Trường : THPT Đa Phúc
Học kỳ 1, năm học 2017-2018
TKB có tác dụng từ: 26/03/2018

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12A Chào cờ(1), S.Hoạt(1), Hoá(2), Lý(3), T-Anh(5), Toán(4), Văn(6), Sinh(1), Sử(1), Địa(2), GDCD(1), C Nghệ C(1) 28
12B Chào cờ(1), S.Hoạt(1), Hoá(2), Lý(3), T-Anh(5), Toán(4), Văn(6), Sinh(1), Sử(1), Địa(2), GDCD(1), C Nghệ C(1) 28
12C Chào cờ(1), S.Hoạt(1), Hoá(2), Lý(3), T-Anh(5), Toán(4), Văn(6), Sinh(1), Sử(1), Địa(2), GDCD(1), C Nghệ C(1) 28
12D Chào cờ(1), S.Hoạt(1), Hoá(2), Lý(3), T-Anh(4), Toán(4), Văn(4), Sinh(1), Sử(2), Địa(3), GDCD(2), C Nghệ C(1) 28
12E Chào cờ(1), S.Hoạt(1), Hoá(2), Lý(3), T-Anh(4), Toán(4), Văn(4), Sinh(1), Sử(2), Địa(3), GDCD(2), C Nghệ C(1) 28
12G Chào cờ(1), S.Hoạt(1), Hoá(2), Lý(3), T-Anh(4), Toán(4), Văn(4), Sinh(1), Sử(2), Địa(3), GDCD(2), C Nghệ C(1) 28
12H Chào cờ(1), S.Hoạt(1), Hoá(2), Lý(3), T-Anh(4), Toán(4), Văn(4), Sinh(1), Sử(2), Địa(3), GDCD(2), C Nghệ C(1) 28
12I Chào cờ(1), S.Hoạt(1), Hoá(2), Lý(3), T-Anh(4), Toán(4), Văn(4), Sinh(1), Sử(2), Địa(3), GDCD(2), C Nghệ C(1) 28
12K Chào cờ(1), S.Hoạt(1), Hoá(2), Lý(3), T-Anh(4), Toán(4), Văn(4), Sinh(1), Sử(2), Địa(3), GDCD(2), C Nghệ C(1) 28
12M Chào cờ(1), S.Hoạt(1), Hoá(2), Lý(3), T-Anh(5), Toán(4), Văn(6), Sinh(1), Sử(1), Địa(2), GDCD(1), C Nghệ C(1) 28
12N Chào cờ(1), S.Hoạt(1), Hoá(2), Lý(3), T-Anh(5), Toán(4), Văn(6), Sinh(1), Sử(1), Địa(2), GDCD(1), C Nghệ C(1) 28
12P Chào cờ(1), S.Hoạt(1), Hoá(2), Lý(3), T-Anh(5), Toán(4), Văn(6), Sinh(1), Sử(1), Địa(2), GDCD(1), C Nghệ C(1) 28
11A Chào cờ(1), S.Hoạt(1), Hoá(3), Lý(2), T-Anh(4), Toán(4), Văn(4), Sinh(2), Sử(1), Địa(1), GDCD(1), C Nghệ C(2), Q Phòng(1), TA WST(1) 28
11B Chào cờ(1), S.Hoạt(1), Hoá(3), Lý(2), T-Anh(4), Toán(4), Văn(4), Sinh(2), Sử(1), Địa(1), GDCD(1), C Nghệ C(2), Q Phòng(1), TA WST(1) 28
11C Chào cờ(1), S.Hoạt(1), Hoá(3), Lý(2), T-Anh(4), Toán(4), Văn(4), Sinh(2), Sử(1), Địa(1), GDCD(1), C Nghệ C(2), Q Phòng(1), TA WST(1) 28
11D Chào cờ(1), S.Hoạt(1), Hoá(3), Lý(2), T-Anh(4), Toán(4), Văn(4), Sinh(2), Sử(1), Địa(1), GDCD(1), C Nghệ C(2), Q Phòng(1), TA WST(1) 28
11E Chào cờ(1), S.Hoạt(1), Hoá(3), Lý(2), T-Anh(4), Toán(4), Văn(4), Sinh(2), Sử(1), Địa(1), GDCD(1), C Nghệ C(2), Q Phòng(1), TA WST(1) 28
11G Chào cờ(1), S.Hoạt(1), Hoá(3), Lý(2), T-Anh(4), Toán(4), Văn(4), Sinh(2), Sử(1), Địa(1), GDCD(1), C Nghệ C(2), Q Phòng(1), TA WST(1) 28
11H Chào cờ(1), S.Hoạt(1), Hoá(3), Lý(2), T-Anh(4), Toán(4), Văn(4), Sinh(2), Sử(1), Địa(1), GDCD(1), C Nghệ C(2), Q Phòng(1), TA WST(1) 28
10A Thể dục(2), Toán_TB(6), Lý_TB(3), Hóa_TB(3) 14
10B Thể dục(2), Toán_TB(6), Lý_TB(3), Hóa_TB(3) 14
10C Thể dục(2), Toán_TB(6), Lý_TB(3), Hóa_TB(3) 14
10D Thể dục(2), Toán_TB(6), Văn_TB(3), Anh_TB(3) 14
10E Thể dục(2), Toán_TB(6), Văn_TB(3), Anh_TB(3) 14
10G Thể dục(2), Toán_TB(3), Văn_TB(3), Anh_TB(3) 11
10H Thể dục(2), Toán_TB(3), Văn_TB(3), Anh_TB(3) 11
10I Thể dục(2), Toán_TB(3), Văn_TB(3), Anh_TB(3) 11
10K Thể dục(2), Toán_TB(3), Văn_TB(3), Anh_TB(3) 11
10M Thể dục(2), Toán_TB(3), Lý_TB(3), Hóa_TB(3), Anh_TB(3) 14
10N Thể dục(2), Toán_TB(3), Lý_TB(3), Hóa_TB(3) 11
10P Thể dục(2), Toán_TB(3), Lý_TB(3), Hóa_TB(3) 11
11I Tin(2), Thể dục(2), Toán_TB(3), Văn_TB(3), Anh_TB(3) 13
11K Tin(2), Thể dục(2), Toán_TB(3), Văn_TB(3), Anh_TB(3) 13
11M Tin(2), Thể dục(2), Toán_TB(3), Lý_TB(3), Hóa_TB(3) 13
11N Tin(2), Thể dục(2), Toán_TB(3), Lý_TB(3), Hóa_TB(3) 13
11P Tin(2), Thể dục(2), Toán_TB(3), Lý_TB(3), Hóa_TB(3) 13

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 10.0 on 23-03-2018

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net