Giới trẻ hiện nay, nhất là các bạn học sinh dễ bị mắc benh dau lung và bệnh thoai hoa cot song do ngồi học không đúng tư thế, chơi game hoặc ngồi vi tính quá nhiều!

Thư viện | Thống kê | RSS | Liên hệ
Trường THPT Đa Phúc gửi đến Thày cô và HS (): CHÚC MỪNG NĂM MỚI 2018 - HAPPY NEW YEAR 2018. (Lúc: 28.09.2017 11:54)                     

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 44
  • Khách viếng thăm: 43
  • Máy chủ tìm kiếm: 1
  • Hôm nay: 1102
  • Tháng hiện tại: 32765
  • Tổng lượt truy cập: 9387696

Truy cập nhanh

Tổ nhóm chuyên môn

Quảng cáo học võ
Giáo dục điện tử
Quản lý học sinh SGD&ĐT

Danh sách 20 học sinh có điểm thi THPT Quốc Gia cao nhất

Đăng lúc: Thứ năm - 06/07/2017 12:26 - Người đăng bài viết: xuanthuydp
Danh sách 20 học sinh có điểm thi THPT Quốc Gia cao nhất
Danh sách 20 học sinh có điểm thi THPT Quốc Gia cao nhất
Tổ hợp Toán+Lý+Hóa
STT Tên thí sinh Năm sinh Lớp Toán Vật lý Hóa học Điểm tổng Toán+Lý+Hóa
1 NGUYỄN XUÂN KHẢI 12/1/1999 12C 10 9.25 10 29.25
2 NGUYỄN ĐỨC THÀNH 17/10/1999 12C 10 10 9.25 29.25
3 ĐỖ TRỌNG NGHĨA 24/2/1999 12C 9.2 9.5 10 28.7
4 LƯƠNG MINH KIÊN 24/10/1999 12C 9.8 9 9.75 28.55
5 TRƯƠNG HOÀNG ANH 18/8/1999 12C 9.2 9.25 9.75 28.2
6 LÊ KHÁNH NGÂN 24/11/1999 12A 9.6 8.75 9.5 27.85
7 ĐỖ ANH TUẤN 26/9/1999 12C 9.8 8.75 9.25 27.8
8 VƯƠNG TRẦN SƠN 27/4/1999 12B 9.2 9 9.25 27.45
9 LÂM THIÊN HIẾU 18/8/1999 12C 9.2 9.25 9 27.45
10 NGUYỄN ANH QUÂN 25/9/1999 12C 9.4 9.25 8.75 27.4
11 TRẦN NGỌC CÔNG 11/12/1999 12C 8.6 9 9.75 27.35
12 NGUYỄN THU QUYÊN 11/12/1999 12C 9 8.5 9.75 27.25
13 NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG 9/12/1999 12B 9.4 8.5 9.25 27.15
14 TRƯƠNG THỊ MỸ HẠNH 25/1/1999 12C 8.8 9.25 9 27.05
15 PHAN XUÂN GIANG 16/1/1999 12C 9 8.75 9.25 27
16 ĐỖ THẢO NGUYÊN 25/1/1999 12C 9 8.75 9.25 27
17 PHẠM NGỌC SƠN 10/11/1999 12C 9 9.5 8.5 27
18 NGUYỄN VIỆT HÙNG 4/5/1999 12C 9.2 8.5 9.25 26.95
19 ĐỖ HỒNG PHONG 21/9/1999 12C 9 8.25 9.5 26.75
20 NGUYỄN THANH MAI 10/8/1999 12C 9.2 8.5 8.75 26.45

Tổ hợp Toán+Văn+Anh
STT Tên thí sinh Năm sinh Lớp Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Điểm tổng Toán+Văn+Anh
1 ĐỖ HÀ PHƯƠNG 24/12/1999 12D 9.4 8.5 10 27.9
2 NGUYỄN MINH HUYỀN 16/9/1999 12E 8.8 8.75 9.4 26.95
3 ĐÀM THỊ BẢO NGỌC 1/9/1999 12D 8.2 9.25 9.4 26.85
4 NGUYỄN HƯƠNG GIANG 19/5/1999 12D 8.8 9 9 26.8
5 NGUYỄN THÚY HUYỀN 26/11/1999 12D 8.8 9 9 26.8
6 NGUYỄN XUÂN KHẢI 12/1/1999 12C 10 7.25 9.4 26.65
7 NGUYỄN BẢO NGỌC 12/10/1999 12C 8.4 8.75 9.4 26.55
8 DOÃN HÀ MY 19/12/1999 12D 9.2 8.25 9 26.45
9 VŨ HÀ CHI 3/8/1999 12D 9.6 7.75 9 26.35
10 NGUYỄN THÚY HẰNG 21/3/1999 12D 8.4 8.5 9.4 26.3
11 NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG 1/4/1999 12D 8.4 8.5 9.4 26.3
12 HOÀNG THỊ TRANG 2/5/1999 12D 8.6 8.25 9.4 26.25
13 NGUYỄN HÀ ANH 18/9/1999 12E 8.8 8.25 9 26.05
14 LÊ THỊ KIM HUỆ 13/7/1999 12B 8.2 8 9.8 26
15 PHẠM LƯU HÀ LINH 22/11/1999 12D 8.2 8.5 9.2 25.9
16 NGUYỄN HÀ MINH ANH 28/8/1999 12D 8.6 8 9.2 25.8
17 NGUYỄN PHƯƠNG ANH 10/12/1999 12D 7.6 9 9.2 25.8
18 ĐỖ PHƯƠNG TRANG 14/10/1999 12E 8 8.75 9 25.75
19 HÀ THỊ PHƯƠNG THÚY 12/6/1999 12D 7.8 8.5 9.4 25.7
20 HỒ THỊ THU THỦY 28/10/1999 12D 7.6 8.25 9.8 25.65
Tổ hợp Văn+Sử+Địa
STT Tên thí sinh Năm sinh Lớp Ngữ văn Lịch sử Địa lý Điểm tổng Văn+Sử+Địa
1 NGUYỄN THỊ ANH PHƯƠNG 24/5/1999 12G 8.25 8.75 9 26
2 CHU THỊ HÀ 4/7/1999 12I 8.5 8.25 8.75 25.5
3 ĐÀM TÚ ANH 24/3/1999 12E 8.25 8.25 8.75 25.25
4 TRẦN THỊ THANH HUYỀN 26/1/1999 12I 7.75 8.25 9.25 25.25
5 LÊ THỊ HUYỀN 12/2/1999 12E 8.5 8 8.5 25
6 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 8/11/1999 12G 7.75 8 9.25 25
7 DƯƠNG THỊ HƯƠNG LAN 1/10/1999 12M 8.75 8.5 7.75 25
8 NGUYỄN THỊ HIỀN 21/3/1999 12D 8 7.75 9 24.75
9 ĐÀM THỊ BẢO NGỌC 1/9/1999 12D 9.25 6.75 8.75 24.75
10 LÊ DUY KHÁNH 19/9/1999 12I 8.25 7.75 8.75 24.75
11 ĐẶNG THỊ QUỲNH 28/8/1999 12D 8.5 7.25 8.75 24.5
12 TRẦN QUANG HIẾU 4/1/1999 12G 8.5 7.25 8.75 24.5
13 NGUYỄN TẤN DŨNG 31/1/1999 12M 7.25 8.5 8.75 24.5
14 TRỊNH THỊ THẢO 9/8/1999 12G 8.5 7 8.75 24.25
15 MAI LAN ANH 11/11/1999 12A 8 8.25 7.75 24
16 NGUYỄN HÀ MINH ANH 28/8/1999 12D 8 6.5 9.25 23.75
17 HÀ THỊ HỒNG THANH 24/9/1999 12E 9 6.5 8 23.5
18 NGUYỄN THỊ TRANG 17/7/1999 12H 7.5 7.25 8.75 23.5
19 NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC 28/2/1999 12I 7.75 7.25 8.5 23.5
20 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN 18/11/1999 12M 7.5 7.25 8.75 23.5
Tổ hợp Toán+Lý+Anh
STT Tên thí sinh Năm sinh Lớp Số báo danh Toán Ngoại ngữ Vật lý Điểm tổng Toán+Lý+Anh
1 NGUYỄN XUÂN KHẢI 12/1/1999 12C 1031906 10 9.4 9.25 28.65
2 HOÀNG ĐỨC TUẤN 8/5/1999 12C 1032516 9.4 9 9.5 27.9
3 NGUYỄN ANH TIẾN 8/4/1999 12C 1032451 8.2 9.8 9.25 27.25
4 NGUYỄN ĐỨC THÀNH 17/10/1999 12C 1032385 10 7 10 27
5 ĐỖ BÁ MINH 20/8/1999 12C 1032207 8.4 9.2 8.25 25.85
6 NGUYỄN BẢO NGỌC 12/10/1999 12C 1032248 8.4 9.4 8 25.8
7 LÊ THỊ KIỀU TRINH 7/2/1999 12C 1032492 9.8 8.6 7.25 25.65
8 TRẦN ĐỨC TOÀN 2/10/1999 12C 1032456 7.8 8.8 9 25.6
9 LÊ THỦY TIÊN 27/8/1999 12B 1032445 8.8 8 8.75 25.55
10 TRẦN VĂN SÂM 28/6/1999 12C 1032350 9 7.8 8.75 25.55
11 LÊ KHÁNH NGÂN 24/11/1999 12A 1032237 9.6 7 8.75 25.35
12 TRƯƠNG HOÀNG ANH 18/8/1999 12C 1031605 9.2 6.8 9.25 25.25
13 PHẠM THẢO VI 30/5/1999 12C 1032552 9 8 8.25 25.25
14 ĐỖ HỒNG PHONG 21/9/1999 12C 1032294 9 7.8 8.25 25.05
15 NGUYỄN VIỆT THẢO 18/3/1999 12C 1032398 8.8 8 8.25 25.05
16 NGUYỄN BÌNH NGUYÊN QUÂN 2/8/1999 12A 1032330 8.2 8.6 8.25 25.05
17 LÂM THIÊN HIẾU 18/8/1999 12C 1031789 9.2 6.6 9.25 25.05
18 TRẦN NGỌC CÔNG 11/12/1999 12C 1031647 8.6 7.4 9 25
19 ĐỖ THẢO NGUYÊN 25/1/1999 12C 1032260 9 7.2 8.75 24.95
20 NGUYỄN TRẦN XUÂN QUANG 7/8/1999 12B 1032324 8.2 9.4 7.25 24.85
Tổ hợp Toán+Hóa+Sinh
STT Tên thí sinh Năm sinh Lớp Số báo danh Toán Hóa học Sinh học Điểm tổng Toán+Hóa+Sinh
1 TRẦN QUỐC KHÁNH 9/9/1999 12C 1031915 9.2 9.75 9 27.95
2 NGUYỄN THỊ SANG 27/5/1999 12A 1032349 9.6 9 9 27.6
3 NGUYỄN TRUNG KIÊN 19/9/1999 12C 1031924 8.8 10 8.5 27.3
4 NGUYỄN THỊ KIM THẮM 25/5/1999 12C 1032401 8.2 9.5 9.5 27.2
5 ĐỖ THỊ THANH MAI 4/1/1999 12C 1032009 9 9 9 27
6 LÊ NGUYỄN HẠNH NGUYÊN 14/4/1999 12C 1032261 9 9.25 8.75 27
7 NGUYỄN XUÂN KHẢI 12/1/1999 12C 1031906 10 10 6.5 26.5
8 BÙI THỊ LAN ANH 9/5/1999 12C 1031570 7.8 9.75 8.75 26.3
9 NGUYỄN ĐỨC THÀNH 17/10/1999 12C 1032385 10 9.25 6.75 26
10 NGUYỄN THU PHƯƠNG 23/4/1999 12C 1032310 8.2 9.5 8.25 25.95
11 NGUYỄN THỊ THANH 2/10/1999 12A 1032381 8.8 8.75 8.25 25.8
12 LƯƠNG MINH KIÊN 24/10/1999 12C 1031920 9.8 9.75 5.75 25.3
13 ĐỖ THẢO NGUYÊN 25/1/1999 12C 1032260 9 9.25 6.75 25
14 TRẦN THỊ NGÁT 13/1/1999 12B 1032236 9.2 7.5 8.25 24.95
15 VƯƠNG TRẦN SƠN 27/4/1999 12B 1032368 9.2 9.25 6.5 24.95
16 TRƯƠNG HOÀNG ANH 18/8/1999 12C 1031605 9.2 9.75 5.75 24.7
17 ĐỖ TRỌNG NGHĨA 24/2/1999 12C 1032244 9.2 10 5 24.2
18 LÊ KHÁNH NGÂN 24/11/1999 12A 1032237 9.6 9.5 5 24.1
19 NGUYỄN VIỆT HÙNG 4/5/1999 12C 1031855 9.2 9.25 5.5 23.95
20 NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH 6/12/1999 12B 1031621 8.8 8 7 23.8

Tác giả bài viết: xuanthuydp
Từ khóa:

n/a

Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 21 trong 5 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Thông tin về thi, kiểm tra

Xếp giải HSG TP năm 2014-2015
Mặc dù không có giải Quốc gia như năm trước nhưng kết quả năm nay cũng rất cao. Có 15 học sinh đạt giải, trong đó có 3 giải Nhì, 7 giải Ba và 5 giải Khuyến...

Tổ Xã hội

Hướng dẫn hoạt động chuyên môn bộ môn Lịch Sử THPT Năm 2012-2013
Sau đay là một số hướng dẫn cụ thể về hoạt động chuyên môn trong năm học 2011-2012. Các Tổ, nhóm trưởng vận dụng có sáng tạo cho phù hợp với điều kiện của đơn...

Hỗ trợ trực tuyến

1
Quản trị

Name: Vũ Thìn
Phone: 01258765577
vuthin@hanoiedu.vn
Kỹ thuật

Name: Vương Xuân Thủy

bạn đang cần tìm địa chỉ cho thuê thuê máy chủ ảoquần độn mông?

thiet ke biet thu-- thiet ke kien truc

sky a820l-- sky a830l

Bản quyền thuộc Trường THPT Đa Phúc
Địa chỉ: Thị trấn Sóc Sơn - Hà Nội
Điện thoại: 0438843430 - 0912769056 - Email: c3daphuc@hanoiedu.vn