750168 NGUYỄN LÂM HẠNH 10P
116 750169 NGUYỄN MINH HẠNH 10K
117 750170 PHẠM THẢO HẠNH 10H
118 750172 NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH 10E
119 750173 NGÔ THỊ HẠNH 10E
120 750174 NGUYỄN THỊ HẠNH 10I
121 750175 CHU THỊ THUÝ HẠNH 10N
122 750176 TRẦN THỊ HẠNH 10G
123 750177 NGUYỄN THỊ BÍCH HẢO 10E
124 750180 HOÀNG THỊ HẰNG 10E
125 750183 PHẠM THỊ HẰNG 10B
126 750184 LÊ THỊ THU HẰNG 10K
127 750185 LÙ THỊ THU HẰNG 10N
128 750186 NGUYỄN THỊ THU HẰNG 10H
129 750187 NGUYỄN THÚY HẰNG 10H
130 750188 VƯƠNG THUÝ HẰNG 10H
131 750189 PHẠM VĂN HÂN 10C
132 750190 ĐINH THANH THANH HIỀN 10P
133 750193 NGUYỄN THỊ THU HIỀN 10E
134 750194 NGUYỄN THỊ THUÝ HIỀN 10G
135 750196 PHAN THU HIỀN 10E
136 750197 NGÔ THÚY HIỀN 10D
137 750198 ĐÀO HOÀNG HIỆP 10P
138 750199 NGUYỄN HOÀNG HIỆP 10B
139 750200 TRẦN QUANG HIỆP 10H
140 750201 NGUYỄN SỸ HIỆP 10M
141 750202 DƯƠNG TUẤN HIỆP 10E
142 750203 NGUYỄN TUẤN HIỆP 10B
143 750204 HỒ VĂN HIỆP 10M
144 750205 NGÔ XUÂN HIỂU 10P
145 750206 NGUYỄN CÔNG HIẾU 10A
146 750207 HOÀNG ĐỨC HIẾU 10C
147 750209 HOÀNG MINH HIẾU 10M
148 750210 NGÔ MINH HIẾU 10I
149 750211 NGUYỄN MINH HIẾU 10G
150 750212 TRẦN MINH HIẾU 10C
151 750214 TRẦN QUANG HIẾU 10E
152 750215 LƯƠNG TRUNG HIẾU 10E
153 750216 NGUYỄN MAI HOA 10P
154 750217 HOÀNG NHƯ HOA 10D
155 750218 MẪN THỊ HOA 10K
156 750219 NGÔ THỊ HOA 10D
157 750221 NGUYỄN QUANG HÒA 10M
158 750222 BÙI VĂN HOÀ 10A
159 750223 NGUYỄN VĂN HÒA 10M
160 750225 PHẠM THỊ BÍCH HOÀI 10A
161 750226 NGUYỄN THỊ HOÀI 10I
162 750227 PHẠM THỊ THU HOÀI 10G
163 750228 DƯƠNG THỊ ÚT HOÀI 10G
164 750229 NGUYỄN CÔNG HOÀN 10A
165 750230 TRẦN ĐỨC HOÀN 10H
166 750231 NGUYỄN HUY HOÀN 10G
167 750233 VŨ HUY HOÀNG 10M
168 750234 CHU VĂN HOÀNG 10N
169 750236 NGUYỄN VĂN HOÀNG 10I
170 750237 CAO VIỆT HOÀNG 10G
171 750238 TRẦN VIỆT HOÀNG 10E
172 750241 NGUYỄN THỊ HỒNG 10I
173 750242 NGUYỄN THỊ THU HỒNG 10A
174 750243 NGUYỄN VĂN HUÂN 10P
175 750244 LÊ THỊ THANH HUỆ 10M
176 750245 TẠ MẠNH HÙNG 10C
177 750247 TRẦN  HUY 10B
178 750248 NGUYỄN ANH HUY 10B
179 750249 LÊ ĐẶNG QUỐC HUY 10B
180 750250 TRẦN NAM HUY 10A
181 750251 HÀ QUANG HUY 10M
182 750252 NGUYỄN TIẾN HUY 10M
183 750254 NGUYỄN MINH HUYỀN 10H
184 750255 ĐỖ NGỌC HUYỀN 10D
185 750258 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN 10G
186 750259 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN 10K
187 750260 NGUYỄN THỊ HUYỀN 10N
188 750261 NGUYỄN THỊ HUYỀN 10M
189 750262 PHẠM THỊ HUYỀN 10D
190 750263 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN 10D
191 750264 LA THỊ THANH HUYỀN 10D
192 750265 TRẦN THỊ THANH HUYỀN 10I
193 750266 TRẦN THỊ THU HUYỀN 10D
194 750267 NGUYỄN  HUỲNH 10P
195 750269 TẠ THÀNH MINH HƯNG 10P
196 750270 NGÔ VĂN HƯNG 10K
197 750272 NGUYỄN LAN HƯƠNG 10G
198 750273 NGÔ MAI HƯƠNG 10A
199 750275 NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG 10E
200 750276 LÊ THỊ LAN HƯƠNG 10P
201 750277 NGÔ THỊ LINH HƯƠNG 10C
202 750278 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 10C
203 750281 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG 10K
204 750282 PHẠM THỊ THU HƯƠNG 10C
205 750283 DƯƠNG THU HƯƠNG 10A
206 750284 NGUYỄN THU HƯƠNG 10D
207 750287 NGUYỄN BÍCH HƯỜNG 10G
208 750288 NGUYỄN NGỌC HƯỜNG 10E
209 750289 NGUYỄN THU HƯỜNG 10D
210 750290 ĐẶNG  HỮU 10A
211 750291 NGUYỄN TRUNG KHA 10C
212 750294 NGÔ DƯƠNG KHÁNH 10B
213 750296 NGUYỄN QUỐC KHÁNH 10I (Xếp lớp nhầm, 45đ không đủ đk vào lớp B chọn và đk học thêm ban D).
214 750297 NGUYỄN TRẦN LÂM KHÁNH 10C
215 750299 NGUYỄN THẾ KHỞI 10A
216 750300 NGUYỄN THỊ KHUYÊN 10B
217 750301 NGUYỄN BÁ TRUNG KIÊN 10H
218 750302 NGUYỄN TRUNG KIÊN 10H
219 750303 TRINH TUẤN KIỆT 10E
220 750304 ĐÀM THỊ PHƯƠNG LAM 10H
221 750305 HOÀNG HƯƠNG LAN 10E
222 750306 DƯƠNG NGỌC LAN 10K
223 750307 NGUYỄN THỊ KIM LAN 10B
224 750308 NGUYỄN THỊ NGỌC LAN 10H
225 750309 TÔ THỊ NGỌC LAN 10M
226 750311 NGUYỄN THỊ LAN 10H
227 750312 NGUYỄN THỊ LAN 10C
228 750313 ĐÀO THỊ PHƯƠNG LAN 10P
229 750316 NGUYỄN THÀNH LÂM 10G
230 750317 ĐỖ TÙNG LÂM 10M
231 750318 NGUYỄN TÙNG LÂM 10N
232 750319 NGUYỄN TÙNG LÂM 10H
233 750320 NGUYỄN TÙNG LÂM 10I
234 750321 TRẦN THỊ KIỀU LỆ 10K
235 750322 NGUYỄN THỊ NHẬT LỆ 10G
236 750323 NGUYỄN VĂN LIÊM 10C
237 750324 NGUYỄN PHƯƠNG LIÊN 10D
238 750326 NGÔ THỊ LIÊN 10P
239 750327 BÙI DIỆU LINH 10C
240 750328 NGUYỄN DIỆU LINH 10I
241 750329 NGUYỄN DIỆU LINH 10C
242 750331 VŨ ĐÀM PHƯƠNG LINH 10I
243 750332 CHU ĐỨC LINH 10B
244 750333 NGÔ KHÁNH LINH 10D
245 750334 TÔ KHÁNH LINH 10D
246 750335 VŨ KIỀU LINH 10D
247 750336 NGUYỄN NGỌC LINH 10I
248 750337 TRẦN NGUYỄN THÙY LINH 10B
249 750338 HÀ THỊ DIỆU LINH 10K
250 750339 NGUYỄN THỊ LINH 10D
251 750340 HOÀNG THỊ PHƯƠNG LINH 10P
252 750341 PHẠM THỊ THU LINH 10H
253 750342 NGUYỄN THỊ YẾN LINH 10B
254 750343 PHÙNG THỊ YẾN LINH 10M
255 750344 NGUYỄN THUỲ LINH 10A
256 750345 PHẠM THÙY LINH 10G
257 750346 ĐỖ THUÝ LINH 10C
258 750347 TẠ THỊ HỒNG LOAN 10M
259 750348 TẠ THỊ THANH LOAN 10E
260 750349 TRẦN  LONG 10H
261 750350 NGUYỄN DUY LONG 10N
262 750352 LƯƠNG ĐỨC LONG 10M
263 750353 VŨ ĐỨC LONG 10A
264 750354 PHẠM MẠNH LONG 10P
265 750355 CHU TIẾN LỘC 10B
266 750356 ĐINH THỊ LỤA 10G
267 750357 NGUYỄN THỊ HỒNG LUÂN 10K
268 750358 NGUYỄN THỊ HỒNG LUYỆN 10A
269 750359 ĐỖ KHÁNH LY 10G
270 750360 NGUYỄN KHÁNH LY 10D
271 751001 NGUYỄN THỊ DIỆP LY 10K
272 751002 NGUYỄN THỊ HƯƠNG LY 10D
273 751004 TRẦN THỊ LY 10M
274 751005 NGUYỄN NGỌC LÝ 10A
275 751006 PHẠM NGỌC MAI 10K
276 751007 VŨ NHẬT MAI 10G
277 751008 NGUYỄN PHƯƠNG MAI 10E
278 751009 ĐÀM QUỲNH MAI 10C
279 751010 VŨ THỊ NGỌC MAI 10A
280 751011 NGUYỄN THỊ MAI 10H
281 751012 NGUYỄN THỊ THANH MAI 10H
282 751013 NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI 10A
283 751015 NGUYỄN ĐỨC MẠNH 10A
284 751016 HOÀNG QUANG MẠNH 10M
285 751017 NGUYỄN SỸ ĐỨC MẠNH 10E
286 751018 ĐỖ THỊ KIỀU MÂY 10G
287 751019 NGUYỄN THỊ LAN MẾN 10N
288 751021 NGUYỄN BÌNH MINH 10N
289 751022 DƯƠNG HỒNG MINH 10B
290 751023 NGUYỄN HUY MINH 10N
291 751024 VŨ THỊ NGỌC MINH 10D
292 751025 PHẠM THỊ MINH 10K
293 751026 NGÔ THỊ THANH MINH 10G
294 751028 NGUYỄN HUYỀN MY 10H
295 751029 NGUYỄN THỊ HÀ MY 10B
296 751030 NGUYỄN THỊ TRÀ MY 10I
297 751032 NGUYỄN THỊ NA 10P
298 751033 NGUYỄN BẢO NAM 10D
299 751034 ĐÀO ĐỨC NAM 10C
300 751035 LƯU HOÀI NAM 10A
301 751036 NGUYỄN HOÀI NAM 10E
302 751037 NGUYỄN HUY GIANG NAM 10M
303 751038 HOÀNG MINH NAM 10H
304 751039 NGÔ NHẤT NAM 10A
305 751040 ĐOÀN PHƯƠNG NAM 10E
306 751041 PHẠM PHƯƠNG NAM 10N
307 751043 ĐÀO TRUNG NAM 10A
308 751044 TRẦN TRUNG NAM 10M
309 751045 NGUYỄN VĂN NAM 10A
310 751046 PHẠM HỒNG NGA 10I
311 751047 TRẦN THỊ KIM NGA 10A
312 751048 NGUYỄN THỊ NGA 10D
313 751049 NGUYỄN THỊ NGA 10P
314 751050 VƯƠNG THU NGA 10M
315 751051 DƯƠNG THẢO NGÂN 10E
316 751052 NGUYỄN THỊ NGÂN 10H
317 751054 TRẦN THỊ THANH NGÂN 10D
318 751055 NGUYỄN THỊ THẢO NGÂN 10E
319 751056 NGUYỄN THỊ THÚY NGÂN 10C
320 751057 PHẠM THỊ THÚY NGÂN 10K
321 751058 NGUYỄN VĂN NGÂN 10A
322 751061 NGUYỄN BÍCH NGỌC 10I
323 751064 PHƯƠNG THẾ NGỌC 10P
324 751065 TRẦN THỊ BẢO NGỌC 10K
325 751066 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 10B
326 751067 NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC 10A
327 751068 NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC 10B
328 751069 NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC 10D
329 751070 NGUYỄN VĂN NGỌC 10C
330 751071 NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN 10N
331 751072 NGUYỄN VĂN NGUYÊN 10M
332 751074 NGUYỄN THỊ NGUYỆT 10P
333 751075 TRẦN THỊ NGUYỆT 10G
334 751076 DƯƠNG THU NGUYỆT 10D
335 751078 NGUYỄN THỊ NHÀN 10B
336 751079 NGUYỄN PHƯƠNG NHI 10K
337 751081 LÊ HỒNG NHUNG 10E
338 751082 NINH HỒNG NHUNG 10G
339 751083 CHU THỊ HỒNG NHUNG 10E
340 751084 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 10K
341 751085 NGUYỄN THỊ NHUNG 10N
342 751086 NGUYỄN THỊ NHƯ 10P
343 751087 LÊ THỊ NINH 10K
344 751088 TRỊNH KIM OANH 10I
345 751090 TRỊNH THỊ KIM OANH 10G
346 751091 LÊ THỊ OANH 10H
347 751092 TÔ THỊ XUÂN OÁNH 10K
348 751095 HOÀNG QUANG PHÚC 10N
349 751096 HOÀNG THỊ KIM PHÚC 10G
350 751097 NGUYỄN TIẾN PHÚC 10B
351 751098 NGUYỄN VĂN PHÚC 10H
352 751099 LÊ HẢI PHƯƠNG 10C
353 751100 NGUYỄN LAN PHƯƠNG 10D
354 751101 NGUYỄN THẢO PHƯƠNG 10B
355 751102 TRẦN THỊ HOÀI PHƯƠNG 10N
356 751103 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG 10K
357 751104 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG 10K
358 751105 TRỊNH THỊ THU PHƯƠNG 10I
359 751106 TRẦN THỊ PHƯƠNG 10I
360 751107 NGUYỄN THU PHƯƠNG 10I
361 751108 NGUYỄN THU PHƯƠNG 10N
362 751110 LÊ VĂN PHƯƠNG 10N
363 751111 LÊ VIỆT PHƯƠNG 10C
364 751112 ĐINH XUÂN PHƯƠNG 10K
365 751113 NGUYỄN HỒNG PHƯỢNG 10G
366 751114 NGUYỄN NHƯ PHƯỢNG 10N
367 751115 LÊ THỊ KIM PHƯỢNG 10D
368 751116 NGUYỄN THỊ PHƯỢNG 10M
369 751117 NGUYỄN THỊ XUÂN PHƯỢNG 10A
370 751118 NGUYỄN HỒNG QUANG 10M
371 751119 NGUYỄN PHÚ QUANG 10G
372 751120 PHẠM THÀNH QUANG 10P
373 751121 NGUYỄN TUYÊN QUANG 10N
374 751123 NGUYỄN VĂN QUANG 10P
375 751124 NGÔ ANH QUÂN 10N
376 751125 DƯƠNG MINH QUÂN 10B
377 751126 VƯƠNG MINH QUÂN 10P
378 751130 NGUYỄN KIỀU QUYÊN 10G
379 751132 NÔNG THỊ QUYÊN 10I
380 751133 LÊ NGỌC QUỲNH 10I
381 751134 PHẠM NGỌC NHƯ QUỲNH 10K
382 751135 HOÀNG NHƯ QUỲNH 10P
383 751136 NGUYỄN NHƯ QUỲNH 10D
384 751137 TRẦN THỊ DIỄM QUỲNH 10K
385 751139 NGUYỄN THU QUỲNH 10K
386 751140 NGUYỄN VĂN QUỲNH 10M
387 751142 HOÀNG THỊ SEN 10K
388 751143 HÀ  SƠN 10C
389 751145 NGUYỄN HỒNG SƠN 10N
390 751146 NGUYỄN KIM SƠN 10C
391 751147 NGUYỄN MINH SƠN 10B
392 751149 QUÁCH THÁI SƠN 10P
393 751150 TRẦN THÁI SƠN 10P
394 751151 HOÀNG THANH SƠN 10H
395 751152 NGUYỄN THANH SƠN 10P
396 751153 TRẦN THANH SƠN 10H
397 751154 LÊ VĂN SƠN 10N
398 751155 NGUYỄN VĂN SƠN 10N
399 751158 NGUYỄN THANH TÂM 10I
400 751159 ĐÀM ĐÌNH TẬP 10C
401 751160 ĐỒNG MINH THÁI 10C
402 751161 SÁI THỊ THÁI 10E
403 751162 NGUYỄN ĐĂNG THANH 10C
404 751163 HOÀNG ĐỨC THÀNH 10G
405 751164 TẠ ĐỨC THÀNH 10N
406 751165 NGUYỄN TUẤN THÀNH 10B
407 751166 NGHIÊM THỊ BÍCH THẢO 10B
408 751167 NGUYỄN THỊ THANH THẢO 10H
409 751168 ĐỖ THỊ THẮM 10N
410 751169 ĐỖ THỊ THẮM 10I
411 751170 NGUYỄN THỊ THẮM 10K
412 751171 NGUYỄN ĐĂNG THẮNG 10B
413 751172 ĐINH ĐỨC THẮNG 10N
414 751173 NGUYỄN ĐỨC THẮNG 10B
415 751178 LÊ QUANG THỊNH 10G
416 751180 NGUYỄN HÀ THU 10I
417 751182 TRẦN THỊ HOÀI THU 10M
418 751183 NGUYỄN THỊ THU 10N
419 751184 TRẦN THỊ THU 10E
420 751185 ĐỖ THỊ THUẬN 10D
421 751186 LÊ THANH THUỶ 10E
422 751187 TẠ THỊ THUỶ 10M
423 751188 LÊ THỊ THU THỦY 10H
424 751191 NGUYỄN DIỆU THÚY 10I
425 751194 GIANG THỊ MINH THƯ 10K
426 751195 TRẦN THỊ NGỌC THƯ 10K
427 751196 NGUYỄN THỊ THƯ 10P
428 751198 ĐƯỜNG THUỶ TIÊN 10M
429 751199 NGUYỄN MẠNH TIẾN 10C
430 751202 NGUYỄN THỊ TÌNH 10C
431 751204 ĐÀO VĂN TOÀN 10P
432 751205 ĐỖ QUỲNH TRANG 10G
433 751206 ĐÀO THANH HIỀN TRANG 10K
434 751207 NGUYỄN THỊ BÍCH TRANG 10M
435 751208 ĐÀO THỊ TRANG 10E
436 751209 ĐỖ THỊ TRANG 10H
437 751210 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 10M
438 751215 GIANG THỊ KIỀU TRANG 10P
439 751217 NGUYỄN THỊ TRANG 10N
440 751218 NGUYỄN THỊ TRANG 10I
441 751219 NGUYỄN THỊ TRANG 10B
442 751220 NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG 10N
443 751221 NGUYÊN THỊ THU TRANG 10A
444 751222 NGUYỄN THỊ THU TRANG 10I
445 751223 NGUYỄN THỊ THU TRANG 10C
446 751224 NGUYỄN THỊ THU TRANG 10B
447 751225 NGUYỄN THỊ THU TRANG 10M
448 751226 TRỊNH THỊ TRANG 10D
449 751227 ĐỖ THU TRANG 10H
450 751228 HOÀNG THU TRANG 10C
451 751229 NGÔ THU TRANG 10E
452 751230 NGÔ THU TRANG 10A
453 751231 PHẠM THU TRANG 10P
454 751234 TRẦN THỊ QUỲNH TRÂM 10D
455 751236 LƯU MINH TRỌNG 10G
456 751237 TRẦN VĂN TRỌNG 10I
457 751238 TRẦN ĐỨC TRUNG 10M
458 751240 NGHIÊM VĂN TRƯỜNG 10G
459 751241 NGÔ VĂN TRƯỜNG 10P
460 751242 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 10M
461 751243 ĐỖ ANH TÚ 10A
462 751244 NGUYỄN ANH TÚ 10A
463 751245 NGUYỄN VĂN TÚ 10K
464 751247 VŨ ANH TUẤN 10C
465 751248 TRẦN MINH TUẤN 10E
466 751249 NGUYỄN NGỌC TUẤN 10K
467 751253 NGUYỄN THỊ TUYẾN 10N
468 751254 ĐINH THỊ TUYẾT 10P
469 751257 NGUYỄN THẢO VÂN 10D
470 751258 NGUYỄN THỊ THANH VÂN 10A
471 751259 PHẠM THỊ THẢO VÂN 10D
472 751260 TRẦN THẾ VĨ 10G
473 751261 TRẦN BẢO VIỆT 10P
474 751263 TẠ VĂN VƯƠNG 10H
475 751264 NGUYỄN THỊ XUÂN 10I
476 751265 NGUYỄN THANH XUYÊN 10G
477 751266 PHẠM LÊ HOÀNG YẾN 10D
478 751267 HOÀNG PHI YẾN 10C
479 751268 ĐÀO THỊ HẢI YẾN 10C
480 751269 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN 10C
481 751270 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN 10N
482 C10656 ĐÀO HOÀNG HIỆP 10N
483 C30427 NGUYỄN MINH TIẾN 10M
484 C40235 NGUYỄN PHƯƠNG YẾN 10A


Tác giả bài viết: Admin
Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 98 trong 20 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

 

Thông tin về thi, kiểm tra

Xếp giải HSG TP năm 2014-2015
Mặc dù không có giải Quốc gia như năm trước nhưng kết quả năm nay cũng rất cao. Có 15 học sinh đạt giải, trong đó có 3 giải Nhì, 7 giải Ba và 5 giải Khuyến...

Tổ Xã hội

Hướng dẫn hoạt động chuyên môn bộ môn Lịch Sử THPT Năm 2012-2013
Sau đay là một số hướng dẫn cụ thể về hoạt động chuyên môn trong năm học 2011-2012. Các Tổ, nhóm trưởng vận dụng có sáng tạo cho phù hợp với điều kiện của đơn...

Hỗ trợ trực tuyến

1
Quản trị

Name: Vũ Thìn
Phone: 01258765577
vuthin@hanoiedu.vn
Kỹ thuật

Name: Vương Xuân Thủy

bạn đang cần tìm địa chỉ cho thuê thuê máy chủ ảoquần độn mông?

thiet ke biet thu-- thiet ke kien truc

sky a820l-- sky a830l

Bản quyền thuộc Trường THPT Đa Phúc
Địa chỉ: Thị trấn Sóc Sơn - Hà Nội
Điện thoại: 0438843430 - 0912769056 - Email: c3daphuc@hanoiedu.vn