Giới trẻ hiện nay, nhất là các bạn học sinh dễ bị mắc benh dau lung và bệnh thoai hoa cot song do ngồi học không đúng tư thế, chơi game hoặc ngồi vi tính quá nhiều!

Thư viện | Thống kê | RSS | Liên hệ
Trường THPT Đa Phúc gửi đến Học sinh (): Ngày 05-9-2018, khai giảng năm học mới. (Lúc: 28.09.2017 11:54)                     

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 98
  • Hôm nay: 1787
  • Tháng hiện tại: 28536
  • Tổng lượt truy cập: 9778311

Truy cập nhanh

Tổ nhóm chuyên môn

Quảng cáo học võ
Giáo dục điện tử
Quản lý học sinh SGD&ĐT

Danh sách phân lớp cho học sinh lớp 10 năm học 2018-2019

Đăng lúc: Thứ tư - 11/07/2018 13:17 - Người đăng bài viết: admincp
Danh sách phân lớp cho học sinh lớp 10 năm học 2018-2019

Danh sách phân lớp cho học sinh lớp 10 năm học 2018-2019

Danh sách học sinh lớp 10 năm học 2018 - 2019
TRƯỜNG THPT ĐA PHÚC
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10
NĂM HỌC 2018-2019

 
Chú ý:
- Danh sách được sắp xếp theo thứ tự A, B, C ...
- Các em có thể dùng tổ hợp phím Ctrl + F để tìm theo SBD (Khi dùng trên máy tính).
- 7h30' ngày thứ Bảy (14/7/2018) họp phụ huynh và học sinh lớp 10.

- Xét vào lớp chọn theo công thức sau:
 + Lớp chọn ban A: Điểm Toán thi TS + Tổng điểm XT + Điểm phẩy Toán lớp 9.
   Lớp 10C đạt ... >= 69,6.
   Lớp 10A, 10B đạt ... >= 66,25. 
 + Lớp chọn ban D: Điểm Văn thi TS + Tổng điểm XT + Điểm phẩy T. Anh lớp 9.
  Lớp 10D đạt ... >= 67,25.
  Lớp 10E đạt ...>= 63,6.
Lấy điểm từ cao xuống thấp (đủ sĩ số thì thôi).
Ngoài ra có thể, có tiêu chí phụ như đạt giả HSG (Cấp TP, cấp huyện) các môn Văn hóa.

STT SBD Họ tên học sinh Ngày sinh Lớp
1 780001 NGUYỄN MẠNH HUY AN 28/04/2003 10A
2 780002 ĐÀM THANH AN 31/12/2003 10E
3 780004 VƯƠNG THÚY AN 01/06/2003 10H
4 780006 TRƯƠNG DIỆU ANH 19/06/2003 10E
5 780007 NGUYỄN DUY ANH 21/11/2003 10G
6 780008 NGUYỄN DUYÊN PHƯƠNG ANH 02/07/2003 10I
7 780009 ĐẶNG ĐỨC ANH 01/03/2003 10M
8 780010 LÊ ĐỨC ANH 31/07/2003 10C
9 780011 NGÔ ĐỨC ANH 29/10/2003 10C
10 780012 TRẦN ĐỨC ANH 02/09/2003 10A
11 780013 VƯƠNG ĐỨC ANH 21/10/2003 10A
12 780014 NGUYỄN HÀ ANH 20/03/2003 10E
13 780015 LÊ HẢI ANH 06/10/2003 10A
14 780016 NGUYỄN HẢI ANH 19/08/2003 10G
15 780017 PHẠM HẢI ANH 08/08/2003 10B
16 780018 TRẦN HOÀI ANH 09/12/2003 10P
17 780019 LÊ HOÀNG ĐỨC ANH 24/11/2003 10N
18 780020 NGÔ HOÀNG ANH 07/03/2003 10H
19 780021 TRẦN HỒNG ANH 23/12/2003 10M
20 780022 PHẠM HÙNG ANH 19/03/2003 10C
21 780023 VŨ KIỀU ANH 08/12/2003 10M
22 780024 NGUYỄN KIM ANH 12/10/2003 10C
23 780025 NGUYỄN LAN ANH 03/01/2003 10M
24 780028 NGUYỄN NGỌC MINH ANH 10/12/2003 10K
25 780030 TRẦN NGỌC ANH 19/08/2003 10I
26 780032 NGUYỄN PHƯƠNG ANH 26/07/2003 10C
27 780033 NGUYỄN PHƯƠNG ANH 16/11/2003 10Q
28 780034 ĐẶNG QUANG ANH 23/10/2003 10A
29 780035 HÀ QUỲNH ANH 15/04/2003 10I
30 780036 NGUYỄN QUỲNH ANH 01/02/2003 10M
31 780037 NGUYỄN QUỲNH ANH 26/08/2003 10A
32 780038 NGUYỄN QUỲNH ANH 03/05/2003 10N
33 780039 TẠ QUỲNH ANH 28/09/2003 10D
34 780040 NGUYỄN THẢO ANH 24/07/2003 10D
35 780041 LA THỊ BẢO ANH 09/02/2003 10Q
36 780043 NGUYỄN THỊ KIỀU ANH 03/07/2003 10P
37 780044 ĐỖ THỊ LAN ANH 03/08/2003 10E
38 780045 NGUYỄN THỊ LAN ANH 26/02/2003 10G
39 780046 TRẦN THỊ LAN ANH 20/04/2003 10I
40 780047 NGUYỄN THỊ MAI ANH 18/06/2003 10I
41 780049 NGUYỄN THỊ NGỌC ANH 18/10/2003 10K
42 780051 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH 10/10/2003 10G
43 780052 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH 28/02/2003 10K
44 780053 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH 06/10/2003 10B
45 780055 TRẦN THỊ QUỲNH ANH 16/06/2003 10N
46 780056 NGUYỄN THỊ THỤC ANH 09/06/2003 10H
47 780057 ĐÀM THỊ TRUNG ANH 08/04/2003 10H
48 780058 CHỬ THỊ VÂN ANH 29/10/2003 10C
49 780059 LÊ THỊ VÂN ANH 23/02/2003 10B
50 780060 LÊ THỊ VÂN ANH 10/11/2003 10I
51 780062 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 16/09/2003 10M
52 780063 TRƯƠNG THỊ VÂN ANH 30/09/2003 10D
53 780065 NGUYỄN TUẤN ANH 31/01/2003 10M
54 780066 LÊ VÂN ANH 20/03/2003 10B
55 780067 ĐỖ VIỆT ANH 24/11/2003 10G
56 780069 NGUYỄN VIỆT ANH 29/06/2003 10A
57 780071 ĐÀO MINH ÁNH 07/11/2003 10B
58 780074 ĐẶNG THỊ NGỌC ÁNH 02/11/2003 10G
59 780076 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH 18/08/2003 10K
60 780077 PHÙNG THỊ NGỌC ÁNH 28/03/2003 10Q
61 780078 TẠ THỊ NGỌC ÁNH 04/07/2003 10D
62 780079 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ÁNH 05/11/2003 10D
63 780080 HOÀNG THANH BÁCH 19/10/2003 10P
64 780082 NGUYỄN QUỐC BẢO 23/12/2003 10M
65 780083 QUÁCH VĂN BẮC 23/03/2003 10P
66 780084 ĐỖ BÁ BÌNH 11/12/2003 10Q
67 780085 NGUYỄN PHÚ BÌNH 08/02/2003 10A
68 780087 VŨ THÚY BÌNH 28/10/2003 10Q
69 780088 NGUYỄN VĂN CAO 14/11/2003 10M
70 780089 TỐNG KHÁNH CHÂU 11/09/2003 10G
71 780092 NGUYỄN KIM CHI 21/09/2003 10A
72 780093 PHẠM KIM CHI 20/07/2003 10I
73 780094 NGUYỄN LINH CHI 24/01/2003 10K
74 780095 NGÔ MAI CHI 31/07/2003 10G
75 780096 NGUYỄN MINH CHI 19/08/2003 10I
76 780097 VŨ THẢO CHI 04/10/2003 10C
77 780098 NGUYỄN TRẦN KIM CHI 07/03/2003 10H
78 780099 NGÔ QUANG CHIẾN 26/01/2003 10Q
79 780100 NGUYỄN THỊ CHIẾN 15/09/2003 10H
80 780101 NGUYỄN VĂN CHIẾN 14/03/2003 10P
81 780104 VŨ TUYẾT CHINH 05/02/2003 10K
82 780105 NGUYỄN ĐỨC CHÍNH 12/12/2003 10N
83 780108 NGUYỄN THỊ CHÚC 10/07/2003 10I
84 780109 NGUYỄN HỒNG CHUNG 03/07/2003 10I
85 780110 LÊ KIM CHUNG 05/09/2003 10I
86 780114 VŨ THÀNH CÔNG 21/09/2003 10K
87 780115 LÊ THỊ HƯƠNG CÚC 01/11/2003 10P
88 780117 NGUYỄN PHÚC MINH CƯƠNG 16/11/2003 10K
89 780118 QUÁCH ĐÌNH CƯỜNG 09/12/2003 10N
90 780121 LẠI TIẾN CƯỜNG 07/12/2003 10M
91 780122 LÊ NGỌC DIỄM 24/08/2003 10D
92 780123 CHU THỊ THANH DIỆP 21/07/2003 10Q
93 780124 NGÔ HOÀNG DUNG 31/08/2003 10N
94 780126 NGUYỄN THỊ DUNG 03/04/2003 10H
95 780127 NGUYỄN THÙY DUNG 11/02/2003 10I
96 780128 TRẦN ANH DŨNG 06/07/2003 10C
97 780129 NGUYỄN CHÍ DŨNG 20/04/2003 10M
98 780130 LÊ ĐỨC DŨNG 12/02/2003 10N
99 780131 LÊ HỮU DŨNG 30/09/2003 10A
100 780132 BÙI MẠNH DŨNG 09/12/2003 10N
101 780136 NGUYỄN TIẾN DŨNG 23/07/2003 10Q
102 780138 TRẦN TIẾN DŨNG 16/06/2003 10H
103 780140 NGUYỄN ANH DUY 06/04/2003 10M
104 780141 NGUYỄN ĐỨC DUY 25/09/2003 10K
105 780142 ĐỖ HOÀ DUY 02/01/2003 10M
106 780146 NGUYỄN PHẠM TIẾN DUY 06/06/2003 10C
107 780149 ĐỖ THÙY DUYÊN 05/05/2003 10K
108 780151 NGUYỄN THỊ HỒNG DƯƠNG 01/09/2003 10I
109 780153 LÊ THỊ THÙY DƯƠNG 20/02/2003 10B
110 780154 NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG 07/10/2003 10E
111 780155 NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG 06/10/2003 10C
112 780156 ĐỖ THUỲ DƯƠNG 23/02/2003 10P
113 780158 TRẦN THÙY DƯƠNG 26/11/2003 10K
114 780159 NGUYỄN TIẾN DƯƠNG 08/08/2003 10P
115 780162 NGUYỄN VŨ THÙY DƯƠNG 27/11/2003 10A
116 780163 PHAN TIẾN ĐẠI 26/07/2003 10C
117 780164 NGUYỄN THỊ LINH ĐAN 04/06/2003 10K
118 780165 NGUYỄN CÔNG ĐẠT 20/08/2003 10A
119 780166 NGUYỄN TẤT ĐẠT 28/11/2003 10A
120 780167 NGUYỄN TẤT ĐẠT 27/10/2003 10Q
121 780168 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 25/12/2003 10I
122 780169 ĐỖ TIẾN ĐẠT 31/10/2003 10M
123 780170 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 19/08/2003 10P
124 780171 ĐỖ VĂN ĐẠT 28/05/2003 10P
125 780174 TRẦN THỊ NGỌC ĐIỆP 16/09/2003 10G
126 780180 NGUYỄN ANH ĐỨC 02/02/2003 10N
127 780181 TRẦN ANH ĐỨC 17/01/2003 10A
128 780183 ĐẶNG HỮU ĐỨC 30/01/2003 10B
129 780185 NGUYỄN MẠNH ĐỨC 05/12/2003 10A
130 780187 NGUYỄN MINH ĐỨC 28/09/2003 10Q
131 780188 NGUYỄN MINH ĐỨC 01/11/2003 10I
132 780190 PHẠM MINH ĐỨC 02/04/2003 10A
133 780192 NGUYỄN TÂN GA 30/03/2003 10B
134 780193 TỐNG ĐỨC HOÀNG GIANG 29/11/2003 10K
135 780194 TRẦN ĐỨC GIANG 12/04/2003 10H
136 780197 HOÀNG HƯƠNG GIANG 21/09/2003 10A
137 780198 LÊ HƯƠNG GIANG 28/05/2003 10D
138 780199 NGÔ HƯƠNG GIANG 02/07/2003 10C
139 780200 NGUYỄN HƯƠNG GIANG 22/03/2003 10N
140 780202 VŨ THỊ CHÂU GIANG 23/08/2003 10D
141 780203 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 04/02/2003 10B
142 780204 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 24/07/2003 10P
143 780205 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 12/11/2003 10H
144 780207 NGUYỄN THỊ NAM GIANG 11/08/2003 10E
145 780209 NGUYỄN THỊ THANH GIANG 02/08/2003 10N
146 780210 NGÔ THỊ TRÀ GIANG 15/06/2003 10K
147 780211 TRẦN THỊ GIANG 16/09/2003 10K
148 780212 HOÀNG TRÀ GIANG 25/10/2003 10G
149 780214 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 12/02/2003 10P
150 780216 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 19/01/2003 10C
151 780219 ĐẶNG MINH HÀ 14/07/2003 10Q
152 780220 LÊ NGỌC HÀ 31/10/2003 10K
153 780221 LÊ THANH HÀ 16/03/2003 10E
154 780222 NGUYỄN THANH HÀ 19/10/2003 10H
155 780223 TRẦN THỊ THANH HÀ 31/05/2003 10H
156 780225 NGUYỄN THỊ THU HÀ 23/10/2003 10K
157 780226 TRẦN THỊ THU HÀ 18/08/2003 10C
158 780227 LÊ THU HÀ 10/11/2003 10B
159 780228 NGUYỄN THU HÀ 06/02/2003 10I
160 780229 QUÁCH TRỊNH NGUYỆT HÀ 13/07/2003 10B
161 780230 NGUYỄN VIỆT HÀ 17/10/2003 10G
162 780232 NGUYỄN NAM HẢI 21/12/2003 10K
163 780233 NGUYỄN PHƯƠNG HẢI 07/07/2003 10M
164 780234 LÊ THANH HẢI 27/02/2003 10B
165 780235 NGUYỄN THU HẢI 28/12/2003 10K
166 780236 NGUYỄN TIỀN HẢI 12/01/2003 10Q
167 780237 NGUYỄN TIẾN HẢI 30/11/2003 10M
168 780238 NGUYỄN HỒNG HẠNH 20/09/2003 10D
169 780239 TẠ MỸ HẠNH 14/12/2003 10G
170 780240 TRƯƠNG MỸ HẠNH 17/08/2003 10E
171 780241 BÙI QUANG HẠNH 09/10/2003 10B
172 780243 LÊ THỊ HẠNH 12/05/2003 10E
173 780245 NGUYỄN VĂN HÀO 17/10/2003 10B
174 780246 LÊ MINH HẰNG 05/08/2003 10I
175 780247 NGUYỄN MINH HẰNG 26/11/2003 10M
176 780248 NGUYỄN MINH HẰNG 15/12/2003 10A
177 780249 NGUYỄN THỊ HẰNG 12/03/2003 10N
178 780250 NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN 06/09/2003 10I
179 780251 ĐẶNG ĐÌNH HẬU 25/04/2003 10B
180 780252 HÀ ĐỨC HẬU 28/12/2003 10A
181 780254 NGÔ THỊ HIÊN 21/07/2003 10I
182 780256 NGUYỄN THỊ HIỀN 26/09/2003 10G
183 780257 NGUYỄN THỊ THÚY HIỀN 21/08/2003 10D
184 780259 LÊ THU HIỀN 12/07/2003 10A
185 780260 NGUYỄN THU HIỀN 31/08/2003 10Q
186 780261 NGUYỄN BÁ HIỆP 25/11/2003 10E
187 780263 NGUYỄN CHÍ HIẾU 08/10/2003 10A
188 780265 NGUYỄN MINH HIẾU 06/04/2003 10H
189 780267 NGUYỄN MINH HIẾU 16/10/2003 10Q
190 780268 VŨ MINH HIẾU 04/12/2003 10C
191 780269 PHẠM NGỌC HIẾU 14/03/2003 10Q
192 780270 NGUYỄN TRUNG HIẾU 13/09/2003 10P
193 780271 NGUYỄN TRUNG HIẾU 04/06/2003 10B
194 780272 TRẦN TRUNG HIẾU 20/07/2003 10Q
195 780273 NGUYỄN HUY HIỆU 23/06/2003 10N
196 780275 NGUYỄN PHƯƠNG HOA 16/09/2003 10K
197 780276 NGUYỄN THỊ THANH HOA 17/07/2003 10H
198 780278 NGUYỄN MINH HÒA 15/11/2003 10K
199 780280 LÊ THỊ HÒA 13/05/2003 10C
200 780281 NGUYỄN THỊ MINH HÒA 23/11/2003 10I
201 780282 NGUYỄN THỊ HOÀ 13/12/2003 10E
202 780283 THÁI THỊ THU HOÀI 11/10/2003 10H
203 780285 ĐẶNG HUY HOÀNG 18/05/2003 10I
204 780286 NGUYỄN HUY HOÀNG 25/05/2003 10M
205 780288 NGUYỄN TRỌNG HOÀNG 11/10/2003 10M
206 780289 NGUYỄN VIỆT HOÀNG 25/12/2003 10C
207 780290 NGÔ THỊ BÍCH HỒNG 23/04/2003 10K
208 780292 NGÔ THU HỒNG 25/08/2003 10I
209 780293 HỒ THANH HUẾ 07/01/2003 10I
210 780294 HOÀNG THỊ HUẾ 30/01/2003 10B
211 780295 NGUYỄN MINH HUỆ 06/06/2003 10E
212 780296 ĐẶNG ANH HÙNG 10/06/2003 10P
213 780298 TẠ HUY HÙNG 13/12/2003 10P
214 780299 TRẦN HUY HÙNG 04/09/2003 10P
215 780300 DƯƠNG MẠNH HÙNG 11/01/2003 10C
216 780301 ĐỖ MẠNH HÙNG 28/06/2003 10Q
217 780302 ĐỖ MẠNH HÙNG 15/11/2003 10G
218 780303 NGUYỄN MẠNH HÙNG 19/11/2003 10C
219 780304 NGUYỄN QUANG HÙNG 06/12/2003 10A
220 780307 NGUYỄN VĂN HÙNG 24/06/2003 10C
221 780308 ĐỖ QUANG HUY 31/10/2003 10B
222 780309 LÊ QUANG HUY 29/10/2003 10D
223 780310 NGUYỄN QUANG HUY 08/11/2003 10A
224 780311 LÊ VIẾT NHẬT HUY 18/08/2003 10C
225 780313 TẠ LÊ THANH HUYỀN 25/06/2003 10H
226 780314 NGUYỄN THẢO HUYỀN 04/04/2003 10N
227 780315 NGUYỄN THỊ MINH HUYỀN 28/04/2003 10P
228 780316 TÔ THỊ MINH HUYỀN 01/11/2003 10H
229 780317 NGUYỄN THỊ HUYỀN 14/07/2003 10G
230 780319 LƯƠNG THU HUYỀN 13/08/2003 10E
231 780321 NGUYỄN THU HUYỀN 03/10/2003 10D
232 780322 NGUYỄN THU HUYỀN 02/01/2003 10C
233 780323 NGUYỄN THU HUYỀN 03/11/2003 10G
234 780324 PHẠM THU HUYỀN 19/05/2003 10D
235 780325 NGUYỄN NGỌC HƯNG 03/11/2003 10P
236 780327 NGUYỄN THÀNH HƯNG 29/05/2003 10N
237 780328 NGUYỄN TUẤN HƯNG 11/10/2003 10B
238 780332 NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG 22/12/2003 10D
239 780333 NGUYỄN THỊ DIỄM HƯƠNG 10/08/2003 10N
240 780336 TRẦN THỊ THANH HƯƠNG 10/08/2003 10E
241 780338 TRẦN THỊ HƯƠNG 28/07/2003 10Q
242 780339 NGUYỄN THU HƯƠNG 07/04/2003 10P
243 780340 TRẦN THU HƯƠNG 25/11/2003 10D
244 780341 DƯƠNG THỊ HƯỜNG 09/09/2003 10D
245 780342 ĐỖ THỊ HƯỜNG 02/04/2003 10H
246 780343 NGUYỄN THỊ HƯỜNG 10/01/2003 10H
247 780345 ĐINH THỊ HƯỞNG 20/04/2003 10P
248 780346 NGUYỄN VĂN HƯỞNG 14/04/2003 10N
249 780347 ĐẶNG XUÂN HƯỞNG 21/04/2003 10P
250 780349 NGUYỄN MẠNH KHA 29/01/2003 10B
251 780350 NGUYỄN NGỌC KHA 02/11/2003 10P
252 780351 DƯƠNG TUẤN KHẢI 10/06/2003 10C
253 780352 NGÔ VĂN KHẢI 30/04/2003 10I
254 780353 ĐÀM AN KHÁNH 18/08/2003 10A
255 780354 ĐỖ HOÀNG GIA KHÁNH 20/10/2003 10Q
256 780355 NGUYỄN NAM KHÁNH 26/08/2003 10A
257 780356 ĐINH PHÚC KHÁNH 02/09/2003 10C
258 780357 NGÔ QUỐC KHÁNH 13/10/2003 10Q
259 780358 NGUYỄN QUỐC KHÁNH 11/03/2003 10K
260 780359 TRẦN VŨ HUY KHÁNH 19/04/2003 10P
261 780360 HOÀNG ĐĂNG KIÊN 13/10/2003 10N
262 780361 BÙI TRUNG KIÊN 04/12/2003 10B
263 780362 BÙI TRUNG KIÊN 25/11/2003 10B
264 780363 NGUYỄN TRUNG KIÊN 17/02/2003 10Q
265 780365 VŨ TRUNG KIÊN 10/07/2003 10H
266 780366 NGUYỄN THỊ KIỀU 10/12/2003 10I
267 780368 NGUYỄN PHƯƠNG LAN 21/04/2003 10I
268 780370 TRẦN THỊ HƯƠNG LAN 14/03/2003 10N
269 780371 VŨ THỊ NGỌC LAN 04/07/2003 10C
270 780372 NGUYỄN THỊ LAN 11/08/2003 10D
271 780375 NGÔ HOÀNG THANH LÂM 09/06/2003 10A
272 780376 LÊ TÙNG LÂM 06/12/2003 10Q
273 780378 HOÀNG THỊ LIÊN 21/09/2003 10H
274 780380 NGUYỄN THỊ LIỄU 01/01/2003 10H
275 780382 ĐỖ HOÀNG HÀ LINH 09/10/2003 10C
276 780385 NGUYỄN KHÁNH LINH 13/08/2003 10I
277 780387 PHẠM KHÁNH LINH 05/08/2003 10K
278 780388 TỐNG KHÁNH LINH 11/09/2003 10G
279 780390 TÁ MAI LINH 28/07/2003 10D
280 780391 VƯƠNG MAI LINH 29/07/2003 10M
281 780393 TRẦN NGUYỄN THẢO LINH 06/04/2003 10G
282 780394 MAI PHƯƠNG DIỆU LINH 19/01/2003 10I
283 780395 ĐÀM PHƯƠNG LINH 17/07/2003 10E
284 780396 NGÔ PHƯƠNG LINH 19/12/2003 10A
285 780397 NGUYỄN PHƯƠNG LINH 12/01/2003 10H
286 780398 NGUYỄN THỊ DIỆU LINH 04/11/2003 10B
287 780399 NGUYỄN THỊ DIỆU LINH 03/12/2003 10H
288 780401 PHẠM THỊ HẢI LINH 12/11/2003 10H
289 780402 NGUYỄN THỊ HOÀI LINH 05/09/2003 10P
290 780403 NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH 09/05/2002 10H
291 780404 NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH 04/11/2003 10Q
292 780406 NGUYỄN THỊ MAI LINH 14/07/2003 10A
293 780407 NGÔ THỊ MỸ LINH 23/03/2003 10G
294 780410 HOÀNG THỊ PHƯƠNG LINH 05/04/2003 10E
295 780411 NGUYỄN THỊ THÙY LINH 03/02/2003 10G
296 780412 NGUYỄN THỊ THÙY LINH 20/01/2003 10H
297 780413 NGUYỄN THỊ THUỲ LINH 21/12/2003 10C
298 780416 TRẦN THUỲ LINH 01/11/2003 10G
299 780417 DƯƠNG ĐỨC LONG 23/08/2003 10N
300 780418 TRẦN HOÀNG LONG 07/08/2003 10M
301 780420 TẠ QUANG NHẬT LONG 08/10/2003 10Q
302 780421 TRẦN THÀNH LONG 29/03/2003 10G
303 780422 LÊ TRẦN THỦY LONG 16/12/2003 10M
304 780425 NGUYỄN THỊ HIỀN LƯƠNG 18/02/2003 10M
305 780426 BÙI ĐỨC LƯỢNG 09/02/2003 10A
306 780427 NGUYỄN KHÁNH LY 04/04/2003 10B
307 780428 NGHIÊM THỊ HƯƠNG LY 27/03/2003 10G
308 780429 LÊ THỊ KHÁNH LY 21/08/2003 10K
309 780431 NGHIÊM YẾN LY 30/12/2003 10C
310 780432 NGÔ THỊ LÝ 13/09/2003 10K
311 780433 NGUYỄN NGỌC MAI 11/11/2003 10D
312 780435 NGÔ THỊ QUỲNH MAI 15/09/2003 10E
313 780436 NGUYỄN THỊ THANH MAI 28/03/2003 10G
314 780437 NGUYỄN THỊ XUÂN MAI 09/05/2003 10N
315 780439 NGUYỄN ĐỨC MẠNH 21/12/2003 10C
316 780441 ĐỖ QUANG MẠNH 17/11/2003 10E
317 780442 NGUYỄN TIẾN MẠNH 31/01/2003 10K
318 780443 NGUYỄN TIẾN MẠNH 28/03/2003 10N
319 780444 LÊ XUÂN MẠNH 05/08/2003 10M
320 780445 NGUYỄN CHIÊU MINH 17/04/2003 10N
321 780446 LƯU ĐÌNH MINH 17/06/2003 10P
322 780448 TỐNG KHÁNH MINH 11/09/2003 10G
323 780449 PHẠM LÊ MINH 04/10/2003 10M
324 780451 LÊ NGỌC MINH 17/06/2003 10M
325 780452 LÊ NHẬT MINH 27/09/2003 10D
326 780453 BÙI QUANG MINH 25/07/2003 10N
327 780454 ĐINH QUANG MINH 09/09/2003 10N
328 780455 ĐÀM TẤN MINH 22/11/2003 10B
329 780456 ĐỖ THANH MINH 09/12/2003 10Q
330 780457 HOÀNG THỊ PHƯƠNG MINH 22/12/2003 10A
331 780458 NGÔ TUẤN MINH 17/07/2003 10N
332 780460 NGUYỄN CHÀ MY 19/01/2003 10H
333 780461 NGUYỄN HÀ MY 19/08/2003 10D
334 780462 HOÀNG LÊ KIỀU MY 06/02/2003 10C
335 780463 NGUYỄN THỊ HÀ MY 06/01/2003 10D
336 780464 NGUYỄN THỊ HÀ MY 09/03/2003 10Q
337 780465 NGUYỄN THỊ HÀ MY 13/12/2003 10A
338 780467 NGUYỄN THỊ TRÀ MY 04/01/2003 10G
339 780468 NGUYỄN TRẦN THẢO MY 21/09/2003 10D
340 780469 ĐẶNG ĐỨC NAM 26/11/2003 10H
341 780470 TRẦN ĐỨC NAM 30/11/2003 10Q
342 780471 NGUYỄN HẢI NAM 13/10/2003 10E
343 780472 ĐỖ HOÀI NAM 16/08/2003 10P
344 780475 NGUYỄN PHƯƠNG NAM 16/10/2003 10P
345 780476 ĐẶNG THÁI NAM 10/11/2003 10C
346 780477 NGUYỄN THÀNH NAM 15/10/2003 10Q
347 780478 TẠ THÚC NAM 06/09/2003 10I
348 780480 NGUYỄN THỊ NGA 04/07/2003 10Q
349 780481 PHẠM THỊ NGA 13/01/2003 10B
350 780483 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NGA 17/11/2003 10E
351 780484 VŨ THỊ VÂN NGA 27/03/2003 10G
352 780485 VŨ THỊ NGA 18/09/2003 10K
353 780486 NGUYỄN THỊ NGÁT 21/06/2003 10K
354 780487 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN 10/08/2003 10I
355 780488 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN 31/08/2003 10P
356 780490 ĐỖ THỊ THÙY NGÂN 13/04/2003 10A
357 780491 PHẠM THÚY NGÂN 09/11/2003 10D
358 780492 BÙI THÀNH NGHĨA 30/11/2003 10C
359 780493 ĐÀM VĂN NGHĨA 06/05/2003 10C
360 780494 ĐÀO BẢO NGỌC 01/04/2003 10E
361 780495 NGUYỄN DIỆU NGỌC 27/04/2003 10D
362 780496 ĐẶNG HỒNG NGỌC 09/08/2003 10D
363 780497 PHÙNG HỒNG NGỌC 26/12/2003 10E
364 780499 NGUYỄN MINH NGỌC 26/10/2003 10G
365 780500 DƯƠNG THỊ ÁNH NGỌC 10/07/2003 10K
366 780501 DƯƠNG THỊ NGỌC 27/05/2003 10B
367 780503 NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC 21/06/2003 10E
368 780504 NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC 22/06/2003 10B
369 781001 NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC 06/05/2003 10E
370 781002 NGUYỄN THỊ MINH NGỌC 23/07/2003 10Q
371 781005 NGUYỄN THÚY NGỌC 19/06/2003 10K
372 781006 NGUYỄN VŨ HUYỀN NGỌC 12/08/2003 10A
373 781007 NGUYỄN THẢO NGUYÊN 11/11/2003 10C
374 781008 NGUYỄN THẢO NGUYÊN 23/08/2003 10H
375 781009 NGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT 11/02/2003 10N
376 781010 NGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT 22/08/2003 10I
377 781011 NGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT 12/06/2003 10I
378 781012 NGUYỄN THỊ NGUYỆT 08/11/2003 10K
379 781013 ĐÀM KHẮC NHẤT 16/12/2003 10A
380 781014 HOÀNG KIM NHẬT 18/10/2003 10I
381 781015 LÊ THỊ LAN NHI 19/09/2003 10G
382 781016 NGUYỄN THỊ UYÊN NHI 04/12/2003 10H
383 781017 NGUYỄN THỊ YẾN NHI 15/04/2003 10E
384 781018 NGUYỄN YẾN NHI 05/01/2003 10D
385 781019 PHẠM HỒNG NHUNG 08/03/2003 10D
386 781021 TẠ THỊ KIM NHUNG 11/11/2003 10Q
387 781023 NGUYỄN THỊ NHUNG 20/03/2003 10D
388 781025 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NHUNG 23/11/2003 10C
389 781026 PHẠM TRANG NHUNG 30/04/2003 10H
390 781030 NGÔ THỊ DIỆU NINH 22/11/2003 10G
391 781031 TRỊNH THỊ THÙY NINH 05/06/2003 10I
392 781032 VƯƠNG NGỌC NỮ 20/05/2003 10Q
393 781036 NGUYỄN THỊ OANH 11/09/2003 10D
394 781037 NGUYỄN THỊ OANH 03/09/2003 10N
395 781038 NGHIÊM THỊ PHƯƠNG OANH 07/08/2003 10I
396 781039 ĐÀO TRỌNG PHI 22/10/2003 10B
397 781041 NGUYỄN HỮU HOÀNG PHONG 21/04/2003 10A
398 781042 ĐÀO THANH PHONG 18/11/2003 10N
399 781043 LÊ VŨ MINH PHONG 16/08/2003 10M
400 781044 NGUYỄN QUỐC PHÚ 30/09/2003 10M
401 781046 PHẠM HUY PHÚC 09/10/2003 10H
402 781047 QUÁCH HUY PHÚC 08/12/2003 10N
403 781049 ĐỖ THỊ MINH PHÚC 10/10/2003 10E
404 781050 NGÔ HÀ PHƯƠNG 12/12/2003 10E
405 781051 NGUYỄN HÀ PHƯƠNG 03/03/2003 10D
406 781052 NGUYỄN MAI PHƯƠNG 05/06/2003 10D
407 781053 PHAN MAI PHƯƠNG 22/04/2003 10E
408 781054 LƯƠNG MINH PHƯƠNG 21/03/2003 10B
409 781055 NGUYỄN MINH PHƯƠNG 01/01/2003 10D
410 781056 ĐẶNG THANH PHƯƠNG 18/12/2003 10K
411 781057 TẠ THANH PHƯƠNG 27/10/2003 10D
412 781059 NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯƠNG 28/07/2003 10M
413 781060 ĐỖ THỊ HOÀI PHƯƠNG 01/04/2003 10A
414 781062 LÊ THỊ LAM PHƯƠNG 19/07/2003 10K
415 781063 ĐỖ THỊ LAN PHƯƠNG 19/09/2003 10D
416 781064 NGUYỄN THỊ MINH PHƯƠNG 08/06/2003 10G
417 781066 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG 19/07/2003 10G
418 781067 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG 21/09/2003 10H
419 781068 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG 02/10/2003 10N
420 781069 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG 02/02/2003 10M
421 781070 NGUYỄN THU PHƯƠNG 20/04/2003 10E
422 781071 NGUYỄN THU PHƯƠNG 06/12/2003 10G
423 781072 NGUYỄN THU PHƯƠNG 13/10/2003 10P
424 781074 NGUYỄN VĂN PHƯƠNG 27/11/2003 10N
425 781075 LƯƠNG DUY QUANG 27/03/2003 10I
426 781076 NGUYỄN ĐỨC QUANG 15/01/2003 10Q
427 781077 NGUYỄN TIẾN QUẢNG 11/06/2003 10G
428 781078 NGUYỄN ANH QUÂN 26/12/2003 10Q
429 781080 ĐẶNG ĐÌNH MINH QUÂN 09/11/2003 10Q
430 781081 HOÀNG GIA QUÂN 28/12/2003 10M
431 781082 ỨNG HỒNG QUÂN 22/04/2003 10A
432 781083 VŨ HỒNG QUÂN 17/12/2003 10N
433 781084 ĐỖ MINH QUÂN 01/03/2003 10I
434 781085 NGUYỄN MINH QUÂN 09/01/2003 10B
435 781088 PHẠM XUÂN QUÝ 19/02/2003 10Q
436 781089 TRỊNH XUÂN QUÝ 15/04/2003 10I
437 781090 NGUYỄN ĐỖ QUYÊN 07/01/2003 10C
438 781091 DƯƠNG THỊ QUYÊN 17/09/2003 10Q
439 781093 HÀ MẠNH QUYỀN 11/01/2003 10A
440 781094 VƯƠNG DIỄM QUỲNH 16/04/2003 10P
441 781095 PHẠM NGỌC THANH QUỲNH 15/11/2003 10A
442 781096 NGUYỄN NHƯ QUỲNH 16/07/2003 10D
443 781098 NGUYỄN THỊ DIỆU QUỲNH 05/03/2003 10E
444 781099 NGUYỄN THỊ QUỲNH 10/02/2003 10A
445 781100 LÊ VIỆT QUỲNH 16/06/2003 10H
446 781102 LÊ ĐÌNH SƠN 29/10/2003 10A
447 781103 ĐINH HOÀNG SƠN 28/02/2003 10Q
448 781105 NGUYỄN MẠNH SƠN 07/03/2003 10P
449 781107 NGUYỄN NGỌC SƠN 23/01/2003 10D
450 781108 PHẠM NGỌC SƠN 26/11/2003 10M
451 781109 NGUYỄN QUANG SƠN 05/08/2003 10B
452 781110 NGUYỄN THÁI SƠN 22/09/2003 10N
453 781112 HOÀNG VĂN SƠN 25/11/2003 10K
454 781114 NGUYỄN THU SƯƠNG 21/11/2003 10K
455 781115 ĐẶNG ANH TÀI 06/11/2003 10M
456 781116 NGUYỄN MẠNH TÀI 20/08/2003 10E
457 781117 NGUYỄN THỊ TÀI 19/01/2003 10I
458 781118 NGUYỄN ĐỨC TÂM 29/06/2003 10K
459 781120 LƯU THANH TÂM 31/07/2003 10A
460 781121 LÊ THỊ TÂM 20/02/2003 10I
461 781122 NGUYỄN THỊ MINH TÂM 03/09/2003 10G
462 781123 NGUYỄN THỊ MINH TÂM 24/12/2003 10K
463 781124 TRẦN THỊ TÂM 01/12/2003 10G
464 781125 ĐẶNG THỊ TÂN 07/03/2003 10I
465 781126 NGUYỄN MINH TẤN 27/11/2003 10P
466 781127 BÙI DUY THÁI 24/07/2003 10C
467 781128 PHẠM QUỐC THÁI 26/10/2003 10B
468 781129 PHẠM THANH THÁI 06/11/2003 10G
469 781130 NGUYỄN THỊ THÁI 13/06/2003 10H
470 781131 TẠ THÚY THANH 02/05/2003 10I
471 781132 NGUYỄN HOÀNG THÀNH 02/08/2003 10M
472 781133 HỒ HỮU THÀNH 13/06/2003 10G
473 781135 NGUYỄN MINH THÀNH 18/07/2003 10B
474 781137 NGUYỄN VĂN THÀNH 28/07/2003 10M
475 781139 ĐỖ HƯƠNG THẢO 18/12/2003 10B
476 781140 VŨ HƯƠNG THẢO 05/06/2003 10D
477 781142 HÀ PHƯƠNG THẢO 04/03/2003 10E
478 781143 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 08/09/2003 10G
479 781144 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 27/10/2003 10M
480 781145 PHẠM PHƯƠNG THẢO 26/12/2003 10E
481 781146 TRẦN PHƯƠNG THẢO 07/03/2003 10M
482 781147 VŨ PHƯƠNG THẢO 08/10/2003 10P
483 781148 NGUYỄN THANH THẢO 26/10/2003 10D
484 781149 NGUYỄN THỊ THẢO 08/12/2003 10P
485 781151 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 08/01/2003 10B
486 781153 TRẦN THỊ THẢO 25/01/2003 10M
487 781154 TẠ THỊ HỒNG THẮM 08/08/2003 10H
488 781155 LÊ THỊ THẮM 28/07/2003 10N
489 781156 CAO HUY THẮNG 04/06/2003 10G
490 781157 NGUYỄN MẠNH THẮNG 06/11/2003 10P
491 781158 ĐÀM QUANG THẮNG 14/10/2003 10P
492 781159 NGÔ QUANG THẮNG 11/10/2003 10P
493 781160 NGUYỄN QUANG THẮNG 06/12/2003 10B
494 781161 TRẦN THỊ THẮNG 22/04/2003 10D
495 781162 NGUYỄN XUÂN THẮNG 13/07/2003 10M
496 781166 NGUYỄN VĂN THỊNH 30/12/2003 10E
497 781167 NGUYỄN THỊ KIM THOA 29/07/2003 10I
498 781168 NGUYỄN THỊ THƠM 18/09/2003 10N
499 781169 TRẦN THỊ THƠM 25/06/2003 10D
500 781171 PHẠM ĐỨC THUẬN 09/10/2003 10G
501 781172 ĐOÀN NINH THUẬN 22/09/2003 10I
502 781173 NGUYỄN VĂN THUẬN 27/06/2003 10G
503 781174 LÊ THU THỦY 02/12/2003 10A
504 781175 NGÔ MINH THÚY 02/06/2003 10K
505 781176 VŨ THỊ THƯƠNG 18/03/2003 10D
506 781178 TÔ HOÀNG THỦY TIÊN 13/10/2003 10K
507 781179 NGUYỄN ĐÌNH TIẾN 01/01/2003 10Q
508 781180 NGUYỄN MẠNH TIẾN 11/11/2003 10Q
509 781181 NGUYỄN VIỆT TIẾN 08/03/2003 10Q
510 781182 TRẦN THỊ TÌNH 12/10/2003 10H
511 781184 NGUYỄN THỊ TRÀ 25/07/2003 10C
512 781185 NGUYỄN THỊ THU TRÀ 15/06/2003 10K
513 781186 PHẠM THỊ THU TRÀ 11/09/2003 10I
514 781187 BÙI CAO HUYỀN TRANG 19/06/2003 10B
515 781188 NGUYỄN ĐẶNG THU TRANG 28/01/2003 10C
516 781190 NGUYỄN HUYỀN TRANG 15/08/2003 10H
517 781191 PHẠM KHÁNH LINH TRANG 27/12/2003 10C
518 781192 NGUYỄN LÊ HUYỀN TRANG 14/12/2003 10K
519 781193 LÊ MINH TRANG 02/10/2003 10E
520 781194 LƯU THỊ HUYỀN TRANG 28/11/2003 10I
521 781195 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 17/12/2003 10E
522 781196 LÊ THỊ KIỀU TRANG 10/12/2003 10N
523 781197 NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG 02/10/2003 10M
524 781198 NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG 19/06/2003 10D
525 781199 NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG 08/06/2003 10P
526 781200 NGUYỄN THỊ TRANG 18/02/2003 10K
527 781201 NGUYỄN THỊ TRANG 29/09/2003 10E
528 781203 ĐÀM THỊ QUỲNH TRANG 11/10/2003 10G
529 781204 NGUYỄN THỊ THIÊN TRANG 24/06/2003 10M
530 781205 ĐINH THỊ THU TRANG 16/11/2003 10G
531 781206 NGUYỄN THỊ THU TRANG 08/02/2003 10C
532 781207 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG 08/03/2003 10E
533 781210 NGUYỄN THU TRANG 28/08/2003 10K
534 781211 NGUYỄN THU TRANG 30/06/2003 10D
535 781212 NGUYỄN THU TRANG 13/10/2003 10M
536 781213 PHẠM THU TRANG 07/08/2003 10P
537 781214 TRẦN THU TRANG 08/04/2003 10C
538 781215 NGUYỄN THÙY TRANG 07/09/2003 10D
539 781217 NGUYỄN NGỌC TRÂM 18/06/2003 10E
540 781218 ĐOÀN THỊ KIỀU TRINH 14/12/2003 10H
541 781219 NGUYỄN ĐỨC TRỌNG 04/10/2003 10B
542 781220 LÊ THANH TRÚC 01/06/2003 10C
543 781221 NGUYỄN THANH TRÚC 24/08/2003 10E
544 781222 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC 12/10/2003 10D
545 781223 NGÔ THỊ THANH TRÚC 12/04/2003 10N
546 781224 NGÔ QUỐC TRUNG 30/03/2003 10M
547 781225 LÊ BÁ TRƯỜNG 03/02/2003 10B
548 781226 TRỊNH DANH TRƯỜNG 27/01/2003 10H
549 781227 BÙI ĐĂNG TRƯỜNG 31/10/2003 10C
550 781229 TRẦN ANH TÚ 15/09/2003 10B
551 781230 NGUYỄN HỮU TÚ 26/01/2003 10B
552 781231 NGUYỄN THỊ TÂM TÚ 23/02/2003 10K
553 781233 ĐÀO ANH TUẤN 14/05/2003 10K
554 781234 TRẦN ANH TUẤN 15/09/2003 10N
555 781235 NGUYỄN CÔNG TUẤN 27/01/2003 10N
556 781236 LÊ MINH TUẤN 13/06/2003 10B
557 781237 NGUYỄN MINH TUẤN 25/01/2003 10P
558 781238 NGUYỄN QUỐC TUẤN 16/09/2003 10H
559 781239 NGUYỄN QUỐC TUẤN 06/06/2003 10C
560 781240 PHẠM THANH TUẤN 25/10/2003 10N
561 781241 ĐỖ VĂN TUẤN 19/10/2003 10M
562 781243 TRẦN THANH TÙNG 24/06/2003 10P
563 781244 TRẦN THANH TÙNG 09/02/2003 10N
564 781245 TRỊNH VĂN TÙNG 02/02/2003 10B
565 781246 NGUYỄN THỊ TUYẾT 29/06/2003 10I
566 781247 NGUYỄN THỊ TƯƠI 06/12/2003 10K
567 781248 NGUYỄN THỊ TƯƠI 15/05/2003 10H
568 781249 TRỊNH LÂM TƯỜNG 07/12/2002 10E
569 781250 NGUYỄN NHẬT UYÊN 20/11/2003 10Q
570 781251 DƯƠNG THỊ THANH VÂN 04/07/2003 10G
571 781252 ĐỖ THU VIÊN 09/01/2003 10G
572 781254 HOÀNG TUẤN VIỆT 08/09/2003 10Q
573 781257 HỒ TÁ VINH 10/10/2003 10N
574 781258 NGUYỄN THỊ VINH 26/01/2003 10H
575 781259 NGUYỄN TRỌNG VINH 02/01/2003 10E
576 781260 NGUYỄN HOÀNG VŨ 07/12/2003 10P
577 781261 NGUYỄN LONG VŨ 27/07/2003 10P
578 781263 NGUYỄN TUẤN VŨ 23/12/2003 10H
579 781264 NGUYỄN THỊ VY 25/03/2003 10A
580 781265 ĐỖ HẢI YẾN 01/10/2003 10E
581 781266 VŨ HẢI YẾN 31/01/2003 10H
582 781270 ĐÀO THỊ HỒNG YẾN 08/09/2003 10Q
583 781271 NGUYỄN THỊ YẾN 09/10/2003 10C
584 N30426 ĐỖ HOÀNG NAM 27/06/2003 10B

Tác giả bài viết: Admin
Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 36 trong 11 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Hệ thống QLHS trực tuyến trường THPT Đa Phúc

Hoạt động đoàn TN

Tổ Xã hội

Hướng dẫn hoạt động chuyên môn bộ môn Lịch Sử THPT Năm 2012-2013
Sau đay là một số hướng dẫn cụ thể về hoạt động chuyên môn trong năm học 2011-2012. Các Tổ, nhóm trưởng vận dụng có sáng tạo cho phù hợp với điều kiện của đơn...

Hỗ trợ trực tuyến

1
Quản trị

Name: Vũ Thìn
Phone: 01258765577
vuthin@hanoiedu.vn
Kỹ thuật

Name: Vương Xuân Thủy

bạn đang cần tìm địa chỉ cho thuê thuê máy chủ ảoquần độn mông?

thiet ke biet thu-- thiet ke kien truc

sky a820l-- sky a830l

Bản quyền thuộc Trường THPT Đa Phúc
Địa chỉ: Thị trấn Sóc Sơn - Hà Nội
Điện thoại: 0438843430 - 0912769056 - Email: c3daphuc@hanoiedu.vn