Giới trẻ hiện nay, nhất là các bạn học sinh dễ bị mắc benh dau lung và bệnh thoai hoa cot song do ngồi học không đúng tư thế, chơi game hoặc ngồi vi tính quá nhiều!

Thư viện | Thống kê | RSS | Liên hệ
Trường THPT Đa Phúc gửi đến Thày cô và HS (): Thi đua dạy tốt, học tốt chào mừng ngày nhà giáo Việt Nam 20-11. (Lúc: 28.09.2017 11:54)                     

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 47
  • Hôm nay: 1651
  • Tháng hiện tại: 36266
  • Tổng lượt truy cập: 9339669

Truy cập nhanh

Tổ nhóm chuyên môn

Quảng cáo học võ
Giáo dục điện tử
Quản lý học sinh SGD&ĐT

Danh học sinh lớp 10 năm học 2017 - 2018

Đăng lúc: Thứ hai - 10/07/2017 07:46 - Người đăng bài viết: admincp
Danh học sinh lớp 10 năm học 2017 - 2018

Danh học sinh lớp 10 năm học 2017 - 2018

Danh sách lớp 10 năm học 2017-2018

 

Chú ý: Các em có thể tìm nhanh bằng cách ấn Ctr + F tìm theo SBD.

STT SBD HỌ TÊN HỌC SINH NGÀY SINH LỚP
1 750001 TRẦN HOÀI AN 30/12/2002 10G
2 750002 ĐẶNG HOÀNG AN 28/03/2002 10H
3 750003 TÔ KIỀU AN 03/01/2002 10B
4 750005 BÙI THỊ NGỌC AN 08/02/2002 10A
5 750006 NGUYỄN THỊ NGỌC AN 23/08/2002 10I
6 750007 LÊ THU AN 09/09/2002 10D
7 750009 CHU ĐỨC ANH 04/04/2002 10K
8 750010 ĐẶNG ĐỨC ANH 06/11/2002 10C
9 750011 NGUYỄN HÀ ANH 27/09/2002 10I
10 750012 NGUYỄN HOÀNG TUẤN ANH 12/07/2002 10A
11 750013 LÊ LÂM ANH 08/03/2002 10I
12 750014 NGUYỄN MINH ANH 12/09/2002 10I
13 750016 NGUYỄN NGỌC ANH 20/05/2002 10D
14 750017 NGUYỄN NGỌC ANH 09/12/2002 10I
15 750018 NGUYỄN NGÔ TUẤN ANH 27/03/2002 10I
16 750019 ĐẶNG PHƯƠNG ANH 09/10/2002 10A
17 750020 ĐỖ PHƯƠNG ANH 15/11/2002 10K
18 750021 LÊ PHƯƠNG ANH 16/07/2002 10C
19 750022 NGUYỄN PHƯƠNG ANH 23/09/2002 10D
20 750023 NGUYỄN PHƯƠNG ANH 19/10/2002 10E
21 750024 PHAN QUANG ANH 26/02/2002 10E
22 750025 ĐỖ QUỲNH ANH 21/10/2002 10K
23 750026 NGUYỄN QUỲNH ANH 19/05/2002 10A
24 750028 NGUYỄN THƠ ANH 31/12/2002 10B
25 750029 NGUYỄN THỊ HUYỀN ANH 20/12/2002 10K
26 750030 NGÔ THỊ LAN ANH 12/05/2002 10N
27 750031 NGUYỄN THỊ MINH ANH 04/08/2002 10K
28 750033 PHẠM THỊ PHƯƠNG ANH 12/09/2002 10G
29 750034 HOA THỊ QUỲNH ANH 06/10/2002 10B
30 750035 NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH 17/07/2002 10P
31 750036 LƯƠNG THỊ VÂN ANH 17/06/2002 10H
32 750037 NGUYỄN TRẦN VÂN ANH 08/03/2002 10K
33 750038 PHẠM TRÚC ANH 11/06/2002 10D
34 750039 NGUYỄN TUẤN ANH 29/06/2002 10P
35 750040 TRẦN TUẤN ANH 18/04/2002 10A
36 750041 NGUYỄN VÂN ANH 14/12/2002 10B
37 750042 NGUYỄN VÂN ANH 02/03/2002 10H
38 750043 NGUYỄN MINH ÁNH 24/08/2002 10H
39 750044 HOÀNG NGỌC ÁNH 18/03/2002 10M
40 750045 NGUYỄN NGỌC ÁNH 20/01/2002 10E
41 750046 NGUYỄN NGỌC ÁNH 02/05/2002 10M
42 750047 BÙI THỊ ÁNH 24/01/2002 10M
43 750048 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH 14/12/2002 10K
44 750049 NGUYỄN TRỊNH NGUYÊN BÁCH 08/09/2002 10G
45 750050 TRẦN VĂN BÁCH 23/04/2002 10C
46 750051 NGUYỄN CHƯ BẢO 04/08/2002 10N
47 750052 MẪN THỊ NGỌC BƯCH 01/12/2002 10G
48 750053 VŨ VĂN BÌNH 20/08/2002 10K
49 750054 NGUYỄN THỊ HUYỀN CHANG 27/11/2002 10A
50 750055 HOÀNG VĂN CHẮT 22/01/2002 10C
51 750056 NGUYỄN BẢO MINH CHÂU 11/03/2002 10G
52 750057 CAO HÀ CHI 16/09/2002 10D
53 750058 LƯ HÀ CHI 27/06/2002 10H
54 750059 VƯƠNG KHÁNH CHI 25/05/2002 10I
55 750060 LƯ LINH CHI 27/06/2002 10G
56 750061 ĐÀO PHƯƠNG CHI 08/04/2002 10B
57 750062 HOÀNG PHƯƠNG CHI 29/01/2002 10D
58 750063 NGUYỄN PHƯƠNG CHI 30/12/2002 10D
59 750064 KHUẤT THẢO CHI 30/05/2002 10C
60 750065 NGUYỄN THỊ KIM CHI 22/11/2001 10I
61 750066 NGUYỄN THÙY CHI 21/04/2002 10C
62 750067 NGUYỄN THỊ CHIẾN 20/10/2002 10A
63 750068 NGUYỄN VĂN CHIẾN 26/08/2002 10P
64 750069 LÊ VĂN CHƯN 05/08/2002 10G
65 750070 NGUYỄN QUANG CHƯNH 03/08/2002 10M
66 750071 TRẦN THỊ THANH CHÚC 15/03/2002 10C
67 750074 ĐÀM QUANG CÔNG 18/11/2002 10N
68 750075 NGÔ TRƯ CÔNG 08/07/2002 10B
69 750076 PHÙ THỊ CÚC 10/08/2002 10B
70 750078 ĐỖ KIÊN CƯỜNG 20/03/2002 10P
71 750079 ĐÀO NGỌC CƯỜNG 04/03/2002 10H
72 750083 TRẦN VĂN DOANH 09/11/2002 10H
73 750084 NGUYỄN THANH DUNG 04/08/2002 10G
74 750085 HOÀNG THỊ DUNG 10/02/2002 10N
75 750086 NGUYỄN THỊ DUNG 07/01/2002 10G
76 750087 NGUYỄN THỊ DUNG 17/07/2002 10E
77 750089 LÊ ANH DŨNG 02/11/2002 10A
78 750090 NGUYỄN HỮU DŨNG 21/09/2002 10E
79 750091 NGUYỄN MẠNH DŨNG 14/07/2002 10N
80 750092 HOÀNG MINH DŨNG 22/07/2002 10C
81 750093 TRẦN QUANG DŨNG 21/01/2002 10M
82 750094 NGUYỄN TIƠN DŨNG 07/12/2002 10I
83 750095 NGUYỄN TIƠN DŨNG 11/11/2002 10P
84 750096 TRỊNH TRUNG DŨNG 22/04/2002 10E
85 750097 PHẠM KHÁNH DUY 05/08/2002 10M
86 750099 NGUYỄN TIƠN DUY 02/12/2002 10B
87 750100 DƯƠNG VĂN DUY 15/02/2002 10M
88 750101 NGUYỄN VĂN DUY 11/07/2002 10K
89 750102 NGUYỄN VĂN DUY 27/09/2002 10A
90 750106 LÊ THỊ ÁNH DƯƠNG 13/05/2002 10A
91 750107 NGÔ THỊ ÁNH DƯƠNG 29/12/2002 10H
92 750109 LÊ THUỲ DƯƠNG 04/03/2002 10E
93 750110 TRẦN QUANG ĐÁP 04/03/2002 10E
94 750111 ĐẶNG ĐÌNH ĐẠT 16/06/2002 10N
95 750112 NGUYỄN ĐỨC ĐẠT 09/03/2002 10I
96 750113 NGUYỄN QUỐC ĐẠT 20/03/2002 10H
97 750115 HOÀNG TIƠN ĐẠT 20/02/2002 10P
98 750116 NGUYỄN TIƠN ĐẠT 07/11/2002 10C
99 750117 NGUYỄN VĂN ĐẠT 15/02/2002 10M
100 750118 NGUYỄN NGỌC ĐIỆP 30/10/2002 10I
101 750120 NGUYỄN DUY ĐÔNG 15/03/2002 10P
102 750121 TRẦN HUY ĐÔNG 27/11/2002 10K
103 750122 VŨ  ĐỨC 21/11/2002 10B
104 750123 NGUYỄN DUY ĐỨC 10/12/2002 10P
105 750124 ĐẶNG MINH ĐỨC 22/07/2002 10P
106 750126 PHƯƠNG MINH ĐỨC 31/12/2002 10C
107 750127 LÊ QUỐC ĐỨC 22/11/2002 10D
108 750128 NGUYỄN TRUNG ĐỨC 04/03/2002 10M
109 750130 BÙI HƯƠNG GIANG 31/07/2002 10E
110 750131 NGUYỄN HƯƠNG GIANG 03/09/2002 10K
111 750132 TRẦN LÊ HƯƠNG GIANG 16/08/2002 10N
112 750133 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 16/05/2002 10D
113 750134 NGUYỄN THỊ THANH GIANG 11/10/2002 10H
114 750135 LÊ THỊ TRÀ GIANG 08/03/2002 10A
115 750136 NGUYỄN TRÀ GIANG 03/02/2002 10A
116 750137 NGUYỄN MẠNH HÀ 19/11/2002 10M
117 750138 LÊ SONG HÀ 29/01/2002 10I
118 750139 LÊ THỊ NGỌC HÀ 05/03/2002 10G
119 750140 NGUYỄN THỊ HÀ 19/10/2002 10D
120 750142 NGUYỄN THỊ THU HÀ 28/09/2002 10G
121 750143 NGUYỄN THU HÀ 04/03/2002 10B
122 750144 NGUYỄN THU HÀ 11/02/2002 10D
123 750145 ĐỖ BÁ HẢI 23/12/2002 10P
124 750146 NGUYỄN SƠN HẢI 14/08/2002 10H
125 750147 TRỊNH VĂN HẢI 14/10/2002 10P
126 750148 NGUYỄN HỒNG HẠNH 05/12/2002 10C
127 750149 QUÁCH MỸ HẠNH 30/08/2002 10I
128 750150 TRỊNH THỊ HỒNG HẠNH 16/05/2002 10N
129 750151 NGUYỄN THỊ HẠNH 14/12/2002 10G
130 750152 NGUYỄN THU HẠNH 14/01/2002 10P
131 750154 NGUYỄN THỊ HẰNG 13/05/2002 10G
132 750155 NGUYỄN THỊ HẰNG 02/05/2002 10C
133 750156 PHAN THỊ HẰNG 01/05/2002 10M
134 750157 QUÁCH THỊ THU HẰNG 01/05/2002 10K
135 750158 NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG 18/09/2002 10K
136 750159 BÙI THU HẰNG 22/03/2002 10I
137 750160 NGUYỄN THU HẰNG 06/02/2002 10A
138 750163 LƯU THỊ THU HIỀN 12/10/2002 10D
139 750164 NGUYỄN THỊ THU HIỀN 21/03/2002 10G
140 750165 TRẦN THU HIỀN 15/11/2002 10H
141 750166 LƯƠNG THÚY HIỀN 18/08/2002 10M
142 750167 ĐÀO VĂN HIỂN 21/04/2002 10M
143 750168 NGUYỄN  HIỆP 07/05/2002 10K
144 750170 LÊ THỊ NGỌC HIỆP 16/09/2002 10N
145 750171 TÔ VĂN HIỆP 22/08/2002 10H
146 750174 TÔ QUANG HIƠU 05/05/2002 10K
147 750175 PHẠM TRUNG HIƠU 26/09/2002 10C
148 750177 NGUYỄN HỒNG HOA 11/07/2002 10I
149 750179 NGUYỄN THỊ HOA 05/07/2002 10P
150 750180 NGUYỄN VĂN HOÀI 05/08/2002 10I
151 750183 NGUYỄN THIÊN HOÀN 21/02/2002 10C
152 750184 NGUYỄN DUY HOÀNG 02/02/2002 10C
153 750185 LÊ ĐỨC HOÀNG 23/08/2002 10A
154 750186 NGUYỄN MINH HOÀNG 07/04/2002 10M
155 750187 CHU VĂN HOÀNG 23/09/2002 10N
156 750188 NGÔ VIỆT HOÀNG 16/10/2002 10N
157 750189 ĐÀM THỊ HOẠT 17/11/2002 10G
158 750191 ĐẶNG THỊ HỒNG 13/03/2002 10N
159 750192 NGUYỄN THỊ HỒNG 02/06/2002 10H
160 750193 NGUYỄN THỊ HỒNG 03/01/2002 10E
161 750194 DƯƠNG THỊ HUƠ 08/02/2002 10D
162 750196 NGUYỄN THU HUỆ 25/01/2002 10D
163 750197 NGUYỄN ĐAN HÙNG 05/12/2002 10C
164 750198 MẪN ĐỨC HÙNG 02/10/2002 10K
165 750201 NGUYỄN VIỆT HÙNG 10/08/2002 10N
166 750202 VŨ CÔNG HUY 06/08/2002 10G
167 750203 TRẦN ĐĂNG HUY 27/06/2002 10N
168 750204 NGUYỄN ĐÌNH AN HUY 18/03/2002 10P
169 750206 ĐẶNG QUANG HUY 23/02/2002 10N
170 750207 NGUYỄN QUANG HUY 27/12/2002 10M
171 750208 NGUYỄN QUANG HUY 31/01/2002 10B
172 750209 NGUYỄN VĂN HUY 21/10/2002 10P
173 750210 NGUYỄN KHÁNH HUYỀN 29/09/2002 10E
174 750211 NGUYỄN MAI HUYỀN 22/12/2002 10E
175 750212 CHU NGỌC HUYỀN 29/06/2002 10A
176 750213 ĐỖ THANH HUYỀN 19/06/2002 10P
177 750214 TRẦN THỊ KHÁNH HUYỀN 31/10/2002 10B
178 750215 LÊ THỊ NGỌC HUYỀN 21/07/2002 10D
179 750216 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN 07/09/2002 10G
180 750218 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN 03/07/2002 10G
181 750219 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN 14/05/2002 10E
182 750220 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN 23/01/2002 10N
183 750221 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN 02/10/2002 10D
184 750222 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN 13/07/2002 10C
185 750223 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN 24/09/2002 10B
186 750224 NGUYỄN THU HUYỀN 20/12/2002 10C
187 750225 NGUYỄN THU HUYỀN 18/02/2002 10A
188 750226 PHAN THU HUYỀN 29/12/2002 10K
189 750227 VŨ THU HUYỀN 19/02/2002 10H
190 750228 ĐỖ BÁ HUYNH 23/07/2002 10H
191 750229 PHẠM MẠNH HUỲNH 24/07/2002 10G
192 750230 NGUYỄN ĐƯC ANH HƯNG 29/10/2002 10M
193 750231 ĐOÀN VIỆT HƯNG 09/04/2002 10C
194 750232 PHẠM VIỆT HƯNG 16/11/2002 10H
195 750233 NGHIÊM MAI HƯƠNG 17/4 /2002 10B
196 750234 PHẠM NGỌC THANH HƯƠNG 26/10/2002 10N
197 750235 NGUYỄN PHÚC NGUYÊN HƯƠNG 10/10/2002 10D
198 750236 ĐỖ THANH HƯƠNG 03/04/2002 10M
199 750237 VŨ THỊ MAI HƯƠNG 26/02/2002 10I
200 750238 NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG 06/02/2002 10M
201 750239 NGÔ THỊ HƯƠNG 13/11/2002 10H
202 750240 LÊ THỊ THANH HƯƠNG 23/12/2002 10H
203 750241 PHAN THỊ THU HƯƠNG 21/07/2002 10E
204 750242 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG 02/01/2002 10A
205 750243 NGUYỄN THU HƯƠNG 14/09/2002 10H
206 750244 LÊ THỊ KIM HƯỜNG 14/10/2002 10E
207 750245 PHẠM THỊ THU HƯỜNG 02/11/2002 10P
208 750246 PHÙ THỊ THU HƯỜNG 16/01/2002 10B
209 750247 NGUYỄN THỊ THÚY HƯỜNG 10/10/2002 10G
210 750248 ĐẶNG THỊ THÚY HƯỜNG 18/04/2002 10I
211 750249 NGÔ THÚY HƯỜNG 05/08/2002 10N
212 750250 VƯƠNG THÚY HƯỜNG 13/07/2002 10I
213 750251 NGUYỄN ĐỨC HƯỚNG 26/07/2002 10C
214 750252 NGUYỄN VĂN HỮU 29/07/2002 10E
215 750253 NGUYỄN HỮU KHÁNH 25/12/2002 10I
216 750254 NGUYỄN MINH KHÁNH 13/07/2002 10I
217 750255 QUÁCH VĂN KHÂM 16/07/2001 10N
218 750256 NGUYỄN DUY KHOA 24/09/2002 10P
219 750257 NGUYỄN VĂN KHUYƠN 27/12/2002 10C
220 750258 LƯƠNG TRIỆU KHƯƠNG 22/05/2002 10M
221 750259 NGUYỄN TRỌNG KIÊN 21/04/2002 10A
222 750260 VŨ HOÀNG LAN 04/11/2002 10D
223 750261 VƯƠNG LÊ HÀ LAN 24/05/2002 10K
224 750262 LÊ THỊ NGỌC LAN 26/09/2002 10K
225 750264 NGUYỄN THỊ NGỌC LAN 14/09/2002 10I
226 750265 NGUYỄN THỊ THU LAN 26/03/2002 10I
227 750266 NGUYỄN ĐỨC LÂM 07/03/2002 10B
228 750268 ĐỖ THANH LÂM 04/05/2002 10B
229 750269 ĐẶNG THỊ LÊ 29/08/2002 10G
230 750270 NGUYỄN THỊ L̃CH 02/02/2002 10D
231 750271 TRẦN THỊ KIM LIÊN 17/04/2002 10C
232 750272 PHÙNG THỊ LIÊN 23/12/2002 10P
233 750273 NGUYỄN BẢO LINH 17/10/2002 10E
234 750274 VƯƠNG BẰNG LINH 15/05/2002 10M
235 750275 HÀ DIỆU LINH 07/02/2002 10D
236 750278 NGUYỄN HẢI LINH 27/11/2002 10I
237 750279 TẠ HẢI LINH 28/03/2002 10P
238 750280 CAO HOÀNG LINH 24/01/2002 10C
239 750281 ĐỖ KHÁNH LINH 25/12/2002 10K
240 750282 NGÔ KHÁNH LINH 24/03/2002 10H
241 750283 NGUYỄN KHÁNH LINH 19/05/2002 10I
242 750286 PHẠM MAI LINH 02/10/2002 10N
243 750287 DƯƠNG NHẬT LINH 09/04/2002 10D
244 750288 PHẠM PHƯƠNG DIỆU LINH 24/03/2002 10B
245 750289 NGHIÊM PHƯƠNG LINH 03/08/2002 10A
246 750291 HOÀNG THỊ LINH 17/10/2002 10K
247 750292 LƯU THỊ KỈU LINH 24/04/2002 10K
248 750293 HOÀNG THỊ MAI LINH 09/12/2002 10K
249 750294 NGUYỄN THỊ LINH 02/11/2002 10I
250 750295 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH 01/03/2002 10C
251 750296 ĐỖ THỊ THÙY LINH 10/09/2002 10A
252 750299 NGUYỄN THÙY LINH 27/11/2002 10P
253 750300 NGUYỄN THÙY LINH 02/11/2002 10D
254 750301 VÕ TRỌNG LINH 27/09/2002 10P
255 750303 NÔNG YƠN LINH 22/03/2002 10B
256 750305 ĐINH HOÀNG LONG 08/12/2002 10N
257 750306 DƯƠNG VĂN LONG 26/01/2002 10P
258 750307 LƯU VĂN LONG 04/05/2002 10G
259 750308 PHẠM THÀNH LỘC 02/12/2002 10P
260 750311 LÊ THỊ LUYƠN 14/07/2002 10H
261 750313 NGUYỄN THỊ THANH LƯƠNG 20/12/2002 10I
262 750314 NGUYỄN KHÁNH LY 30/04/2002 10C
263 750315 TRỊNH THỊ LƯ 05/10/2002 10M
264 750316 KHỔNG PHƯƠNG MAI 24/08/2002 10E
265 750317 NGUYỄN THỊ NGỌC MAI 09/11/2002 10I
266 750318 NGUYỄN THỊ MAI 08/09/2002 10N
267 750319 NGUYỄN THỊ MAI 10/05/2002 10H
268 750321 NGUYỄN THỊ THANH MAI 30/01/2002 10K
269 750322 TRẦN THỊ MAI 07/03/2002 10A
270 750323 NGUYỄN DUY MẠNH 09/05/2002 10H
271 750324 ĐÀM ĐÌNH MẠNH 03/08/2002 10M
272 750325 NGUYỄN ĐỨC MẠNH 04/01/2002 10K
273 750327 NGUYỄN NGỌC MẠNH 22/01/2002 10M
274 750328 HỒ TIƠN MẠNH 22/12/2002 10M
275 750329 NGUYỄN TIƠN MẠNH 06/11/2002 10B
276 750330 NGÔ VĂN MẠNH 15/06/2002 10I
277 750331 TRẦN VĂN MẠNH 01/08/2002 10C
278 750332 VƯƠNG CÔNG MINH 25/06/2002 10B
279 750333 NGUYỄN ĐÌNH MINH 27/11/2002 10K
280 750334 BÙI ĐỨC MINH 01/10/2002 10N
281 750335 NGUYỄN KHỔNG MINH 03/07/2002 10I
282 750338 NGUYỄN VĂN MINH 27/08/2002 10M
283 750339 NGUYỄN THỊ NHƯ MONG 03/10/2002 10C
284 750340 HÀ  MY 08/09/2002 10G
285 750341 NGHIÊM TRÀ MY 18/06/2002 10H
286 750342 NGUYỄN HẢI NAM 15/08/2002 10A
287 750343 NGUYỄN HOÀNG NAM 18/07/2002 10M
288 750344 NGHIÊM MINH NAM 09/02/2002 10B
289 750345 NGUYỄN THÀNH NAM 22/09/2002 10G
290 750346 NGÔ VĂN NAM 18/09/2002 10A
291 750347 NGUYỄN VĂN NAM 01/11/2002 10A
292 750349 NGUYỄN THỊ NGA 02/10/2002 10G
293 750350 NGUYỄN THỊ NGA 02/01/2002 10C
294 750351 VŨ THỊ THÚY NGÀ 15/07/2002 10D
295 750352 PHAN KIM NGÂN 04/09/2002 10N
296 750354 LÊ THỊ NGÂN 27/12/2002 10K
297 750355 NGUYỄN THỊ NGÂN 07/09/2002 10H
298 750356 NGUYỄN CHƯ NGHĨA 03/10/2002 10P
299 750357 TRẦN VĂN NGHĨA 19/10/2002 10P
300 750358 ĐẶNG THỊ NGỌ 13/07/2002 10H
301 750359 ĐÀO BƯCH NGỌC 10/06/2002 10D
302 750360 NGÔ BƯCH NGỌC 22/12/2002 10M
303 750361 NGUYỄN HUYỀN NGỌC 20/08/2002 10I
304 750363 NGUYỄN THỊ BƯCH NGỌC 12/09/2002 10E
305 750364 NGUYỄN THỊ BƯCH NGỌC 06/12/2002 10B
306 750365 NGUYỄN THỊ BƯCH NGỌC 24/08/2002 10I
307 750366 ĐẶNG THỊ BƯCH NGỌC 03/11/2002 10E
308 750368 NGUYỄN VŨ DIỆU NGỌC 29/05/2002 10E
309 750369 KHỔNG ĐỨC NGUYÊN 15/12/2002 10G
310 750370 NGUYỄN HẢI NGUYÊN 16/08/2002 10D
311 750371 LÊ THỦY NGUYÊN 28/12/2002 10A
312 750372 NGUYỄN BÌNH NHÂM 06/04/2002 10M
313 750373 NGUYỄN TRỌNG NHÂN 04/01/2002 10C
314 750374 ĐỖ KHÁNH NHI 13/05/2002 10D
315 750375 NGUYỄN UYÊN NHI 06/09/2002 10C
316 750376 NGUYỄN HỒNG NHUNG 28/09/2002 10E
317 750377 ĐỖ THỊ NHUNG 08/02/2002 10N
318 750379 NGÔ THỊ TUYƠT NHUNG 16/11/2002 10N
319 750382 NGUYỄN THỊ KỈU OANH 20/09/2002 10G
320 750384 NGUYỄN TIƠN PHIÊU 09/03/2002 10A
321 750385 HOA QUỐC PHONG 05/11/2002 10N
322 750386 NGUYỄN LÂM PHÚC 24/03/2002 10A
323 750387 CAO ANH PHƯƠNG 27/04/2002 10G
324 750388 NGUYỄN LÂM PHƯƠNG 20/10/2002 10C
325 750390 HOÀNG THỊ PHƯƠNG 27/07/2002 10H
326 750391 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG 03/03/2002 10G
327 750392 NGUYỄN THU PHƯƠNG 10/08/2002 10K
328 750393 PHẠM THỊ PHƯỢNG 13/10/2002 10H
329 750394 LƯU MẠNH QUANG 27/01/2002 10M
330 750395 LÊ MINH QUANG 06/06/2002 10P
331 750396 NGUYỄN MINH QUANG 27/01/2002 10I
332 750397 NGUYỄN NGỌC QUANG 15/05/2002 10P
333 750398 VƯƠNG ANH QUÂN 22/11/2002 10A
334 750400 NGUYỄN VĂN QUÂN 18/02/2002 10M
335 750401 NGUYỄN VĂN QUÂN 03/10/2002 10N
336 750402 NGUYỄN VĂN QUÂN 02/03/2002 10B
337 750404 ÂU THỊ QUÝ 06/06/2002 10P
338 750405 LÊ TRƯỜNG QUYƠT 31/03/2002 10N
339 750406 NGUYỄN DIỄM QUỲNH 11/04/2002 10B
340 750408 HOA THỊ QUỲNH 22/02/2002 10A
341 750409 ĐỖ THỊ NHƯ QUỲNH 16/09/2002 10D
342 750410 TẠ THU MAI QUỲNH 24/08/2002 10M
343 750411 NGUYỄN THÚY QUỲNH 02/09/2002 10C
344 750413 LÊ THỊ XUÂN SANG 12/11/2002 10B
345 750417 NGUYỄN GIANG SƠN 22/12/2002 10N
346 750418 TRẦN HỒNG SƠN 25/08/2002 10B
347 750420 NGUYỄN THÁI SƠN 19/07/2002 10G
348 750421 TÔ TRƯỜNG SƠN 23/09/2002 10N
349 750423 NGUYỄN XUÂN SƠN 03/08/2002 10A
350 750424 NGUYỄN PHÚ SUNG 28/08/2002 10N
351 750425 NGUYỄN ĐỨC TÀI 26/03/2002 10G
352 750426 NGUYỄN ĐỨC TÂM 01/03/2002 10P
353 750427 TÔ MINH TÂM 15/05/2002 10A
354 750428 LÊ THANH TÂM 20/05/2002 10H
355 750429 NGUYỄN THANH TÂM 31/10/2002 10B
356 750430 NGUYỄN THỊ TÂM 23/12/2002 10K
357 750431 NGUYỄN ĐỨC TÂN 30/10/2002 10H
358 750432 NGUYỄN NGỌC TÂN 20/06/2002 10A
359 750434 NGUYỄN NGỌC THANH 12/09/2002 10D
360 750435 NGUYỄN NGỌC THANH 23/05/2002 10I
361 750436 PHÙ XUÂN THANH 20/05/2002 10M
362 750437 NGÔ CHUNG THÀNH 15/09/2002 10N
363 750438 NGUYỄN CÔNG THÀNH 13/02/2002 10A
364 750439 NGUYỄN DUY THÀNH 08/12/2002 10P
365 750440 NGUYỄN QUANG THÀNH 12/10/2002 10M
366 750441 HỨA QUỐC THÀNH 30/04/2002 10P
367 750442 NGUYỄN TIƠN THÀNH 28/05/2002 10A
368 750444 LÊ MAI THAO 30/11/2002 10E
369 750445 NGUYỄN NGỌC THAO 07/05/2002 10M
370 750446 DƯƠNG VĂN THAO 17/01/2002 10A
371 750448 PHẠM LÊ PHƯƠNG THẢO 21/06/2002 10C
372 750449 LÊ PHƯƠNG THẢO 05/05/2002 10P
373 750450 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 07/07/2002 10D
374 750452 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 23/08/2002 10D
375 750453 VŨ PHƯƠNG THẢO 28/04/2002 10N
376 750454 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 18/02/2002 10C
377 750455 TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO 29/08/2002 10G
378 750456 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 20/03/2002 10I
379 750457 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 11/03/2002 10K
380 750458 LÊ THỊ HỒNG THẮM 01/06/2002 10A
381 750460 LÊ BÁ THẮNG 28/11/2002 10C
382 750461 PHẠM CHIƠN THẮNG 18/09/2002 10K
383 750464 LÊ THỊ THẮNG 23/06/2002 10C
384 750465 NGUYỄN TOÀN THẮNG 16/12/2002 10B
385 750466 NGUYỄN VĂN THƠ 28/11/2002 10N
386 750467 NGUYỄN XUÂN THỆ 12/01/2002 10A
387 750468 NGUYỄN ĐỨC THIỆN 24/08/2002 10H
388 750469 ĐỖ NGỌC THIỆN 05/01/2002 10P
389 750470 NGÔ VĂN THIỆN 14/04/2002 10G
390 750471 NGUYỄN QUANG THỊNH 16/06/2002 10M
391 750472 NGÔ VĂN THỊNH 10/09/2002 10N
392 750473 NGUYỄN XUÂN THỊNH 09/04/2002 10B
393 750474 TẠ QUỲNH THƠ 26/08/2002 10E
394 750475 NGUYỄN THỊ THƠM 28/05/2002 10P
395 750476 NGUYỄN THỊ THƠM 21/07/2002 10K
396 750477 NGUYỄN MINH THU 20/07/2002 10E
397 750478 TRẦN NGUYỄN ANH THU 14/05/2002 10E
398 750479 TẠ THỊ THÙY 07/02/2002 10M
399 750481 NGUYỄN THỊ THUƯ 02/11/2002 10K
400 750482 TRẦN THỊ THÚY 26/08/2002 10N
401 750483 NGUYỄN LAN THƯƠNG 13/11/2002 10D
402 750484 QUÁCH TRANG THƯƠNG 26/04/2002 10D
403 750485 TRẦN MẠNH TIƠN 11/07/2002 10M
404 750486 NGUYỄN QUANG TIƠN 02/09/2000 10K
405 750488 NGUYỄN VĂN TIƠN 01/05/2002 10B
406 750489 NGUYỄN VĂN TÌNH 13/03/2002 10M
407 750490 NGUYỄN ĐỨC TOÀN 23/05/2002 10A
408 750491 NGUYỄN ĐỨC TOÀN 17/07/2002 10P
409 750492 VŨ ĐỨC TOÀN 20/05/2002 10N
410 750493 NGUYỄN VĂN TỚI 17/08/2002 10B
411 750494 VŨ THỊ HƯƠNG TRÀ 26/03/2002 10D
412 750495 NGUYỄN ĐỖ QUỲNH TRANG 19/08/2002 10D
413 750497 TÔ HƯƠNG TRANG 01/06/2002 10D
414 750498 TẠ KỈU TRANG 04/09/2002 10G
415 750499 ĐỖ QUỲNH TRANG 10/05/2002 10E
416 750500 PHẠM QUỲNH TRANG 23/12/2002 10H
417 750501 NGÔ THỊ HUYỀN TRANG 08/02/2002 10I
418 750503 NGUYỄN THỊ TRANG 19/01/2002 10E
419 750504 NGUYỄN THỊ TRANG 03/07/2002 10P
420 750505 NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG 15/09/2002 10B
421 750506 TẠ THỊ TRANG 19/03/2002 10E
422 750507 LƯƠNG THỊ THU TRANG 05/01/2002 10E
423 750508 NGUYỄN THỊ THU TRANG 14/10/2002 10H
424 750509 ĐẶNG THỊ THU TRANG 06/07/2002 10N
425 750510 LÊ THỊ THU TRANG 02/07/2002 10E
426 750511 HOÀNG THỊ THU TRANG 13/12/2002 10A
427 750512 BÙI THIÊN TRANG 21/06/2002 10I
428 750513 NGUYỄN THỊ TRÂM 26/05/2002 10D
429 750514 HOÀNG KHÁNH TRINH 11/11/2002 10E
430 750515 ĐÀM THỊ KỈU TRINH 05/02/2002 10B
431 750516 QUẢN ĐỨC TRỌNG 16/12/2002 10H
432 750517 NGÔ THỊ TRỌNG 27/11/2002 10H
433 750518 NGUYỄN THANH TRÚC 28/05/2002 10B
434 750520 NGUYỄN QUANG TRUNG 20/03/2002 10M
435 750521 NGUYỄN QUANG TRUNG 05/04/2002 10C
436 750522 NGUYỄN THÀNH TRUNG 29/10/2002 10C
437 750523 ĐÀM THẬN TRUNG 29/09/2002 10K
438 750524 ĐỖ BÁ ĐAN TRƯỜNG 20/06/2002 10K
439 750525 HOÀNG XUÂN TRƯỜNG 23/05/2002 10I
440 750527 NGÔ ANH TÚ 31/07/2001 10N
441 750530 PHAN SỸ TÚ 13/04/2002 10N
442 750531 NGUYỄN THƠ ANH TÚ 01/08/2002 10A
443 750532 HOA ANH TUẤN 03/09/2002 10M
444 750534 NGUYỄN ANH TUẤN 19/05/2002 10I
445 750535 PHẠM ANH TUẤN 24/07/2002 10P
446 750536 DƯƠNG ĐỨC TUẤN 22/11/2002 10M
447 750537 NGUYỄN HỮU TUẤN 25/11/2002 10N
448 750539 BÙI THÁI TUẤN 24/10/2002 10P
449 750540 NGUYỄN VĂN TUẤN 01/07/2002 10N
450 750541 PHẠM VĂN TUẤN 27/01/2002 10G
451 750542 TRẦN VĂN TUẤN 14/10/2002 10P
452 750545 LÊ MINH TÙNG 03/09/2002 10M
453 750546 NGUYỄN NGỌC TÙNG 27/05/2002 10P
454 750547 NGUYỄN THANH TÙNG 06/06/2002 10M
455 750548 TRẦN VĂN TÙNG 21/05/2002 10C
456 750549 HOA XUÂN TÙNG 14/02/2002 10E
457 750550 NGUYỄN THỊ ÁNH TUYƠT 30/09/2002 10B
458 750551 NGUYỄN THỊ TUYƠT 20/08/2002 10G
459 750552 LƯU VĂN TƯ 20/02/2002 10G
460 750553 NGHIÊM NGỌC UYÊN 20/02/2002 10B
461 750554 NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN 23/02/2002 10I
462 750555 NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN 10/05/2002 10A
463 750557 TRẦN ĐÌNH VĂN 14/02/2002 10B
464 750558 NGUYỄN NGỌC VÂN 21/02/2002 10B
465 750559 NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN 21/07/2002 10K
466 750560 NGUYỄN THỊ KHÁNH VÂN 25/01/2002 10B
467 750561 NGUYỄN THỊ THẢO VÂN 02/09/2002 10G
468 750562 NGUYỄN DUY VIỆT 02/11/2002 10N
469 750563 PHƯ HẢI VIỆT 24/05/2002 10E
470 750564 TRẦN HOÀNG VIỆT 24/12/2002 10H
471 750566 NGUYỄN NHẤT VINH 04/12/2002 10C
472 750567 LÊ HOÀNG VŨ 02/04/2002 10D
473 750568 PHẠM LONG VŨ 23/12/2002 10P
474 750569 NGUYỄN VĂN VŨ 15/10/2001 10P
475 750571 LẠI THẢO VY 08/04/2002 10C
476 750572 ĐÀO THỊ HÀ VY 15/12/2002 10D
477 750573 TRẦN LỆ XUÂN 03/09/2002 10G
478 750574 NGUYỄN THỊ LỆ XUÂN 03/08/2002 10K
479 750575 ĐỖ HOÀNG YẾN 27/11/2002 10B
480 750577 ĐỖ THỊ HẢI YẾN 05/12/2002 10K
481 750578 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN 03/08/2002 10G
482 750580 NGHIÊM THỊ HẢI YẾN 01/01/2002 10H
483 750581 TRẦN THỊ HẢI YẾN 06/06/2002 10H
484 750582 NGÔ THỊ THU YẾN 08/10/2002 10E
485 C30238 NGUYỄN TRẦN MINH 05/11/2002 10C

Tác giả bài viết: Admin
Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 49 trong 13 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Thông tin về thi, kiểm tra

Xếp giải HSG TP năm 2014-2015
Mặc dù không có giải Quốc gia như năm trước nhưng kết quả năm nay cũng rất cao. Có 15 học sinh đạt giải, trong đó có 3 giải Nhì, 7 giải Ba và 5 giải Khuyến...

Tổ Xã hội

Hướng dẫn hoạt động chuyên môn bộ môn Lịch Sử THPT Năm 2012-2013
Sau đay là một số hướng dẫn cụ thể về hoạt động chuyên môn trong năm học 2011-2012. Các Tổ, nhóm trưởng vận dụng có sáng tạo cho phù hợp với điều kiện của đơn...

Hỗ trợ trực tuyến

1
Quản trị

Name: Vũ Thìn
Phone: 01258765577
vuthin@hanoiedu.vn
Kỹ thuật

Name: Vương Xuân Thủy

bạn đang cần tìm địa chỉ cho thuê thuê máy chủ ảoquần độn mông?

thiet ke biet thu-- thiet ke kien truc

sky a820l-- sky a830l

Bản quyền thuộc Trường THPT Đa Phúc
Địa chỉ: Thị trấn Sóc Sơn - Hà Nội
Điện thoại: 0438843430 - 0912769056 - Email: c3daphuc@hanoiedu.vn